CÓ THẬT P.E.R.G.® NACH NGOs LÀ MỘT LIỆU PHÁP TÂM–THỂ CÓ HỌC THUẬT HOÀN CHỈNH DUY NHẤT TRÊN THẾ GIỚI?

MỘT KHẢO CỨU PHÁT HIỆN VỀ VỊ TRÍ SỞ HỮU TRÍ TUỆ CỦA P.E.R.G.® nach NGOs TRONG NGÀNH Y

DẪN NHẬP
Trong quá trình nghiên cứu, giảng dạy và phát triển học thuật của phương pháp Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs – viết tắt là „TÂM-THỂ P.E.R.G.® nach NGOs“ hay „P.E.R.G.® nach NGOs“ – tại Cộng hòa Liên bang Đức trên 13 năm qua, chúng tôi thường xuyên nhận một câu hỏi „duy nhất“ từ giới chuyên môn, học viên, bệnh nhân cũng như những người quan tâm đến lĩnh vực y học TÂM–THỂ. Đó là liệu trên thế giới đã từng có một cá nhân hay một tổ chức nào đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với một phương pháp y học hoàn chỉnh như P.E.R.G.® nach NGOs hay chưa, hay đây là một trường hợp đặc biệt hy hữu trong lịch sử phát triển của ngành y?

Chính từ câu hỏi tưởng chừng như rất đơn giản này, một tác-ý đã khởi phát. Thay vì đưa ra câu trả lời theo cảm tính riêng hoặc dựa trên những thông tin truyền miệng, tại sao không trực tiếp tiến hành một cuộc khảo cứu độc lập dựa trên dữ liệu của các cơ quan có thẩm quyền về sở hữu trí tuệ trong và ngoài nước để tự tìm câu trả lời?

Cuộc khảo cứu này được thực hiện từ quy trình nhân – duyên – hội – thời này.

Mục đích duy nhất của việc khảo cứu này là xác định vị trí pháp lý về quyền sở hữu trí tuệ của phương pháp  sau khi Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs trong lĩnh vực y học thông qua các hệ thống đăng ký chính thức, công khai và có thể kiểm chứng được.

Điểm đặc biệt của cuộc khảo cứu này là toàn bộ quá trình đều được thực hiện trên nguyên tắc công khai và minh bạch. Người đọc không cần tin vào bất kỳ nhận định nào của tác giả mà hoàn toàn có thể tự mình kiểm tra lại toàn bộ dữ liệu thông qua các cơ quan sở hữu trí tuệ được giới thiệu trong từng chương. Mỗi địa chỉ, mỗi hệ thống tra cứu và mỗi kết quả đều là những nguồn thông tin chính thức để bất kỳ ai cũng có thể tự đối chiếu, tự kiểm định và tự đưa ra kết luận của riêng mình.

Chính vì vậy, khảo cứu này cần đặt ra một câu hỏi trọng tâm để cùng người đọc đi hết cuộc khảo cứu.

„Có một người Việt Nam hay một cá nhân mang bất kỳ quốc tịch nào trên thế giới đã từng
a) đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với một phát minh sáng lập về một phương pháp y học nói chung, hay
b) đối với một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh về mặt học thuật như “Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs” hay chưa?

* * *
MỤC LỤC
CHƯƠNG A – ĐỨC
NƠI KHỞI NGUỒN CUỘC HÀNH TRÌNH KHẢO CỨU
A.1. Vì sao cuộc khảo sát bắt đầu từ Đức.
A.2. Hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ của Đức.
A.3. Deutsches Patent- und Markenamt
A.4. Các cơ quan và hệ thống hỗ trợ khác tại Đức.
A.5. Kết quả khảo cứu tại Đức

CHƯƠNG B – CHÂU ÂU
CHƯƠNG C – QUỐC TẾ
CHƯƠNG D – HOA KỲ
CHƯƠNG E – VIỆT NAM
CHƯƠNG F – Kết Quả cuối của Khảo Cứu

* * *
CHƯƠNG A – ĐỨC
NƠI KHỞI NGUỒN CUỘC HÀNH TRÌNH KHẢO CỨU.

A.1. Vì sao cuộc khảo cứu bắt đầu từ Đức.
Muốn trả lời một câu hỏi liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ thì nơi đầu tiên cần tìm đến không phải là các bài viết trên báo chí, các diễn đàn hay mạng xã hội, mà phải là một cơ quan nhà nước có thẩm quyền quản lý và công nhận quyền sở hữu trí tuệ của quốc gia nơi đối tượng đó đăng ký và được bảo hộ. Đó là lý do vì sao cuộc khảo cứu này được bắt đầu từ Cộng hòa Liên bang Đức.

Đức không chỉ là một trong những quốc gia có nền khoa học, kỹ thuật và công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới, mà còn là quốc gia xây dựng rất sớm một hệ thống pháp luật hoàn chỉnh về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Trong suốt quá trình phát triển kinh tế, khoa học và công nghệ, nước Đức luôn xem việc bảo vệ các thành quả sáng tạo là một trong những nền tảng thúc đẩy sự phát triển của quốc gia. Vì vậy, các quy trình tiếp nhận, thẩm định, công nhận và công bố quyền sở hữu trí tuệ đều được thực hiện theo những quy định pháp luật rõ ràng, minh bạch và có thể kiểm chứng.

Đối với cuộc khảo cứu này, Đức còn mang một ý nghĩa đặc biệt hơn. Đây là quốc gia nơi Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs được nghiên cứu, hoàn thiện về mặt học thuật và được nộp hồ sơ đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Vì vậy, nếu muốn xác định vị trí pháp lý của P.E.R.G.® nach NGOs thì việc bắt đầu từ Đức là một quy trình tự nhiên và cũng là trình tự có giá trị pháp lý cao nhất.

Cuộc khảo cứu cũng được thực hiện với nguyên tắc nghiêm túc. Mọi dữ liệu được sử dụng đều phải xuất phát từ các cơ quan chính thức của Nhà nước Đức hoặc các cơ quan được Nhà nước Đức giao thẩm quyền quản lý về sở hữu trí tuệ. Người đọc không cần chấp nhận bất kỳ nhận định nào của tác giả, bởi toàn bộ thông tin đều có thể tự mình kiểm tra, đối chiếu và xác minh trực tiếp trên các hệ thống tra cứu chính thức.

Chính vì vậy, trước khi mở rộng cuộc khảo cứu sang châu Âu, quốc tế, Hoa Kỳ hay Việt Nam, việc tìm hiểu đầy đủ hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của Đức là bước khởi đầu cần thiết. Đây không chỉ là nơi bắt đầu cuộc hành trình khảo cứu về vị trí sở hữu trí tuệ của P.E.R.G.® nach NGOs, mà còn là cơ hội để người đọc hiểu được cách một quốc gia tiên tiến xây dựng, vận hành và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các thành quả sáng tạo trong khoa học, kỹ thuật và y học.

A.2. Hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của Đức.
Nếu muốn hiểu vì sao một quyền sở hữu trí tuệ được pháp luật công nhận thì trước hết cần hiểu hệ thống pháp luật tạo nên sự công nhận đó. Vì vậy, trước khi tìm hiểu về cơ quan trực tiếp tiếp nhận hồ sơ đăng ký và cấp quyền sở hữu trí tuệ tại Đức, chúng ta cần có một cái nhìn khái quát về toàn bộ hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của quốc gia này.

Cộng hòa Liên bang Đức là một quốc gia pháp quyền, trong đó mọi quyền và nghĩa vụ đều được điều chỉnh bằng luật. Quyền sở hữu trí tuệ cũng không nằm ngoài nguyên tắc đó. Mọi sáng tạo về khoa học, kỹ thuật, công nghệ, thiết kế, nhãn hiệu hay các thành quả trí tuệ khác chỉ được pháp luật bảo hộ khi đáp ứng các quy định hiện hành và được cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét, thẩm định và công nhận theo đúng nguyên tắc luật định.

Hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của Đức không được xây dựng nhằm tạo ra đặc quyền cho bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào, mà nhằm bảo vệ thành quả sáng tạo hợp pháp, khuyến khích hoạt động nghiên cứu, phát minh và đổi mới. Đồng thời, hệ thống này cũng tạo ra một môi trường cạnh tranh minh bạch, trong đó mọi chủ thể đều có cơ hội như nhau để đăng ký và được xem xét theo cùng một tiêu chuẩn pháp lý.

Trong thực tiễn, hệ thống này bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau tùy theo bản chất của đối tượng cần được bảo hộ. Đó có thể là sáng chế (Patent), giải pháp hữu ích (Gebrauchsmuster), nhãn hiệu (Marke), kiểu dáng công nghiệp (Design) hoặc nhiều hình thức bảo hộ khác được pháp luật quy định. Mỗi loại quyền đều có điều kiện bảo hộ, phạm vi bảo hộ, thời hạn bảo hộ và quy trình thẩm định riêng, nhưng tất cả đều vận hành trong cùng một hệ thống pháp luật thống nhất của Cộng hòa Liên bang Đức.

Một đặc điểm nổi bật của hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại Đức là tính công khai và khả năng tự kiểm chứng. Sau khi được tiếp nhận và xử lý theo quy định, nhiều thông tin liên quan đến hồ sơ đăng ký được công bố thông qua các hệ thống tra cứu chính thức để mọi cá nhân, tổ chức, nhà nghiên cứu hoặc cơ quan có liên quan đều có thể tìm hiểu, đối chiếu và kiểm tra theo đúng quy định của pháp luật. Chính nguyên tắc công khai này góp phần tạo nên tính minh bạch và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống.

Bên cạnh đó, Đức còn là thành viên của nhiều điều ước và tổ chức quốc tế quan trọng trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Vì vậy, hệ thống bảo hộ của Đức không hoạt động tách rời mà luôn có sự kết nối với hệ thống bảo hộ của châu Âu và quốc tế. Điều này giúp các chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ có nhiều lựa chọn phù hợp khi muốn mở rộng phạm vi bảo hộ ra ngoài lãnh thổ nước Đức.

Đối với cuộc khảo cứu này, việc tìm hiểu hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của Đức không chỉ nhằm giới thiệu một cơ chế pháp lý của một quốc gia tiên tiến, mà còn giúp người đọc hiểu được nền tảng pháp luật cho việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ của P.E.R.G.® nach NGOs. Khi nắm được cách hệ thống này vận hành, người đọc sẽ dễ dàng theo dõi các phần tiếp theo, hiểu rõ vai trò của từng cơ quan có thẩm quyền và quan trọng hơn hết là có thể tự mình tra cứu, đối chiếu và kiểm chứng các thông tin được trình bày trong cuộc khảo cứu này.

A.3. Deutsches Patent- und Markenamt (DPMA)
Sau khi đã có một cái nhìn tổng quát về hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của Cộng hòa Liên bang Đức, bước tiếp theo là tìm hiểu cơ quan nhà nước trực tiếp thực hiện nhiệm vụ này. Đó là Deutsches Patent- und Markenamt (DPMA) – Cơ quan Sáng chế và Nhãn hiệu Đức. Đây là cơ quan liên bang có thẩm quyền cao nhất của Đức trong lĩnh vực bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp và cũng là nơi tiếp nhận, thẩm định, công nhận, quản lý và công bố các quyền sở hữu trí tuệ theo quy định của pháp luật Đức.

Lịch sử của DPMA gắn liền với lịch sử phát triển của nước Đức hiện đại. Sau khi các quốc gia Đức được thống nhất, Quốc hội Đức đã ban hành Luật Sáng chế năm 1877 và quyết định thành lập cơ quan chuyên trách đầu tiên về bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Ngày 01 tháng 7 năm 1877, Kaiserliches Patentamt (Cơ quan Sáng chế Hoàng gia) chính thức đi vào hoạt động tại Berlin. Chỉ một ngày sau, ngày 02 tháng 7 năm 1877, bằng sáng chế đầu tiên của nước Đức đã được cấp. Đây được xem là cột mốc mở đầu cho hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hiện đại của Đức.

Đến năm 1919, sau những biến động chính trị của nước Đức, cơ quan này được đổi tên thành Reichspatentamt. Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, hoạt động của cơ quan tạm thời chấm dứt. Năm 1949, cùng với sự hình thành của Cộng hòa Liên bang Đức, cơ quan được tái lập tại thành phố München với tên gọi Deutsches Patentamt. Đến ngày 01 tháng 11 năm 1998, nhằm phản ánh đầy đủ phạm vi nhiệm vụ ngày càng mở rộng, cơ quan chính thức mang tên Deutsches Patent- und Markenamt (DPMA) và được sử dụng cho đến ngày nay. Trải qua gần một thế kỷ rưỡi phát triển, DPMA hiện được xem là cơ quan sở hữu trí tuệ quốc gia lớn nhất châu Âu và là một trong những cơ quan có ảnh hưởng lớn trên thế giới trong lĩnh vực bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp.

Về chức năng, DPMA không phải là một cơ quan nghiên cứu khoa học, cũng không phải là một tổ chức cấp học hàm hay học vị. Nhiệm vụ của cơ quan này là thực hiện các quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ. Cơ quan tiếp nhận hồ sơ đăng ký, tiến hành thẩm định theo đúng quy trình luật định, quyết định việc cấp hay từ chối quyền bảo hộ, quản lý hiệu lực của các quyền đã được xác lập và công bố các thông tin theo quy định của pháp luật để mọi cá nhân và tổ chức đều có thể tiếp cận. Đồng thời, DPMA còn là trung tâm cung cấp thông tin và dữ liệu chính thức về quyền sở hữu công nghiệp tại Đức cho các nhà nghiên cứu, doanh nghiệp, luật sư, trường đại học và công chúng.

Quyền hạn pháp lý của DPMA được xác lập trên cơ sở các đạo luật về sở hữu công nghiệp của Cộng hòa Liên bang Đức. Trong phạm vi thẩm quyền của mình, DPMA có quyền xem xét và quyết định việc cấp bằng sáng chế, đăng ký nhãn hiệu, đăng ký kiểu dáng công nghiệp, đăng ký giải pháp hữu ích và một số quyền sở hữu công nghiệp khác theo quy định của pháp luật. Mọi quyết định của cơ quan được thực hiện trên cơ sở luật định, có hồ sơ lưu trữ và có thể được kiểm tra theo các trình tự pháp lý tương ứng.

Các đối tượng được DPMA bảo hộ rất đa dạng. Trong đó có bằng sáng chế (Patent), giải pháp hữu ích (Gebrauchsmuster), nhãn hiệu (Marke), kiểu dáng công nghiệp (Design), chỉ dẫn địa lý đối với một số nhóm sản phẩm và các quyền sở hữu công nghiệp khác được pháp luật quy định. Mỗi loại quyền đều có điều kiện bảo hộ, phạm vi bảo hộ và thời hạn bảo hộ riêng, đồng thời được xử lý theo những quy trình chuyên môn khác nhau.

Đối với P.E.R.G.® nach NGOs, việc lựa chọn đăng ký tại Đức không phải là một sự tình cờ. Đây là quốc gia nơi phương pháp được nghiên cứu, hoàn thiện và phát triển. Đồng thời, Đức cũng là nơi có hệ thống pháp luật minh bạch, quy trình thẩm định rõ ràng và dữ liệu đăng ký được công khai theo quy định của pháp luật. Vì vậy, việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ tại Đức không chỉ mang ý nghĩa bảo hộ trong phạm vi quốc gia mà còn tạo nên một nền tảng pháp lý rõ ràng để tiếp tục khảo cứu trong phạm vi châu Âu và quốc tế.

Một đặc điểm rất đáng chú ý của DPMA là mọi người đều có thể tự mình kiểm chứng các thông tin được công bố. Cơ quan này duy trì các hệ thống tra cứu chính thức như DPMAregister và DEPATISnet. Thông qua các hệ thống này, người sử dụng có thể tra cứu hồ sơ đăng ký, tình trạng pháp lý của quyền sở hữu trí tuệ, ngày nộp đơn, ngày đăng ký, chủ sở hữu, nhóm sản phẩm hoặc dịch vụ, cũng như nhiều dữ liệu pháp lý khác tùy theo từng loại quyền được bảo hộ. Chính khả năng công khai và tự kiểm chứng này tạo nên giá trị đặc biệt của cuộc khảo cứu, bởi người đọc không cần dựa vào lời khẳng định của bất kỳ ai mà hoàn toàn có thể trực tiếp kiểm tra trên hệ thống chính thức của Nhà nước Đức.

Trụ sở chính của Deutsches Patent- und Markenamt đặt tại:
Deutsches Patent- und Markenamt
Zweibrückenstraße 12
80331 München
Cộng hòa Liên bang Đức.

Ngoài trụ sở chính tại München, DPMA còn có các cơ sở làm việc tại Berlin và Jena để thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn theo sự phân công của cơ quan.
Website chính thức của cơ quan: https://www.dpma.de

Đây là nguồn thông tin chính thức duy nhất được Nhà nước Đức công bố về tổ chức, chức năng, quy trình đăng ký, hệ thống tra cứu và toàn bộ các dịch vụ liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ tại Cộng hòa Liên bang Đức. Tất cả các thông tin được sử dụng trong cuộc khảo cứu này đối với DPMA đều có thể được người đọc trực tiếp kiểm tra trực tiếp thông qua website chính thức của cơ quan.

A.4. Các cơ quan và hệ thống hỗ trợ khác tại Đức
Sau khi tìm hiểu Deutsches Patent- und Markenamt (DPMA), người đọc có thể đặt ra một câu hỏi rất tự nhiên. Nếu DPMA là cơ quan nhà nước có thẩm quyền cao nhất trong việc tiếp nhận và công nhận quyền sở hữu trí tuệ thì còn cần đến những cơ quan nào khác? Câu trả lời là có.

DPMA là cơ quan có thẩm quyền pháp lý về bảo hộ quyền sở hữu công nghiệp, nhưng trong quá trình hình thành, đăng ký, khai thác và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, người nộp đơn còn có thể cần đến nhiều cơ quan, tổ chức và hệ thống hỗ trợ khác. Mỗi cơ quan đảm nhận một nhiệm vụ riêng và cùng tạo thành một hệ thống hoàn chỉnh giúp người dân, doanh nghiệp, nhà khoa học và các nhà sáng chế tiếp cận thuận lợi hơn với lĩnh vực sở hữu trí tuệ.

1. Một trong những đối tác quan trọng của DPMA là Patentinformationszentren (PIZ) – Hệ thống Trung tâm Thông tin Sáng chế của Đức. Đây là mạng lưới các trung tâm thông tin được DPMA công nhận là đối tác hợp tác chính thức và phân bố tại nhiều tiểu bang trên toàn nước Đức. Nhiệm vụ của các trung tâm này là cung cấp thông tin ban đầu về quyền sở hữu công nghiệp, hỗ trợ tra cứu dữ liệu, hướng dẫn quy trình đăng ký, tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo và kết nối người có ý tưởng sáng tạo với các chuyên gia trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Đối với những cá nhân lần đầu tiếp cận lĩnh vực này hoặc những doanh nghiệp nhỏ chưa có kinh nghiệm, đây thường là nơi nên liên hệ trước khi tiến hành các bước tiếp theo.

2. Một hệ thống hỗ trợ quan trọng khác là Patentanwaltskammer Phòng Luật sư Sáng chế Đức. Đây là tổ chức nghề nghiệp của các luật sư sáng chế được pháp luật Đức công nhận. Những luật sư thuộc tổ chức này có chuyên môn trong lĩnh vực sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp và các quyền sở hữu công nghiệp khác. Khi hồ sơ có tính chất phức tạp, cần xây dựng chiến lược bảo hộ, cần xử lý tranh chấp hoặc cần mở rộng phạm vi bảo hộ sang các quốc gia khác, việc tham khảo ý kiến của luật sư sáng chế là một bước rất cần thiết. DPMA cũng phối hợp với Phòng Luật sư Sáng chế tổ chức các buổi tư vấn ban đầu miễn phí dành cho các nhà sáng chế tại München và Berlin.

3. Bên cạnh đó còn có Industrie- und Handelskammern (IHK) – Phòng Công nghiệp và Thương mại tại các địa phương. Tuy không có thẩm quyền cấp quyền sở hữu trí tuệ, nhưng nhiều IHK cung cấp dịch vụ tư vấn ban đầu, giới thiệu chuyên gia, tổ chức các khóa đào tạo về đổi mới sáng tạo và hướng dẫn doanh nghiệp xây dựng chiến lược quản lý tài sản trí tuệ. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là một đầu mối hỗ trợ rất hữu ích trước khi làm việc với DPMA hoặc luật sư chuyên ngành.

4. Trong trường hợp phát sinh khiếu nại hoặc không đồng ý với quyết định của DPMA, hệ thống pháp luật Đức còn có BundespatentgerichtTòa án Sáng chế Liên bang. Đây là cơ quan tư pháp chuyên trách giải quyết các vụ việc thuộc lĩnh vực sở hữu công nghiệp theo quy định của pháp luật. Điều này cho thấy quyền sở hữu trí tuệ tại Đức không chỉ được xác lập bằng thủ tục hành chính mà còn được bảo đảm bằng một cơ chế tư pháp độc lập.

Đối với người đọc muốn tự tìm hiểu thêm, các địa chỉ liên hệ chính thức rất dễ tiếp cận.
. Deutsches Patent- und Markenamt (DPMA)
Zweibrückenstraße 12
80331 München
Website chính thức: https://www.dpma.de

. Patentinformationszentren (PIZ)
Hệ thống trung tâm đặt tại nhiều bang trên toàn nước Đức.
Danh sách và địa chỉ được công bố trên website của DPMA.
Website: https://www.dpma.de

. Patentanwaltskammer
Tal 29, 80331 München
Website: https://www.patentanwaltskammer.de

. Industrie- und Handelskammern (IHK)
Có trụ sở tại hầu hết các thành phố và các tiểu bang của Đức.
Danh sách được công bố trên cổng thông tin của hệ thống IHK.
Website: https://www.ihk.de

Qua việc tìm hiểu các cơ quan và hệ thống hỗ trợ này cho thấy, nước Đức không chỉ xây dựng một cơ quan có thẩm quyền để công nhận sở hữu trí tuệ, mà còn hình thành cả một hệ thống hỗ trợ đồng bộ từ khâu tư vấn, tra cứu, đào tạo, hỗ trợ pháp lý cho đến giải quyết tranh chấp. Chính sự liên kết đó đã tạo nên một môi trường minh bạch, ổn định và đáng tin cậy cho mọi cá nhân và tổ chức muốn xác lập, quản lý và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình.

A.5. Kết quả khảo cứu tại Đức
Sau quá trình khảo cứu hệ thống pháp luật về quyền sở hữu trí tuệ của Cộng hòa Liên bang Đức, tìm hiểu cơ cấu tổ chức, chức năng, thẩm quyền pháp lý của Deutsches Patent- und Markenamt (DPMA), đồng thời trực tiếp tra cứu trên hệ thống dữ liệu chính thức của cơ quan này, cuộc khảo cứu bước đầu ghi nhận một kết quả có ý nghĩa đối với câu hỏi trọng tâm của công trình.

Đến thời điểm thực hiện cuộc khảo cứu này, trên hệ thống dữ liệu chính thức của Deutsches Patent- und Markenamt (DPMA) cho thấy:

„CHƯA CÓ một người Việt Nam hay một cá nhân mang bất kỳ quốc tịch nào trên thế giới
a) đã đăng ký quyền sở hữu trí tuệ tại DPMA đối với một phát minh sáng lập về một phương pháp y học nói chung hoặc
b) đối với một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh về mặt học thuật như “Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs”.

DUY NHẤT chỉ có Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs do chúng tôi, NGÔ Ngọc Diệp, phát minh sáng lập đã đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với phương pháp y học này và được bảo hộ bởi cơ quan DPMA ngày 11.06.2012 với số đăng ký: Nr. 30 2012 025 325

Từ kết quả khảo cứu tại Đức, câu hỏi trọng tâm của công trình khảo cứu chưa dừng lại mà tiếp tục được mở rộng sang phạm vi châu Âu, quốc tế, Hoa Kỳ và Việt Nam để khảo cứu xem trong các hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của các cơ quan đó đã từng có một hồ sơ đăng ký nào phù hợp với nội dung câu hỏi trọng tâm của công trình khảo cứu này hay không.

CHƯƠNG B – CHÂU ÂU

B.1. Vì sao cuộc khảo cứu tiếp tục tại châu Âu.
Sau khi hoàn thành cuộc khảo cứu tại Cộng hòa Liên bang Đức, câu hỏi trọng tâm của công trình vẫn tiếp tục được đặt ra trong một phạm vi rộng hơn. Nếu quyền sở hữu trí tuệ của một đối tượng không chỉ được xác lập trong phạm vi một quốc gia mà còn có thể được đăng ký trên phạm vi Liên minh châu Âu thì việc tiếp tục khảo cứu tại châu Âu là một bước tự nhiên và cần thiết.

Mục tiêu của cuộc khảo cứu không thay đổi. Câu hỏi trọng tâm vẫn là:

“Có một người Việt Nam hay một cá nhân mang bất kỳ quốc tịch nào trên thế giới
a) đã từng đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với một phát minh sáng lập về một phương pháp y học nói chung, hay
b) đối với một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh về mặt học thuật như “Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs” hay chưa?”

Để trả lời câu hỏi này trong phạm vi Liên minh châu Âu, cuộc khảo cứu được tiếp tục tại European Union Intellectual Property Office (EUIPO) – Cơ quan Sở hữu Trí tuệ của Liên minh châu Âu. Đây là cơ quan chính thức của Liên minh châu Âu có nhiệm vụ tiếp nhận, thẩm định, đăng ký và quản lý Nhãn hiệu Liên minh châu Âu (European Union Trade Mark) và Kiểu dáng Liên minh châu Âu đã đăng ký (Registered Community Design), có hiệu lực tại các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu.

B.2. European Union Intellectual Property Office (EUIPO).
European Union Intellectual Property Office được thành lập năm 1994 với trụ sở tại thành phố Alicante, Vương quốc Tây Ban Nha. Ban đầu cơ quan mang tên Office for Harmonization in the Internal Market (OHIM). Đến năm 2016, cơ quan chính thức đổi tên thành European Union Intellectual Property Office (EUIPO) và sử dụng cho đến ngày nay.

Chức năng của EUIPO là tiếp nhận, thẩm định, đăng ký và quản lý quyền sở hữu trí tuệ thuộc phạm vi thẩm quyền của Liên minh châu Âu theo các quy định pháp luật hiện hành. Đồng thời, cơ quan này còn phối hợp với các cơ quan sở hữu trí tuệ của các quốc gia thành viên nhằm xây dựng một hệ thống quản lý thống nhất trên phạm vi Liên minh châu Âu.

Tuy nhiên, cũng chính trong quá trình khảo cứu này cho thấy EUIPO không có thẩm quyền tiếp nhận, thẩm định hoặc cấp bằng sáng chế đối với các phát minh, kể cả các phát minh thuộc lĩnh vực y học hay y thuật. Điều này có ý nghĩa rất quan trọng đối với câu hỏi trọng tâm của công trình khảo cứu. Nếu đối tượng khảo cứu là một phát minh sáng lập về một phương pháp y học hay một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh như P.E.R.G.® nach NGOs thì việc khảo cứu không thể dừng lại tại EUIPO mà phải tiếp tục tại cơ quan có thẩm quyền về sáng chế của châu Âu là European Patent Office (EPO).

Cũng giống như tại Đức, mọi dữ liệu được EUIPO công bố đều có thể được người sử dụng tự tra cứu trên hệ thống thông tin chính thức của cơ quan. Đây là cơ sở để bất kỳ cá nhân, tổ chức hay nhà nghiên cứu nào cũng có thể trực tiếp tự kiểm chứng các thông tin liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ mà không cần thông qua nguồn trung gian.

Trụ sở của European Union Intellectual Property Office:
European Union Intellectual Property Office
Avenida de Europa 4
03008 Alicante
Tây Ban Nha
Website chính thức: https://www.euipo.europa.eu

B.3. Kết quả khảo cứu tại Liên minh châu Âu.
Sau quá trình khảo cứu trên hệ thống dữ liệu chính thức của European Union Intellectual Property Office (EUIPO), đến thời điểm này ghi nhận vì EUIPO không có thẩm quyền tiếp nhận, thẩm định hoặc cấp bằng sáng chế đối với các phát minh, kể cả các phát minh thuộc lĩnh vực y học hay y thuật, nên chúng tôi khẳng định rằng trên bình diện Âu châu

„HOÀN TOÀN KHÔNG CÓ một người Việt Nam hay một cá nhân mang bất kỳ quốc tịch nào trên thế giới
a) đã đăng ký quyền sở hữu trí tuệ tại EUIPO đối với một phát minh sáng lập về một phương pháp y học nói chung hay
b) đối với một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh về mặt học thuật như “Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs”.


Như vậy, trong phạm vi Liên minh châu Âu:
„DUY NHẤT chỉ có Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs do chúng tôi, NGÔ Ngọc Diệp, phát minh sáng lập đã đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với phương pháp y học này và được bảo hộ bởi cơ quan DPMA ngày 11.06.2012 với số đăng ký: Nr. 30 2012 025 325“

CHƯƠNG C. – QUỐC TẾ

C.1. Vì sao khảo cứu ở phạm vi quốc tế.
Sau khi hoàn thành cuộc khảo cứu tại Đức và Liên minh châu Âu, phạm vi khảo cứu tiếp tục được mở rộng ra quốc tế. Nếu tại Đức cuộc khảo cứu được thực hiện trong phạm vi pháp luật của một quốc gia, tại Liên minh châu Âu được thực hiện trong phạm vi các cơ quan sở hữu trí tuệ của một châu lục, thì ở cấp độ quốc tế cần khảo cứu hệ thống đang điều phối việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ giữa các quốc gia trên thế giới.

Câu hỏi trọng tâm của công trình vẫn được giữ nguyên:
“Có một người Việt Nam hay một cá nhân mang bất kỳ quốc tịch nào trên thế giới
a) đã từng đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với một phát minh sáng lập về một phương pháp y học nói chung, hay
b) đối với một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh về mặt học thuật như Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs hay chưa?”

Để tiếp tục khảo cứu câu hỏi này trong phạm vi quốc tế, cơ quan được lựa chọn là World Intellectual Property Organization (WIPO).

C.2. World Intellectual Property Organization (WIPO).
WIPO được thành lập năm 1967 theo Công ước WIPO và từ năm 1974 trở thành một tổ chức chuyên môn của Liên Hợp Quốc. Trụ sở chính đặt tại Geneva, Thụy Sĩ.

Chức năng của WIPO là thúc đẩy việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ ở phạm vi quốc tế, xây dựng sự hợp tác giữa các quốc gia thành viên và quản lý nhiều hệ thống đăng ký quốc tế trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ.

Trong phạm vi thẩm quyền của mình, WIPO quản lý nhiều hệ thống quốc tế như:
. Hệ thống PCT (Patent Cooperation Treaty) về đăng ký sáng chế quốc tế.
. Hệ thống Madrid về đăng ký quốc tế nhãn hiệu.
. Hệ thống Hague về đăng ký quốc tế kiểu dáng công nghiệp.
. Hệ thống Lisbon về bảo hộ tên gọi xuất xứ và chỉ dẫn địa lý.

Các hệ thống này tạo điều kiện để người nộp đơn thực hiện thủ tục quốc tế thuận lợi hơn thông qua một đầu mối chung.

Tuy nhiên, WIPO không phải là cơ quan cấp quyền sở hữu trí tuệ có hiệu lực pháp lý thay cho từng quốc gia. WIPO không trực tiếp cấp bằng sáng chế quốc tế, không cấp văn bằng bảo hộ có hiệu lực tự động trên toàn thế giới và cũng không thay thế thẩm quyền của các cơ quan sở hữu trí tuệ quốc gia. Quyết định cuối cùng về việc chấp nhận hay từ chối bảo hộ vẫn thuộc cơ quan sở hữu trí tuệ của từng quốc gia hoặc khu vực theo pháp luật của họ.

Chính đặc điểm này có ý nghĩa quan trọng đối với cuộc khảo cứu. Việc khảo cứu tại WIPO giúp xác định tình trạng đăng ký và công bố trong các hệ thống quốc tế, nhưng không thay thế cho việc khảo cứu tại các cơ quan sở hữu trí tuệ quốc gia như DPMA của Đức, USPTO của Hoa Kỳ hoặc Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.

Mọi dữ liệu do WIPO công bố đều được cung cấp công khai trên hệ thống tra cứu chính thức của tổ chức. Bất kỳ cá nhân, tổ chức hay nhà nghiên cứu nào cũng có thể trực tiếp tra cứu và tự kiểm chứng các thông tin liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ quốc tế.

Trụ sở chính:
World Intellectual Property Organization
34, Chemin des Colombettes
1211 Geneva 20
Thụy Sĩ
Website chính thức: https://www.wipo.int

C.3. Khảo cứu tại WIPO.
Từ câu hỏi trọng tâm của công trình này, việc khảo cứu tại WIPO được thực hiện nhằm xác định các đối tượng sở hữu trí tuệ đã được công bố hoặc đăng ký thông qua các hệ thống quốc tế do WIPO quản lý có liên quan đến lĩnh vực y học, y thuật và các hệ thống chẩn–định–trị.

Do WIPO không phải là cơ quan trực tiếp cấp quyền sở hữu trí tuệ có hiệu lực pháp lý tại từng quốc gia, nên việc khảo cứu tại WIPO được sử dụng như một bước khảo cứu ở phạm vi quốc tế trước khi tiếp tục đối chiếu với các cơ quan sở hữu trí tuệ quốc gia có thẩm quyền.

Sau quá trình khảo cứu trên các hệ thống dữ liệu chính thức của World Intellectual Property Organization (WIPO), đến thời điểm này trên bình diện quốc tế thông qua WIPO chúng tôi có quyền khẳng định rằng:

„DUY NHẤT chỉ có Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs do chúng tôi, NGÔ Ngọc Diệp, phát minh sáng lập đã đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với phương pháp y học này và được bảo hộ bởi cơ quan DPMA ngày 11.06.2012 với số đăng ký: Nr. 30 2012 025 325“.

CHƯƠNG D. – HOA KỲ

D.1. United States Patent and Trademark Office (USPTO).
Sau khi khảo cứu tại Đức, Liên minh châu Âu và hệ thống quốc tế, cuộc khảo cứu tiếp tục được thực hiện tại Hoa Kỳ thông qua United States Patent and Trademark Office (USPTO). Đây là cơ quan liên bang trực thuộc Bộ Thương mại Hoa Kỳ, được thành lập năm 1802 và là cơ quan duy nhất của Chính phủ Hoa Kỳ có thẩm quyền tiếp nhận, thẩm định và cấp quyền sở hữu trí tuệ đối với sáng chế và nhãn hiệu theo pháp luật Hoa Kỳ.

Chức năng của USPTO là tiếp nhận đơn đăng ký, tổ chức thẩm định, quyết định việc cấp hoặc từ chối cấp bằng sáng chế (Patent) và giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (Trademark), đồng thời công bố, lưu trữ và quản lý hệ thống dữ liệu sở hữu trí tuệ phục vụ hoạt động nghiên cứu, học thuật và pháp lý.

Trong phạm vi thẩm quyền của mình, USPTO có quyền xem xét và cấp bằng sáng chế cho các đối tượng đáp ứng các điều kiện bảo hộ theo quy định của pháp luật Hoa Kỳ. Các đối tượng thường được xem xét bao gồm quy trình (Process), máy móc (Machine), sản phẩm chế tạo (Manufacture) và hợp chất hoặc thành phần vật chất (Composition of Matter), nếu đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn về tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp theo quy định của pháp luật.

Đối với nhãn hiệu, USPTO có thẩm quyền tiếp nhận, thẩm định và đăng ký quyền sở hữu đối với tên gọi, biểu tượng, hình ảnh, dấu hiệu hoặc các yếu tố dùng để phân biệt hàng hóa và dịch vụ trên thị trường Hoa Kỳ.

Trong quá trình thẩm định sáng chế, USPTO áp dụng các quy định về đối tượng đủ điều kiện được bảo hộ (Patent Eligibility). Không phải mọi ý tưởng, phát hiện hay phương pháp đều đương nhiên được cấp bằng sáng chế. Việc xem xét luôn được thực hiện theo các quy định của pháp luật Hoa Kỳ và trên cơ sở hồ sơ cụ thể của từng đơn đăng ký.

USPTO đồng thời xây dựng và duy trì hệ thống dữ liệu sở hữu trí tuệ công khai. Bất kỳ cá nhân, tổ chức hay nhà nghiên cứu nào cũng có thể trực tiếp tra cứu và tự kiểm chứng các hồ sơ sáng chế, nhãn hiệu và các thông tin đã được công bố trên hệ thống dữ liệu chính thức của cơ quan. Đây cũng là cơ sở để tiến hành các cuộc khảo cứu độc lập về sở hữu trí tuệ trong phạm vi Hoa Kỳ.

Trụ sở chính của United States Patent and Trademark Office:
United States Patent and Trademark Office
600 Dulany Street
Alexandria, Virginia 22314
Hoa Kỳ
Website chính thức: https://www.uspto.gov

D.2. Khảo cứu tại USPTO.
Từ câu hỏi trọng tâm của công trình này, việc khảo cứu tại USPTO được thực hiện nhằm xác định liệu trên hệ thống sở hữu trí tuệ của Hoa Kỳ đã từng có cá nhân nào liên quan đến một phát minh sáng lập về phương pháp y học nói chung hoặc một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh về mặt học thuật tương tự phạm vi khảo cứu của P.E.R.G.® nach NGOs hay chưa.

Việc khảo cứu được tiến hành trực tiếp trên cơ sở dữ liệu chính thức do USPTO công bố. Phạm vi khảo cứu tập trung vào các hồ sơ sáng chế, nhãn hiệu và các đối tượng sở hữu trí tuệ có liên quan đến lĩnh vực y học, y thuật, phương pháp chẩn đoán, phương pháp điều trị và các hệ thống học thuật nếu thuộc phạm vi công bố của USPTO.

D.3. Kết quả khảo cứu tại Hoa Kỳ.
Đến thời điểm hoàn thành công trình này, việc khảo cứu chuyên sâu trên hệ thống dữ liệu của USPTO cho thấy USPTO đối với lãnh vực y học và y thuật có tiếp nhận, công bố, lưu trữ và quản lý hệ thống dữ liệu sở hữu trí tuệ phục vụ hoạt động nghiên cứu, học thuật và pháp lý, tuy nhiên nhưng không cấp bằng sở hữu trí tuệ cho lãnh vực này.

Điều này cho thấy rằng:
CHƯA CÓ dữ liệu cho thấy USPTO đã cấp bằng sáng chế cho một người Việt Nam hay một cá nhân mang bất kỳ quốc tịch nào trên thế giới
a) đã đăng ký quyền sở hữu trí tuệ cho một phát minh sáng lập về một phương pháp y học nói chung hay
b) đối với một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh về mặt học thuật như “Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs”.

Vì thế cho nên, chúng tôi khẳng định rằng trên bình diện Hoa kỳ

„DUY NHẤT chỉ có Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs do chúng tôi, NGÔ Ngọc Diệp, phát minh sáng lập đã đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với phương pháp y học này và được bảo hộ bởi cơ quan DPMA ngày 11.06.2012 với số đăng ký: Nr. 30 2012 025 325“

CHƯƠNG E – VIỆT NAM

E.1. Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
Cuộc khảo cứu tiếp tục được thực hiện tại Việt Nam thông qua Cục Sở hữu Trí tuệ Việt Nam. Đây là cơ quan nhà nước trực thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ, thực hiện chức năng quản lý nhà nước về sở hữu công nghiệp theo quy định của pháp luật Việt Nam.

Cục Sở hữu trí tuệ được thành lập nhằm tiếp nhận, thẩm định và cấp văn bằng bảo hộ đối với các đối tượng sở hữu công nghiệp theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam, bao gồm sáng chế, giải pháp hữu ích, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn và một số đối tượng khác theo luật định.

Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam cũng quy định rõ một số đối tượng không thuộc phạm vi bảo hộ sáng chế. Trong đó có phương pháp phòng bệnh, chẩn đoán bệnh và chữa bệnh cho người hoặc động vật theo luật định.

Cục Sở hữu trí tuệ đồng thời xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp quốc gia. Toàn bộ các thông tin đã được công bố đều có thể được trực tiếp tra cứu trên hệ thống dữ liệu chính thức của cơ quan.

Trụ sở chính của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam:
386 Nguyễn Trãi
Quận Thanh Xuân
Hà Nội, Việt Nam
Website chính thức: https://ipvietnam.gov.vn

E.2. Khảo cứu tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.
Việc khảo cứu được tiến hành trực tiếp trên cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam. Việc khảo cứu cho thấy Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam theo pháp luật Việt Nam cũng quy định rõ một số đối tượng „không thuộc phạm vi bảo hộ sáng chế, trong đó có phương pháp phòng bệnh, chẩn đoán bệnh và chữa bệnh cho người hoặc động vật“ theo luật định.

Điều này cho thầy rằng trên lãnh thổ Việt Nam thông qua Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam
„KHÔNG CÓ một người Việt Nam hay một cá nhân mang bất kỳ quốc tịch nào trên thế giới
a) đã từng đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với một phát minh sáng lập về một phương pháp y học nói chung, hay
b) đối với một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh về mặt học thuật như “Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs”


Vì thế cho nên, chúng tôi khẳng định rằng trên bình diện Việt Nam

„DUY NHẤT chỉ có Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs do chúng tôi, NGÔ Ngọc Diệp, phát minh sáng lập đã đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với phương pháp y học này và được bảo hộ bởi cơ quan DPMA ngày 11.06.2012 với số đăng ký: Nr. 30 2012 025 325“.

CHƯƠNG E – BẢNG ĐÚC KẾT thẩm quyền của các cơ quan sở hữu trí tuệ liên quan đến phát minh y học và hệ thống y học.

Cơ quanPhạm vi pháp lýCông nhận nhãn hiệuCông nhận kiểu dángCông nhận sáng chếCó thẩm quyền đối với phát minh/hệ thống y học?Ghi chú
Deutsches Patent- und Markenamt (Đức)Quốc gia Đức (theo pháp luật Đức và phạm vi đối tượng được bảo hộ)Cơ quan quốc gia của Đức.
European Union Intellectual Property Office (EUIPO)Liên minh châu ÂuKhôngKhông có thẩm quyền về sáng chế.
European Patent Office (EPO)Hệ thống sáng chế châu Âu (về sáng chế theo Công ước Sáng chế Châu Âu)Không phải cơ quan của EUIPO.
World Intellectual Property Organization (WIPO)Quốc tếĐiều phốiĐiều phốiĐiều phốiKhông trực tiếp
cấp quyền bảo hộ
Quản lý các hệ thống Madrid, PCT, Hague, Lisbon; không cấp quyền thay cho quốc gia.
United States Patent and Trademark Office (USPTO)Hoa Kỳ  (theo pháp luật Hoa Kỳ và điều kiện bảo hộ)Cơ quan liên bang của Hoa Kỳ.
Cục Sở hữu trí tuệ Việt NamViệt Namthẩm quyền về sáng chế công nghiệp; không bảo hộ sáng chế đối với các phương pháp phòng bệnh, chẩn đoán và chữa bệnh cho người hoặc động vật theo luật định.Cơ quan quản lý sở hữu công nghiệp của Việt Nam.

CHƯƠNG F.- KẾT QUẢ CUỐI CỦA KHẢO CỨU

Cuộc khảo cứu này được thực hiện với một câu hỏi trọng tâm duy nhất:
“Có một người Việt Nam hay một cá nhân mang bất kỳ quốc tịch nào trên thế giới
a) đã từng đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với một phát minh sáng lập về một phương pháp y học nói chung hay
b) đối với một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh về mặt học thuật như “Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs” hay chưa?”

Để trả lời câu hỏi đó, cuộc khảo cứu không bắt đầu bằng việc tìm kiếm một phát minh cụ thể, mà bắt đầu từ việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền công nhận và bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ trong từng phạm vi pháp lý. Vì vậy, phạm vi khảo cứu được tiến hành lần lượt tại Đức, Liên minh châu Âu, hệ thống quốc tế, Hoa Kỳ và Việt Nam.

Qua quá trình khảo cứu, công trình đồng thời làm rõ chức năng, quyền hạn, phạm vi bảo hộ và giới hạn pháp lý của từng cơ quan sở hữu trí tuệ. Chính từ đó, người đọc có thể hiểu rõ cơ quan nào có thẩm quyền đối với sáng chế, cơ quan nào chỉ quản lý nhãn hiệu hoặc kiểu dáng công nghiệp, cơ quan nào điều phối hệ thống quốc tế và cơ quan nào trực tiếp quyết định việc cấp quyền sở hữu trí tuệ theo pháp luật của từng quốc gia.

Đối với phần khảo cứu tại Đức, kết quả thu được từ hệ thống dữ liệu chính thức của Deutsches Patent- und Markenamt (DPMA) cho thấy, trong phạm vi câu hỏi trọng tâm của công trình, CHƯA GHI NHẬN đối tượng sở hữu trí tuệ nào phù hợp với nội dung khảo cứu ngoài hồ sơ đăng ký của P.E.R.G.® nach NGOs tại cơ quan này.

Đối với Liên minh châu Âu, cuộc khảo cứu đồng thời xác định European Union Intellectual Property Office (EUIPO) KHÔNG PHẢI LÀ CƠ QUAN có thẩm quyền tiếp nhận hoặc cấp bằng sáng chế.

Đối với hệ thống quốc tế, World Intellectual Property Organization (WIPO) có chức năng điều phối và quản lý các hệ thống đăng ký quốc tế nhưng không thay thế thẩm quyền cấp quyền sở hữu trí tuệ của từng quốc gia.

Đối với Hoa Kỳ và Việt Nam theo chức năng và thẩm quyền của các cơ quan này thì KHÔNG THỂ CÓ một người Việt Nam hay một cá nhân mang bất kỳ quốc tịch nào trên thế giới
a) đã từng đăng ký quyền sở hữu trí tuệ đối với một phát minh sáng lập về một phương pháp y học nói chung hay
b) đối với một hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị hoàn chỉnh về mặt học thuật như “Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs”


Như vậy, đối với câu hỏi:

“Có thật P.E.R.G.® nach NGOs là một liệu pháp TÂM–THỂ duy nhất trên thế giới?”

cho đến thời điểm hoàn tất công trình khảo cứu này, câu trả lời là “CÓ”, dựa trên ba căn cứ sau:

1. TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs là một phát minh hoàn toàn MỚI và DUY NHẤT với học thuật chẩn – định – trị đặt trên nền tảng 4-TRỤ, 3 CHẨN, 4-Y cho việc bệnh „TÂM-THỂ là bệnh của tất cả bệnh“ mang tính nhất quán, chứ không tách mảng đễ trị liệu riêng như các phương pháp tâm-thể đang hiện hành của y học triệu chứng;

2. có nền tảng pháp lý và quyền sở hữu trí tuệ được bảo hộ với học thuật hoàn chỉnh qua TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs cho việc Chẩn – Định – Trị bệnh „TÂM-THỂ là bệnh tất cả bệnh“ theo TUYÊN NGÔN của chúng tôi ngày 26.06.2026.

3, kết quả khảo cứu cho thấy CHƯA hay KHÔNG có một cơ quan sở hữu trí tuệ nào từ châu Âu ra quốc tế đến Hoa Kỳ và cuối cùng là Việt Nam tiếp nhận một hồ sơ đăng ký sở hữu trí tuệ y học hay y thuật tướng ứng với học thuật hoàn chỉnh nhất quán của Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs

chúng tôi là nhà phát minh sáng lập Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs khẳng định rằng:

Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs là một liệu pháp TÂM–THỂ DUY NHẤT TRÊN THẾ GIỚI

Xin tham khảo tìm hiểu thêm về học thuật hoàn chỉnh, pháp lý, sở hữu trí tuệ của TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs qua các bài biên khảo nền dưới đây:

1. TUYÊN NGÔN của TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs: “TÂM-THỂ là bệnh của tất cả bệnh”:
https://nangluongtamtheperg.de/2026/07/07/tam-the-la-benh-cua-tat-ca-benh/

2. GIÁM ĐỊNH LUẬN: Vị Trí Pháp Lý, Quyền Sở Hữu Trí Tuệ và Quyền Sử Dụng Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp P.E.R.G.® nach NGOs Trong Hoạt Động Quảng Bá, Truyền Thông và Thực Hành:
https://nangluongtamtheperg.de/2026/06/21/giam-dinh-luan-vi-tri-phap-ly-quyen-so-huu-tri-tue-va-quyen-su-dung-nang-luong-tam-the-lieu-phap-p-e-r-g-nach-ngos-trong-hoat-dong-quang-ba-truyen-thong-va-thuc-hanh/

3. GIÁM ĐỊNH LUẬN: Vì sao nhiều người trong ngành y tế bắt đầu xem xét lại những nền tảng của y học?:
https://nangluongtamtheperg.de/2026/05/11/giam-dinh-luan-vi-sao-nhieu-nguoi-trong-nganh-y-te-bat-dau-xem-xet-lai-nhung-nen-tang-cua-y-hoc/

4. BÁO CÁO LÂM SÀNG: DẠ DÀY CO THẮT – bệnh TÂM-THỂ theo Y học Triệu chứng và TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs:
https://nangluongtamtheperg.de/2026/06/14/case-report-da-day-co-that-benh-tam-the-theo-y-hoc-trieu-chung-va-tac-y-hoc-p-e-r-g-nach-ngos/

GLOSSAR A–Z | VN – EN – DE
. 3-CHẨN: Three Diagnoses – Drei Diagnosen
. 4-TRỤ: Four Pillars – Vier Säulen
. 4-Y: Four Medizinen – Vier Medizinen
. Báo cáo lâm sàng: Clinical case report – Klinischer Fallbericht
Bảo hộ: Protection – Schutz
. Câu hỏi trọng tâm: Central research question – Zentrale Fragestellung
Chỉ dẫn địa lý: Geographical indication – Geografische Angabe
Cơ quan có thẩm quyền: Competent authority – Zuständige Behörde
Cơ sở dữ liệu: Database – Datenbank
Công khai: Public accessibility – Öffentlichkeit
Công nhận: Recognition – Anerkennung
. Đăng ký: Registration – Anmeldung
Đơn đăng ký: Application – Anmeldung
. Giải pháp hữu ích: Utility model – Gebrauchsmuster
Giám định luận: Expert opinion – Gutachten
. Hệ thống bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ: Intellectual property protection system – System des Schutzes des geistigen Eigentums
Hệ thống TÂM–THỂ Chẩn–Định–Trị: PSYCHE–SOMA diagnosis–determination–treatment system – PSYCHE–SOMA-System der Diagnose – Bestimmung – Behandlung
Hệ thống tra cứu: Search system – Recherchesystem
Hồ sơ đăng ký: Registration file – Anmeldeunterlagen
. Khảo cứu: Research study – Forschungsstudie
Kết quả cuối của khảo cứu: Final result of the research study – Endergebnis der Forschungsstudie
Kiểu dáng công nghiệp: Industrial design – Design
. Liệu pháp TÂM–THỂ: PSYCHE–SOMA therapy – PSYCHE–SOMA-Therapie
. Minh bạch: Transparency – Transparenz
. Nhà phát minh: Inventor – Erfinder
Nhà phát minh sáng lập: Inventor and founder – Erfinder und Begründer
Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs: Psychosomatic Energetic Reflex Zone Therapy at the Face P.E.R.G.® nach NGOs – Psychosomatische Energetische Reflexzonen-Therapie am Gesicht P.E.R.G.® nach NGOs
Nhãn hiệu: Trademark – Marke
. Phạm vi pháp lý: Legal jurisdiction – Rechtlicher Zuständigkeitsbereich
Phát minh: Invention – Erfindung
Phương pháp y học: Medical method – Medizinische Methode
. Quyền hạn pháp lý: Legal authority – Rechtliche Zuständigkeit
Quyền sở hữu công nghiệp: Industrial property right – Gewerbliches Schutzrecht
Quyền sở hữu trí tuệ: Intellectual property right – Recht des geistigen Eigentums
. Sáng chế: Patent – Patent
Sở hữu trí tuệ: Intellectual property – Geistiges Eigentum
. TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs: TÁC-Ý Science P.E.R.G.® nach NGOs – TÁC-Ý-Kunde P.E.R.G.® nach NGOs
Thẩm định: Examination – Prüfung
Tự kiểm chứng: Independent verification – Eigenständige Überprüfung
Tuyên ngôn: Declaration – Grundsatzerklärung

được hoàn tất vào ngày Thứ Ba, 07.07.2026

NGÔ, Ngọc Diệp


Thạc sĩ Kỹ sư Cơ khí – Đức
Lương Y Trị liệu Tâm lý – Đức
Giảng viên TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs
tại Viện Y Khoa PARACELSUS – Đức
Nhà Phát minh và Sáng lập
Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp P.E.R.G.® nach NGOs
– được bảo hộ bởi cơ quan DPMA ngày 11.06.2012
Số đăng ký: Nr. 30 2012 025 325

Khám phá thêm từ P.E.R.G.® nach NGOs

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc