2016_ATLAS_CASE 2016_NIENBURG_IV_01_ Dạ Dày Co Thắt
DẪN NHẬP
Trong quá trình học tập, giảng dạy và ứng dụng TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, chúng tôi đã có cơ hội tiếp xúc với nhiều trường hợp có biểu hiện rất khác nhau nơi thân và tâm. Có những trường hợp liên quan đến các bệnh lý đã được chẩn đoán rõ ràng trong y học hiện hành. Cũng có những trường hợp chỉ biểu hiện bằng một triệu chứng đơn lẻ nhưng lại gây ảnh hưởng rất lớn đến đời sống của người đang trải nghiệm nó.
Một trong những câu hỏi thường gặp nhất là liệu những biểu hiện nơi thân chỉ đơn thuần là kết quả của các tiến trình sinh học, hay phía sau đó còn tồn tại những yếu tố khác cần được khảo sát và nhận biết. Chính từ những câu hỏi như vậy mà nhiều trường hợp thực tế đã được ghi nhận lại để phục vụ cho mục đích học tập, đối chiếu học thuật và nghiên cứu ứng dụng.
CASE-REPORT này được thực hiện từ một trường hợp thực tế xảy ra vào năm 2016 tại Đức.
Nhân vật trong hồ sơ là một thanh thiếu niên đang được quản thúc giáo huấn trong một cơ sở dành cho thanh thiếu niên phạm pháp. Điều khiến chúng tôi chú ý không phải hoàn cảnh pháp lý của em, mà là biểu hiện đau dạ dày co thắt dữ dội kéo dài nhiều ngày cùng sự thay đổi rất nhanh của triệu chứng sau một tiến trình can thiệp đơn giản.
Vậy đối với căn bệnh này, y học triệu chứng và TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs hiểu và can thiệp như thế nào?
* * *
MỤC LỤC
DẪN NHẬP: Giới thiệu một triệu chứng, một căn bệnh
CHƯƠNG A – Y học triệu chứng và căn bệnh
A.I. Khởi nguồn và lịch sử phát triển
A.II. Nguyên lý hoạt động và cơ chế gây bệnh
A.III. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị đang hiện hành cùng những giới hạn
A.IV. Xác suất hiệu quả và những rủi ro khả thi
A.V. Hiện trạng, số liệu và dữ liệu thống kê, tài liệu tham khảo
A.VI. Nguồn và tài liệu tham khảo chi tiết
CHƯƠNG B – TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs
B.I. Bệnh TỪ ĐÂU sinh ra theo „4 – TRỤ“ TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs
B.II. Quy trình „3 – CHẨN“ theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs
B.III. Quy trình can thiệp theo „4 – Y“ TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs
B.IV. Kết quả
CHƯƠNG C – Bảng đối chiếu học thuật giữa y học triệu chứng và TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs của ca lâm sàng này
CHƯƠNG D – Cảm nhận
TÁC-Ý (input) thế nào – SỨC KHỎE (output) tương ứng thế ấy
Wie die TÁC-Ý gegenwärtig fortlaufend ist,
so entspricht die gegenwärtige erscheinende Gesundheit
CHƯƠNG E – Phụ Lục
E.I. Nguồn và tài liệu tham khảo cho Chương A
E.II. Glossar [A-Z | VN – EN – DE]
* * *
CHƯƠNG A – Y HỌC TRIỆU CHỨNG VÀ CĂN BỆNH
A.I. Khởi Nguồn Và Lịch Sử Phát Triển
Đau vùng thượng vị, đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn hoặc cảm giác co thắt vùng dạ dày là những biểu hiện đã được ghi nhận từ rất sớm trong lịch sử y học nhân loại. Từ thời cổ đại, các thầy thuốc tại Ai Cập, Hy Lạp, La Mã, Trung Hoa hay Ấn Độ đã mô tả nhiều trường hợp người bệnh xuất hiện đau bụng kéo dài, ăn uống kém, nôn ói hoặc cảm giác khó chịu ở vùng dạ dày nhưng không phải lúc nào cũng tìm thấy nguyên nhân rõ ràng.
Trong nhiều thế kỷ, những biểu hiện này thường được quy về các rối loạn của hệ tiêu hóa. Người ta cho rằng thức ăn hư hỏng, ăn uống không điều độ, khí hậu, môi trường sống hoặc các yếu tố bên ngoài là nguyên nhân chính gây nên các triệu chứng ở dạ dày và đường ruột. Khi kiến thức về giải phẫu học và bệnh học phát triển mạnh vào thế kỷ XIX, các bệnh lý như viêm dạ dày, loét dạ dày, loét tá tràng hay ung thư dạ dày bắt đầu được mô tả rõ ràng hơn. Từ đó, các triệu chứng đau vùng thượng vị và đau bụng được xem như dấu hiệu gợi ý cho các tổn thương thực thể của cơ quan tiêu hóa.
Tuy nhiên trong thực hành lâm sàng, các bác sĩ dần nhận thấy một thực tế rằng có rất nhiều người bệnh xuất hiện đau dạ dày kéo dài, cảm giác co thắt, đầy bụng, khó tiêu hoặc buồn nôn nhưng qua các phương pháp thăm khám và xét nghiệm lại không tìm thấy tổn thương thực thể tương ứng. Dạ dày có thể hoàn toàn bình thường trên nội soi, xét nghiệm máu không cho thấy bất thường đáng kể, hình ảnh học cũng không phát hiện tổn thương rõ ràng, nhưng người bệnh vẫn thật sự đau đớn và khó chịu.
Chính từ những quan sát đó mà trong suốt thế kỷ XX, nhiều khái niệm mới đã được hình thành để giải thích những trường hợp không tìm thấy nguyên nhân thực thể rõ ràng. Các thuật ngữ như rối loạn chức năng tiêu hóa (Functional Gastrointestinal Disorders), đau bụng chức năng, khó tiêu chức năng hay co thắt dạ dày chức năng lần lượt xuất hiện trong y văn. Những thuật ngữ này phản ánh một thực tế rằng biểu hiện của người bệnh là có thật, nhưng cơ chế gây nên biểu hiện ấy không thể được giải thích hoàn toàn bằng các tổn thương giải phẫu nhìn thấy được.
Đến cuối thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI, cùng với sự phát triển của sinh lý học thần kinh, miễn dịch học và các nghiên cứu về hệ thần kinh đường ruột, nhận thức của y học hiện đại đối với các bệnh lý tiêu hóa tiếp tục thay đổi. Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy giữa não bộ và hệ tiêu hóa tồn tại một mạng lưới liên lạc hai chiều rất phức tạp. Từ đó hình thành các khái niệm như trục não – ruột (Gut-Brain Axis) và sau này là các rối loạn tương tác não – ruột (Disorders of Gut-Brain Interaction).
Ngày nay, khi một người bệnh xuất hiện đau dạ dày co thắt kéo dài, y học triệu chứng không còn chỉ nghĩ đến một bệnh danh duy nhất. Tùy theo hoàn cảnh lâm sàng, độ tuổi, triệu chứng đi kèm và kết quả thăm khám, người bệnh có thể được định hướng theo nhiều nhóm bệnh khác nhau. Có trường hợp được xem là viêm dạ dày. Có trường hợp được xem là loét dạ dày. Có trường hợp thuộc nhóm khó tiêu chức năng. Có trường hợp thuộc nhóm đau bụng chức năng hoặc rối loạn tương tác não – ruột. Cũng có những trường hợp được xem là biểu hiện Tâm – Thể của hệ tiêu hóa.
Chính vì vậy, trước khi khảo sát trường hợp của em M., việc tìm hiểu lịch sử hình thành và phát triển của các cách hiểu khác nhau về triệu chứng đau dạ dày co thắt là điều cần thiết. Điều này giúp người đọc nhận thấy rằng cùng một biểu hiện lâm sàng nhưng qua từng giai đoạn phát triển của y học, cách nhận biết, cách giải thích và cách định hướng bệnh có thể thay đổi rất đáng kể.
A.II. Nguyên Lý Hoạt Động Và Cơ Chế Gây Bệnh
Khi một người xuất hiện đau dạ dày co thắt, điều đầu tiên mà y học triệu chứng đặt ra là phải tìm hiểu cơ chế nào đang tạo ra cảm giác đau đó. Trên thực tế, đau không phải là một bệnh. Đau là một tín hiệu báo động của cơ thể. Tuy nhiên, cùng một cảm giác đau nhưng có thể được sinh ra từ rất nhiều cơ chế khác nhau.
Trong nhiều trường hợp, nguyên nhân tương đối rõ ràng. Dạ dày bị viêm, niêm mạc bị tổn thương hoặc xuất hiện ổ loét. Khi đó các đầu dây thần kinh cảm giác tại chỗ bị kích thích và phát sinh tín hiệu đau. Người bệnh thường xuất hiện đau vùng thượng vị, nóng rát, khó chịu hoặc đau tăng lên sau ăn hoặc khi đói.
Tuy nhiên không phải tất cả các trường hợp đau dạ dày đều có tổn thương thực thể như vậy. Đây chính là lý do khiến trong nhiều thập niên qua, y học hiện đại ngày càng quan tâm đến các rối loạn chức năng của dạ dày và hệ tiêu hóa.
Một trong những cơ chế được nhắc đến nhiều nhất là tình trạng rối loạn vận động của dạ dày. Bình thường dạ dày không phải là một túi chứa thức ăn bất động. Thành dạ dày luôn co bóp nhịp nhàng để nghiền nát thức ăn và đẩy thức ăn xuống ruột non. Khi sự phối hợp này bị rối loạn, các cơn co thắt có thể xuất hiện mạnh hơn, kéo dài hơn hoặc không đúng thời điểm.
Người bệnh có thể cảm nhận được đau, căng tức, đầy bụng hoặc co rút vùng thượng vị.
Một cơ chế khác được ghi nhận là tình trạng tăng nhạy cảm nội tạng. Trong trường hợp này, dạ dày không nhất thiết phải bị tổn thương. Các cơn co bóp sinh lý bình thường của dạ dày đôi khi cũng có thể được não bộ cảm nhận như đau đớn. Nói cách khác, ngưỡng cảm nhận đau của người bệnh thấp hơn bình thường. Điều mà người khác chỉ cảm thấy khó chịu nhẹ thì người bệnh lại cảm nhận thành một cơn đau thực sự.
Chính từ những quan sát như vậy mà khái niệm khó tiêu chức năng được hình thành. Người bệnh đau thật, khó chịu thật, ăn uống khó khăn thật, nhưng các xét nghiệm và nội soi nhiều khi lại không tìm thấy tổn thương tương ứng để giải thích toàn bộ triệu chứng.
Từ cuối thế kỷ XX, các nghiên cứu tiếp tục cho thấy giữa não bộ và hệ tiêu hóa tồn tại một mạng lưới liên lạc liên tục. Dạ dày và ruột không chỉ nhận tín hiệu từ não bộ mà còn gửi tín hiệu ngược trở lại não bộ. Mạng lưới này được gọi là trục não – ruột (Gut-Brain Axis).
Nhờ các nghiên cứu về hệ thần kinh ruột, người ta phát hiện trong thành ruột tồn tại hàng trăm triệu tế bào thần kinh. Một số tác giả thậm chí gọi hệ thần kinh ruột là “bộ não thứ hai” của cơ thể. Hệ thống này tham gia điều hòa nhu động ruột, tiết dịch tiêu hóa, cảm nhận đau và nhiều chức năng khác liên quan đến hoạt động của hệ tiêu hóa.
Khi trục não – ruột bị rối loạn, các biểu hiện tiêu hóa có thể xuất hiện mà không nhất thiết phải có tổn thương thực thể. Người bệnh có thể đau bụng, co thắt, buồn nôn, chướng bụng, khó tiêu hoặc thay đổi thói quen ăn uống. Trong nhiều trường hợp, mức độ đau mà người bệnh cảm nhận được không tương ứng với các tổn thương tìm thấy trên xét nghiệm.
Từ đó, một nhóm bệnh mới được hình thành với tên gọi rối loạn tương tác não – ruột. Đây là nhóm bệnh hiện nay được xem là một trong những hướng giải thích quan trọng đối với nhiều trường hợp đau bụng chức năng, khó tiêu chức năng hoặc co thắt dạ dày không rõ nguyên nhân thực thể.
Bên cạnh đó, y học hiện đại cũng ghi nhận rằng các yếu tố tâm lý, cảm xúc và hoàn cảnh sống có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ tiêu hóa. Những người thường xuyên căng thẳng kéo dài, lo âu, sợ hãi, áp lực hoặc sống trong môi trường xung đột có tỷ lệ xuất hiện các triệu chứng tiêu hóa cao hơn dân số chung. Tuy nhiên cơ chế chính xác của mối liên hệ này hiện nay vẫn còn đang được tiếp tục nghiên cứu.
Một số trường hợp được xếp vào nhóm biểu hiện Tâm – Thể của hệ tiêu hóa. Trong những trường hợp này, triệu chứng tiêu hóa là có thật, cơn đau là có thật, nhưng các yếu tố tâm lý được xem là một thành phần có liên quan đến quá trình hình thành hoặc duy trì triệu chứng.
Đối với trường hợp của em M. trong CASE-REPORT này, nếu chỉ nhìn từ góc độ của y học triệu chứng, có thể xuất hiện nhiều khả năng giải thích khác nhau. Đó có thể là một cơn co thắt dạ dày chức năng. Đó có thể là một biểu hiện của khó tiêu chức năng. Đó có thể là một rối loạn tương tác não – ruột. Đó cũng có thể được xem là một biểu hiện Tâm – Thể của hệ tiêu hóa.
Chính vì vậy, trước khi đi đến bất kỳ kết luận nào, y học triệu chứng luôn đòi hỏi phải tiến hành các bước thăm khám, chẩn đoán và loại trừ nhằm xác định khả năng nào là phù hợp nhất với người bệnh tại thời điểm khảo sát.
A.III. Các Phương Pháp Chẩn Đoán Và Điều Trị Đang Hiện Hành Cùng Những Giới Hạn
Khi một người xuất hiện đau vùng thượng vị hoặc đau dạ dày co thắt kéo dài, điều đầu tiên trong y học triệu chứng không phải là điều trị ngay mà là tìm hiểu nguyên nhân có thể đang tồn tại phía sau triệu chứng đó. Bởi vì cùng một biểu hiện đau nhưng có thể liên quan đến rất nhiều bệnh lý khác nhau, từ những rối loạn chức năng tương đối lành tính cho đến các bệnh lý thực thể nghiêm trọng hơn.
Quá trình chẩn đoán thường bắt đầu bằng việc khai thác bệnh sử. Bác sĩ sẽ tìm hiểu thời điểm xuất hiện cơn đau, thời gian kéo dài, mức độ đau, hoàn cảnh xuất hiện, mối liên hệ với bữa ăn, các yếu tố làm tăng hoặc giảm triệu chứng và những biểu hiện đi kèm như buồn nôn, nôn ói, đầy bụng, sụt cân, tiêu chảy hoặc táo bón.
Bên cạnh đó, tiền sử bệnh lý của người bệnh cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Các bệnh lý dạ dày trước đây, việc sử dụng thuốc giảm đau kéo dài, sử dụng rượu bia, thuốc lá, chất kích thích hoặc các bệnh lý nội khoa khác đều có thể được xem xét như những yếu tố liên quan.
Sau khi khai thác bệnh sử, người bệnh sẽ được thăm khám lâm sàng. Bác sĩ đánh giá vùng bụng, vị trí đau, phản ứng của thành bụng, tình trạng dinh dưỡng và các dấu hiệu bất thường khác nhằm định hướng nguyên nhân khả thi.
Tùy từng trường hợp, các xét nghiệm cận lâm sàng sẽ được chỉ định. Xét nghiệm máu giúp phát hiện tình trạng viêm nhiễm, thiếu máu hoặc các rối loạn chuyển hóa. Xét nghiệm phân có thể được thực hiện khi nghi ngờ nhiễm trùng hoặc xuất huyết đường tiêu hóa. Xét nghiệm tìm vi khuẩn Helicobacter pylori cũng thường được chỉ định vì đây là một trong những tác nhân có liên quan đến viêm dạ dày và loét dạ dày.
Khi triệu chứng kéo dài hoặc xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo, nội soi dạ dày thường được xem là một trong những phương pháp khảo sát quan trọng nhất. Nội soi cho phép quan sát trực tiếp niêm mạc thực quản, dạ dày và tá tràng nhằm phát hiện viêm, loét, polyp hoặc các tổn thương khác. Trong một số trường hợp, bác sĩ còn lấy mẫu mô để xét nghiệm giải phẫu bệnh.
Ngoài nội soi, siêu âm bụng, chụp cắt lớp vi tính hoặc các phương pháp hình ảnh học khác cũng có thể được sử dụng khi cần thiết để loại trừ các bệnh lý của gan, mật, tụy hoặc các cơ quan lân cận.
Tuy nhiên, trong thực hành lâm sàng hiện nay, không phải lúc nào các phương pháp khảo sát cũng tìm thấy nguyên nhân rõ ràng. Nhiều người bệnh xuất hiện đau kéo dài nhưng kết quả nội soi hoàn toàn bình thường. Các xét nghiệm máu bình thường. Hình ảnh học không ghi nhận tổn thương đáng kể. Chính trong những trường hợp này, các chẩn đoán như khó tiêu chức năng, đau bụng chức năng hoặc rối loạn tương tác não – ruột thường được đặt ra.
Khi đã có định hướng chẩn đoán, việc điều trị sẽ được lựa chọn tùy theo nguyên nhân được cho là phù hợp nhất. Nếu phát hiện vi khuẩn Helicobacter pylori, người bệnh thường được điều trị bằng phác đồ kháng sinh kết hợp thuốc giảm tiết acid dạ dày. Nếu có viêm hoặc loét dạ dày, các thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày thường được sử dụng.
Đối với các trường hợp khó tiêu chức năng hoặc đau bụng chức năng, việc điều trị thường phức tạp hơn. Bác sĩ có thể phối hợp nhiều biện pháp khác nhau như điều chỉnh chế độ ăn uống, thay đổi lối sống, thuốc điều hòa nhu động dạ dày, thuốc giảm co thắt hoặc các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương trong một số trường hợp đặc biệt.
Trong những năm gần đây, nhiều hướng dẫn điều trị cũng bắt đầu đề cập đến vai trò của các biện pháp hỗ trợ tâm lý, quản lý căng thẳng, liệu pháp nhận thức hành vi hoặc các hình thức hỗ trợ tâm lý khác đối với một số nhóm bệnh nhân có biểu hiện kéo dài mà không tìm thấy nguyên nhân thực thể tương ứng.
Mặc dù vậy, chính tại đây cũng xuất hiện những giới hạn của y học triệu chứng. Trước hết, nhiều trường hợp không tìm thấy tổn thương thực thể rõ ràng để giải thích toàn bộ mức độ đau đớn mà người bệnh đang trải nghiệm. Thứ hai, cùng một biểu hiện nhưng có thể tồn tại nhiều cách giải thích khác nhau, dẫn đến các hướng điều trị khác nhau. Thứ ba, có những trường hợp triệu chứng giảm trong một thời gian rồi xuất hiện trở lại hoặc thay đổi hình thức biểu hiện theo thời gian.
Đối với những trường hợp như em M. trong CASE-REPORT này, nếu chỉ đứng từ góc nhìn của y học triệu chứng, việc xác định chính xác nguyên nhân gây đau không phải lúc nào cũng đơn giản. Tùy theo thời điểm thăm khám, người bệnh có thể được định hướng theo các nhóm bệnh khác nhau và từ đó nhận các phương án can thiệp khác nhau tương ứng.
Chính vì vậy, bên cạnh những thành tựu rất lớn trong việc phát hiện và điều trị các bệnh lý thực thể của hệ tiêu hóa, y học triệu chứng vẫn đang tiếp tục nghiên cứu để hiểu rõ hơn các trường hợp đau dạ dày co thắt hoặc đau bụng kéo dài mà nguyên nhân chưa thể được giải thích đầy đủ bằng các tổn thương giải phẫu nhìn thấy được.
A.IV. Xác Suất Hiệu Quả Và Những Rủi Ro Khả Thi
Trong y học triệu chứng, hiệu quả điều trị luôn được đánh giá dựa trên từng nguyên nhân được xác định hoặc được nghi ngờ là nguyên nhân phù hợp nhất đối với người bệnh tại thời điểm khảo sát. Chính vì vậy, khi nói đến đau dạ dày co thắt hoặc các triệu chứng tương tự, không thể đưa ra một tỷ lệ thành công chung cho tất cả các trường hợp.
Nếu nguyên nhân là viêm dạ dày do vi khuẩn Helicobacter pylori, việc điều trị bằng các phác đồ hiện hành thường cho kết quả khá tốt. Nhiều người bệnh giảm đáng kể triệu chứng sau khi loại trừ được vi khuẩn và kiểm soát được tình trạng viêm. Tuy nhiên, hiệu quả còn phụ thuộc vào mức độ tổn thương niêm mạc dạ dày, sự tuân thủ điều trị và tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng tại nhiều quốc gia.
Đối với các trường hợp loét dạ dày hoặc loét tá tràng, các thuốc giảm tiết acid và bảo vệ niêm mạc dạ dày đã giúp làm giảm đáng kể tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng so với nhiều thập niên trước đây. Tuy nhiên điều này không có nghĩa là mọi trường hợp đều phục hồi hoàn toàn hoặc không còn tái xuất hiện triệu chứng trong tương lai.
Đối với các nhóm bệnh chức năng như khó tiêu chức năng, đau bụng chức năng hoặc các rối loạn tương tác não – ruột, việc đánh giá hiệu quả điều trị trở nên phức tạp hơn nhiều. Trong nhóm bệnh này, người bệnh có thể đáp ứng rất khác nhau với cùng một phương pháp điều trị. Có người cải thiện rõ rệt sau một thời gian ngắn. Có người chỉ cải thiện một phần. Cũng có những trường hợp thay đổi rất ít mặc dù đã áp dụng nhiều biện pháp khác nhau.
Một trong những khó khăn của nhóm bệnh chức năng là sự không đồng nhất giữa các bệnh nhân. Hai người có thể cùng mang một chẩn đoán nhưng trải nghiệm triệu chứng hoàn toàn khác nhau. Mức độ đau khác nhau. Khả năng chịu đựng khác nhau. Hoàn cảnh sống khác nhau. Điều này làm cho việc dự đoán kết quả điều trị trở nên khó khăn hơn so với nhiều bệnh lý thực thể khác.
Trong thực hành lâm sàng, mục tiêu điều trị không phải lúc nào cũng là loại bỏ hoàn toàn triệu chứng. Trong nhiều trường hợp, mục tiêu thực tế hơn là giảm mức độ đau, cải thiện khả năng ăn uống, nâng cao chất lượng cuộc sống và giúp người bệnh quay trở lại các sinh hoạt bình thường.
Bên cạnh hiệu quả, mọi phương pháp điều trị đều đi kèm với những giới hạn và những rủi ro khả thi nhất định.
Các thuốc giảm tiết acid dạ dày thường được sử dụng rộng rãi và nhìn chung tương đối an toàn trong thời gian ngắn. Tuy nhiên việc sử dụng kéo dài có thể liên quan đến một số nguy cơ như rối loạn hấp thu vitamin và khoáng chất, tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiêu hóa hoặc các vấn đề chuyển hóa khác ở một số nhóm bệnh nhân.
Kháng sinh được sử dụng khi có chỉ định rõ ràng nhưng cũng có thể gây tác dụng phụ như tiêu chảy, rối loạn hệ vi sinh đường ruột, phản ứng dị ứng hoặc góp phần vào hiện tượng kháng kháng sinh.
Các thuốc chống co thắt có thể giúp giảm triệu chứng ở một số bệnh nhân nhưng không phải lúc nào cũng giải quyết được toàn bộ vấn đề. Một số người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn như khô miệng, chóng mặt hoặc mệt mỏi.
Đối với các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương được sử dụng trong một số trường hợp đau chức năng kéo dài, hiệu quả và tác dụng phụ cần được cân nhắc cẩn thận giữa lợi ích và nguy cơ đối với từng cá nhân cụ thể.
Ngay cả các phương pháp chẩn đoán cũng không hoàn toàn không có rủi ro. Nội soi dạ dày là một thủ thuật tương đối an toàn nhưng vẫn có thể gây khó chịu, lo lắng hoặc trong những trường hợp rất hiếm gặp có thể xuất hiện biến chứng liên quan đến thủ thuật.
Một điểm đáng chú ý khác là mặc dù nhiều phương pháp điều trị hiện nay có thể giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả, nhưng trong không ít trường hợp, nguyên nhân sâu xa của quá trình hình thành triệu chứng vẫn chưa được giải thích đầy đủ. Chính vì vậy, một số người bệnh có thể xuất hiện các đợt triệu chứng mới sau khi đã từng cải thiện hoặc xuất hiện các biểu hiện khác trong quá trình theo dõi lâu dài.
Đối với trường hợp của em M. trong CASE-REPORT này, nếu được tiếp cận hoàn toàn từ góc nhìn của y học triệu chứng, người bệnh có thể được khảo sát theo nhiều hướng khác nhau và nhận những phương án điều trị khác nhau tương ứng với từng giả thuyết bệnh sinh. Điều này phản ánh sự phong phú và phát triển của y học hiện đại, đồng thời cũng cho thấy những giới hạn tự nhiên của một hệ thống chẩn đoán và điều trị được xây dựng dựa trên việc nhận diện các biểu hiện và cơ chế bệnh sinh khả thi tại thời điểm khảo sát.
A.V. Hiện Trạng, Số Liệu Và Dữ Liệu Thống Kê, Tài Liệu Tham Khảo
Nếu nhìn lại toàn bộ các nghiên cứu được công bố trong nhiều thập niên qua, có thể thấy rằng các triệu chứng đau vùng thượng vị, đau bụng chức năng, khó tiêu chức năng và các rối loạn tương tác não – ruột là những vấn đề rất phổ biến trong cộng đồng. Đây không phải là những hiện tượng hiếm gặp chỉ xuất hiện ở một số ít người bệnh, mà là một trong những lý do thường gặp khiến người dân tìm đến các cơ sở y tế và chuyên khoa tiêu hóa.
Các khảo sát dịch tễ học tại nhiều quốc gia cho thấy một tỷ lệ đáng kể dân số trưởng thành từng trải nghiệm các triệu chứng khó chịu vùng dạ dày hoặc bụng trong cuộc đời của mình. Trong nhóm này, một số trường hợp có thể xác định được nguyên nhân thực thể rõ ràng như viêm, loét hoặc các bệnh lý cấu trúc khác. Tuy nhiên cũng có một tỷ lệ không nhỏ người bệnh mà dù đã được thăm khám và thực hiện nhiều xét nghiệm, nguyên nhân thực thể tương ứng vẫn không được tìm thấy.
Chính từ thực tế đó mà các khái niệm như khó tiêu chức năng, đau bụng chức năng và rối loạn tương tác não – ruột ngày càng được chú ý nhiều hơn trong y học hiện đại. Các nghiên cứu hiện nay đều cho thấy đây là những nhóm bệnh có tần suất xuất hiện tương đối cao trong cộng đồng và chiếm một phần đáng kể trong hoạt động khám chữa bệnh của chuyên ngành tiêu hóa.
Một đặc điểm đáng chú ý khác là nhiều người bệnh xuất hiện triệu chứng từ rất sớm, thậm chí từ tuổi thiếu niên hoặc giai đoạn thanh niên. Một số người chỉ xuất hiện từng đợt ngắn. Một số người khác lại kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm. Điều này khiến các rối loạn chức năng của hệ tiêu hóa trở thành một trong những nguyên nhân ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống, khả năng học tập, lao động và các sinh hoạt hằng ngày.
Các nghiên cứu về nội soi dạ dày cũng ghi nhận một hiện tượng khá đặc biệt. Trong một số lượng đáng kể bệnh nhân đến khám vì đau dạ dày hoặc khó tiêu kéo dài, kết quả nội soi không phát hiện tổn thương thực thể tương ứng với mức độ khó chịu mà người bệnh đang trải nghiệm. Điều này không có nghĩa là người bệnh không đau hoặc triệu chứng không có thật. Ngược lại, đây chính là một trong những lý do khiến các nhà nghiên cứu tiếp tục tìm hiểu sâu hơn về các cơ chế chức năng, thần kinh và tương tác giữa não bộ với hệ tiêu hóa.
Từ cuối thế kỷ XX đến nay, số lượng công trình nghiên cứu về trục não – ruột gia tăng rất nhanh. Nhiều trung tâm nghiên cứu lớn trên thế giới đã dành sự quan tâm đặc biệt đến các cơ chế giao tiếp giữa hệ thần kinh trung ương, hệ thần kinh ruột, hệ miễn dịch, hệ nội tiết và hệ vi sinh vật đường ruột. Điều này phản ánh xu hướng chung của y học hiện đại là mở rộng phạm vi nhận biết vượt ra ngoài những tổn thương giải phẫu có thể nhìn thấy được bằng mắt thường hoặc bằng các phương tiện hình ảnh học.
Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng ghi nhận rằng những người có các triệu chứng tiêu hóa kéo dài thường có nguy cơ cao hơn gặp phải các khó khăn trong đời sống thường nhật. Mất ngủ, giảm khả năng tập trung, giảm chất lượng cuộc sống, hạn chế các hoạt động xã hội và gia tăng gánh nặng kinh tế do chi phí khám chữa bệnh là những vấn đề thường được đề cập trong các khảo sát dài hạn.
Đối với thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, các biểu hiện đau bụng chức năng hoặc đau dạ dày kéo dài còn có thể ảnh hưởng đến việc học tập, quá trình phát triển tâm lý và khả năng hòa nhập xã hội. Chính vì vậy, nhóm đối tượng này hiện nay cũng là một trong những trọng tâm nghiên cứu của chuyên ngành tiêu hóa nhi khoa và tâm – thể học hiện đại.
Nếu đối chiếu toàn bộ các dữ liệu hiện có, có thể thấy rằng y học triệu chứng ngày nay đã đạt nhiều thành tựu trong việc nhận diện các nhóm bệnh lý liên quan đến đau dạ dày và đau bụng kéo dài. Đồng thời, chính các dữ liệu này cũng cho thấy vẫn còn tồn tại một số lượng không nhỏ trường hợp mà cơ chế hình thành triệu chứng chưa thể được giải thích hoàn toàn bằng các tổn thương thực thể hoặc các xét nghiệm hiện hành. Đây cũng chính là một trong những lý do khiến lĩnh vực này tiếp tục được nghiên cứu và phát triển cho đến ngày nay.
Bảng Đúc Kết MỤC A.V
Hiện trạng của y học triệu chứng đối với đau dạ dày co thắt và các nhóm bệnh liên quan
| Lãnh vực khảo sát | Hiện trạng |
| Mức độ phổ biến | Đau dạ dày, đau bụng chức năng và các rối loạn tương tác não – ruột là những nhóm bệnh thường gặp trong cộng đồng và là một trong những lý do phổ biến khiến người bệnh tìm đến chuyên khoa tiêu hóa. |
| Bệnh danh khả thi | Cùng một biểu hiện đau dạ dày co thắt có thể được định hướng theo nhiều bệnh danh hoặc nhóm bệnh khác nhau tùy từng trường hợp cụ thể. |
| Tổn thương thực thể | Một bộ phận người bệnh có thể tìm thấy tổn thương thực thể như viêm, loét hoặc các bệnh lý cấu trúc khác. |
| Không có tổn thương thực thể rõ ràng | Một bộ phận đáng kể người bệnh xuất hiện triệu chứng kéo dài nhưng nội soi và các xét nghiệm không phát hiện tổn thương tương ứng với mức độ đau đang trải nghiệm. |
| Khó tiêu chức năng | Là một trong những nhóm bệnh được nghiên cứu nhiều nhất khi người bệnh đau dạ dày kéo dài nhưng không tìm thấy nguyên nhân thực thể rõ ràng. |
| Đau bụng chức năng | Được ghi nhận ở cả người lớn và thanh thiếu niên, có thể kéo dài nhiều tháng hoặc nhiều năm. |
| Trục não – ruột | Hiện là một trong những hướng nghiên cứu trọng tâm của y học hiện đại đối với các rối loạn tiêu hóa chức năng. |
| Rối loạn tương tác não – ruột | Được xem là nhóm bệnh ngày càng quan trọng trong chuyên ngành tiêu hóa hiện nay. |
| Vai trò của hệ thần kinh ruột | Hệ thần kinh ruột được xem là một thành phần quan trọng tham gia điều hòa hoạt động của hệ tiêu hóa và cảm nhận đau. |
| Vai trò của các yếu tố tâm lý | Căng thẳng, áp lực, lo âu và hoàn cảnh sống được ghi nhận có liên quan đến sự xuất hiện hoặc duy trì triệu chứng ở một số nhóm bệnh nhân. |
| Điều trị hiện hành | Bao gồm thuốc, thay đổi lối sống, điều chỉnh dinh dưỡng, điều trị nguyên nhân thực thể và một số hình thức hỗ trợ tâm lý tùy trường hợp. |
| Hiệu quả điều trị | Phụ thuộc vào nguyên nhân được xác định hoặc được giả định là phù hợp nhất đối với từng người bệnh. |
| Giới hạn hiện nay | Vẫn còn nhiều trường hợp triệu chứng kéo dài chưa thể được giải thích đầy đủ bằng các tổn thương giải phẫu hoặc các xét nghiệm hiện hành. |
| Hướng nghiên cứu tương lai | Tiếp tục khảo sát mối liên hệ giữa hệ tiêu hóa, hệ thần kinh, hệ miễn dịch, hệ nội tiết, hệ vi sinh vật đường ruột và các yếu tố tâm lý – xã hội. |
| Liên hệ với CASE-REPORT này | Trường hợp em M. có thể được giải thích theo nhiều hướng khác nhau trong y học triệu chứng, tùy cách định hướng bệnh sinh và kết quả khảo sát tại thời điểm thăm khám. |
A.VI. Nguồn Và Tài Liệu Tham Khảo Chi Tiết
. Rome Foundation. Rome IV Diagnostic Criteria for Functional Gastrointestinal Disorders and Disorders of Gut-Brain Interaction.
. Drossman DA. Functional Gastrointestinal Disorders. History, Pathophysiology, Clinical Features and Rome IV.
. Drossman DA, Hasler WL. Rome IV – Functional Gastrointestinal Disorders and Disorders of Gut-Brain Interaction.
. Schmulson MJ, Drossman DA. What Is New in Rome IV.
. British Society of Gastroenterology (BSG). Guidelines on the Management of Functional Dyspepsia.
. Black CJ et al. British Society of Gastroenterology Guidelines on the Management of Functional Dyspepsia. Gut Journal.
. American College of Gastroenterology (ACG). Clinical Guideline for Dyspepsia.
. Canadian Association of Gastroenterology (CAG). Guideline for the Management of Dyspepsia.
. Functional Dyspepsia. StatPearls. National Center for Biotechnology Information (NCBI).
. Functional Dyspepsia. American Academy of Family Physicians (AAFP).
. Tack J, Talley NJ. Functional Dyspepsia – Symptoms, Definitions and Clinical Management.
. Talley NJ. Functional Dyspepsia and Functional Gastrointestinal Disorders.
. Ford AC et al. Functional Dyspepsia. The Lancet.
. International Foundation for Gastrointestinal Disorders (IFFGD). Functional Dyspepsia and Functional Abdominal Pain.
. International Foundation for Gastrointestinal Disorders (IFFGD). Centrally Mediated Abdominal Pain Syndrome.
. Disorders of Gut-Brain Interaction (DGBI). Rome Foundation.
. Mayer EA. The Mind-Gut Connection.
. Mayer EA. Gut Feelings – The Emerging Biology of Gut-Brain Communication.
. Journal of Neurogastroenterology and Motility.
. Clinical Gastroenterology and Hepatology.
. Gut – An International Journal of Gastroenterology and Hepatology.
. American Journal of Gastroenterology.
. World Gastroenterology Organisation (WGO). Global Guidelines.
. National Institute for Health and Care Excellence (NICE). Dyspepsia and Gastro-Oesophageal Reflux Disease Guidelines.
. National Institutes of Health (NIH). Digestive Diseases Information Resources.
. National Center for Biotechnology Information (NCBI). Functional Gastrointestinal Disorders Database.
. PubMed / MEDLINE Biomedical Literature Database.
. ESPGHAN – European Society for Paediatric Gastroenterology, Hepatology and Nutrition.
. NASPGHAN – North American Society for Pediatric Gastroenterology, Hepatology and Nutrition.
. Textbook of Gastroenterology.
. Sleisenger and Fordtran’s Gastrointestinal and Liver Disease.
. Yamada’s Textbook of Gastroenterology.
. Oxford Handbook of Gastroenterology and Hepatology.
. Harrison’s Principles of Internal Medicine.
. Current Medical Diagnosis and Treatment.
. Kaplan & Sadock’s Comprehensive Textbook of Psychiatry.
. Psychosomatic Medicine and Consultation-Liaison Psychiatry.
. Handbook of Psychosomatic Medicine.
. Journal of Psychosomatic Research.
. Psychosomatic Medicine Journal.
. Các công trình nghiên cứu về: Gut-Brain Axis, Functional Dyspepsia, Functional Abdominal Pain, Disorders of Gut-Brain Interaction, Visceral Hypersensitivity, Enteric Nervous System, Stress và hệ tiêu hóa, Psychosomatic Gastrointestinal Disorders, Helicobacter pylori và bệnh lý dạ dày, thanh thiếu niên có biểu hiện đau bụng chức năng kéo dài.
CHƯƠNG B – TÁC-Ý HỌC P.E.R.G.® NACH NGOs
B.I. Bệnh TỪ ĐÂU sinh ra theo „4 – TRỤ“ TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs.
Do nguyên lý „4-TRỤ“, „3-CHẨN“ và „4-Y“ là những nội dung thuộc chương trình đào tạo chuyên biệt của Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu pháp Phản xạ Mặt P.E.R.G.® nach NGOs, nên những nguyên lý này chỉ được trình bày ở mức cần thiết trong các „Báo cáo lâm sàng“ (CASE-REPORT), và luôn gắn liền với ca lâm sàng đang được khảo sát nhằm giúp người đọc dễ theo dõi tiến trình khảo sát, nhận biết và can thiệp theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs.
Trong Chương A, toàn bộ các cách giải thích, chẩn trị và những giới hạn của y học triệu chứng đối với bệnh „đau dạ dày co thắt“ đã được khảo sát tường tận. Ở Chương B, điều được khảo sát trước tiên không còn là „cơ quan dạ dày, nhóm bệnh, bệnh danh cũng như không còn là sự tổn thương thực thể hay không thực thể“, mà một câu hỏi đơn giản được nêu ra là:
TỪ ĐÂU sinh ra bệnh hay triệu chứng này?
Đối với TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, mọi bệnh chứng ở thân hay tâm đều là sự biểu hiện tương ứng với nguyên nhân đang có mặt tại thời điểm đó. Biểu hiện này có thể được gọi bằng nhiều tên bệnh khác nhau; có thể được xếp vào nhiều nhóm bệnh khác nhau; cũng có thể được giải thích bằng nhiều cơ chế sinh bệnh khác nhau v.v… Tuy nhiên tất cả những điều đó vẫn còn liên quan đến sự biểu hiện bệnh chứng đang có mặt.
TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs không những chỉ quan sát bệnh chứng biểu hiện, mà chủ yếu khảo sát và nhận biết CÁI GÌ đang tác động dẫn đến căn bệnh đang biểu hiện.
Để thực hiện việc khảo sát và nhận biết này, TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs sử dụng nguyên lý gọi là „4 – Trụ“.
B.I.1. TÂM là trụ thứ nhất.
Theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, TÂM được hiểu là một „KHO dữ liệu sống“ (Life-Datas-Bank). Nó là nơi ghi nhận và tích trữ toàn bộ dữ liệu sống đã và đang hiện diện nơi một con người gồm tất cả những kinh nghiệm, ký ức, nhận biết, học hỏi, vui buồn, sợ hãi, yêu ghét, thành công, thất bại, niềm tin hay định kiến v.v… tích cực hoặc tiêu cực.
Chức năng của TÂM không những ghi nhận, tích trữ dữ liệu sống mà còn cung cấp những dữ liệu này cho TÁC-Ý làm nền định hướng cách sống và hành xử đối phó mọi tác động kích hoạt từ bên trong hay bên ngoài đưa đến.
Vì chỉ là nơi ghi nhận, tích trữ và cung cấp dữ liệu, nên bản chất của TÂM là „ba KHÔNG“ gồm: không TRI – không THỨC và không GIÁC. Nghĩa là cái gọi là TÂM theo nhiều học thuyết khác đối với TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs nó hoàn toàn „không phải là một CHỦ THỂ định hướng vận hành“, mà chỉ là một „CÔNG CỤ“ (hardware) cho trụ thứ hai là TÁC-Ý.
B.I.2. TÁC-Ý là trụ thứ hai.
TÁC-Ý nghĩa là Ý MUỐN THỰC HIỆN (tác) như muốn làm, muốn tránh, muốn chống, muốn giữ, muốn cho, muốn buông, muốn được, muốn mất, muốn hài lòng, muốn không chấp nhận v.v…
Chính TÁC-Ý hay Ý MUỐN này là INPUT dẫn đến mọi biểu hiện tương ứng là OUTPUT bên trong hay bên ngoài cơ thể này như khổ tâm – đau thân, sức khỏe – bệnh tật, thành công – thất bại v.v… mới là yếu tố chính cho sự khảo sát và nhận biết mọi hiện tượng đang có mặt của TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs.
Tất cả mọi TÁC-Ý đang sử dụng dữ liệu được trích dẫn hay được cung cấp từ TÂM là KHO dữ liệu sống để định hướng cho cách sống, sự hành hoạt hay phản ứng đối phó mọi tác động kích hoạt từ bên trong hay bên ngoài cơ thể xảy ra trong hai trạng thái:
2.1. Dẫn đến biểu hiện (output) có mặt lập tức;
2.2. Mà nó cũng có thể tiềm ẩn trong hình thức gọi là GỢI ý chứ chưa thực hiện. Theo quy trình „trật tự LOGIC vận hành tự nhiên bất tận của dòng hiện hữu (sống)“ thì nội dung của sự gợi ý chưa thực hiện này vẫn được KHO DỮ LIỆU SỐNG (Life-Data-Bank) ghi nhận và lưu trữ. Khi „nhân – duyên – hội – thời“ thì nó được TÁC-Ý ghi nhận – chọn lựa – sử dụng nhằm kích hoạt sự định hướng dẫn đến các biểu hiện tương ứng, nhưng khác thời điểm.
TÁC-Ý chính là CHỦ THỂ sử dụng CÔNG CỤ TÂM để có dữ liệu định hướng cách sống, phản ứng đối phó mọi tình huống tác động. Ngay lúc đó, TÁC-Ý đang có mặt được KHO tâm tiếp nhận và lưu trữ làm nền cung cấp liên tục cho TÁC-Ý.
B.I.3. NĂNG là trụ thứ ba
Khi một TÁC-Ý có mặt để định hướng cách sống, phản ứng đối với mọi tình huống tác động thì tạo ra một trạng thái tâm lý tương ứng. Trạng thái đó có thể nhẹ hoặc nặng. Có thể dễ chịu hoặc khó chịu. Có thể bình ổn hoặc căng thẳng. Trong TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, phần này được gọi là NĂNG (psychological energetic intensity) – y học triệu chứng gọi là tâm-lý (psyche) hay tâm-thần (psychiatry),
Chính cường độ này của NĂNG dẫn đến sự biểu hiện của nó ở bên trong hay bên ngoài cơ thể.
B.I.4. THÂN là trụ thứ tư
THÂN (soma) là nơi ghi nhận mọi biểu hiện do cường độ của NĂNG tương ứng TÁC-Ý dẫn đến – có thể ở bên ngoài hay bên trong thân (soma). Biểu hiện này được ghi nhận có thể là đau, co thắt, viêm, mất ngủ, tăng huyết áp, trầm cảm, lo sợ v.v…
Theo nguyên lý „4 – Trụ“ trong TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs thì tất cả những triệu chứng hay bệnh thân, tâm-lý, tâm-thần kể cả tâm-thể đều được nhìn là những biểu hiện do NĂNG tướng ứng TÁC-Ý dẫn đến.
Đối với trường hợp của em M., biểu hiện được ghi nhận ở THÂN (soma) là đau dạ dày co thắt dữ dội kéo dài nhiều ngày và từ chối ăn uống. Nếu chỉ quan sát phần THÂN, người ta sẽ thấy đau bụng, co thắt và bỏ ăn.
Nhưng khi khảo sát phần NĂNG, thì trạng thái bực tức, chống đối và căng thẳng rất rõ rệt (output) thì phải có mặt input NĂNG.
Và khi output NĂNG có mặt thì input TÁC-Ý như thế nào để dẫn đến biểu hiện ở THÂN phải được khảo sát. Đây chính là cái gọi TỪ ĐÂU đang định hướng cách sống, phản ứng của em không phải là thức ăn, mà là TÁC-Ý rằng: thức ăn trong trại giam là một thứ ghê tởm, không thể chấp nhận và không đáng để đưa vào cơ thể!
Theo quy trình khảo sát và nhận biết của TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, thì tiến trình dẫn đến biểu hiện bệnh không phải từ dạ dày, không phải từ cơn đau, không phải từ bệnh chứng v.v… mà phải từ một TÁC-Ý nào đó đang định hình biểu hiện bệnh chứng này.
Tóm lại, điều đơn giản dễ nhận biết và dễ hiểu rằng:
Tất cả mọi biểu hiện tích cực sức khỏe, hạnh phúc v.v… hay tiêu cực như khổ tâm đau thân v.v… nơi THÂN chỉ là phần cuối cùng ĐANG xuất hiện của một tiến trình vận hành từ một TÁC-Ý nhất định nào đó ĐANG có mặt.
B.II. Quy trình „3 – CHẨN“ theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs
TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs không quan sát và hiểu biết mọi bệnh chứng theo bệnh danh hay nhóm bệnh được phân loại (output) mà phải từ một input TÁC-Ý tương ứng nhất định nào đó ĐANG gây ra.
Sau khi thực hiện ghi nhận bệnh sử (anamnese) cho việc thiết lập hồ sơ bệnh án, việc đầu tiên là áp dụng „3 – CHẨN“ theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs để khảo sát và nhận biết chính xác bệnh chứng TỪ ĐÂU sinh ra, nghĩa là chẩn truy cập TÁC-Ý đang có mặt gây bệnh.
B.II.1. SƠ chẩn
Mục đích SƠ chẩn nhằm loại trừ khả năng triệu chứng thuần thân-bệnh (soma) hay cho thấy đây là một bệnh thuộc thể loại „tâm-thể“ (psyche-soma). Nghĩa là bệnh có biểu hiện nơi thân (soma) nhưng không có nguyên nhân từ thân.
Năng lượng TÂM-THỂ Liệu pháp Phản xạ Mặt P.E.R.G.® nach NGOs áp dụng phương pháp „Phản xạ MẶT“ để loại trừ bệnh „thuần“ thân.
Ở trường hợp em M. đau dạ dày co thắt dữ dội, kết quả SƠ chẩn cho thấy: triệu chứng ĐAU dạ dày co thắt CÓ biểu hiện ở vùng phản xạ tương ứng trên mặt – nghĩa là có bệnh THÂN (soma). Đồng thời những vùng phản xạ „tâm-lý“ trên mặt cũng CÓ biểu hiện, điều này cho biết rằng: Chứng ĐAU dạ dày co thắt của em M. không chỉ là thân bệnh, mà có liên quan đến „tâm-lý“ (psyche) – theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, tình trạng đau dạ dày co thắt của em M. phải do một NĂNG nhất định nào đó là cường độ trạng thái tâm lý (psychological energetic intensity) tác động.
B.II.2. TIỀN chẩn.
TIỀN Chẩn khảo sát xem có phải phần NĂNG đang dẫn đến triệu chứng ĐANG biểu hiện.
Kết quả TIỀN chẩn cho thấy, triệu chứng đau dạ dày co thắt dữ dội của em M. xuất hiện từ một trạng thái tâm-lý.
Trong khi trò chuyện với em M., điều nổi bật không phải chỉ là cơn đau, mà là trạng thái tâm lý đang hiện diện nơi em: Em bực tức, chống đối, bất mãn, không muốn sống trong hoàn cảnh bị mất tự do, không chấp nhận môi trường sống nơi mình đang bị quản thúc…
Khi nói về thức ăn trong trại, em không chỉ cho rằng thức ăn không ngon, mà diễn đạt thức ăn là một thứ ghê tởm như „phân“. Trong suốt quá trình trò chuyện, trạng thái chống đối này liên tục được biểu hiện qua lời nói, nét mặt và cách phản ứng của em.
Đối với TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, NĂNG chưa phải là gốc bệnh, mà là biểu hiện tương ứng từ TÁC-Ý dẫn đến bệnh, Cho nên bước thứ ba là CHÁNH chẩn.
B.II.3. CHÁNH chẩn
Áp dụng CHÁNH chẩn là tìm chính xác TÁC-Ý ĐANG có mặt là nguyên chính hay còn gọi là tác-nhân bệnh.
Kết quả cho biết chứng đau dạ dày co thắt dữ dội của em M. xuất hiện mỗi khi em nhìn thức ăn hay nghĩ đến sắp đến giờ ăn thì em có Ý không MUỐN ăn, bởi thức ăn trong trại cải huấn đối với em như một thứ ghê tởm như „phân“ không thể chấp nhận và từ đó hình thành TÁC-Ý chống đối tương ứng.
TÁC-Ý chống đối này (input) biểu hiện thành tâm-lý NĂNG (output) phản kháng kịch liệt (input) dẫn đến tình trạng CO THẮT dạ dày (output) biểu hiện trên thân.
Và đó chính là lý do vì sao trong TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, SƠ chẩn, TIỀN chẩn và CHÁNH chẩn không đặt trọng tâm đến căn bệnh, tên bệnh hay nhóm bệnh mà chỉ nhắm đến việc truy cập chính xác TÁC-Ý ĐANG có mặt dẫn đến bệnh chứng ĐANG biểu hiện.
B.III. Quy trình can thiệp theo „4 – Y“ TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs
TÁC-Ý ĐANG có mặt dẫn đến bệnh chứng ĐANG biểu hiện được khảo sát và nhận rõ qua kết quả „3-CHẨN“ được sử dụng theo nguyên lý „4-TRỤ“ của TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs để can thiệp .
B.III.1. Y-LÝ là y thứ nhất
Y LÝ là nền tảng „4 – TRỤ“, dùng trả lời câu hỏi vì sao phải can thiệp TÁC-Ý đang hiện diện dẫn đến bệnh đang biểu hiện mà không can thiệp trực tiếp vào bệnh chứng.
B.III.2. Y-HỌC là y thứ hai.
Y-HỌC là quy trình ứng dụng kết quả „3-CHẨN“ để xác lập trình tự cho việc hình thành nội dung một lập trình TÁC-Ý MỚI gọi là „mPERG/New“ nhằm thiết lập một định hướng MỚI đối với cách phản ứng dẫn đến bệnh ĐANG biểu hiện.
Quy trình cho một „mPERG/New“ gồm có 4 yếu tố bắt buộc:
1. NHẬN BIẾT rõ tác-ý gây bệnh (Erkennen)
2. GỌI TÊN chính xác tác-ý gây bệnh (Benennen)
3. KHÔNG ĐỒNG HÓA với tác-ý gây bệnh (Nicht-Identifizieren)
4. TỰ ĐỘNG VIÊN với „mPERG/New“ (SELBST-Motivieren)
B.III.3. Y-THUẬT là y thứ ba
Y-THUẬT dùng LÀM MỚI TÁC-Ý, từ đó tạo ra NĂNG MỚI dẫn đến biểu hiện MỚI tương ứng của bệnh nơi THÂN
1. TÁC-Ý MỚI „mPERG/New“
TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs quan niệm rằng, bệnh ở thân hay tâm là một biểu hiện tương ứng từ TÁC-Ý ĐANG hiện diện. Và TÁC-Ý là một ý muốn „vô hình“ chứ không thể là một vật thể „hữu hình“ có thể cân, đong, đo, đếm, thấy, nghe, ngửi, nếm, sờ mó hay nghĩ tưởng được nên nó có thể sửa chữa, thay đổi v.v… nên không thể sửa chữa, tu bổ v.v… mà chỉ có thể LÀM MỚI.
LÀM MỚI nghĩa là hoàn toàn KHÔNG liên quan gì đến cái CŨ nữa, không sửa đổi cái CŨ v.v… để tiếp tục theo HƯỚNG cũ. LÀM MỚI là một điểm hoàn toàn MỚI trên một đường thẳng được định hướng MỚI.
Theo đó, nội dung câu lập trình „mPERG/New“ cho em M. can thiệp bệnh đau dạ dày co thắt có nội dung như sau:
“Cho dù THỨC ĂN trong tù KHÔNG ngon, kHÔNG hợp khẩu vị của tôi, nhưng tôi VẪN DÙNG nó để chống ĐÓI, nuôi CÁI THÂN này để có SỨC KHỎE trong suốt thời gian bị quản thúc. Và nhờ đó, sau khi xuất trại tôi CÓ SỨC KHỎE để LÀM MỚI cuộc đời và QUYẾT TÂM không làm những điều phạm pháp nữa để không bao giờ quay trở lại nơi này.”
Nội dung câu lập trình này không phải là một affirmation hay một sự vuốt ve tâm lý v.v… như nhiều phương pháp hiện hành áp dụng nhằm thuyết phục em M. rằng thức ăn ngon, mà nó bao gồm đủ bốn yếu tố Y-HỌC để hình thành một TÁC-Ý MỚI „mPERG/New“ can thiệp căn bệnh ĐANG biểu hiện nơi thân.
2. Kích hoạt não bộ „PERG-BS“
Khi TÁC-Ý MỚI „mPERG/New“ được xem là hạt giống MỚI muốn gieo vào đất là KHO dữ liệu sống gọi là TÂM (life-data-bank) hay NÃO BỘ (brain) thỉ phải cần một phương tiện xới đất.
Phương tiện này gọi là KÍCH HOẠT NÃO BỘ (Brain Stimulation – BS) theo P.E.R.G.® nach NGOs – viết tắt là „PERG-BS“. Não bộ được kích hoạt cho việc gieo „mPERG/New“ làm INPUT trong KHO dữ liệu sống gồm:
2.1. Kích hoạt xuyên sọ (transcranial Finger-Stimulation – tCFS) và
2.2. Kích hoạt xuyên mặt (transFacial Finger-Stimulation – tFFS)
B.IV.4. Y-HÀNH là y thứ tư
Theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, khi TÁC-Ý (input) ĐANG LÀM MỚI thì những OUTPUT là tâm trạng NĂNG và tình trạng THÂN của nó cũng ĐANG LÀM MỚI tương ứng – trong tinh thần „INPUT sao – OUTPUT thế ấy“
Như trên phần Y-THUẬT đã đề cập rằng: Muốn gieo INPUT tác ý MỚI „mPERG/New“ vào KHO dữ liệu sống hay NÃO BỘ cần phải sử dụng phương tiện KÍCH HOẠT NÃO BỘ „PERG-BS“ đồng thời hỗ trợ.
Điều này là ý nghĩa của Y-HÀNH.
Nghĩa là, việc cài đặt INPUT tác ý MỚI „mPERG/New“ bắt buộc phải được thực hiện song song với thao tác KÍCH HOẠT NÃO BỘ „PERG-BS“. Nếu thực hành riêng lẻ thì không có tác dụng. Điều này rất dễ hiểu rằng:
– chưa xới đất mà gieo mạ thì hạt giống chỉ nằm trên mặt đất rất dễ bị gió mưa làm trôi đi;
– còn nếu đã xới đất mà không gieo mạ thì những thứ khác có thể nương đó mà tìm cách vào ẩn trú (!)
Ở điểm này, có thể nhận ra rằng, việc TÁC-Ý tích cực hay tiêu cực theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs cho dù đang hay chưa thực hiện thì tác-ý đó vẫn được KHO dữ liệu sống ghi nhận và lưu trữ để cung cấp khi TÁC-Ý dùng đến.
Trong phần Y-HÀNH còn thêm một điểm thực tập rất cần thiết là ba yếu tố: KIÊN NHẪN – KIÊN CƯỜNG – KIÊN TRÌ.
Ví như uống thuốc, người sử dụng phải uống đúng giờ, đúng thời gian và đúng liều. Yếu tố „3 – KIÊN“ này được áp dụng cho người bệnh được TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs can thiệp.
Vì sao?
Bởi „Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp Phản xạ Mặt P.E.R.G.® nach NGOs“ giúp người bệnh TỰ nhận ra căn nguyên gốc bệnh, TỰ thực tập để cải thiện triệu chứng chứ không phụ thuộc vào bất kỳ phương tiện nào bên ngoài cả.
Như trường hợp em M. Sau khi lập trình mPERG/New được hình thành, phần thực hành được tiến hành ngay tại chỗ cùng với thao tác kích hoạt não bộ PERG-BS (Brain Stimulation).
V. Kết quả
Trong lúc thực hành, em đọc nội dung lập trình „mPERG/New“ ấy nhiều lần cùng với các động tác kích hoạt não bộ „PERG-BS“.
Không khí trong lớp học khi ấy rất yên lặng. Những thanh thiếu niên khác cũng chăm chú quan sát vì ai cũng biết em đã đau đớn suốt nhiều ngày và hầu như không ăn uống gì. Sau khi hoàn tất phần thực hành, em bất ngờ ngồi thẳng người dậy. Gương mặt đang nhăn nhó vì đau trở nên nhẹ hẳn. Em đưa hai tay sờ bụng, nhìn quanh lớp rồi vui mừng hét lớn rằng mình đã hết đau. Em lặp lại nhiều lần như muốn xác nhận với chính mình rằng cơn đau vừa còn hiện diện cách đó ít phút nay đã không còn nữa.
Điều làm chúng tôi và học viên trong lớp không phải là tiếng reo vui của em, mà là sự thay đổi rất rõ nơi toàn bộ con người em. Chỉ trước đó một thời gian ngắn, em còn ngồi gập người vì đau, khuôn mặt căng thẳng và đầy chống đối. Bây giờ trước mắt mọi người là một thanh niên đang cười, đang nói chuyện và đang thể hiện một trạng thái hoàn toàn khác. Sự thay đổi ấy diễn ra ngay trong buổi thực hành và được tất cả những người có mặt chứng kiến.
Vài ngày sau, nhân viên phụ trách trại quản thúc cho chúng tôi biết rằng em M. đã ăn uống trở lại bình thường. Không những vậy, em còn ăn nhiều hơn trước. Thức ăn trong trại vẫn là thức ăn đó. Nơi quản thúc vẫn là nơi quản thúc đó. Hoàn cảnh sống của em hoàn toàn không thay đổi. Điều duy nhất là việc LÀM MỚI TÁC-Ý đang giúp em tiếp tục sống như đang là.
Đối với TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, khi TÁC-Ý cũ đang gây triệu chứng được nhận biết và được LÀM MỚI thì biểu hiện nơi Tâm-Thể cũng MỚI theo.
CHƯƠNG C – Bảng Đối Chiếu Học Thuật Giữa Y Học Triệu Chứng Và Tác-Ý Học
P.E.R.G.® nach NGOs Của Ca Lâm Sàng Này
| Phạm trù khảo sát | Y học triệu chứng | TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs |
| Đối tượng người bệnh | Đau dạ dày co thắt | Đau dạ dày co thắt |
| Điểm bắt đầu khảo sát | Triệu chứng đau | Ghi nhận triệu chứng |
| Mục tiêu chẩn đoán | Tìm bệnh danh hoặc nhóm bệnh phù hợp | Tìm TÁC-Ý đang sinh ra biểu hiện |
| Trụ THÂN | Đau dạ dày, co thắt, bỏ ăn | Đau dạ dày, co thắt, bỏ ăn |
| Trụ NĂNG | Có thể ghi nhận căng thẳng, áp lực hoặc yếu tố tâm lý liên quan | Trạng thái chống đối, bực tức, không chấp nhận hoàn cảnh |
| Trụ TÁC-Ý | Không phải đối tượng khảo sát trung tâm | Đối tượng khảo sát trung tâm |
| Trụ TÂM | Thường được tiếp cận qua bệnh sử, hoàn cảnh sống hoặc tâm lý xã hội | KHO dữ liệu sống cung cấp cho TÁC-Ý |
| Kết quả SƠ CHẨN | Đau dạ dày co thắt kéo dài, bỏ ăn | Loại bỏ bệnh thân (soma) |
| Kết quả TIỀN CHẨN | Khảo sát các yếu tố liên quan đến triệu chứng | Xác định bệnh tâm-thể |
| Kết quả CHÁNH CHẨN | Định hướng bệnh danh hoặc nhóm bệnh | Khảo sát và nhận biết TÁC-Ý xem thức ăn như một thứ ghê tởm không thể chấp nhận |
| Y LÝ | Giải thích bệnh sinh theo cơ chế tiêu hóa, thần kinh, miễn dịch hoặc tâm-thể | Quy trình TÂM -TÁC-Ý-NĂNG -THÂN |
| Y HỌC | Xác định bệnh danh và phương án điều trị tương ứng | Thiết lập nội dung TÁC-Ý MỚI |
| Y THUẬT | Thuốc, nội soi, dinh dưỡng, hỗ trợ tâm lý hoặc các biện pháp điều trị khác | Lập trình TÁC-Ý MỚI „mPERG/New“ và phương tiện Kích hoạt não bộ „PERG-BS“ hỗ trợ |
| Y HÀNH | Tuân thủ điều trị và theo dõi lâm sàng | Thực hành „mPERG/New“ kết hợp „PERG-BS“ |
| Đối tượng can thiệp trực tiếp | Triệu chứng hoặc cơ chế bệnh sinh được giả định | TÁC-Ý đang hiện diện |
| Điều được thay đổi | Tùy thuộc bệnh danh và phương pháp điều trị | Khảo sát và nhận biết TÁC-Ý đang hiện diện |
| Hoàn cảnh sống | Là yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe | Môi trường kích hoạt TÁC-Ý |
| Thức ăn trong trại quản thúc | Đối tượng được khảo sát trong chẩn đoán tiêu hóa | Đối tượng gây TÁC-Ý |
| Kết quả ghi nhận | Có nhiều khả năng diễn tiến tùy bệnh danh và điều trị | Cơn đau chấm dứt, ăn uống trở lại sau khi thực hành „mPERG/New“ và „PERG-BS“ |
| Điểm trọng tâm | Bệnh đang là gì | TỪ ĐÂU sinh bệnh |
| Câu hỏi nền tảng | Người bệnh mắc bệnh gì | TÁC-Ý đang hiện diện là gì |
| Lộ trình khảo sát | Từ THÂN đi tìm nguyên nhân khả thi | Từ THÂN đến NĂNG rồi truy cập TÁC-Ý đang hiện diện |
| Nhận định của CASE-REPORT này | Có thể được định hướng theo nhiều nhóm bệnh khác nhau của y học triệu chứng | Một ca bệnh Tâm-Thể (Psyche-Soma) có căn nguyên từ TÁC-Ý dẫn đến bệnh đang biểu hiện nơi thân |
PHỤ LỤC
I. Nguồn và tài liệu tham khảo cho Chương A
. Rome Foundation – Rome IV Criteria for Functional Gastrointestinal Disorders (FGID) / Disorders of Gut-Brain Interaction (DGBI)
. Drossman DA. Functional Gastrointestinal Disorders: History, Pathophysiology, Clinical Features and Rome IV
. Schmulson MJ, Drossman DA. What Is New in Rome IV
. British Society of Gastroenterology (BSG). Guidelines on the Management of Functional Dyspepsia
. Black CJ et al. British Society of Gastroenterology Guidelines on the Management of Functional Dyspepsia. Gut Journal
. American College of Gastroenterology (ACG) Guidelines for Dyspepsia
. Canadian Association of Gastroenterology (CAG) Guidelines for Dyspepsia
. Functional Dyspepsia – StatPearls – National Center for Biotechnology Information (NCBI)
. Functional Dyspepsia: Evaluation and Management – American Academy of Family Physicians (AAFP)
. Functional Dyspepsia: Diagnosis and Management in a Primary Care Setting
. Futagami S. New Classification of Rome IV Functional Dyspepsia and Subtypes
. Karger. Functional Dyspepsia and Irritable Bowel Syndrome
. Rome IV Diagnostic Criteria for Functional Dyspepsia
. International Foundation for Gastrointestinal Disorders (IFFGD). Centrally Mediated Abdominal Pain Syndrome (CAPS)
. Functional Abdominal Cramping Pain
. Management of Functional Gastrointestinal Disorders
. Disorders of Gut-Brain Interaction (DGBI) – Rome Foundation
. ESPGHAN / NASPGHAN Guidelines for Treatment of Abdominal Pain Related Disorders of Gut-Brain Interaction
. Functional Gastrointestinal Disorders and Psychiatry
. Psychosomatic Medicine and Consultation-Liaison Psychiatry Literature
. Gastroenterology Textbooks on Functional Gastrointestinal Disorders
. Internal Medicine Textbooks on Dyspepsia, Gastric Disorders and Functional Abdominal Pain
. Pediatric and Adolescent Gastroenterology Textbooks
. Clinical Gastroenterology and Hepatology
. The Lancet Gastroenterology & Hepatology
. Gut Journal
. American Journal of Gastroenterology
. Journal of Neurogastroenterology and Motility
. World Gastroenterology Organisation (WGO) Global Guidelines
. National Institute for Health and Care Excellence (NICE) Guidelines
. National Institutes of Health (NIH) Resources
. PubMed / MEDLINE Literature Database
II. Glossar [A-Z | VN – EN – DE]
. Bệnh danh – Disease – Krankheitsbezeichnung
Bệnh sinh – Pathogenesis – Pathogenese
Biểu hiện – Manifestation – Erscheinung
. Cảm nhận – Reflection – Betrachtung
Can thiệp – Intervention – Intervention
Căng thẳng – Stress – Stress
Chánh chẩn – Final Diagnostic Recognition – Hauptdiagnose
Chẩn đoán – Diagnosis – Diagnostik
Chống đối – Resistance – Widerstand
Co thắt dạ dày – Gastric Spasm – Magenkrampf
Cơ chế bệnh sinh – Pathophysiological Mechanism – Krankheitsmechanismus
. Dạ dày – Stomach – Magen
Dữ liệu sống – Life Data Bank – Lebens-Daten-Bank
. Đau bụng chức năng – Functional Abdominal Pain – Funktionelle Bauchschmerzen
Đau dạ dày – Gastric Pain – Magenschmerzen
Điều trị – Treatment – Behandlung
Đối chiếu học thuật – Academic Comparison – Fachlicher Vergleich
Đường tiêu hóa – Gastrointestinal Tract – Verdauungstrakt
. Giới hạn – Limitation – Grenze
Giảm đau – Pain Relief – Schmerzlinderung
. Hệ thần kinh ruột – Enteric Nervous System – Enterisches Nervensystem
Hiện trạng– Current State of Knowledge – Sachstand
Hiệu quả – Effectiveness – Wirksamkeit
Hoàn cảnh sống – Living Circumstances – Lebenssituation
. Khó tiêu chức năng – Functional Dyspepsia – Funktionelle Dyspepsie
Khổ đau – Suffering – Leiden
Kích hoạt não bộ – Brain Stimulation – Gehirnstimulation
. Làm mới – Renewal – Erneuerung
. Năng – Psychological energetic Intensity – Psychisch-energische Intensität
Não – ruột – Gut-Brain – Darm-Hirn
Nguyên nhân – Cause – Ursache
Nhận biết – Recognition – Wahrnehmung
Nội soi dạ dày – Gastroscopy – Magenspiegelung
. PERG-BS –Brain Stimulation P.E.R.G.® according NGOs –Gehirnstimulation P.E.R.G.® nach nGOs
Phòng bệnh – Prevention – Prävention
Phụ lục – Appendix – Anhang
. Quản thúc – Detention Supervision – Erziehungsarrest
. Rối loạn tương tác não – ruột – Disorder of Gut-Brain Interaction – Störung der Darm-Hirn-Interaktion
. Sơ chẩn – Initial Recognition – Erstdiagnose
Sức khỏe – Health – Gesundheit
. Tác nhân – Causative Factor – Verursachender Faktor
Tác-Ý – currently ongoing volition – gegenwärtig fortlaufend wirkendes Wollen
Tài liệu tham khảo – References – Literaturverzeichnis
Tâm – Life Data Bank – Lebens-Daten-Bank
Tâm-Thể – Psyche-Soma – Psyche-Soma
Thân – soma – Körper
Thanh thiếu niên phạm pháp – Juvenile Offender – Jugendlicher Straffälliger
Thức ăn – Food – Nahrung
Tiền chẩn – Preliminary Diagnostic Recognition – Vordiagnose
Triệu chứng – Symptom – Symptom
Trục não – ruột – Gut-Brain Axis – Darm-Hirn-Achse
. Y học triệu chứng – Symptom-Oriented Medicine – Symptomorientierte Medizin
Y Hành – Practical Application – Heilpraxis
Y Học – Medical Knowledge – Heilkunde
Y Lý – Medical Principle – Heilprinzip
Y Thuật – Therapeutic Method – Heiltechnik
4 Trụ – Four Pillars – Vier Säulen
4 Y – Four Healing Dimensions – Vier Heilebenen
Sonntag, den 14.06.2026
(C) Ngoc-Diep NGO | All rights reserved


Bình luận