DẪN NHẬP

Trong thời gian gần đây, trên nhiều nền tảng truyền thông xã hội, ngày càng xuất hiện nhiều bác sĩ, nhân viên y tế và những người từng ở ngay trung tâm của hệ thống điều trị hiện đại công khai nói về sự khủng hoảng nội tâm, sự mệt mỏi nghề nghiệp, cảm giác mất ý nghĩa trong công việc và những giới hạn mà chính họ bắt đầu nhận biết từ bên trong nền y học triệu chứng hiện nay.

Một trong những tín hiệu gây chú ý mạnh là video mang tựa đề: “Tỉnh Thức! Bác Sĩ Phẫu Thuật Thần Kinh Nghỉ Việc, Tiết Lộ Bí Mật Vũ Trụ Của Bệnh Tật” trên YouTube, được đăng tải trên kênh “Giải Đáp Tâm Linh” khoảng 12 ngày trước thời điểm khảo sát và đã thu hút hơn 54.000 lượt xem. Video ghi lại câu chuyện của một bác sĩ phẫu thuật thần kinh được đào tạo trong môi trường học thuật hàng đầu, từng học tại MIT, nhưng sau đó rời bỏ môi trường y khoa hiện đại để sống biệt lập giữa núi rừng.

Điểm đáng lưu ý của trường hợp này không nằm ở yếu tố “tâm linh”, cũng không nằm ở một phát ngôn chống đối y học hiện đại. Điều đáng chú ý chính là việc một người từng đứng ở tầng chuyên môn cao nhất của nền y học kỹ thuật lại bắt đầu công khai nói về những điều mà trước đó hệ thống đào tạo của chính ông không thể giải thích trọn vẹn: nỗi khổ đau (suffering), ý thức (consciousness), tiềm thức (subconscious), tâm trạng (inner state), tâm linh (spirituality), ý nghĩa (meaning) và mối liên hệ giữa trạng thái nội tại và biểu hiện bệnh lý.

Đây không còn là hiện tượng cá nhân đơn lẻ. Nó phản ánh một trạng thái nhận biết đang xuất hiện ngày càng rõ trong chính nội bộ ngành y:
từ việc chỉ tập trung vào biểu hiện tật bệnh của cơ thể đến câu hỏi điều gì đang vận hành phía sau những biểu hiện đó.

Điểm quan trọng cần xác lập rõ ràng: video này không phủ nhận y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin). Người bác sĩ không phủ nhận giá trị của phẫu thuật thần kinh, chẩn đoán hình ảnh, hồi sức hay điều trị cấp cứu. Ngược lại, chính vì đã đi đến tận cùng của hệ thống đó nên ông bắt đầu nhận ra có những tầng vận hành của đau khổ, căng thẳng (stress), nhận thức (bewusst), ý nghĩa sống (Lebensbedeutung) và trạng thái nội tâm (innere Zustand) mà mô hình y học triệu chứng hiện nay chưa định vị được rõ ràng trong cấu trúc điều trị của mình.

Đây chính là nghịch lý đang ngày càng xuất hiện rõ trong y học triệu chứng. Ngành y đã thừa nhận:
• Căng thẳng (stress), tương tác tâm-thể (psychosomatic interaction), ảnh hưởng tiềm thức (subconscious influence), gánh nặng cảm xúc (emotional burden) và tinh thần quá tải (mental overload) có liên quan đến bệnh lý;
• Kiệt sức (burnout), khổ đau về mặt đạo đức (moral distress) và trầm cảm (depression) ở nhân viên y tế;
• Y học cách sống lifestyle medicine), chánh niệm (mindfulness), y học tâm-thể (psychosomatic medicine) hay tâm linh trong việc chăm sóc sức khỏe (spirituality in healthcare) như những lĩnh vực ngày càng quan trọng;

nhưng đồng thời hệ thống vận hành điều trị chủ đạo vẫn chủ yếu quy chiếu bệnh tật về tầng biểu hiện triệu chứng, xét nghiệm, tổn thương mô học, chỉ số sinh học và quy trình can thiệp vật lý.

Khoảng cách này tạo nên một vùng mù nhận biết rất lớn:
người thầy thuốc bắt đầu nhận ra khó khăn, nhìn thấy sự bất lực, nhìn biết sự tái diễn của khổ đau nhưng lại không có một trật tự chức năng (Funktionsordnung) rõ ràng để định vị đâu là biểu hiện tật bệnh, đâu là trật tự vận hành, đâu là điều kiện tác động và đâu là tầng khởi phát của sự lệch hướng nơi con người.

Chính vì vậy, nhiều bác sĩ hiện nay bắt đầu rơi vào trạng thái:
một chân đứng trong hệ thống điều trị hiện hành, một chân đi tìm điều gì đó vượt ra ngoài mô hình y học triệu chứng truyền thống vẫn tồn tại từ trước cho đến nay.

Sự chuyển động này không chỉ xuất hiện trong các câu chuyện cá nhân trên YouTube, TikTok, Reddit hay Instagram. Các dữ liệu quốc tế trong nhiều năm gần đây cũng cho thấy một sự khủng hoảng sâu rộng trong giới hành nghề y.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), The Lancet, BMJ, Deutsches Ärzteblatt, Marburger Bund, Hartmannbund và nhiều tổ chức nghề nghiệp khác liên tục công bố các dữ liệu liên quan đến kiệt sức (burnout), tải nặng tâm lý (psychische Belastung), tổn thương đạo đức (moral injury), kiệt quệ cảm xúc (emotional exhaustion), lệch nhân cách (depersonalization), trầm cảm (depression), lo âu (anxiety), ý định rời bỏ nghề, giảm giờ làm và sự mất kết nối với chính ý nghĩa ban đầu của nghề y.

Nhiều nghiên cứu cho thấy người thầy thuốc ngày càng phải dành thời gian lớn cho viết tài liệu (documentation), quan liêu (Bürokratie), gánh nặng hành chánh (administrative burden) và áp lực kinh tế (wirtschaftlicher Druck), trong khi thời gian dành cho tương tác trực tiếp con người thật sự ngày càng thu hẹp.

Các báo cáo từ WHO Europe về “Healing hands – hurting minds”, các nghiên cứu của The Lancet về tình trạng kiệt sức ở bác sĩ như một cuộc khủng hoảng toàn cầu (physician burnout as a global crisis) cũng như các khảo sát của Marburger Bund và Hartmannbund tại Đức cho thấy đây không phải là hiện tượng cá biệt mà là tín hiệu của một sự quá tải mang tính hệ thống.

Song song với đó, một xu hướng khác cũng đang gia tăng:
ngày càng có nhiều bác sĩ bắt đầu quan tâm đến y học tâm-thể (psychosomatic medicine), chánh niệm (mindfulness), y học cách sống (lifestyle medicine), y học toàn diện (Ganzheitsmedizin) và các yếu tố tâm linh trong chăm sóc sức khỏe (spirituality in healthcare).

Điều này không tự động chứng minh các hướng tiếp cận đó đúng hay sai, nhưng nó xác nhận một thực tế:
ngay trong lòng nền y học hiện đại đã xuất hiện một sự thao thức rất lớn về giới hạn nhận biết của chính hệ thống y tế hiện tại.

Chính tại điểm này, Giám Định Luận (Grundlagen-Gutachten) này được hình thành.

Mục tiêu của Giám Định Lậun (GĐL) này là khảo sát trật tự vận hành nền tảng của sức khỏe và bệnh lý thật sự là gì; xác lập rõ đâu là biểu hiện triệu chứng, đâu là tiến trình, đâu là giới hạn của y học triệu chứng và vì sao ngày càng nhiều người trong ngành y bắt đầu đặt lại câu hỏi về chính những nền tảng mà họ từng được đào tạo.

Điểm xuất phát của GĐL này từ một câu hỏi ngày càng lớn lên từ chính nội bộ ngành y:

Điều gì thực sự đang vận hành sức khỏe và bệnh tật trong con người?

* * *

MỤC LỤC
DẪN NHẬP

CHƯƠNG A – Tâm Trạng Của Người “Áo Trắng”: Vì sao nhiều người trong ngành y tế bắt đầu xem xét lại những nền tảng của y học?
CHƯƠNG B – Nhận Ra Nhưng Chưa Biết
CHƯƠNG C – Vì Sao?
CHƯƠNG D – Những Khái Niệm Mơ Hồ
CHƯƠNG E – Phạm Trù Để Biết
CHƯƠNG F – Trường Hợp Tham Chiếu (Referenzfall): Omicron
CHƯƠNG G – Trật Tự4 TRỤ P.E.R.G.® nach NGOs (Y-LÝ)
CHƯƠNG H – Trật Tự 4 Y P.E.R.G.® nach NGOs (Y-HỌC)
CHƯƠNG J – Vị Trí Đúng Của Y Học Triệu Chứng: Bảng Đối Chiếu 4 Y – 4 Trụ – Vị Trí Của Y Học Triệu Chứng
CHƯƠNG K – Nhận Định
PHỤ LỤC
I. Nguồn Tham Khảo |
Nội Dung Tóm Tắt | Điểm Liên Quan Đến Gíám Định Luận (GĐL)
II. Glossar [A–Z | VN–DE–EN]

* * *

CHƯƠNG A – TÂM TRẠNG CỦA NGƯỜI “ÁO TRẮNG”
Vì sao nhiều người trong ngành y tế bắt đầu xem xét lại những nền tảng của y học?

Trong nhiều thập niên, nền y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin) đã đạt được những thành tựu rất lớn trong cấp cứu, ngoại khoa, hồi sức tích cực, chẩn đoán hình ảnh, kháng sinh, kiểm soát đau và kỹ thuật điều trị.

Chính nhờ chúng mà hàng triệu người được cứu sống, nhiều bệnh lý từng là án tử đã trở thành bệnh có thể kiểm soát hoặc kéo dài sự sống. Tuy nhiên, ngay trong lúc y học triệu chứng đạt tới trình độ kỹ thuật rất cao, thì đồng thời, bên trong chính đội ngũ “áo trắng”, một trạng thái khác cũng đang âm thầm xuất hiện và ngày càng lan rộng:

sự mệt mỏi sâu bên trong nghề nghiệp, cảm giác mất phương hướng, thao thức về ý nghĩa chữa bệnh, và ngày càng nhiều câu hỏi được đặt ra đối với chính nền y học mà họ được đào tạo.

Điều đang diễn ra không còn là hiện tượng cá nhân đơn lẻ. Nhiều dữ liệu nghề nghiệp và khảo sát quốc tế bắt đầu cho thấy một bức tranh rộng lớn hơn nhiều. MB-Monitor 2024 của Marburger Bund tại Đức ghi nhận điều kiện làm việc của bác sĩ bệnh viện ngày càng bị chi phối bởi quá tải công việc (Arbeitsverdichtung), thiếu nhân sự (Personalmangel), gánh nặng quan liêu (Bürokratielast) và áp lực vận hành hệ thống (Systemordnungs-Belastung). Điều đáng chú ý là có khoảng 28% bác sĩ làm công ăn lương tại Đức đã từng nghĩ đến việc, rời bỏ nghề hoặc chuyển hướng nghề nghiệp. Đây không còn là vấn đề “mệt mỏi thông thường”, mà là dấu hiệu cho thấy một sự dao động bên trong chính những người đang trực tiếp vận hành hệ thống chữa bệnh hiện nay.

Khảo sát WHO/Europe MeND Survey 2025 trên 29 quốc gia châu Âu với hơn 122.000 phản hồi, trong đó hơn 90.000 phản hồi hợp lệ, tiếp tục cho thấy: khoảng một phần ba bác sĩ và điều dưỡng báo cáo các trạng thái trầm cảm (depression) hoặc lo âu (anxiety); hơn một phần mười xuất hiện ý nghĩ tự hại hoặc tự sát thụ động.

Những con số này không còn phản ánh một hiện tượng tâm lý cá nhân, mà cho thấy một trạng thái tập thể đang hình thành trong giới hành nghề y. Khi chính những người chữa bệnh bắt đầu rơi vào trạng thái khủng hoảng tâm lý, kiệt quệ (burnout) và khủng hoảng tinh thần (Sinnkrise), thì điều cần khảo sát không còn chỉ là “khả năng chịu áp lực nghề nghiệp”, mà là:
liệu có điều gì trong chính nền tảng của y học hiện nay đang chạm tới giới hạn của nó?

Trong nhiều nghiên cứu những năm gần đây, các thuật ngữ như căng thẳng (stress), cảm xúc (emotion), tiềm thức (subconscious), tâm linh (spirituality), sức khỏe tâm linh (spiritual health), khả năng ứng phó (coping), y học cách sống (lifestyle medicine), gánh nặng tâm-thể (psychosomatic burden)… xuất hiện ngày càng nhiều trong các bài viết học thuật, khảo sát sự an lạc (wellbeing) và nghiên cứu y khoa.

Điều này rất đáng chú ý. Bởi trong nhiều thập niên trước, nền y học triệu chứng chủ yếu đặt trọng tâm vào tổn thương mô học, cơ chế sinh hóa, tác nhân gây bệnh, thụ thể (receptor), chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) hoặc dấu hiệu lâm sàng. Nhưng hiện nay, ngày càng nhiều bác sĩ bắt đầu nói đến:

cảm xúc (emotion), trạng thái sống, hướng sống, tiềm thức (subconscious), tâm linh (spirituality),  ý nghĩa tồn tại, và ảnh hưởng của đời sống nội tâm đối với bệnh tật.

Điều đó cho thấy:
ngay trong lòng y học hiện nay, đang có một sự dịch chuyển nhận biết âm thầm diễn ra.

Tuy nhiên, điều cần được nhìn thật rõ là:

phần lớn các tiếp cận hiện nay vẫn mới dừng ở mức NHẬN RA rằng phía sau căn bệnh còn có một điều gì đó sâu hơn sinh học cơ học.

Người ta bắt đầu cảm nhận rằng căng thẳng (stress) không chỉ là “phản ứng tâm lý”, rằng trạng thái sống có thể ảnh hưởng đến miễn dịch, rằng cảm xúc kéo dài có thể liên quan đến bệnh mạn tính, rằng spiritual health có thể ảnh hưởng đến khả năng ứng phó (coping) và hồi phục. Nhưng khi đi sâu hơn để xác định điều gì thật sự vận hành toàn bộ tiến trình ấy, thì các khái niệm bắt đầu trở nên mơ hồ và pha trộn lẫn nhau:
tiềm thức (subconscious), cảm xúc (emotion), chấn thương (trauma), năng lượng (energy), tâm linh (spirituality), tôn giáo (religion), sức khỏe (healing), ý thức (consciousness), chánh niệm (mindfulness) v.v…

Những thuật ngữ này thường được dùng thay thế qua lại như thể chúng cùng chỉ về một đối tượng, trong khi trật tự vận hành phía sau chúng chưa được phân định rõ ràng. Đây là dấu hiệu cho thấy:
y học hiện nay đang chạm ngưỡng giới hạn nhận biết (Erkenntnisgrenze) của chính nó.

Người hành nghề y hôm nay đang ở trong một trạng thái rất đặc biệt. Một mặt, họ không còn hoàn toàn tin rằng bệnh chỉ là vấn đề của mô, hóa sinh và thuốc. Nhưng mặt khác, họ cũng chưa có một cơ sở nhận biết mới đủ rõ để bước hẳn sang một hướng khác. Vì vậy, rất nhiều người bắt đầu rơi vào trạng thái “một chân trong – một chân ngoài”:

• một chân vẫn đứng trong hệ y học triệu chứng đã nuôi sống nghề nghiệp và toàn bộ cấu trúc hành nghề của họ;
• chân còn lại đã bắt đầu co lên để bước sang một nhận biết mới về con người và bệnh tật.

Nhưng khi cơ sở nhận biết mới chưa được xác lập rõ ràng, toàn bộ trạng thái ấy trở nên loạng choạng. Người ta vừa muốn bước tiếp, vừa chưa thể rời bỏ nền cũ.

Đó là lý do ngày càng nhiều bác sĩ tìm đến nhiều nền tảng khác như:
tâm thể (psychosomatik), tâm linh (spirituality), y học cách sống (lifestyle medicine), thiền (meditation), sức khỏe tiềm thức (subconscious healing), y học năng lượng (energy medicine),  triết lý phương Đông (eastern philosophy) v.v…

Không hẳn vì họ muốn “tâm linh hóa” y học, mà vì trong thực hành lâm sàng hằng ngày, họ bắt đầu nhận ra rằng:

có một điều gì đó bên trong con người đang vận hành sức khỏe và bệnh tật theo cách mà mô hình triệu chứng hiện nay không còn đủ cơ sở để giải thích trọn vẹn.

Tuy nhiên, điều được NHẬN RA chưa đồng nghĩa với BIẾT.

Người ta có thể nhận ra rằng nước nóng sẽ làm phỏng miệng, nhưng nếu chưa trực tiếp trải qua cái nóng ấy, thì điều họ nghĩ đến vẫn chủ yếu là một khái niệm về nhiệt. Cũng vậy, đã có rất nhiều người trong y học ngày nay nhận ra rằng đằng sau căn bệnh còn có một tiến trình gì đó sâu hơn đang vận hành, nhưng điều đó chưa có nghĩa họ thật sự biết rõ điều gì đang vận hành dòng sống và tật bệnh từ bên trong.

Đây chính là điểm mà y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin) bắt đầu chạm tới giới hạn của nó. Bởi toàn bộ nền nhận biết của nó được xây dựng từ biểu hiện của THÂN (Erscheinung). Nó đi từ ngoài vào trong, từ dưới đi lên, từ biểu hiện để suy đoán nguồn vận hành. Vì vậy, điều mà nó nhìn thấy thường chỉ là phản chiếu của một tiến trình sâu hơn, chứ chưa phải là chính lực định hướng đang vận hành toàn bộ chuỗi sống.

Trong trật tự của Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, đây chính là điểm cần được đặt ra cho đúng vị trí của nó. Những gì y học triệu chứng đang bắt đầu nhận ra rất hữu lý. Và điều này cho thấy đây là dấu hiệu nền y học này đang chạm đến ngưỡng giới hạn nhận biết của chính mình và bắt đầu hướng về một chiều sâu khác của con người.

Nhưng để đi tiếp, cần có một trật tự vận hành (Funktionsordnung) thật rõ ràng nhằm phân định:
• điều gì là dữ liệu sống,
• điều gì là lực định hướng,
• điều gì là cường độ vận hành,
• và điều gì chỉ là biểu hiện cuối cùng của toàn bộ tiến trình ấy.

Chính từ điểm này, câu hỏi không còn chỉ là:
“Bệnh gì?”,
mà trở thành:
“Điều gì con người đang vận hành theo hướng biểu hiện thành bệnh như vậy?”

Và đây cũng chính là nơi một nền y học mới bắt đầu mở ra.

CHƯƠNG B – NHẬN RA NHƯNG CHƯA BIẾT
Sau khi tâm trạng của người “áo trắng” đã được xác lập ở CHƯƠNG A, điểm cần đặt rõ ở đây là ranh giới giữa “nhận ra”“biết”.

Người hành nghề y hiện nay không phải không thấy vấn đề. Họ thấy rất rõ. Họ thấy bệnh nhân ngày càng nhiều bệnh mạn tính hơn, căng thẳng (stress) kéo dài, rối loạn tâm lý nhiều hơn, triệu chứng phức tạp hơn, và những trạng thái bệnh không còn nằm gọn trong một chẩn đoán đơn tuyến. Họ cũng thấy chính mình bị kiệt sức (burnout), bị đẩy vào quá tải, bị kéo vào một hệ thống vận hành quá nhanh, quá nặng và quá lệ thuộc vào biểu hiện bệnh lý bên ngoài.

Nhưng THẤY không đồng nghĩa với BIẾT.

 “Nhận ra” là nhận biết tín hiệu. “Nhận ra” là thấy bệnh nhân đau, mệt, lo âu, mất ngủ, rối loạn tiêu hóa, rối loạn miễn dịch, đau mạn tính hoặc suy kiệt tinh thần
 “Biết” là xác định được trật tự vận hành (Funktionsordnung) của tín hiệu đó. “Biết” là xác định được cái gì đang định hướng toàn bộ dòng bệnh – khỏe ấy từ bên trong. Nếu không có trật tự vận hành (Funktionsordnung), cái được gọi là “nhận ra” vẫn chỉ dừng lại ở mức ghi nhận hiện tượng.

Đây là điểm mù căn bản của y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin). Hệ này rất mạnh trong việc ghi nhận, phân loại, đo đạc và can thiệp vào biểu hiện của thân (Erscheinung). Nó nhìn thấy sốt, viêm, đau, khối u, tổn thương mô, chỉ số xét nghiệm, hình ảnh bất thường, suy chức năng cơ quan. Nhưng khi đối diện những trường hợp mà triệu chứng hiện diện thật, bệnh nhân đau khổ thật, đời sống suy giảm thật, còn xét nghiệm lại không đủ để giải thích toàn bộ tình trạng ấy, thì hệ thống bắt đầu chạm vào giới hạn của chính mình.

Các nhóm bệnh được gọi là triệu chứng không giải thích được bằng y học (medically unexplained symptoms – MUS), rối loạn chức năng (functional disorders), mệt mỏi mãn tính (chronic fatigue), COVID kéo dài (long COVID), gánh nặng tâm-thể (psychosomatic burden) hay bệnh mãn tính phức hợp (complex chronic disease) cho thấy rõ điều này.

Y học nhận ra có hiện tượng. Y học nhận ra có liên hệ giữa căng thẳng (stress) và hệ miễn dịch (immun system), giữa chấn thương (trauma) và bệnh mạn tính, giữa cảm xúc (emotion) và thân thể (body), giữa lối sống (lifestyle) và tiến trình bệnh.

Nhưng việc nhận ra liên hệ chưa phải là biết nguyên lý vận hành. Mối liên hệ (correlation) không phải là xác định nguyên lý (causation). Ghi nhận mối liên hệ không đồng nghĩa với xác định được lực định hướng đang vận hành phía sau mối liên hệ đó.

Phép “nước nóng” đặt đúng ranh giới này. Một người nhìn thấy nước nóng, thấy hơi bốc lên, thấy da bị bỏng khi chạm vào nước. Người đó đã nhận ra hiện tượng. Nhưng nếu người đó không biết nguồn nhiệt ở đâu, không biết cái gì làm nước nóng, không biết cơ chế truyền nhiệt vận hành thế nào, thì người đó chưa biết nguyên lý của sự nóng. Và bản thân họ cũng chưa có cảm giác „biết“ nóng là gì và như thế nào!

Đối với y học triệu chứng, nhiều trạng thái bệnh hiện nay đang nằm trong tình trạng tương tự. Hệ thống thấy triệu chứng. Hệ thống đặt tên triệu chứng. Hệ thống đo mức độ triệu chứng. Hệ thống can thiệp vào triệu chứng. Nhưng hệ thống chưa xác định được “nguồn nhiệt” của toàn bộ tiến trình bệnh – khỏe.

Điểm này không được xem thường. Khi một hệ thống chỉ đứng ở biểu hiện để xử lý biểu hiện, hệ thống đó không thể tự động trở thành mô hình vận hành nền của sự sống. Nó có thể đúng trong phạm vi can thiệp của nó. Nó có thể cần thiết trong cấp cứu, phẫu thuật, hồi sức, kháng sinh, giảm đau, kiểm soát viêm, kiểm soát triệu chứng. Nhưng nó không vì thế mà có quyền tự đặt mình thành trung tâm tuyệt đối để giải thích toàn bộ sức khỏe và bệnh tật. Đây là giới hạn cần phải được chỉ rõ.

Thomas S. Kuhn đã cho thấy rằng:
một hệ khoa học có thể tiếp tục vận hành trong khi các hiện tượng bất thường đã bắt đầu tích tụ bên trong nó. Những bất thường đó không lập tức phá vỡ hệ cũ. Chúng thường bị giải thích lại, phân loại lại, hoặc đẩy sang vùng phụ. Nhưng khi số lượng hiện tượng không còn được giải thích đầy đủ ngày càng nhiều, khủng hoảng nhận thức (Paradigmenkrise) bắt đầu xuất hiện. Trong y học triệu chứng, những trạng thái căng thẳng (stress) kéo dài, kiệt sức (burnout), bệnh mạn tính phức tạp (complex chronic disease), rối loạn chức năng (functional disorders), triệu chứng không giải thích được đầy đủ và sự trở lại các thuật ngữ như tiềm thức (subconscious), tâm linh (spirituality), lối sống (lifestyle), cảm xúc (emotion) v.v… chính là dấu hiệu của vùng bất thường ấy.

Karl Popper đặt một trục khác:
một mô hình khoa học không thể chỉ sống bằng những trường hợp xác nhận nó. Nó phải đối diện với những điểm không giải thích được. Khi một hệ chỉ thu thập dữ liệu phù hợp với chính nó mà không đặt lại mô hình trước những hiện tượng vượt khỏi nó, hệ ấy giữ được cấu trúc cũ nhưng đánh mất khả năng nhận biết giới hạn của mình. Trong bối cảnh này, việc y học triệu chứng bắt đầu nói nhiều hơn về tương tác tâm-thể (mind-body interaction), tâm-thần-đề-miễn dịch học (psychoneuroimmunology), chấn thương (trauma), phản ứng căng thẳng (stress response), y học cách sống (lifestyle medicine) hay y học tích hợp (integrative medicine) là dấu hiệu rõ ràng rằng hệ thống đã nhận ra một điều gì đó vượt khỏi mô hình thuần triệu chứng.

Tuy nhiên, chính tại đây phải vạch rõ điểm mù. Nhận ra căng thẳng (stress) ảnh hưởng đến bệnh tật chưa phải là biết căng thẳng vận hành thế nào trong toàn bộ dòng sống. Nhận ra cảm xúc (emotion) ảnh hưởng đến miễn dịch chưa phải là biết cảm xúc đang ở vị trí nào trong trật tự bệnh – khỏe. Nhận ra sang chấn (trauma) liên hệ với bệnh mạn tính chưa phải là biết bằng cách nào một dữ kiện sống chuyển thành trạng thái bệnh biểu hiện trong thân (Erscheinung). Nhận ra tiềm thức (subconscious) có liên quan đến hành vi, phản ứng và bệnh lý chưa phải là biết cái gì đang định hướng tiềm thức (subconscious) ấy. Nhận ra tâm linh (spirituality) có thể giúp khả năng ứng phó (coping) chưa phải là biết tâm linh (spirituality) thuộc phạm trù nào trong vận hành y học.

Chính vì chưa biết nên các khái niệm bắt đầu được đưa vào y học theo dạng chắp nối. Căng thẳng (stress) được đặt cạnh hormone. Cảm xúc (emotion) được đặt cạnh hệ thần kinh (nervous system). Chấn thương (trauma) được đặt cạnh bộ nhớ (memory). Lối sống (lifestyle) được đặt cạnh phòng ngừa (prevention). Tâm linh (spirituality) được đặt cạnh khả năng ứng phó (coping). Chánh niệm (mindfulness) được đặt cạnh sức khỏe tinh thần (wellbeing). Tất cả đều có giá trị quan sát nhất định, nhưng chưa tạo thành một trật tự vận hành (Funktionsordnung) thống nhất. Khi thiếu trật tự vận hành này, hệ thống có thể thu thập thêm thuật ngữ, thêm chương trình, thêm phương pháp, nhưng vẫn không xác định được trục vận hành nền.

Đây là lý do người hành y rơi vào tình trạng “một chân trong – một chân ngoài”.
• Một chân vẫn đứng trong y học triệu chứng, vì đó là hệ đào tạo, hệ pháp lý, hệ bảo hiểm, hệ bệnh viện và hệ chứng cứ đang vận hành.
• Một chân khác bắt đầu hướng ra ngoài, vì chính kinh nghiệm lâm sàng cho thấy triệu chứng không đủ để giải thích toàn bộ con người. Tình trạng này không phải phản khoa học. Nó là dấu hiệu của một khủng hoảng nhận biết trong nền tảng hệ khoa học hiện hành.

Vì vậy, CHƯƠNG này xác lập rõ: vấn đề không nằm ở chỗ y học triệu chứng “không thấy”. Trái lại, y học này thấy rất nhiều. Nó thấy bằng máy móc, xét nghiệm, thống kê, hướng dẫn (guideline), nghiên cứu và dữ liệu lâm sàng. Nhưng thấy nhiều không đồng nghĩa với biết đúng. Biết đúng đòi hỏi một trật tự vận hành có khả năng đặt từng hiện tượng vào đúng vị trí của nó. Nếu không có trật tự ấy, càng thấy nhiều, hệ thống càng dễ bị phân mảnh. Càng phân mảnh, người hành y càng mệt. Càng mệt, họ càng tìm các thuật ngữ bên ngoài để lấp khoảng trống mà mô hình cũ không còn đủ sức giữ.

Đây là điểm phải được đặt vào đúng vị trí: “nhận ra nhưng chưa biết” không phải là lời phê phán y học triệu chứng. Nhưng nhằm xác định ranh giới của nó. Y học triệu chứng đang nhận ra rằng sức khỏe và bệnh tật không chỉ là tổng số của triệu chứng, chỉ số và tổn thương mô. Nhưng nó chưa có một mô hình vận hành nền để xác định cái gì định hướng toàn bộ tiến trình ấy. Chính khoảng trống này mở ra bước tiếp theo của Giám Định Luận (Grundlagen-Gutachten) này.

BẢNG ĐÚC KẾT CHƯƠNG B

PHẠM TRÙXÁC LẬP
Nhận raThấy tín hiệu, triệu chứng, liên hệ, tâm trạng
BiếtCó một trật tự vận hành (Funktionsordnung) xác định nguồn vận hành
Y học triệu chứng (Symptomorientierte Medizin)Mạnh trong ghi nhận (dokumentation) và xử lý THÂN (Erscheinung)
Điểm mùThấy biểu hiện nhưng chưa xác định nguồn vận hành
“Nước nóng”Thấy nóng không đồng nghĩa biết nguồn và cảm giác nhiệt
Rối loạn chức năng
(MUS / functional disorders)
Triệu chứng thật nhưng mô hình giải thích chưa đủ
Căng thẳng (stress) / Cảm xúc (emotion) / chấn thương (trauma)Được nhận ra như yếu tố liên quan nhưng chưa được đặt đúng vị trí vận hành
Mối tương quan (correlation)Ghi nhận liên hệ
Nguồn (causation)Xác định nguồn vận hành
Khủng hoảng mô hình
(paradigmenkrise)
Hệ cũ tiếp tục vận hành dù sự dị thường đã xuất hiện
Người hành yMột chân trong hệ cũ; một chân tìm môi trường nhận biết khác
Xác lập CHƯƠNG BY học triệu chứng thấy nhiều, nhưng chưa biết đúng trật tự vận hành của dòng bệnh – khỏe

CHƯƠNG C – VÌ SAO?
Trạng thái “nhận ra nhưng chưa biết” sau khi đã được xác lập, câu hỏi tiếp theo phải được đặt thẳng vào nền vận hành của y học triệu chứng:
vì sao hệ thống y học này lại chạm đến giới hạn nhận biết như hiện nay?

Câu trả lời không nằm ở sự thiếu cố gắng, nỗ lực của người hành y; cũng không nằm ở việc thiếu kỹ thuật, thiếu dữ liệu hay thiếu nghiên cứu. Vấn đề nằm ở chính điểm xuất phát của mô hình nhận biết.

Y học triệu chứng được xây dựng chủ yếu từ thân nơi bệnh tật biểu hiện (Erscheinung). Nó bắt đầu từ cái nhìn vào cơ thể, vào tổn thương, vào phản ứng sinh học, vào dữ liệu đo được và vào biểu hiện có thể quan sát. Toàn bộ hệ thống chẩn đoán, xét nghiệm, hướng dẫn (guideline), phân khoa và điều trị được phát triển từ hệ thống vận hành như vậy. Điều này tạo ra sức mạnh rất lớn trong càc khoa ngoại, hồi sức, cấp cứu, kiểm soát nhiễm trùng, xử lý tổn thương cấp tính và điều chỉnh nhiều phản ứng sinh học rõ ràng. Đây là điểm mạnh phải được xác lập đúng vị trí.

Tuy nhiên, chính điểm xuất phát ấy làm nền cũng tạo ra giới hạn của nó. Khi một mô hình bắt đầu từ thân là nơi biểu hiện, thì nó buộc phải nhìn từ ngoài vào trong. Nó thấy cái đã và đang biểu hiện ra ngoài trước tiên. Nó truy ngược từ phản ứng cơ thể để tìm nguyên nhân tương ứng. Vì vậy, cái được hệ thống này nhìn thấy đầu tiên luôn là sự phản chiếu nơi biểu hiện(Erscheinung), chứ không phải là nguồn vận hành (Ursprungsordnung).

Michel Foucault đã chỉ rõ sự hình thành của cái nhìn lâm sàng (clinical gaze) trong y học triệu chứng: cơ thể trở thành đối tượng quan sát. Bệnh được xác định qua tổn thương, hình ảnh, dấu hiệu và dữ liệu có thể nhìn thấy hoặc đo được. Điều này tạo ra một cuộc cách mạng kỹ thuật trong y học. Nhưng đồng thời, nó cũng làm cho cái nhìn y học ngày càng tập trung vào biểu hiện vật lý của bệnh hơn là vào toàn bộ tiến trình vận hành của con người sống đang mang bệnh.

Đây là điểm phải được đặt đúng vị trí.

Một hệ thống mạnh trong việc đọc biểu hiện không tự động trở thành hệ thống hiểu nguồn vận hành của biểu hiện. Thấy đèn báo động sáng không đồng nghĩa với sự biết cái gì trong hệ thống đang tạo ra báo động đó. Thấy phản ứng viêm không đồng nghĩa với sự biết cái gì đang định hướng tiến trình viêm kéo dài. Thấy rối loạn miễn dịch không đồng nghĩa với sự biết cái gì đang giữ trạng thái rối loạn ấy tiếp tục vận hành.

Điểm mù của y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin) xuất hiện chính tại đây.

Hệ thống xử lý phản ứng rất mạnh, nhưng không có một trật tự nền (Funktionsordnung) làm cơ sở để xác định cái gì đang điều hướng toàn bộ dòng phản ứng ấy. Vì vậy, càng đi sâu vào bệnh mạn tính, rối loạn tâm-thể (psychosomatic disorders), COVID kéo dài (long COVID), mệt mỏi mãn tính (chronic fatigue), bệnh đa mạn tính (multimorbidity) hay triệu chứng không giải thích được bằng y học (medically unexplained symptoms – MUS), hệ thống ngày càng phân mảnh.

Một bệnh nhân đi qua nhiều chuyên khoa, có nhiều hướng dẫn (guideline), uống nhiều thuốc, được nhiều chẩn đoán nhưng vẫn không thật sự có trạng thái khỏe mạnh toàn thể. Đây không còn là hiện tượng cá biệt. Nó đã trở thành đặc trưng ngày càng phổ biến trong y học triệu chứng.

Sử dụng nhiều thuốc cùng lúc (polypharmacy) là biểu hiện rất rõ của tình trạng này. Một người có thể dùng năm đến mười loại thuốc mỗi ngày để kiểm soát từng phản ứng riêng lẻ của cơ thể như huyết áp, đường huyết, giấc ngủ, đau, viêm, lo âu, cholesterol, tiêu hóa v.v… Mỗi phản ứng đều được can thiệp đúng theo hướng dẫn (guideline) tương ứng. Nhưng toàn bộ tiến trình sống của con người đó vẫn không được đặt trong một trục vận hành thống nhất. Hệ thống xử lý từng phản chiếu riêng lẻ của thân – nơi biểu hiện (Erscheinung), nhưng không xác định được nguồn vận hành nền đang dẫn đến sự xuất hiện toàn bộ chuỗi phản ứng ấy.

Đây là lý do chi phí y tế, kỹ thuật và số lượng hướng dẫn (guideline) tiếp tục tăng trong khi bệnh mạn tính vẫn gia tăng mạnh tại các quốc gia phát triển. Điều này không có nghĩa y học triệu chứng vô giá trị. Nó chỉ cho thấy rằng, việc xử lý biểu hiện ở thân không đồng nghĩa với việc chạm tới nguồn vận hành.

Hai phạm trù này đối với y học triệu chứng hoàn toàn không giống nhau.

• Georges Canguilhem đã đặt ra một điểm rất quan trọng: bệnh lý không hoàn toàn đồng nhất với dữ liệu sinh học. Một cơ thể có thể có biểu hiện bất thường sau xét nghiệm nhưng vẫn sống ổn định. Một người có thể “bình thường” về chỉ số nhưng vẫn khổ đau (suffering) ẩn tàng sâ sắc. Điều này cho thấy rối loạn mô (pathology) không tự động đồng nghĩa với toàn bộ trạng thái sống của con người.

Eric Cassell triển khai rõ hơn: bệnh (disease) không đồng nghĩa đau khổ (suffering). Một tổn thương cơ quan không nói hết toàn bộ tiến trình đau khổ mà con người đang sống trong đó.

Y học triệu chứng bắt đầu dần nhận ra điều này khi đi vào tâm-thần-đề-miễn dịch học (psychoneuroimmunology), sinh học hệ thống (systems biology) và tương tác tâm-thể (mind-body interaction). Từ đó, họ bắt đầu thấy căng thẳng (stress) ảnh hưởng miễn dịch, cảm xúc (emotion) ảnh hưởng viêm (inflammation), chấn thương (trauma) liên hệ với bệnh mạn tính (chronic illness) và trạng thái sống tác động lên bệnh tật. Nhưng chính tại đây giới hạn tiếp tục xuất hiện:

hệ thống nhận ra mối liên hệ tương tác đó, nhưng chưa thể biết đến một trật tự nền (Ursprungsordnung) thống nhất để xác định cái gì đang điều hướng toàn bộ tiến trình đó.

Đây chính là khác biệt giữa sự biểu hiện phản chiếu và nguồn vận hành.

Một tấm gương phản chiếu khuôn mặt, nhưng tấm gương không tạo ra khuôn mặt. Thân la nơi biểu hiện (Erscheinung) phản ánh tiến trình vận hành của dòng sống, nhưng thân không thể tự tạo ra toàn bộ tiến trình đó. Khi y học triệu chứng đứng chủ yếu ở tầng phản chiếu của biểu hiện để định bệnh, điều này đạt được sức mạnh rất lớn trong việc mô tả và kiểm soát biểu hiện. Nhưng chính vì đứng ở tầng phản chiếu biểu hiện này, mà nó không thể tự động nhìn thấy toàn bộ nguồn vận hành nền.

Điểm này đặc biệt lộ rõ trong rối loạn chức năng thần kinh (functional neurological disorders). Người bệnh liệt thật, run thật, co giật thật, mất chức năng thật. Nhưng nhiều trường hợp không tìm thấy tổn thương thần kinh (lesion) tương ứng rõ ràng. Điều này cho thấy thân có thể biểu hiện một tiến trình vận hành mà sự rối loạn thuận mô (pathology) chưa đủ để giải thích toàn bộ. COVID kéo dài (long COVID) cũng đặt hệ thống vào tình trạng tương tự. Mệt mỏi (fatigue) thật, suy giảm nhận thức (cognitive dysfunction) thật, đau khổ (suffering) thật… nhưng cơ chế nền vẫn chưa biết được có một mô hình vận hành thống nhất dẫn đến tất cả bệnh lý này.

Đây là lý do y học triệu chứng bắt đầu chuyển từ y học tập trung bệnh (disease-centered medicine) sang việc tập trung chăm sóc cá nhân (person-centered care).

Nhưng sự chuyển hướng này tự nó cũng chính là dấu hiệu cho thấy mô hình cũ không còn vững. Khi hệ thống này bắt đầu thêm sự toàn diện con người (whole person), y học tích hợp (integrative medicine), chăm sóc toàn diện (holistic care), chánh niệm (mindfulness), y học cách sống (lifestyle medicine) hay môi trường chữa lành (healing environment) vào trong cách vận hành của mình, điều đó có nghĩa là chính hệ thống này đã nhận ra rằng chỉ nhìn bệnh qua thân (Erscheinung) là chưa đủ để giải thích toàn bộ sức khỏe và bệnh tật.

Vì vậy, nguyên nhân của giới hạn hiện nay không nằm ở chỗ y học triệu chứng thiếu dữ liệu. Vấn đề nằm ở vị trí đúng của hệ là sự nhận biết.

Khi đứng từ biểu hiện để lần mò tìm về nguồn vận hành, thì một hệ thống như vậy sẽ phải luôn đi theo sau biểu hiện. Nó thấy phản ứng sau khi phản ứng đã xuất hiện.

Nó thấy tổn thương sau khi tổn thương đã hình thành. Nó thấy kiệt sức (burnout) sau khi dòng sống đã suy kiệt. Nó thấy viêm (inflammation) sau khi trạng thái viêm đã kéo dài. Nó thấy đau khổ (suffering) sau khi con người đã sống trong suffering (suffering) một thời gian dài.

Đây là điểm phải được xác lập dứt khoát: y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin) không thể tự đồng nhất mình với toàn bộ trật tự vận hành (Funktionsordnung) của sự sống. Bởi theo hệ thống này, sức mạnh của nó nằm ở thân (Erscheinung). Nên giới hạn của nó cũng nằm ở chính điểm đó.

BẢNG ĐÚC KẾT CHƯƠNG C

PHẠM TRÙXÁC LẬP
Điểm xuất phát của y học hiện đạiThân nơi biểu hiện (Erscheinung)
Hướng nhận biếtTừ ngoài vào trong
Nhìn lâm sàng (clinical gaze)Cơ thể trở thành đối tượng quan sát
Điểm mạnhNgoại khoa, cấp cứu, hồi sức, kiểm soát triệu chứng (symptom control)
Điểm mùPhản chiếu biểu hiện khác nguồn vận hành
Y học triệu chứng
(symptomorientierte Medizin)
Xử lý phản ứng mạnh nhưng thiếu trật tự nền (Ursprungsordnung)
(Đa trị liệu (polypharmacy)Xử lý nhiều phản ứng riêng lẻ nhưng không có một
trục nền thống nhất
Tăng bệnh mạn tính (Chronic disease rise)Kỹ thuật tăng nhưng bệnh mạn tính vẫn tăng
  Bệnh (disease) khác
khổ đau (suffering)
Rối loạn mô (pathology) không phản ánh
toàn bộ tiến trình sống
Sinh học hệ thống (systems biology) / tâm-thể (mind-body)Y học bắt đầu thấy liên hệ phức hợp
  Rối loạn chức năng (functional disorders)Triệu chứng thật nhưng bệnh lý (pathology) chưa thể giải thích đủ
  COVID kéo dài (Long COVID)Triệu chứng quan sát được (symptom visible) nhưng nguồn (source) chưa rõ
Tập trung chăm sóc cá nhân
(person-centered care)
Dấu hiệu mô hình nhìn thân (Erscheinung) đơn thuần không còn đủ
Xác lập CHƯƠNG CY học triệu chứng mạnh ở tầng biểu hiện, nhưng không tự động thấy được nguồn vận hành của dòng sống

CHƯƠNG D – NHỮNG KHÁI NIỆM MƠ HỒ
Sau khi đã xác lập rằng y học triệu chứng đặt nền hệ thống chẩn-trị chủ yếu từ THÂN (Erscheinung), thì câu hỏi tiếp theo phải được đặt thẳng vào ngôn ngữ mà y học và các hệ liên ngành hiện nay đang sử dụng.

Khi một hệ nhận biết bắt đầu chạm ngưỡng giới hạn của chính nó, thì hệ đó thường không dừng lại. Nó tự mở rộng ngôn ngữ làm trục giải thích.

Nó lấy thêm thuật ngữ từ tâm lý học, thần kinh học, tôn giáo học, trị liệu thân–tâm, huấn luyện phát triển cá nhân (coaching), tâm linh (spirituality) và y học thay thế (alternative medicine). Chính vì vậy, trong y học hiện nay xuất hiện ngày càng nhiều các khái niệm như tiềm thức (subconscious), cảm xúc (emotion), chấn thương (trauma), năng lượng (energy), tâm linh (spirituality), nghiệp (karma). Những khái niệm này không xuất hiện ngẫu nhiên. Chúng xuất hiện vì hệ y học triệu chứng đã bắt đầu nhận ra rằng chỉ nhìn THÂN không còn đủ để giải thích toàn bộ tiến trình bệnh – khỏe.

Nhưng sự xuất hiện của thuật ngữ không đồng nghĩa với sự hình thành của một Y LÝ.

Một từ được dùng nhiều không có nghĩa là từ đó đã được đặt đúng phạm trù vận hành. Một khái niệm được nhắc trong hội thảo, trị liệu, nghiên cứu hay truyền thông không có nghĩa là nó đã có một trật tự vận hành (Funktionsordnung) rõ. Chính tại đây phát sinh tình trạng khái niệm mơ hồ (Begriffsunschärfe).

Nghĩa là cùng một từ được dùng trong nhiều hệ khác nhau, nhưng không có ranh giới, không có trật tự vì nó không có một vị trí vận hành thống nhất.

• Khái niệm tiềm thức (subconscious) là ví dụ rõ. Trong truyền thống phân tâm học, vô thức (unconscious) hoặc tiềm thức (subconscious) gắn với những nội dung tâm lý bị đè nén, bị che khuất hoặc không hiện diện trong ý thức trực tiếp. Ở Freud, nó thuộc một cấu trúc tâm lý đặc thù. Ở Jung, nó mở rộng sang vô thức tập thể (collective unconscious), nguyên mẫu (archetypes) và tâm thức biểu tượng (symbolic psyche). Trong thần kinh học hiện đại (neuroscience), xử lý không qua ý thức chủ động (non-conscious processing) lại được hiểu theo hướng xử lý thần kinh không đi qua nhận biết chủ động. Trong tâm lý học đại chúng (popular psychology), tiềm thức (subconscious) thường bị biến thành “kho lập trình”, “tâm trí ẩn”, “luật hấp dẫn” hoặc công cụ hiện thực hóa mong muốn (manifestation).

Cùng một chữ, nhưng không còn cùng một hệ nhận biết. Nếu không xác định phạm trù, tiềm thức (subconscious) trở thành một từ chung để chỉ mọi thứ “không thấy được”, và khi đó nó không có giá trị y lý.

• Cảm xúc (emotion) cũng rơi vào tình trạng tương tự. Trong thần kinh học hiện đại (neuroscience), cảm xúc (emotion) liên hệ với cơ thể (body), não bộ (brain), nhận thức (cognition), hệ thần kinh tự động (autonomic nervous system) và dấu ấn thân thể (somatic markers). Trong tâm lý trị liệu (psychotherapy), cảm xúc (emotion) thường được xử lý như nội dung cảm xúc, kinh nghiệm sống, phản ứng quan hệ hoặc ký ức tâm lý. Trong tâm linh (spirituality), cảm xúc (emotion) có thể bị gọi là sự rung động (vibration), trạng thái nội tâm (inner state), năng lượng bị tắc nghẽn (blocked energy) hoặc mẫu nghiệp (karmic pattern).

Ba hệ này không cùng một phạm trù. Nếu gọi chung tất cả là cảm xúc (emotion) mà không xác định vị trí vận hành, thì y học chỉ gom tên gọi, chứ chưa biết cảm xúc (emotion) đang đứng ở đâu trong tiến trình bệnh – khỏe.

• Chấn thương (trauma) là một trường hợp còn rõ hơn. Trong Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM) và Phân loại Bệnh Quốc tế (ICD), chấn thương (trauma) được định nghĩa trong phạm vi các rối loạn liên quan căng thẳng(stress-related disorders), rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) và các trạng thái phản ứng sau biến cố đe dọa nghiêm trọng. Trong chăm sóc có định hướng chấn thương (trauma-informed care), khái niệm này được mở rộng sang chấn thương phát triển (developmental trauma), nghịch cảnh thời thơ ấu (childhood adversity), tổn thương gắn bó (attachment wounds) và chấn thương liên thế hệ (intergenerational trauma). Trong trị liệu thân–tâm, chấn thương (trauma) được nói như ký ức cơ thể (body memory), rối loạn điều hòa hệ thần kinh (nervous system dysregulation) hoặc phản ứng đông cứng (frozen response). Trong chữa lành tâm linh (spiritual healing), chấn thương (trauma) lại có thể bị trộn với chấn thương nghiệp lực (karmic trauma), chấn thương tổ tiên (ancestral trauma) hoặc tổn thương linh hồn (soul wound).

Một từ bị kéo qua nhiều tầng như vậy không còn tự mang nghĩa rõ. Nếu không đặt lại ranh giới, chấn thương (trauma) trở thành một khái niệm bao phủ quá rộng, đến mức nó giải thích mọi thứ nhưng xác định không chính xác điều gì.

• Năng lượng (energy) là khái niệm dễ gây lẫn lộn nhất. Trong vật lý, năng lượng (energy) có định nghĩa đo lường rõ. Trong sinh học, năng lượng (energy) liên hệ với chuyển hóa (metabolism), ATP và chức năng tế bào (cellular function). Trong tâm lý học đời thường, người ta nói “không còn năng lượng” để chỉ mệt mỏi, suy kiệt, mất sức sống. Trong y học thay thế (alternative medicine), năng lượng (energy) được dùng cho trường sinh học (biofield), năng lượng chữa lành (healing energy), Reiki, luân xa (chakra), kinh mạch (meridian) hoặc thân vi tế (subtle body). Trong tâm linh (spirituality), năng lượng (energy) lại chỉ trạng thái rung động, tần số, khí, prana hoặc sức sống.

Cùng một chữ năng lượng (energy) nhưng ít nhất đã bị dùng trong năm phạm trù khác nhau. Nếu không phân biệt, y học sẽ dùng một chữ nghe có vẻ sâu nhưng không xác định được nó thuộc tầng vật lý, sinh học, tâm lý, tâm linh hay chỉ là ẩn dụ giao tiếp.

• Nghiệp (karma) lại càng không thuộc phạm trù y học triệu chứng nếu chưa được xác định lại. Trong Phật học, nghiệp (karma) không phải là một khái niệm trị liệu y khoa theo nghĩa hiện đại. Nó thuộc trật tự hành vi, tác động, hệ quả và dòng tiếp nối của hành động có chủ ý trong một hệ giáo lý riêng. Trong tâm linh đại chúng (popular spirituality), nghiệp (karma) thường bị giản lược thành “quả báo”, “nợ cũ”, “kiếp trước”, hoặc lý do cho đau khổ hiện tại. Trong tâm lý học đại chúng (popular psychology), nghiệp (karma) đôi khi bị dùng như ẩn dụ cho mẫu hình lặp lại.

Ba cách dùng này không giống nhau. Nếu đưa chữ nghiệp (karma) vào diễn ngôn sức khỏe (health discourse) mà không định nghĩa phạm trù, nó không làm rõ bệnh tật. Nó chỉ đưa thêm một lớp mơ hồ vào trong một hệ vốn đã thiếu trật tự vận hành.

• Tâm linh (spirituality) cũng cần được đặt đúng vị trí của nó. Trong nghiên cứu chăm sóc sức khỏe (healthcare research), tâm linh (spirituality) thường được nghiên cứu như nguồn khả năng ứng phó (coping), tạo ý nghĩa sống (meaning-making), an lạc (wellbeing), khả năng hồi phục (resilience) hoặc hỗ trợ trong bệnh nặng, đau mạn tính và chăm sóc cuối đời. Trong bệnh viện, tâm linh (spirituality) có thể gắn với chăm sóc tinh thần tôn giáo (chaplaincy), hỗ trợ hiện sinh (existential support) và chăm sóc ý nghĩa sống (care for meaning). Trong y học dựa trên chánh niệm (mindfulness-based medicine), nó được giảm xuống thành giảm stress (stress reduction), thực hành nhận biết (awareness practice) hoặc luyện chú ý (attention training). Trong chữa lành thay thế (alternative healing), tâm linh (spirituality) có thể trở thành thức tỉnh (awakening), thanh lọc năng lượng (energy cleansing), chữa lành linh hồn (soul healing) hoặc kết nối với ý thức cao hơn (connection with higher consciousness).

Những cách dùng này không cùng hệ. Nếu không xác định tâm linh (spirituality) thuộc phạm trù nào, nó có thể được dùng để chỉ tôn giáo, ý nghĩa sống, kỹ thuật giảm căng thẳng, trải nghiệm nội tâm hoặc trị liệu năng lượng gì đó. Khi đó, y học không có khái niệm rõ, mà chỉ có một vùng ngôn ngữ mở.

Điểm mù của tình trạng này nằm ở chỗ: các thuật ngữ được đưa vào y học vì người ta nhận ra có điều gì đó vượt khỏi mô hình bệnh lý (pathology model), nhưng các thuật ngữ ấy lại không được đặt trong một nền trật tự Y LÝ hoàn chỉnh. Vì thiếu cơ sở Y LÝ, nên các từ như vậy bị dùng theo cảm giác. Vì thiếu định nghĩa chuẩn, các trường phái dùng cùng một chữ cho nhiều đối tượng khác nhau.

Vì thiếu một trật tự vận hành (Funktionsordnung), không ai xác định được khái niệm đó đứng ở đâu, vận hành thế nào, dẫn đến hệ quả gì, và liên hệ ra sao với bệnh – khỏe.


Đây là lý do một bác sĩ có thể nói “căng thẳng làm bệnh nặng hơn”; một nhà trị liệu nói “chấn thương nằm trong thân”; một người hướng dẫn thiền nói “cảm xúc cần được giải phóng”; một người chữa lành (healer) nói “năng lượng bị tắc”; một người tâm linh nói “đây là nghiệp”, và tất cả tưởng như đang nói về cùng một âm điệu. Nhưng thực chất, họ đang dùng một ừ của những hệ nhận biết khác nhau, không có chung trật tự vận hành. Nếu đặt chúng cạnh nhau mà không phân định, đó không phải là tích hợp. Đó là pha trộn.

Cần phải vạch rõ điểm này.

Y học tích hợp (integrative medicine), y học tâm-thể (mind-body medicine), chăm sóc định hướng chấn thương (trauma-informed care), tâm linh trong chăm sóc sức khỏe (spirituality in healthcare) và y học năng lượng (energy medicine) có thể mở ra nhiều vùng quan sát hữu ích. Nhưng nếu những vùng quan sát đó không được đặt vào một trật tự vận hành (Funktionsordnung) thống nhất, chúng không hình thành  được một nền Y LÝ. Chúng chỉ tạo ra một kho thuật ngữ mở rộng bên cạnh y học triệu chứng. Kho thuật ngữ đó có thể làm cho ngôn ngữ y học dịu hơn, rộng hơn, nghe có vẻ toàn diện hơn, tuy nhiên nó không tự động làm cho y học biết rõ hơn cái gì đang vận hành dòng sống.

Câu hỏi trọng tâm của CHƯƠNG này vì vậy phải được đặt dứt khoát: nếu tiềm thức (subconscious), cảm xúc (emotion), chấn thương (trauma), năng lượng (energy), nghiệp và tâm linh (spirituality) không được định nghĩa trong một mô hình hoàn chỉnh, thì chúng có ý nghĩa gì trong y học?

Câu trả lời phải rõ: chúng chỉ là tín hiệu của một khoảng trống nhận biết. Chúng cho thấy y học hiện đại đã chạm vào một điều gì đó vượt khỏi THÂN thuần túy, nhưng chưa có đủ cơ sở để xác định điều đó.

Do đó, vấn đề không phải là loại bỏ những khái niệm này. Vấn đề là không được để chúng vận hành như những khái niệm mơ hồ.

Một thuật ngữ chưa được đặt đúng phạm trù sẽ làm lệch nhận biết.
Một khái niệm chưa có trật tự vận hành sẽ tạo ra diễn giải tùy tiện.
Một ngôn ngữ không có nền Y LÝ sẽ dẫn tới pha trộn hệ,

chúng làm cho y học tưởng như thâm sâu hơn nhưng thực chất chỉ tỏa rộng ra nhiều hơn trên bề mặt.

CHƯƠNG này xác lập rõ:
sự mơ hồ của các khái niệm không phải là chi tiết ngôn ngữ. Nó là triệu chứng của một giới hạn tri thức.

Khi y học bắt đầu dùng những từ vượt khỏi mô hình THÂN nhưng không có một cơ sở trật tự vận hành để đặt chúng vào đúng vị trí, để khủng hoảng nhận biết trở nên rõ ràng. Đây là điểm phải được nhìn thẳng, nói thật vì khi chưa có định nghĩa đúng thì không thể có nhận định đúng.

Không có Y LÝ thì không có y học toàn thể đúng nghĩa.

BẢNG ĐÚC KẾT CHƯƠNG D

PHẠM TRÙXÁC LẬP
Tiềm thức (subconscious)Cùng một từ, nhiều hệ: Freud, Jung, khoa học thần kinh (neuroscience), tâm lý phổ biến (popular psychology)
Cảm xúc (emotion)Neuroscience, tâm lý trị liệu (psychotherapy) và tâm linh (spirituality) không thể dùng chung cùng một phạm trù
Chấn thương (trauma)Từ sang chấn (PTSD) đến ký ức thân thề (body memory), phát triển chấn thương (developmental trauma), chần thương vì nghiệp (karmic trauma)
Năng lượng (energy)Vật lý, sinh học, tâm lý, y học thay thế (alternative medicine) và tâm linh (spirituality) bị trộn chung
Nghiệp (karma)Không thuộc y học triệu chứng nếu chưa xác định được phạm trù vận hành
Tâm linh (spirituality)Kiểm soát ứng phó (Coping), tư duy (meaning), tôn giào (religion), chánh niệm (mindfulness), năng lượng chữa lành (energy healing) bị dùng lẫn lộn
Khái niệm mơ hồ (Begriffsunschärfe)Thuật ngữ mơ hồ vì thiếu định nghĩa về sự vận hành
Thiếu Y LÝKhông có nền phân định phạm trù
Thiếu trật tự vận hành (Funktionsordnung)Không xác định được vị trí, cơ chế, hệ quả của khái niệm
Pha trộn hệTưởng là tích hợp nhưng thực chất là gom thuật ngữ
Giá trị thật của các khái niệmTín hiệu của khoảng trống nhận biết
Xác lập CHƯƠNG DKhông có định nghĩa đúng thì không có nhận định đúng; không có Y LÝ thì không có y học toàn thể đúng nghĩa


CHƯƠNG E – PHẠM TRÙ ĐỂ BIẾT
Những giới hạn của y học triệu chứng và sự mơ hồ của nhiều khái niệm hiện nay sau khi đã được xác lập, câu hỏi không còn là:
y học có thấy hay không?
Câu hỏi đúng phải là:
y học đang đứng ở đâu để THẤY, và từ vị trí đó, nó có thể BIẾT được gì?

Đây là điểm quyết định. Muốn BIẾT một hiện tượng, không thể chỉ đứng ở nơi hiện tượng đã hay đang biểu hiện. Mà phải đứng đúng nơi hiện tượng ĐƯỢC vận hành.

“NHẬN RA” là thấy dấu hiệu.
“BIẾT” là xác định được trật tự vận hành của dấu hiệu đó.

Một bác sĩ có thể nhận ra bệnh nhân đau, mệt, mất ngủ, lo âu, rối loạn miễn dịch, suy kiệt hoặc mất khả năng sống. Nhưng nếu bác sĩ chỉ đứng ở THÂN (Erscheinung) để quan sát những biểu hiện ấy, thì cái được thấy vẫn là phần đã hiện ra. Phần đã hiện ra không tự động cho biết nguồn điều hướng. Triệu chứng cho thấy ở biểu hiện. Dữ liệu cho thấy dấu hiệu. Hướng dẫn điều trị (guideline) cho thấy quy trình xử lý.

Nhưng BIẾT đòi hỏi phải xác định rõ và chính xác NGUỒN vận hành.

Điểm này làm rõ ranh giới giữa dữ liệu và tri thức. Dữ liệu có thể nhiều, nhưng dữ liệu không tự đặt nó vào đúng vị trí. Xét nghiệm có thể chính xác, nhưng xét nghiệm không tự nói toàn bộ dòng sống đang vận hành ra sao. Hình ảnh học có thể rõ, nhưng hình ảnh học không xác định được vì sao một đời sống đã đi vào trạng thái bệnh. Vì vậy, y học càng có nhiều dữ liệu mà thiếu phạm trù để biết, thì càng dễ rơi vào phân mảnh. Cái thiếu không phải là thông tin. Cái thiếu là cơ sở nhận biết.

• Michael Polanyi đã chỉ ra rằng tri thức con người không chỉ nằm ở phần được nói ra, đo ra hay viết thành quy trình. Trong thực hành y khoa, phán đoán lâm sàng (clinical judgement) không chỉ là áp dụng hướng dẫn điều trị (guideline). Người hành y giỏi không chỉ đọc chỉ số, mà còn quan sát được dòng diễn tiến, bối cảnh, khả năng bù trừ, sắc thái sống, sự thay đổi nhỏ và mức độ nguy cơ nằm sau dữ liệu. Điều đó cho thấy ngay cả trong y học triệu chứng, cái BIẾT đã luôn vượt khỏi dữ liệu thuần túy. Nhưng tầng biết ấy vẫn chưa được đặt thành một trật tự vận hành làm nền cho sức khỏe và bệnh tật.

Bệnh cũng không chỉ tồn tại như rối loạn chức năng của cơ thể sinh học (dysfunction of biological body). Người bệnh sống với căn bệnh như một sự thay đổi toàn bộ khả năng sống. Một người có thể có xét nghiệm chưa biểu hiện rõ bất thường nhưng vẫn mất sức sống, mất hướng sống, mất khả năng làm việc, mất khả năng giao tiếp, mất nhịp ngủ, mất sự ổn định nội tâm. Nếu chỉ đứng ở cơ thể sinh học (biological body), hệ thống nói: “không thấy rõ bệnh”. Nhưng nếu đứng ở dòng sống đang bị đứt đoạn, thì bệnh đã hiện diện. Điều này xác lập rằng muốn biết đúng, phải đứng đúng vị trí của đối tượng đang vận hành.

Một động tác thân thể không tự nói hết bản chất hành động. Hai người cùng giơ tay. Một người giơ tay để chào. Người kia giơ tay để đánh. THÂN nhìn bên ngoài có thể gần giống nhau, nhưng bản chất vận hành khác hoàn toàn vì TÁC-Ý khác. Vì vậy, nếu chỉ nhìn THÂN, người quan sát chỉ thấy chuyển động. Muốn biết hành động, phải biết cách định vị của hành động đó. Đây là nguyên tắc căn bản để phân biệt biểu hiện và vận hành.

Trong y học cũng vậy. Hai bệnh nhân có thể có cùng chỉ số sinh học, nhưng dòng vận hành bệnh – khỏe không giống nhau. Một người đang ổn định. Một người đang đi vào suy sụp. Một người có khả năng hồi phục. Một người đang mất trục sống. Nếu chỉ nhìn chỉ số, hệ thống thấy giống. Nếu quan sát dòng vận hành, bác sĩ biết khác. Điều này xác lập rằng BIẾT không nằm ở việc thu thập thêm biểu hiện, mà nằm ở khả năng đặt biểu hiện vào đúng trục định hướng.

Nhưng CÁI GÌ định hướng?
TÁC-Ý là chủ thể định hướng

Nó không phải là TÂM. Nó cũng không phải là THÂN. Nó là điểm nhận dữ kiện sống tử TÂM và định hướng trật tự vận hành tự nhiên của dòng sống lưu chuyển bất tận (logische naturale WIRK-Ordnung). Từ TÁC-Ý, NĂNG xác lập cường độ tương ứng. Từ NĂNG, THÂN biểu hiện tương ứng.

• Khi TÁC-Ý lệch trật tự vận hành, NĂNG lệch theo với cường độ tương ứng của nó, và THÂN sẽ biểu hiện theo trật tự đó.
• Khi TÁC-Ý đúng trật tự vận hành, NĂNG định hình tương ứng, và THÂN có điều kiện biểu hiện khác.

Vì vậy, muốn biết bệnh – khỏe trong trật tự vận hành tự nhiên của nó, thì không thể chỉ đứng ở THÂN. Mà phải đứng chỗ TÁC-Ý định hướng.

Đây là điểm nền của toàn bộ Giám Định Luận nền tảng (Grundlagen-Gutachten). Từ CHƯƠNG A đến CHƯƠNG D, các giới hạn đã được xác lập: người hành y mệt mỏi, y học nhận ra nhưng chưa biết, y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin) đứng ở THÂN, và nhiều khái niệm hiện đại bị dùng mơ hồ vì thiếu cơ sở Y LÝ được thiết lập.

Đến CHƯƠNG E, vấn đề không còn chỉ là vạch giới hạn. Vấn đề là đặt phạm trù để biết. Không có phạm trù đúng, mọi dữ liệu đều có thể bị nhìn lệch. Không có vị trí đúng, mọi nhận ra đều dừng ở bề mặt. Không có TÁC-Ý, trật tự vận hành tự nhiên của dòng sống bị quan sát từ phần cuối của nó.

Vì vậy, câu xác lập của CHƯƠNG này là dứt khoát:
muốn BIẾT sức khỏe và bệnh tật như thế nào, thì phải đứng ở nơi sức khỏe và bệnh tật được định hướng vận hành.

THÂN cho thấy biểu hiện. Nhưng TÁC-Ý cho thấy hướng. Không xác định được hướng, không thể biết đúng tiến trình. Không biết đúng tiến trình, y học chỉ xử lý ở phạm trù biểu hiện. Và khi chỉ xử lý phần biểu hiện, thì y học triệu chứng có thể rất mạnh trong việc can thiệp, nhưng vẫn chưa chạm được nguồn vận hành của dòng sống.

BẢNG ĐÚC KẾT CHƯƠNG E

PHẠM TRÙXÁC LẬP
NHẬN raThấy dấu hiệu, dữ liệu, triệu chứng
BIẾTXác định được trật tự vận hành
Dữ liệuKhông tự đặt mình vào đúng vị trí
Phán đoán lâm sàng (clinical judgement)Vượt khỏi hướng dẫn điều trị (guideline) và chỉ số đơn thuần
Cơ thể sinh học (biological body)Không nói hết trải nghiệm bệnh (illness experience)
Thân sống (lived body)Nơi bệnh được sống như dòng vận hành
TÁC-Ý (TAT-Absicht)Trục định hướng trật tự vận hành tự nhiên
của dòng sống lưu chuyển bất tận.
(logische naturale WIRK-Ordnung)
THÂN (Erscheinung)Biểu hiện sau cùng của tiến trình
NĂNGCường độ tương ứng sự định hướng của TÁC-Ý
Hành độngKhông được xác định chỉ qua sự chuyển động của THÂN
Phạm trù để biếtPhải đứng đúng nơi hiện tượng được vận hành
Xác lập CHƯƠNG EMuốn biết bệnh – khỏe, phải xác định TÁC-Ý như trục định hướng trước THÂN biểu hiện


CHƯƠNG F – TRƯỜNG HỢP THAM CHIẾU (Referenzfall): OMICRON
OMICRON trong CHƯƠNG này không được đặt như một biến thể virus đơn thuần. Nó được đặt như một trường hợp tham chiếu (Referenzfall) cực hạn, nơi sự khác biệt giữa những khái niệm y khoa và trải nghiệm sống thực lộ ra rõ nhất.

Trong hồ sơ y học, Omicron có thể được ghi nhận bằng thời điểm nhiễm, triệu chứng, SpO₂, sốt, viêm, xét nghiệm, thuốc, diễn tiến và kết quả. Nhưng trong dòng sống của người bệnh, Omicron không vận hành như một bảng dữ liệu. Nó vận hành như một biến cố sống–chết, nơi THÂN, NĂNG, TÁC-Ý và khả năng giữ hướng sống bị đặt vào thử thách trực tiếp.

Y học triệu chứng nhìn Omicron trước hết như một biến cố nhiễm bệnh (infection event). Hệ thống này thấy virus, đường lây, phản ứng miễn dịch, phổi, độ bão hòa oxy (oxygen saturation), viêm (inflammation), mệt mỏi kiệt sức (fatigue), nguy cơ suy hô hấp và nhiều biến chứng hậu nhiễm. Cách nhìn này đúng trong phạm vi của nó. Nó cần thiết trong cấp cứu, theo dõi, điều trị triệu chứng, kiểm soát nguy cơ và bảo vệ mạng sống ở tầng THÂN (Erscheinung). Nhưng chính tại giới hạn cực kỳ này, cách nhìn đó không nói hết toàn bộ sự kiện đang diễn ra. Vì trong người bệnh, Omicron không chỉ là “nhiễm”. Nó là một sự đứt đoạn trật tự vận hành tự nhiên của dòng sống lưu chuyển bất tận.

Trong trải nghiệm sống thực, người bệnh không chỉ sống với virus. Người bệnh sống với sự sợ chết, sự hụt hơi, sự bất lực, sự cô lập, sự mất định hướng, sự không biết mình có qua khỏi hay không, sự níu giữ từng nhịp thở, từng ý muốn còn sống, mất tương lai, sự sống…

Đây không phải là chi tiết cảm xúc phụ bên cạnh bệnh. Đây là phần đang vận hành ngay trong tiến trình bệnh. Nếu y học chỉ ghi nhận SpO₂, nhịp thở, mức viêm và kết quả xét nghiệm, thì y học ghi nhận đúng biểu hiện, nhưng chưa ghi nhận được toàn bộ dòng sống đang bị đặt vào tình trạng cực hạn.

Điểm quyết định của trường hợp tham chiếu (Referenzfall) này nằm ở sự tham gia thực sự của TÁC-Ý (Absicht).

Trong trạng thái bình thường, TÁC-Ý thường bị che phủ bởi thói quen sống. Con người ăn, ngủ, nói, làm, đi lại, giao tiếp, phản ứng, chọn lựa, nhưng ít khi thấy rõ điểm đặt định hướng bên trong. Khi sống–chết gần kề, điểm đặt định hướng này không còn ẩn tượng nữa. Người bệnh hoặc buông xuôi, hoặc níu sống. Hoặc để dòng sợ hãi kéo xuống, hoặc tự tìm và giữ cho mình một hướng sống náo đó. Hoặc tan rã trong hoảng loạn, hoặc gom lại một ý muốn còn sống.

Đây là lúc TÁC-Ý không còn là khái niệm. Mà nó đang trở thành một lực định hướng quyết định đang trực tiếp tham gia vào trật tự vận hành tự nhiên của dòng sống lưu chuyển bất tận.

Vì vậy, Omicron không chỉ chứng minh rằng virus có thể làm THÂN suy kiệt. Nó còn làm lộ ra rằng THÂN không vận hành một mình. Trong trạng thái cực hạn, cùng một biểu hiện bệnh có thể đi vào hai hướng sống khác nhau tùy theo cách dòng sống được giữ hay buông, tụ hay tán, định hướng hay mất hướng. Điều này không phủ nhận sinh học. Chính nó đặt sinh học vào đúng vị trí:

sinh học là tầng biểu hiện và phản ứng của THÂN, nhưng dòng sống không được giải thích hết bằng tầng biểu hiện đó.

Khi xét nghiệm âm tính, y học triệu chứng có thể ghi nhận giai đoạn nhiễm bệnh (infection phase) đã kết thúc. Nhưng người bệnh có thể vẫn chưa thật sự hoàn toàn có mặt trong tình huống sống mới. Mệt mỏi kiệt sức (fatigue) đang còn đó. Sương mù não (brain fog) đang còn đó. Nỗi sợ đang còn đó. Khả năng làm việc, giao tiếp, đứng vững trong đời sống thường ngày có thể vẫn chưa được bình thường. Điều này cho thấy “hết nhiễm” không đồng nghĩa với “dòng sống đã được lập lại”. Hết triệu chứng (symptom resolution) không đồng nghĩa với sự phục hồi tiến trình sống (restoration of life process). Đây là điểm y học triệu chứng thường quan sát chưa hết, vì nó quen kết thúc câu chuyện khi dấu ấn y khoa (marker y khoa) đã giảm hoặc xét nghiệm đã âm tính.

COVID kéo dài (Long COVID) và gánh nặng hậu virus (post-viral burden) làm rõ hơn giới hạn này. Người bệnh có thể không còn virus cấp tính, nhưng vẫn sống trong suy kiệt kéo dài, rối loạn nhận thức, mất sức, mất nhịp sống, mất niềm tin vào khả năng thân thể của chính mình. Nếu chỉ nhìn theo biểu hiện sinh học riêng lẻ, các triệu chứng này dễ bị phân tán thành nhiều nhánh: thần kinh, miễn dịch, hô hấp, tim mạch, tâm lý, tâm-thể (psychosomatic). Nhưng trong trải nghiệm sống, chúng không tách rời như vậy. Chúng cùng nằm trong trật tự vận hành tự nhiên của một dòng sống bị xáo trộn sau biến cố cực hạn.

Điểm mù của y học triệu chứng nằm ở đây. Hệ thống này có thể mô tả từng triệu chứng rất chính xác, nhưng nó không tự động thấy toàn bộ tiến trình trật tự vận hành dòng sống đang bị lệch – đổi hướng. Nó thấy người bệnh “sống sót” (survived), nhưng chưa chắc thấy tiến trình sống sót (survival process). Nó thấy người bệnh “ổn định” (stabilisiert), nhưng chưa chắc thấy người bệnh đã thật sự ổn định trật tự sống. Nó thấy nhiễm bệnh (infection), viêm (inflammation), oxy (oxygen), chức năng cơ quan (organ function), nhưng chưa chắc thấy nỗi sợ hãi, ý muốn sống, sự níu giữ, sự buông xuôi, sự thay đổi hướng sống và sự tái lập dòng sống sau cực hạn.

• Viktor Frankl đặt ra một trục quan trọng trong những hoàn cảnh cực hạn:
ý nghĩa và hướng sống không phải là điều trang trí tinh thần.

Chúng có thể trở thành trục giữ người trong điều kiện tận cùng. Y học tường thuật (Narrative Medicine) và hiện tượng học về bệnh (Phenomenology of Illness) cũng xác lập rằng bệnh không chỉ nằm trong hồ sơ bệnh án (chart). Bệnh được sống như một câu chuyện, một đứt đoạn, một thay đổi của toàn bộ thế giới sống. Điều này đặc biệt đúng ở Omicron, vì biến cố ấy không chỉ làm cơ thể nhiễm bệnh, mà đặt con người vào câu hỏi trực tiếp:
mình tiếp tục sống thế nào, giữ mình thế nào, sống tiếp bằng hướng nào.

Do đó, trường hợp tham chiếu (Referenzfall) Omicron không được dùng như bằng chứng cảm xúc. Nó được dùng như một điểm giám định. Trong điểm cực hạn này, sự khác biệt giữa y học nhìn bệnh và sự sống vận hành bệnh trở nên rõ. Y học nhìn từ biểu hiện. Sự sống vận hành từ định hướng bên trong. Y học ghi nhận kết quả. Sự sống đi qua tiến trình. Y học thấy virus. Sự sống trải qua sợ hãi, chống đỡ, buông, giữ, định hướng, kiệt lực và tái lập. Hai tầng này không được lẫn vào nhau.

CHƯƠNG này xác lập rằng trải nghiệm sống–chết không thể bị giảm xuống thành khái niệm lý thuyết. Nó cũng không thể bị gói trọn trong hồ sơ triệu chứng. Trong Omicron, TÁC-Ý tham gia như trục định hướng trật tự vận hành tự nhiên của dòng sống trong cực hạn.

• Khi TÁC-Ý còn giữ hướng sống, NĂNG còn có khả năng tương ứng, và THÂN còn có điều kiện đi theo một khả năng làm mới.
• Khi TÁC-Ý tan rã hoặc buông xuôi, NĂNG tán, và THÂN chịu hệ quả tương ứng trong mức độ của nó. Đây là điểm mà trải nghiệm trực tiếp cho thấy rõ hơn mọi mô tả lý thuyết.

Vì vậy, Omicron được đặt vào Giám Định Luận nền tảng (Grundlagen-Gutachten) này như một trường hợp tham chiếu (Referenzfall) của sự sống, không chỉ của bệnh truyền nhiễm. Nó cho thấy y học triệu chứng có thể đúng trong việc quan sát biểu hiện, nhưng không đủ để nhìn toàn bộ dòng sống. Nó cho thấy trải nghiệm thực sự không vận hành như quy trình điều trị (protocol). Và nó mở đường trực tiếp cho việc xác lập trật tự 4 TRỤ P.E.R.G.® nach NGOs trong các chương sau.

BẢNG ĐÚC KẾT CHƯƠNG F

PHẠM TRÙXÁC LẬP
OmicronTrường hợp tham chiếu (Referenzfall) cực hạn của dòng sống
Y học triệu chứngQuan sát virus, viêm (inflammation), SpO₂, chức năng cơ quan (organ function)
Trải nghiệm sốngSợ chết, níu sống, mất hướng, giữ hướng
Biến cố nhiễm bệnh (infection event)Không đồng nghĩa toàn bộ tiến trình sống (living process)
Xét nghiệm âm tínhKhông đồng nghĩa dòng sống đã bình thường
COVID kéo dài (Long COVID)Cho thấy hết triệu chứng (symptom resolution) khác phục hồi tiến trình sống (restoration of life process)
Sống sót (survival)Không chỉ là cái sống sót thuộc sinh học
TÁC-Ý (TAT-Absicht)Trục định hướng trong trạng thái cực hạn
NĂNGTụ hoặc tán, tăng hay giảm theo hướng của TÁC-Ý
THÂN (Erscheinung)Biểu hiện hệ quả trong tiến trình bệnh
Điểm mùHồ sơ lâm sàng (clinical chart) không chứa toàn bộ trải nghiệm sống
Xác lập CHƯƠNG FOmicron chứng minh khác biệt giữa mô tả triệu chứng và dòng sống đang vận hành

CHƯƠNG G – TRẬT TỰ 4 TRỤ P.E.R.G.® nach NGOs (Y-LÝ)
Toàn bộ giới hạn của Y học triệu chứng sau khi đã được nêu ra từ những CHƯƠNG trước, điểm cần thực hiện tiếp theo không còn là tiếp tục mô tả khủng hoảng hay sự thao thức của người áo trắng nữa, mà là phải xác lập thật rõ:
nếu bệnh–lành không chỉ vận hành nơi THÂN (Erscheinung), thì toàn bộ tiến trình ấy thật sự đang vận hành theo trật tự nào.

Đây chính là nơi Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y (Tat-Absichtsorientierte Medizin der Drei-Medizin-Wege) P.E.R.G.® nach NGOs đặt nền Y-LÝ của mình. Điểm rất quan trọng là P.E.R.G.® nach NGOs không bắt đầu bằng kỹ thuật điều trị, không bắt đầu bằng triệu chứng, bệnh danh, cảm xúc hay niềm tin chữa lành, mà bắt đầu bằng một trật tự vận hành (Funktionsordnung), nghĩa là bằng trật tự vận hành tự nhiên (logische naturale WIRK-Ordnung) của chính sự sống. Nếu không xác lập được nền tảng này thì toàn bộ tiến trình khảo sát bệnh sinh học (Pathogenese) cuối cùng vẫn sẽ tiếp tục dừng nơi biểu hiện ở THÂN. rồi từ đó suy đoán ngược về nguyên nhân.

Theo P.E.R.G.® nach NGOs, con người không được nhìn như một tập hợp rời rạc của cơ quan, phản ứng sinh học, cảm xúc, ý nghĩ hay dữ liệu xét nghiệm, mà được nhìn như một tiến trình vận hành tự nhiên tương tác nối-tiếp từ TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN.

Bốn TRỤ này không phải là một mô hình triết học, cũng không phải biểu tượng để giải thích đời sống nội tâm, mà là nền tảng phân định rõ giúp xác lập:
điều gì là nền dữ liệu,
điều gì là lực định hướng,
điều gì tạo thành cường độ vận hành và
điều gì chỉ là biểu hiện cuối cùng nơi THÂN.

Chính vì thiếu nền phân định này mà trong nhiều năm qua những khái niệm như tiềm thức (Subconscious), cảm xúc (Emotion), sang chấn (Trauma), năng lượng (Energy), tâm linh (Spirituality) hay chữa lành (Healing) bắt đầu bị dùng thay thế cho nhau như thể tất cả cùng chỉ về một đối tượng, trong khi thực tế chúng đang nằm ở những tầng vận hành hoàn toàn khác nhau.

1. TÂM theo P.E.R.G.® nach NGOs được nhìn như một ngân hàng dữ liệu sống (Lebens-Daten-Bank). Điểm này rất quan trọng bởi nó xác lập rằng:
TÂM chỉ có chức năng tiếp nhận (input), lưu giữ (save) và làm nền dữ liệu (output)  cho tiến trình sống,
nhưng bản thân nó không phải lực định hướng.

Chính nơi đây toàn bộ dữ liệu sống (Daten) của đời sống đã và đang được tích lũy như ký ức, hoàn cảnh, trải nghiệm, đau khổ, hạnh phúc, va chạm, học tập, thành công hay thất bại v.v… đều được đưa vào như nhữngdữ liệu sống.

Tuy nhiên dữ liệu tự nó không quyết định hướng vận hành.

Bởi cùng một hoàn cảnh sống nhưng có người tiếp tục chìm xuống, có người đổi hướng, có người hồi phục và cũng có người kéo dài đau khổ suốt nhiều năm. Nếu dữ liệu tự vận hành thì các tiến trình ấy phải giống nhau. Nhưng thực tế hoàn toàn không như vậy.

Bởi bản chất của TÂM là „tam vô“ nghĩa là „vô tri“, „vô thức“ và „vô giác“.

Điều đó cho thấy phải có một lực khác đứng phía trước dữ liệu để quyết định hướng mà tiến trình sống sẽ tiếp tục nối-tiếp.

2. TÁC-Ý (TAT-Absicht) xuất hiện chính nơi điểm này. Trong P.E.R.G.® nach NGOs, TÁC-Ý không phải suy nghĩ thoáng qua, không phải suy nghĩ tích cực (positive thinking), không phải cảm xúc nhất thời và cũng không phải tự ám thị (Autosuggestion). TÁC-Ý là lực định hướng của toàn bộ tiến trình trật tự vận hành tự nhiên của dòng sống lưu chuyển bất tận. Chính TÁC-Ý quyết định dữ liệu nào tiếp tục được làm mạnh, trạng thái nào tiếp tục được duy trì, phản ứng nào tiếp tục lặp lại và cuối cùng toàn bộ trật tự vận hành tự nhiên của dòng sống sẽ đi theo hướng nào.

Đây là điểm rất lớn của Y-LÝ theo P.E.R.G.® nach NGOs. Bởi từ nền tảng này bệnh sinh học không còn được nhìn như bắt đầu nơi biểu hiện cuối cùng của THÂN nữa, mà bắt đầu từ hướng vận hành được nối-tiếp đủ lâu bên trong con người.

3. Khi một hướng được TÁC-Ý nối-tiếp liên tục thì cường độ tương ứng bắt đầu hình thành. Đây là nơi của NĂNG. Theo P.E.R.G.® nach NGOs, NĂNG không phải “năng lượng huyền bí”, cũng không phải khái niệm mơ hồ kiểu chữa lành tâm linh (spiritual healing), mà là cường độ vận hành của hướng mà TÁC-Ý đang định hình nối-tiếp.

Chính vì vậy mà cùng một bệnh danh, cùng một dữ liệu sống hay cùng một hoàn cảnh nhưng mức độ đau khổ, suy sụp hoặc làm mới nơi mỗi người lại hoàn toàn khác nhau. Điều khác nhau không nằm ở bệnh danh trước tiên mà nằm ở hướng vận hành, điểm nối-tiếp và cường độ được duy trì. Khi một hướng đau khổ được TA!C-Ý nối-tiếp đủ lâu thì NĂNG tương ứng bắt đầu mạnh lên, và khi NĂNG mạnh đủ lâu thì toàn bộ tiến trình sẽ dần biểu hiện tương ứng nơi thần kinh, miễn dịch, nội tiết, hành vi, giấc ngủ, cảm xúc biểu hiện và toàn bộ triệu chứng lâm sàng.

4. Đây là nơi THÂN (Erscheinung) xuất hiện như biểu hiện cuối cùng của toàn bộ chuỗi vận hành ấy. THÂN theo P.E.R.G.® nach NGOs rất quan trọng bởi toàn bộ đau thân, bệnh lý, tổn thương, phản ứng sinh học và biểu hiện lâm sàng đều xuất hiện nơi đây. Đây cũng chính là tầng mà Y học triệu chứng hiện nay mạnh nhất.

Tuy nhiên THÂN không phải nguồn vận hành. THÂN chỉ là điểm biểu hiện cuối cùng của một chuỗi đã đi qua TÂM, TÁC-Ý và NĂNG từ trước đó.

Khi biểu hiện nơi THÂN bị đặt vào vị trí trung tâm gần như tuyệt đối thì phản ứng bắt đầu bị nhìn như nguyên nhân, triệu chứng bị nhìn như nguồn bệnh và toàn bộ tiến trình chữa bệnh dần bị kéo vào kiểm soát triệu chứng (Symptomkontrolle), can thiệp (Intervention), phác đồ (Protokoll) và quản lý phản ứng.

Đây chính là nơi P.E.R.G.® nach NGOs đặt lại nền nhận biết của bệnh sinh học bằng 4 TRỤ: TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN. Bốn TRỤ này nhằm đặt đúng vị trí trật tự vận hành tự nhiên của toàn bộ tiến trình sống lưu chuyển bất tận. Từ nền này, THÂN được đặt đúng vị trí biểu hiện, NĂNG được nhìn như cường độ vận hành, TÁC-Ý được xác lập như lực định hướng và TÂM được đặt đúng vai trò nền dữ liệu sống.

Chính từ đây Y-LÝ mới bắt đầu có khả năng dẫn sang Y-HỌC, Y-THUẬT và Y-HÀNH, không như những phần tách rời mà như một tiến trình vận hành nối-tiếp của sự sống.

ĐÚC KẾT CHƯƠNG G

4 TRỤ P.E.R.G.® nach NGOsCHỨC NĂNGVAI TRÒ
TÂM (Lebens-Daten-Bank)Tiếp nhận (input), lưu giữ (save) và cung cấp (output) dữ liệu sốngNền dữ liệu của tiến trình sống
TÁC-Ý (TAT-Absicht)Định hướng tiến trình trật tự
vận hành tự nhiên (logische naturale WIRK-Ordnung) của dòng sống
lưu chuyển bất tận
Lực trung tâm của mọi bệnh sinh học
NĂNG (Intensität)Tạo cường độ vận hànhTướng ứng định hình cường độ hướng của TÁC-Ý nối-tiếp
THÂN (Erscheinung)Biểu hiện ra bên ngoàiKết quả cuối cùng của chuỗi vận hành
Y HỌC TRIỆU CHỨNG (Symptomorientierte Medizin)Y Học TÁC Ý (TAT-Absichtsorientierte Medizin)P.E.R.G.® nach NGOs
Bắt đầu từ THÂNBắt đầu từ Y-LÝ
Đi từ biểu hiện lui về nguyên nhânĐi từ nguồn vận hành đến biểu hiện
Mạnh ở can thiệp và kiểm soát triệu chứngMạnh ở nền nhận biết vận hành
Quản lý phản ứngLàm mới hướng vận hành
Nhìn thấy ĐAU thânThấy KHỔ tâm (năng) – ĐAU thân (thân)
Nhận ra có điều gì đó phía trongGọi tên và đặt đúng vị trí tiến trình vận hành

CHƯƠNG H — TRẬT TỰ 4 Y P.E.R.G.® nach NGOs (Y-HỌC)

Nền Y-LÝ của P.E.R.G.® nach NGOs sau khi đã được xác lập bằng 4 TRỤ: TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN, thì điểm cần tiếp tục không còn nằm ở việc mô tả tiến trình vận hành của sự sống nữa, mà là làm rõ bằng cách nào nền nhận biết ấy đi vào khảo sát lâm sàng, ứng dụng thực tế và tiến trình hỗ trợ con người trong đời sống thật.

Đây chính là nơi 4 Y của P.E.R.G.® nach NGOs xuất hiện như một lộ trình vận hành nối-tiếp từ nhận biết đến ứng dụng, từ khảo sát đến thực hành và từ nền Y-LÝ đi vào toàn bộ tiến trình bệnh-lành nơi con người.

Điểm rất quan trọng là 4 Y của P.E.R.G.® nach NGOs không được hiểu như bốn phần kiến thức rời rạc hay một kiểu phân ngành học thuật giống y học triệu chứng hiện nay thường chia thành khoa học y sinh (biomedical sciences), khoa học lâm sàng (clinical sciences) hoặc khoa học hành vi (behavioural sciences).

Trong P.E.R.G.® nach NGOs, 4 Y vận hành như chính cách sự sống đang nối-tiếp từ bên trong ra bên ngoài. Vì vậy Y-LÝ, Y-HỌC, Y-THUẬT và Y-HÀNH không tách rời nhau, mà liên tục tương tác nhau như một tiến trình logic của nhận biết, khảo sát, hỗ trợ, ứng dụng và tiếp tục sự sống.

1. Y-LÝ là điểm khởi đầu của toàn bộ tiến trình ấy. Đây là nền nhận biết (Erkenntnisgrundlage) giúp xác lập:
điều gì vận hành con người,
điều gì nối-tiếp bệnh–lành,
điều gì là nguồn, điều gì là lực định hướng,
điều gì tạo thành KHỔ tâm và
điều gì chỉ là biểu hiện cuối cùng nơi THÂN.

Nếu không có Y-LÝ thì toàn bộ tiến trình y học sẽ tiếp tục xoay quanh bệnh danh, xét nghiệm, hướng dẫn điều trị (guideline) và can thiệp (intervention), nghĩa là vẫn chủ yếu đi từ THÂN rồi suy đoán ngược trở lại. Chính vì vậy mà dù y học triệu chứng hiện nay rất mạnh ở chẩn đoán, can thiệp, chăm sóc điều trị (Versorgung) và kiểm soát biểu hiện, nhưng khi đi sâu vào bệnh mãn tính, đau khổ kéo dài, tâm-thể học (psychosomatik), tự miễn hay kiệt sức (burnout) thì giới hạn bắt đầu xuất hiện, bởi biểu hiện nơi THÂN dần bị đặt vào vị trí trung tâm gần như tuyệt đối của bệnh sinh học.

2. Y-HỌC bắt đầu xuất hiện từ nền Y-LÝ này, như toàn bộ hệ khảo sát, đối chiếu, chẩn định và ứng dụng những gì Y-LÝ đã nhìn thấy. Đây là điểm rất lớn của P.E.R.G.® nach NGOs, bởi nhiều người hiện nay có thể cảm nhận rằng căng thẳng (stress) ảnh hưởng đến miễn dịch, cảm xúc (emotion) ảnh hưởng đến bệnh tật hoặc trạng thái sống liên hệ với hồi phục, nhưng nếu không có một hệ quy chiếu rõ ràng thì toàn bộ nhận biết ấy sẽ tiếp tục bị hòa lẫn thành cảm giác, niềm tin hay những khái niệm mơ hồ không thể dẫn tiếp thành nghiên cứu (Forschung) hoặc ứng dụng lâm sàng (klinische Anwendung).

Vì vậy Y-HỌC theo P.E.R.G.® nach NGOs không chỉ mang nghĩa “khoa học y học” (medical science) theo cách hiểu thông thường, mà là tiến trình đưa Y-LÝ đi vào khảo sát lâm sàng, đối chiếu bệnh chứng, theo dõi diễn tiến (Verlauf), hình thành kết quả khảo sát (Befunde), tài liệu lâm sàng (klinische Dokumentation) và khả năng tiếp tục nghiên cứu (Forschung) trong thực tế.

Chính tại đây y học triệu chứng bắt đầu có khả năng chuyển từ trạng thái “ngờ ngợ cảm thấy” sang nhìn thấy rõ tiến trình vận hành. Những gì trước đây chỉ được gọi bằng những thuật ngữ mơ hồ như tiềm thức (subconscious), sang chấn (trauma), cảm xúc (emotion), tâm linh (spirituality) hay năng lượng (energy) bắt đầu được đặt lại đúng vị trí bên trong trật tự vận hành (Funktionsordnung) của tiến trình sống. Từ đó điều gì là dữ liệu, điều gì là lực định hướng, điều gì là cường độ vận hành và điều gì là biểu hiện nơi THÂN bắt đầu được phân định rõ ràng hơn thay vì tiếp tục hòa lẫn như trước.

3. Y-THUẬT bắt đầu xuất hiện đúng vai trò của nó khi Y-LÝ và Y-HỌC đã được đặt đúng vị trí. Đây là điểm rất quan trọng bởi y học triệu chứng hiện nay rất dễ đồng hóa chữa bệnh với can thiệp (intervention). Kỹ thuật ngày càng mạnh khiến người ta dần nghĩ rằng kiểm soát triệu chứng đồng nghĩa với giải quyết toàn bộ tiến trình bệnh sinh học. Trong khi đó Y-THUẬT của P.E.R.G.® nach NGOs không nhằm “đánh bại triệu chứng”, cũng không phải gợi ý tâm lý (suggestion), phương pháp tạo động lực (motivational method), thiền định (meditation) hay tâm lý giả dược (placebo psychology).

Y-THUẬT theo P.E.R.G.® nach NGOs là phương tiện hỗ trợ để hướng vận hành mới của TÁC-Ý có điều kiện được nối-tiếp đủ lâu, từ đó NĂNG có khả năng làm mới và THÂN biểu hiện tương ứng.

3.1 – Với Ý công TÂM pháp „PERG-BS. PERG-BS (Psychosomatische Energetische Reflexzonentherapie – Brain Stimulation) là phương pháp „kích hoạt não bộ“ (brain-stimulation, BS) bằng 10 đầu ngón tay vùng sọ (transCranial Finger-Stimulation, tCFS) và vùng mặt ((transFacial Finger-Stimulation, tFFS) nhằm hỗ trợ điều hòa thần kinh (neuronale Regulation), hỗ trợ tự điều hòa (Selbstregulation) và hỗ trợ tiến trình vận hành mới tiếp tục được duy trì.

Tuy nhiên P.E.R.G.® nach NGOs không đặt trọng tâm tuyệt đối nơi kỹ thuật, bởi nếu chỉ có tác động kỹ thuật mà toàn bộ tiến trình sống phía sau vẫn tiếp tục nối-tiếp theo hướng cũ thì toàn bộ cường độ cũ vẫn sẽ quay trở lại. Đây chính là lý do lập trình (Messenger-Programm) „mPERG“ xuất hiện như phần đồng hành cùng trật tự vần hành tự nhiên tiến trình sống của con người.

3.2 – Lập trình „mPERG“ (messenger P.E.R.G.®) không phải “ra lệnh cho tâm trí”, không phải suy nghĩ tích cực (positive thinking) và cũng không phải tự ám thị (autosuggestion). Chức năng của lập trình „mPERG“ là đồng hành cùng tiến trình TÁC-Ý để hướng vận hành mới không bị mất đi khi con người tiếp tục cuộc sống thường ngày.

3.3 – „mPERG/New“ xuất hiện từ đây. Chữ “New” không mang nghĩa “phiên bản kỹ thuật mới”, mà mang nghĩa một định hướng mới cho cuộc sống đang lưu chuyển bất tận – một trật tự vận hành tự nhiên nối-tiếp mới và một điểm sống mới đi từ bên trong. Nếu không có tiến trình “New” này thì con người vẫn tiếp tục sống theo dữ liệu cũ, hướng cũ và cường độ cũ, cuối cùng THÂN sẽ tiếp tục biểu hiện theo quỹ đạo cũ của nó.

4. Y-HÀNH xuất hiện ở điểm này như phần cực kỳ quan trọng của toàn bộ Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs. Y-HÀNH không nằm ở quy trình điều trị (protocol) của hệ thống hay kỹ thuật của người chữa, mà nằm ở tiến trình sống mà chính bệnh nhân phải liên tục vận hành mỗi ngày.

Vì vậy ĐẠO-Y của P.E.R.G.® nach NGOs – tức Y HÀNH được đặt trên nền tảng của KIÊN NHẪN, KIÊN CƯỜNG và KIỆN TRÌ, không phải như khẩu hiệu đạo đức mà như điều kiện để TÁC-Ý được nối-tiếp lên tục dài hạn, để NĂNG đủ mạnh tăng hay giảm cường độ tương ứng theo „mPERG/New“ và như vậy THÂN có khả năng biểu hiện ổn định cho sức khỏe.

Đây là điểm rất lớn của P.E.R.G.® nach NGOs: bệnh nhân không còn bị đặt như “đối tượng điều trị thụ động”, mà trở thành „chủ thể trật tự vận hành tự nhiên đang nối-tiếp dòng sống của chính mình“.

Chính vì vậy mà toàn bộ 4 Y: Y-LÝ, Y-HỌC, Y-THUẬT và Y-HÀNH không vận hành tách rời, mà nối-tiếp nhau như một tiến trình logic của nhận biết, khảo sát, ứng dụng, hỗ trợ và tiếp tục sự sống.

Ở điểm này, 4 Y trong „Tam-Đạo-Y“ P.E.R.G.® nach NGOS gồm
TAM-Y: Y lý – Y học – Y Thuật
ĐẠO-Y là Y hành

Từ nền tảng này – Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp Phản Xạ trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs (Psychosomatische Energetische Reflexzonentherapie am Gesicht P.E.R.G.® nach NGOs) – đã đăng ký và được Cơ quan Bảo hộ Phát Minh và Thương Hiệu Đức (Deutsches Patent- und Markenamt, DPMA) công nhận bảo hộ ngày 11.06.2012 –  không xuất hiện như một “liệu pháp lạ”, cũng không như một phương pháp chữa lành thay thế (alternative healing), mà như một nền tảng nhận biết và ứng dụng có pháp lý nhằm giúp đặt bệnh sinh học (Pathogenese) đúng vị trí bên trong toàn bộ tiến trình vận hành của sự sống.

ĐÚC KẾT CHƯƠNG H

4 Y P.E.R.G.® nach NGOsNỘI DUNGVAI TRÒ
Y-LÝ4 TRỤ: TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂNNền nhận biết của tiến trình sống
Y-HỌCHệ khảo sát – đối chiếu – chẩn định – ứng dụngĐưa Y-LÝ vào lâm sàng và nghiên cứu (Forschung)
Y-THUẬTPERG-BS + mPERG/NewPhương tiện hỗ trợ hướng vận hành mới
Y-HÀNHKIÊN NHẪN – KIÊN CƯỜNG – KIỆN TRÌTiến trình nối-tiếp dòng sống nơi bệnh nhân

CHƯƠNG J — VỊ TRÍ ĐÚNG CỦA Y HỌC TRIỆU CHỨNG
Khi nền tảng Y-LÝ thông qua 4 TRỤ và lộ trình 4 Y của Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs đã được thành hình, thì điểm cần xác lập tiếp theo là vị trí đúng của Y học triệu chứng bên trong toàn bộ tiến trình bệnh–lành. Đây không phải là câu hỏi “đúng hay sai” của một nền y học, cũng không phải là cuộc đối lập giữa y học triệu chứng và một hướng tiếp cận khác.

Vấn đề nằm ở chỗ:
Y học triệu chứng đang đứng ở đâu, mạnh ở tầng nào, giới hạn ở tầng nào và vì sao khi tự đặt mình thành trung tâm tuyệt đối của toàn bộ bệnh sinh học (Pathogenese), nó bắt đầu tạo ra một lệch vị trí nền trong nhận biết y học.

Y học triệu chứng có giá trị rất lớn và chính nền khoa học (Wissenschaft) hiện đại đã tạo ra những thành tựu rất mạnh trong cấp cứu, ngoại khoa, hồi sức, can thiệp y khoa (Intervention), chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm, hướng dẫn điều trị (Leitlinien), đánh giá phương pháp (Methodenbewertung), cung ứng y tế (Versorgung) và toàn bộ xử trí biểu hiện nơi THÂN (Erscheinung).

Trong những tình huống cấp tính, chấn thương, nhiễm khuẩn nặng, suy cơ quan, xuất huyết, tai biến, tổn thương mô hoặc nguy cơ sinh mạng tức thời, Y học triệu chứng giữ một vai trò không thể thay thế.

Tuy nhiên, chính vì Y học triệu chứng rất mạnh nơi THÂN nên giới hạn của nó cũng xuất hiện rõ nhất tại đây. Khi toàn bộ tiến trình bệnh–lành bị quy chiếu chủ yếu về biểu hiện nơi THÂN, thì phản ứng sinh học dễ bị nhìn như nguyên nhân, triệu chứng dễ bị nhìn như nguồn bệnh và việc kiểm soát biểu hiện dễ bị xem như đã chạm tới toàn bộ tiến trình bệnh sinh học. Đây là điểm lệch cần được đặt thẳng. THÂN là nơi biểu hiện, nhưng THÂN không phải toàn bộ nguồn vận hành. Nếu chỉ đứng ở THÂN để đọc bệnh, hệ thống có thể xử lý biểu hiện rất mạnh, nhưng vẫn chưa chắc thấy được điều gì đang định hướng tiến trình bệnh–lành từ bên trong.

Trong Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, THÂN được đặt vào đúng vị trí của nó:

tầng biểu hiện cuối cùng của một chuỗi vận hành nối-tiếp từ TÂM đến TÁC-Ý, từ TÁC-Ý đến NĂNG, rồi từ NĂNG biểu hiện ra THÂN.

Điều này không làm cho Y học triệu chứng trở nên vô giá trị, mà ngược lại, đặt nó vào đúng điểm mạnh nhất của nó. Cái gì thuộc cấp cứu thì phải là cấp cứu. Cái gì thuộc ngoại khoa thì phải là ngoại khoa. Cái gì thuộc hồi sức, can thiệp, xét nghiệm, chẩn đoán hình ảnh, hướng dẫn điều trị (Leitlinien), đánh giá phương pháp (Methodenbewertung) và cung ứng y tế (Versorgung) thì phải được đặt đúng trong tầng xử trí biểu hiện và ứng dụng lâm sàng.

Nhưng những gì thuộc về KHỔ tâm, thuộc cường độ vận hành của NĂNG, thuộc hướng nối-tiếp của TÁC-Ý và thuộc trật tự sống nền thì không thể tiếp tục bị kéo xuống chỉ còn là một biểu hiện nơi THÂN.

Đây là điểm mà bảng 4 Y giúp đặt Y học triệu chứng vào đúng vị trí của nó. Trong tương quan với Y-LÝ, Y học triệu chứng chưa có một nền tảng độc lập rõ ràng để xác lập toàn bộ trật tự vận hành của bệnh–lành từ TÂM, TÁC-Ý, NĂNG đến THÂN. Trong tương quan với Y-HỌC, Y học triệu chứng có khả năng khảo sát, đo đạc, phân loại và đối chiếu rất mạnh, nhưng phần lớn vẫn chủ yếu khảo sát những gì đã biểu hiện nơi THÂN. Trong tương quan với Y-THUẬT, Y học triệu chứng rất mạnh ở can thiệp (Intervention), kiểm soát triệu chứng (Symptomkontrolle), phác đồ (Protokoll) và kỹ thuật xử trí. Trong tương quan với Y-HÀNH, Y học triệu chứng thường đặt bệnh nhân trong vị trí đối tượng được điều trị, trong khi P.E.R.G.® nach NGOs đặt bệnh nhân trở lại vị trí chủ thể phải tiếp tục nối-tiếp dòng sống của chính mình bằng KIÊN NHẪN, KIÊN CƯỜNG và KIỆN TRÌ.

Từ đây có thể thấy rõ rằng Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs chỉ đặt ranh giới rõ ràng cho Y học triệu chứng. Một nền y học mạnh ở THÂN cần được giữ đúng ở THÂN. Một công cụ mạnh trong can thiệp cần được dùng đúng trong can thiệp. Một hệ thống mạnh ở cung ứng y tế (Versorgung) cần được đặt đúng trong cung ứng y tế (Versorgung).

Nhưng không thể để tầng xử trí biểu hiện tự đồng nhất với toàn bộ Y-LÝ của sự sống. Khi cái sau bị đặt thành cái trước, khi biểu hiện bị đặt thành nguồn, khi phản ứng bị đặt thành nguyên nhân, thì toàn bộ nhận biết bệnh sinh học bắt đầu lệch trục.

•  Y học dựa trên bằng chứng (Evidence-Based Medicine – EBM) cũng cần được đặt trong trật tự này. EBM rất cần thiết, bởi nó giúp khảo sát, đối chiếu, đánh giá và đưa ra quyết định lâm sàng dựa trên bằng chứng tốt nhất hiện có. Nhưng EBM luôn vận hành trong phạm vi câu hỏi đã được đặt ra. Nếu câu hỏi ban đầu chỉ xoay quanh THÂN, thì bằng chứng thu được cũng chủ yếu củng cố tầng THÂN. Đây không phải lỗi của EBM, mà là giới hạn của nền Y-LÝ đứng trước EBM. Vì vậy, P.E.R.G.® nach NGOs chỉ xác lập vị trí trước khi đánh giá bằng chứng, cần biết câu hỏi đang được đặt từ tầng nào của tiến trình sống.

• Điều tương tự cũng đúng với hướng dẫn điều trị (Leitlinien), G-BA (Ủy ban tối cao tự quản kiểm định phương pháp y tế áp dụng được quỹ bảo hiễm y tế chi phí chẩn trị) đánh giá phương pháp (Methodenbewertung) và cung ứng y tế (Versorgung). Những cấu trúc này rất quan trọng trong hệ thống y tế hiện đại, bởi chúng giúp chuẩn hóa, đánh giá, phân bổ, kiểm soát chất lượng và bảo đảm khả năng cung ứng điều trị. Nhưng chúng không phải nền Y-LÝ của sự sống.

G-BA có thể đánh giá lợi ích (Nutzen), tính cần thiết y khoa (medizinische Notwendigkeit) và tính kinh tế (Wirtschaftlichkeit) của một phương pháp trong hệ thống cung ứng y tế (Versorgung), nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc toàn bộ tiến trình bệnh sinh học đã được đặt vào đúng trật tự vận hành từ bên trong. Vì vậy, đánh giá phương pháp là cần thiết, nhưng đánh giá phương pháp không thay thế được nền nhận biết của bệnh–lành.

• Ngay cả khi tồ chức WHO bắt đầu chuyển hướng sang chăm sóc lấy con người làm trung tâm (People-Centred Care), điều đó cũng cho thấy Y học triệu chứng đã bắt đầu nhận ra rằng chỉ xoay quanh bệnh danh và biểu hiện nơi THÂN là chưa đủ. Tuy nhiên, “lấy con người làm trung tâm” vẫn chưa đồng nghĩa với việc đã xác lập trật tự vận hành tự nhiên của sự sống nơi con người.

P.E.R.G.® nach NGOs đi sâu thêm một tầng nữa:
không chỉ đặt con người như đối tượng chăm sóc ở trung tâm, mà đặt trật tự vận hành tự nhiên của sự sống nơi con người làm nền nhận biết. Đây là sự khác biệt rất lớn giữa mở rộng phạm vi chăm sóc và xác lập lại Y-LÝ của tiến trình bệnh–lành.

Vì vậy, vị trí đúng của Y học triệu chứng là:
mạnh ở xử trí biểu hiện, cần thiết trong cấp cứu, rất quan trọng trong lâm sàng, không thể thiếu trong can thiệp và cung ứng y tế (Versorgung), nhưng không thể tự đứng vào vị trí nền Y-LÝ của toàn bộ tiến trình sống.

Khi được đặt đúng vị trí, Y học triệu chứng không bị hạ thấp mà càng được làm sáng rõ. Nó không còn phải gánh trách nhiệm giải thích toàn bộ bệnh–lành, mà được sử dụng đúng nơi nó mạnh nhất. Đồng thời, những tầng mà nó chưa định vị được rõ như TÁC-Ý, NĂNG, KHỔ tâm – ĐAU thân và tiến trình sống bên trong sẽ được mở ra cho một nền nhận biết mới, một hệ đối chiếu mới và một hướng nghiên cứu mới.

Đây chính là nơi P.E.R.G.® nach NGOs xuất hiện như một trật tự vận hành tự nhiên (Funktionsordnung), một hệ nhận biết mới, một hệ đối chiếu mới và một hướng nghiên cứu mới (Forschung). Trật tự vận hành tự nhiên MỚI này giúp Y học triệu chứng tự thấy giới hạn của mình, tự thấy khoảng trống của mình và tự mở cửa bước tiếp.

Khi THÂN được hiệu và đặt đúng là biểu hiện, NĂNG được hiểu và đặt đúng là cường độ vận hành, TÁC-Ý được hiểu và đặt đúng là lực định hướng và TÂM được hiểu và đặt đúng là ngân hàng dữ liệu sống (Lebens-Daten-Bank), thì Y học triệu chứng mới có thể nhận biết có một trật tự vận hành tự nhiên rộng hơn, đúng hơn và công bằng hơn đối với chính giá trị thật của nó.

BẢNG ĐỐI CHIẾU 4 Y – 4 TRỤ – VỊ TRÍ CỦA Y HỌC TRIỆU CHỨNG

4 Y P.E.R.G.® nach NGOs4 TRỤ liên hệVai trò trong tiến trình sốngVị trí hiện nay của Y học triệu chứng
Y-LÝTÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂNĐặt nền nhận biết vận hành của bệnh–lànhChưa có nền độc lập rõ ràng
Y-HỌCTÁC-Ý – NĂNG – THÂNKhảo sát – đối chiếu – chẩn định tiến trìnhChủ yếu khảo sát biểu hiện nơi THÂN
Y-THUẬTTác động hỗ trợ hướng vận hành mớiPERG-BS + mPERG/New hỗ trợ nối-tiếp hướng sống mớiRất mạnh ở can thiệp (Intervention) và kiểm soát triệu chứng (Symptomkontrolle)
Y-HÀNHNối-tiếp TÁC-Ý – NĂNG – THÂNKIÊN NHẪN – KIÊN CƯỜNG – KIỆN TRÌ nơi bệnh nhânThường đặt bệnh nhân thành đối tượng điều trị, con người là trung tâm chăm sóc.

ĐÚC KẾT CHƯƠNG J

NHẬN BIẾTVỊ TRÍ ĐÚNG
Y học triệu chứng rất mạnh ở xử lý biểu hiệnNhưng biểu hiện nơi THÂN không phải toàn bộ bệnh sinh học
Y học dựa trên bằng chứng (EBM) rất cần thiếtNhưng chỉ vận hành trong phạm vi câu hỏi đã đặt
Hướng dẫn điều trị (Leitlinien) rất quan trọngNhưng thuộc tầng xử trí và Y-HÀNH
G-BA rất mạnh ở đánh giá phương pháp (Bewertung) và cung ứng y tế (Versorgung)Nhưng không phải nền Y-LÝ của tiến trình sống
WHO bắt đầu chuyển sang chăm sóc lấy con người làm trung tâm (People-Centred Care)P.E.R.G.® nach NGOs đi sâu hơn: trật tự vận hành của sự sống
  

CHƯƠNG K – NHẬN ĐỊNH
Khi toàn bộ tiến trình đã được đặt ra từ tâm trạng của người áo trắng, từ giới hạn của Y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin), từ khoảng trống đang dần xuất hiện giữa khoa học (Wissenschaft) và bệnh sinh học (Pathogenese), rồi tiếp tục đi qua 4 TRỤ, 4 Y, vị trí của THÂN và tiến trình vận hành từ bên trong đi ra biểu hiện, thì điều bắt đầu hiện ra không còn là vấn đề thiếu kỹ thuật, thiếu dữ liệu, thiếu nghiên cứu hay thiếu hướng dẫn điều trị nữa, mà là một sự lờ mờ nhận biết (unklare Erkenntnis) đang vận hành ngay bên trong Y học triệu chứng.

Đây là điều cần được nói thật và chỉ thẳng, bởi nếu không chỉ thẳng điểm này thì toàn bộ cuộc khủng hoảng hiện nay sẽ tiếp tục bị hiểu lầm như một vấn đề của nhân lực, tài chính, quản trị, kỹ thuật, hướng dẫn điều trị (guideline) hoặc tốc độ xử lý, trong khi điểm lệch sâu hơn lại nằm ở chính nền đầu vào nhận biết của hệ thống.

Trong nhiều thập niên qua, Y học triệu chứng phát triển cực mạnh nơi tầng THÂN (Erscheinung). Chính điều này tạo ra ngoại khoa (Chirurgie), can thiệp y khoa (Intervention), hồi sức tích cực (intensive care), ghép tạng (Transplantation), phẫu thuật hỗ trợ Robot-AI (robot-assisted surgery), y học hướng dẫn điều trị (guideline medicine), y học dựa trên bằng chứng (evidence-based medicine) và toàn bộ hệ thống cung ứng y tế (Versorgung) hiện đại.

Đây là thành tựu rất lớn của khoa học (Wissenschaft). Tuy nhiên cũng chính tại đây, một điểm lệch nền bắt đầu xuất hiện. Khi biểu hiện nơi THÂN dần được đặt vào vị trí trung tâm của toàn bộ bệnh sinh học, thì phản ứng bắt đầu bị nhìn như nguyên nhân, triệu chứng bắt đầu bị nhìn như nguồn bệnh, còn tiến trình vận hành bên trong lại bị đẩy ra ngoài vùng khảo sát. Vì vậy, điều cần được nhận định ở đây không phải là Y học triệu chứng “sai”, mà là Y học triệu chứng đang đứng quá lâu ở tầng biểu hiện và từ tầng biểu hiện ấy lại muốn giải thích toàn bộ tiến trình bệnh–lành.

Đây là lý do vì sao Y học triệu chứng hiện nay ngày càng nói nhiều đến tiềm thức (subconscious), cảm xúc (emotion), sang chấn (trauma), tâm linh trong chăm sóc sức khỏe (spirituality), tâm-thân học (psychosomatik) hay y học lối sống (lifestyle medicine), như thể toàn bộ hệ đang bắt đầu cảm nhận rằng phía sau biểu hiện nơi THÂN còn có một tiến trình sâu hơn đang vận hành.

Tuy nhiên phần lớn mới chỉ dừng ở mức NHẬN RA (Erkennen), nghĩa là cảm nhận được, chạm tới được, thấy “có cái gì đó bên trong”, nhưng chưa gọi tên được, chưa phân tầng được và chưa đặt thành trật tự được. Cho nên toàn bộ vùng nhận biết ấy trở nên lờ mờ và “ngờ ngợ”, nơi rất nhiều thuật ngữ được đưa vào y học như những tín hiệu của một khoảng trống, nhưng chưa tạo thành một nền tảng Y-LÝ có khả năng xác định điều gì là dữ liệu sống, điều gì là lực định hướng, điều gì là cường độ vận hành và điều gì chỉ là biểu hiện cuối cùng nơi THÂN.

Đây chính là điểm Y học triệu chứng đang bị KNOCK nhưng chưa thật sự OUT. Bởi nó đã bắt đầu thấy cái lệch, nhưng chưa thật sự thấy lệch ở đâu. Nó đã bắt đầu cảm nhận rằng phía sau THÂN còn có cái gì đó đang vận hành, nhưng chưa thật sự BIẾT điều gì đang vận hành tiến trình ấy. Nó bắt đầu đưa thêm vào ngôn ngữ của mình những chữ như căng thẳng (stress), tiềm thức (subconscious), cảm xúc (emotion), sang chấn (trauma), tâm linh (spirituality), y học lối sống (lifestyle medicine) hay điều hòa thần kinh (nervous regulation), nhưng toàn bộ hệ nhận biết cũ vẫn liên tục kéo những chữ ấy quay trở lại trục cũ của triệu chứng, can thiệp, kiểm soát, tối ưu hóa (optimization) và xử lý biểu hiện. Vì vậy, cái mới được nhận ra nhưng chưa được đặt vào trật tự mới. Cái cũ đã thấy giới hạn nhưng chưa đủ khả năng tự bước ra khỏi vị trí cũ của nó.

Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs xuất hiện ở điểm này như một nền nhận biết hoàn toàn mới, để đặt đúng vào điểm lệch nền của toàn bộ hệ thống Y học triệu chứng đang vận hành chủ yếu từ THÂN đi ngược vào trong – trong khi tiến trình bệnh–lành thật sự lại vận hành từ bên trong đi ra biểu hiện nơi THÂN.

Khi hướng khảo sát bị đảo ngược như vậy, hệ thống có thể rất mạnh trong việc xử lý phản ứng đã xuất hiện, nhưng vẫn chưa thấy được lực nào làm cho phản ứng ấy được nối-tiếp, cường độ nào làm cho trạng thái ấy kéo dài và nền dữ liệu sống nào đang được TÁC-Ý lấy làm cơ sở để vận hành tiếp tục.

Và TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN xuát hiện như một trật tự vận hành tự nhiên của sự sống (Funktionsordnung) lưu chuyển bất tận, chứ không còn là triết luận, giả thuyết tâm lý, khái niệm tâm linh (spiritual concept) hay giả định tâm-thân học (psychosomatische Vermutung). Ở nền tảng này:
• TÂM (Lebens-Daten-Bank) là nơi tiếp nhận và lưu giữ dữ liệu sống (Daten). Chính từ nền dữ liệu sống ấy,
• TÁC-Ý (TAT-Absicht) bắt đầu định hướng tiến trình nối-tiếp của dòng sống. Khi TÁC-Ý nối-tiếp theo một hướng đủ lâu, thì
 NĂNG, tức cường độ năng lượng tâm-lý (psycho-energetische Intensität), tương ứng bắt đầu định hình. Và khi NĂNG nối-tiếp đủ mạnh và đủ dài, thì trạng thái ở
• THÂN bắt đầu biểu hiện tương ứng thành đau, bệnh, rối loạn hay hồi phục. Đây là điều Y học triệu chứng hiện nay bắt đầu chạm tới nhưng chưa thật sự bước vào được, bởi nó vẫn quen đứng ở phần đã biểu hiện để suy luận ngược về phần đã vận hành từ trước.

Điều đáng chú ý hơn nữa là chính cái lệch lờ mờ này hiện đang được nối-tiếp rất mạnh bằng Robot-AI trong y tế. Đây là điều giới áo trắng cần hết sức thận trọng.

Trí tuệ nhân tạo (AI) không tự nhận biết đúng hay sai. AI chỉ học, xử lý và nối-tiếp từ dữ liệu (DATEN), đầu vào (INPUT) và logic nhận biết đã được đặt vào ngay từ đầu. Nếu đầu vào ban đầu lấy THÂN làm trung tâm tuyệt đối, lấy biểu hiện làm nguồn bệnh và lấy kiểm soát triệu chứng (symptom control) làm mục tiêu cuối, thì toàn bộ AI về sau dù nhanh hơn, chính xác hơn, nhiều dữ liệu hơn và logic hơn, vẫn chỉ đang khuếch đại cái lệch ban đầu. Khi đó, điều nguy hiểm không nằm ở chỗ AI “thông minh hơn” con người, mà nằm ở chỗ AI nối-tiếp rất mạnh một nền nhận biết chưa đúng TRỤ.

Đây là nơi Y học triệu chứng và AI giống nhau một cách đáng kinh ngạc.

Cả hai đều đang vận hành bằng đầu vào (INPUT), xử lý (Verarbeitung) và đầu ra (OUTPUT). Nếu đầu vào chưa đúng TRỤ, thì đầu ra càng mạnh càng nối-tiếp cái lệch sâu hơn. Đây chính là điều vừa diễn ra ngay trong tiến trình thực hiện Gíam Định Luận (Grundlagen Gutachten) này.

Mặc dù TÁC-Ý của chủ thể đã được đặt rất rõ, nhưng nền vận hành cũ vẫn liên tục kéo đầu ra quay trở về tối ưu hóa, gom ý, xử lý theo logic cũ và lặp lại quỹ đạo cũ. Điều đó cho thấy: khi nền đầu vào nhận biết chưa được đặt đúng, thì ngay cả một công cụ xử lý rất mạnh cũng chỉ làm cho cái lệch cũ trở nên nhanh hơn, gọn hơn, hợp lý hơn trên bề mặt, nhưng không thể đúng hơn trong trật tự vận hành.

Điều này không khác Y học triệu chứng hiện nay. Họ đã bắt đầu cảm nhận rằng phía sau THÂN còn có cái gì đó đang vận hành, nhưng toàn bộ hệ cũ vẫn liên tục kéo họ quay trở về triệu chứng (symptom), can thiệp y khoa (intervention), hướng dẫn điều trị (guideline), tối ưu hóa (optimization), mô hình nhận diện (pattern) và xử lý biểu hiện. Cho nên càng tối ưu thì càng dậm chân tại chỗ.

Giống như con chó quay vòng cắn cái đuôi của chính nó vì ngứa lưng mà không biết điều gì đang làm nó ngứa. Đây là lý do vì sao Y học triệu chứng hiện nay dù có nhiều dữ liệu hơn, nhiều AI hơn, nhiều hướng dẫn điều trị hơn, nhiều can thiệp hơn, thì vẫn ngày càng chạm phải kiệt sức nghề nghiệp (burnout), tâm-thân học (psychosomatik), đau mạn tính (chronic pain), trầm cảm (depression) và khủng hoảng ý nghĩa sống (Sinnkrise). Không phải vì khoa học sai, mà vì nền đầu vào nhận biết ban đầu chưa đúng tiến trình vận hành của sự sống.

Không phải Y học triệu chứng dở, cũng không phải khoa học sai, mà là Y học triệu chứng đang NGỘ ra rằng phía sau THÂN còn có một tiến trình vận hành sâu hơn, nhưng chưa thật sự BIẾT điều gì đang vận hành tiến trình ấy.

Nếu điểm này không được nhận định rõ, toàn bộ sự thao thức hiện nay của người áo trắng sẽ tiếp tục bị kéo sang hai hướng lệch: hoặc quay trở lại tối ưu hóa hệ cũ thêm nữa, hoặc trôi sang các vùng khái niệm mơ hồ như tâm linh (spirituality), năng lượng (energy), tiềm thức (subconscious) hay chữa lành (healing) mà không có trật tự vận hành (Funktionsordnung) rõ ràng.

Cả hai hướng đều không đủ. Một bên giữ hệ cũ nhưng không thấy nguồn vận hành. Một bên cảm được chiều sâu nhưng chưa đặt được trật tự.

Chính giữa hai cực đó, Y học TÁC-Ý Tam-D0a5o-Y P.E.R.G.® nach NGOs đặt đúng nền nhận biết bằng TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN.

Và nếu người áo trắng thật sự NHẬN RA điều này, thì việc tiếp cận Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs để cùng khảo sát, đối chiếu, nghiên cứu lâm sàng (klinische Forschung), thu thập bệnh chứng (Befunde), thực hiện ghi nhận diễn tiến (Verlaufsdokumentation) và theo dõi tiến trình sẽ giúp họ dần BIẾT điều gì đang dẫn tới KHỔ tâm (NĂNG) và ĐAU thân (THÂN).

Đây không phải là lời mời rời bỏ Y học triệu chứng, mà là lời mời đặt Y học triệu chứng vào một trật tự rộng hơn, đúng hơn và sâu hơn, để tầng THÂN không còn bị buộc phải gánh toàn bộ lời giải thích về bệnh–lành, và để những tầng vận hành bên trong không còn bị bỏ rơi trong vùng lờ mờ nhận biết.

ĐÚC KẾT CHƯƠNG K

NHẬN ĐỊNHÝ NGHĨA
Khủng hoảng hiện nay của Y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin) là khủng hoảng nhận biếtKhông phải khủng hoảng kỹ thuật
Y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin) đang bắt đầu NGỘ ra phía sau THÂN còn có tiến trình sâu hơnNhưng chưa thật sự BIẾT điều gì đang vận hành
Điểm lệch nền nằm ở đầu vào nhận biết (INPUT) ban đầuTHÂN bị đặt vào trung tâm của bệnh sinh học
AI và Y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin) giống nhau ở cấu trúc vận hànhĐầu vào (INPUT) lệch thì đầu ra (OUTPUT) càng mạnh càng lệch sâu hơn
P.E.R.G.® nach NGOs giúp
Y học triệu chứng
Mở ra nền nhận biết hoàn toàn mới
TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂNLà trật tự vận hành (Funktionsordnung) tự nhiên của tiến trình sống
Nghiên cứu lâm sàng (klinische Forschung) theo Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y
P.E.RG.® nach NGOs
Là nơi người áo trắng có thể dần BIẾT điều gì dẫn tới KHỔ tâm và ĐAU thân

NHÌN CHUNG:
Người áo trắng hiện nay đang bắt đầu NHẬN RA rằng phía sau KHỔ tâm (NĂNG) và ĐAU thân (THÂN) còn có một tiến trình vận hành sâu hơn, nhưng họ chưa thật sự BIẾT điều gì đang vận hành tiến trình ấy.

Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs đặt nền nhận biết này bằng TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN như một trật tự vận hành tự nhiên của sự sống (Funktionsordnung), để người hành y không còn chỉ khảo sát biểu hiện nơi THÂN, mà bắt đầu khảo sát tiến trình đang nối-tiếp thành KHỔ tâm và ĐAU thân.

Đây là nơi nghiên cứu lâm sàng (klinische Forschung) của Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs mở ra hướng để người áo trắng dần BIẾT rõ điều gì đang vận hành bệnh–lành nơi con người.

PHỤ LỤC
I. NGUỒN THAM KHẢO | Nội Dung Tóm Tắt | Điểm Liên Quan Đến Gíám Định Luận (GĐL)

1. Marburger Bund – MB-Monitor 2024 (Marburger Bund – Khảo sát giám sát điều kiện làm việc bác sĩ năm 2024): Khảo sát điều kiện làm việc của bác sĩ tại Đức cho thấy: quá tải công việc, thiếu nhân sự, gánh nặng hành chính, và xu hướng kiệt sức nghề nghiệp ngày càng gia tăng. Khoảng 28% bác sĩ làm công ăn lương nghĩ đến đổi nghề.
. Điểm liên quan đến GG: Cho thấy người áo trắng đang xuất hiện: Khủng hoảng tinh thần (Sinnkrise), kiệt sức (Erschöpfung), và giới hạn nhận biết bên trong Y học Triệu chứng (symptomorientierte Medizin).

2. WHO/Europe – Mental Health of Nurses and Doctors Survey (2025) (Tổ chức Y tế Thế giới Châu Âu – Khảo sát sức khỏe tinh thần của điều dưỡng và bác sĩ năm 2025): Khảo sát tại 29 quốc gia châu Âu với hơn 90.000 phản hồi hợp lệ ghi nhận: khoảng 1/3 bác sĩ và điều dưỡng có trầm cảm (depression) hoặc sợ hãi (anxiety), hơn 1/10 xuất hiện ý nghĩ tự tử (suicidal thoughts).
. Điểm liên quan đến GĐL: Cho thấy KHỔ tâm không còn là hiện tượng cá nhân, mà đã trở thành biểu hiện hệ thống trong chính ngành y.

3. “Out of the shadows: mental health of physicians in Germany” (2024) (Bước ra khỏi vùng tối: sức khỏe tinh thần của bác sĩ tại Đức): Tổng quan về burnout, depression, suicide và psychosomatische Belastung trong giới bác sĩ Đức.
. Điểm liên quan đến GĐL: Cho thấy symptomorientierte Medizin đang bắt đầu chạm tới giới hạn nhận biết của chính mình.

4. BMJ Open (2023) – Burnout und Spiritual Health (Tạp chí BMJ Open – Kiệt sức nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần–tâm linh): Khảo sát mối liên hệ giữa burnout và spiritual health nơi bác sĩ.
. Điểm liên quan đến GĐL: Cho thấy nhiều người hành y bắt đầu NHẬN RA rằng phía sau biểu hiện nơi THÂN còn có tiến trình sâu hơn đang vận hành.

5. Frontiers in Psychology (2021) – Defining Spirituality in Healthcare (Tạp chí Frontiers in Psychology — Định nghĩa yếu tố tinh thần–tâm linh trong chăm sóc sức khỏe): Phân tích khái niệm spirituality trong chăm sóc sức khỏe và coping.
. Điểm liên quan đến GĐL: Cho thấy y học hiện đại đang bắt đầu đi tìm một nền nhận biết rộng hơn ngoài symptom control.

6. WFME Global Standards for Basic Medical Education (2020) (Tiêu chuẩn toàn cầu WFME cho đào tạo y khoa cơ bản): Chuẩn đào tạo y khoa quốc tế gồm: biomedical sciences, clinical sciences, behavioural and social sciences.
. Điểm liên quan đến GĐL: Cho thấy hệ đào tạo hiện đại rất mạnh ở Kompetenzordnung nhưng chưa đặt rõ Funktionsordnung của sự sống.

7. GMC – Outcomes for Graduates (Hội đồng Y khoa Anh Quốc – Chuẩn đầu ra dành cho bác sĩ tốt nghiệp): Chuẩn đầu ra bác sĩ theo: knowledge,  skills, behaviours.
. Điểm liên quan đến GĐL: Cho thấy trọng tâm vẫn nằm ở năng lực hành nghề hơn là nền nhận biết của bệnh sinh học.

8. Evidence-Based Medicine – Sackett / BMJ 1996 (Y học dựa trên bằng chứng – Sackett / BMJ 1996): Định nghĩa EBM là sử dụng bằng chứng tốt nhất hiện có trong quyết định điều trị.
. Điểm liên quan đến GĐL: Cho thấy, nếu nền nhận biết ban đầu lệch, thì bằng chứng cũng chủ yếu tiếp tục xoay quanh biểu hiện nơi THÂN.

9. G-BA – Methodenbewertung (Hội đồng Liên bang Đức – Đánh giá phương pháp y khoa) – Đánh giá phương pháp theo: Nutzen, medizinische Notwendigkeit, Wirtschaftlichkeit.
. Điểm liên quan đến GĐL: Cho thấy hệ thống Versorgung hiện đại rất mạnh ở Bewertung nhưng chưa phải tầng nhận biết của Pathogenese.

II. GLOSSAR [A–Z | VN–DE–EN]
Bệnh sinh học – Pathogenese – Pathogenesis
Bệnh danh – Krankheitsbezeichnung – Disease label
Biểu hiện – Erscheinung – Manifestation
Bằng chứng y học – Evidenzbasierte Medizin – Evidence-Based Medicine

Can thiệp – Intervention – Intervention
Chẩn đoán – Diagnostik – Diagnosis
Cung ứng y tế – Versorgung – Healthcare provision

Dữ liệu sống – Lebensdaten – Life data

Đánh giá phương pháp – Methodenbewertung – Method evaluation
Đau thân – Körperliches Leiden – Bodily suffering
Điều dưỡng – Pflege – Nursing care

Hệ thần kinh – Nervensystem – Nervous system
Hướng dẫn điều trị – Leitlinie – Guideline

Khổ tâm – Psychisches Leiden – Mental suffering
Kiên cường – Standhaftigkeit – Resilience
Kiên nhẫn – Geduld – Patience
Kiện trì – Beharrlichkeit – Perseverance

• Lâm sàng – Klinisch – Clinical

• Năng – Energiezustand – Energetic state
Nghiên cứu lâm sàng – Klinische Forschung – Clinical research
Nhận biết – Erkenntnis – Awareness / Recognition
Người hành y – Behandelnder – Medical practitioner

Hệ thần kinh – Nervensystem – Nervous system

Phản ứng sinh học – Biologische Reaktion – Biological reaction

Tác-ý – Absicht – Intention
Tâm – Lebens-Daten-Bank – Life-data-bank
Thân – Körperliche Erscheinung – Bodily manifestation
Theo dõi dài hạn – Langzeitbeobachtung – Long-term observation
Tiến trình vận hành – Funktionsprozess – Functional process
Triệu chứng – Symptom – Symptom

Y học triệu chứng – Symptomorientierte Medizin – Symptom-oriented medicine
Y-hành – Heilpraxis – Therapeutic practice
Y-học – Medizinisches System – Medical framework
Y-lý – Erkenntnisgrundlage – Foundational recognition
Y-thuật – Therapeutische Methode – Therapeutic method

TÁC-Ý thế nào – SỨC KHỎE tương ứng như thế.
TÁC-Ý ra sao – SỐNG như vậy.


Video gieo duyên thực hiện Giám Định Luận này:

“Tôi Là Bác Sĩ Phẫu Thuật Thần Kinh Được Đào Tạo Tại MIT, Giờ Thì Thất Nghiệp Và Sống Một Mình Ở Núi, Sao Lại Như Vậy?”

Thứ Hai, 11.05.2026
© Ngoc Diep NGO | All rights reserved

Khám phá thêm từ P.E.R.G.® nach NGOs

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc