Trên 10 năm điều trị bằng Y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin) và sự thay đổi chủ quan sau 1 buổi chẩn-trị theo Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs

DẪN NHẬP
Trong nhiều năm gần đây, các bệnh lý tuyến giáp đang xuất hiện ngày càng phổ biến trong đời sống xã hội hiện đại. Tăng tuyến giáp (Hyperthyreose), suy tuyến giáp (Hypothyreose), Hashimoto-Thyreoiditis hay Morbus Basedow không còn chỉ được nhìn như những rối loạn nội tiết đơn thuần, mà đang dần trở thành một phần của bức tranh rộng lớn hơn liên quan đến áp lực sống kéo dài, rối loạn thần kinh thực vật (vegetatives Nervensystem), căng thẳng tâm lý (psychischer Stress), mất ngủ, dao động cảm xúc và tình trạng kiệt sức ngày càng gia tăng trong cộng đồng dân cư.

Trong Y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin), tiến trình khảo sát bệnh lý tuyến giáp hiện nay chủ yếu được đặt trên nền:
xét nghiệm hormone, chỉ số TSH (Thyreoidea-stimulierendes Hormon – hormone kích thích tuyến giáp), T3 (Trijodthyronin – hormone tuyến giáp hoạt động mạnh), T4 (Thyroxin/Tetrajodthyronin – hormone tuyến giáp nền), kháng thể miễn dịch (Autoantikörper), siêu âm (Ultraschall), xạ hình tuyến giáp (Szintigraphie) và các biểu hiện sinh học nơi cơ thể.

Trong đó:
. TSH là hormone do tuyến yên (Hypophyse) tiết ra nhằm điều hòa hoạt động của tuyến giáp;
. T4 là dạng hormone tuyến giáp được sản xuất với số lượng lớn nhất và đóng vai trò như hormone nền;
. còn T3 là dạng hormone hoạt động mạnh hơn

Toàn bộ hướng điều trị hiện nay được xây dựng chủ yếu xoay quanh việc:
ổn định hormone, điều chỉnh rối loạn nội tiết, kiểm soát chuyển hóa, giảm nguy cơ tim mạch và duy trì hoạt động sinh học trong giới hạn được xem là an toàn theo tiêu chuẩn nội tiết học hiện đại.

Không thể phủ nhận rằng Y học triệu chứng đã đóng vai trò rất quan trọng trong việc kiểm soát nhiều tình trạng nguy hiểm liên quan đến nội tiết học hiện đại. Tuy nhiên, song song với những thành tựu đó, ngày càng xuất hiện nhiều trường hợp cho thấy:
một người có thể được điều trị đúng phác đồ trong thời gian rất dài, xét nghiệm có thể tương đối ổn định, nhưng cảm giác khỏe mạnh thật sự nơi đời sống vẫn không xuất hiện tương ứng.

Nhiều người bệnh tiếp tục sống trong:
mệt mỏi kéo dài, dao động nội tâm, bất an, khó ngủ, trạng thái luôn bị kéo căng từ bên trong, và đặc biệt là cảm giác lệ thuộc thuốc trong suốt nhiều năm mà không thật sự cảm nhận mình đã trở lại trạng thái sống bình thường.

Điều này làm xuất hiện một câu hỏi cần được khảo sát nghiêm túc:
liệu bệnh lý tuyến giáp chỉ bắt đầu từ tuyến giáp, hay phía sau biểu hiện nội tiết còn tồn tại một tiến trình vận hành sâu hơn nơi con người mà Y học hiện nay chưa thật sự đặt đúng vị trí khảo sát?

CASE REPORT này được hình thành từ chính câu hỏi đó.

Đối tượng được khảo sát là một nữ Heilpraktikerin (HP) đang hành nghề trị liệu tại Đức, có Praxis riêng và đã hoạt động nhiều năm trong lĩnh vực vật lý trị liệu, trị liệu hỗ trợ cơ thể, năng lượng học, Reiki và luân xa (Chakren). Người này có tiến trình tăng – suy tuyến giáp kéo dài trên 10 năm và đã điều trị lâu dài theo hướng nội tiết học triệu chứng.

Tuy nhiên, sau chỉ một buổi chẩn-trị theo Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, người bệnh đã chủ động phản hồi lại với nội dung mang tính trải nghiệm sống rất rõ rệt, đặc biệt liên quan đến cảm giác không còn bị kéo lệ thuộc thuốc như trước nữa.

Bản CASE REPORT giám định này không nhằm phủ nhận nội tiết học hiện đại, không chống thuốc, và cũng không nhằm tạo ra một tuyên bố tuyệt đối về chữa khỏi bệnh tuyến giáp. Mục tiêu của hồ sơ là đặt lại tiến trình khảo sát theo hướng vận hành của:
TÁC-Ý – NĂNG – THÂN,
để xem liệu phía sau biểu hiện hormone còn tồn tại một trật tự vận hành khác hay không.

* * *

MỤC LỤC
DẪN NHẬP

CHƯƠNG A – Bệnh lý tuyến giáp trong Y học triệu chứng
CHƯƠNG B – CASE REPORT – Hồ sơ trường hợp
CHƯƠNG C – Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs nhìn CASE này như thế nào?
CHƯƠNG D – Đối chiếu hai nền y học
D.1 – Đối chiếu theo 4 TRỤ P.E.R.G.®
D.2 – Đối chiếu theo 4 Y
D.3 – Đối chiếu theo WZW của G-BA
CHƯƠNG E – Nhận định
CHƯƠNG F – Xác định
PHỤ LỤC

I. Hệ Heilpraktiker (HP) và Heilpraktiker für Psychotherapie (HP Psy) tại Đức
II. Nguồn tham khảo
III. Glossar A–Z | Việt – Đức – Anh

* * *

CHƯƠNG A
Bệnh lý tuyến giáp trong Y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin)
Trong nội tiết học hiện đại (moderne Endokrinologie), tuyến giáp được xem là một trong những tuyến nội tiết có vai trò đặc biệt quan trọng đối với chuyển hóa, nhịp tim, thân nhiệt, hoạt động thần kinh, năng lượng cơ thể và nhiều tiến trình sinh học khác. Chỉ cần một thay đổi nhỏ nơi hormone tuyến giáp cũng có thể kéo theo hàng loạt biến đổi về thể chất lẫn tâm thần.

Khi tuyến giáp hoạt động quá mức, người bệnh có thể xuất hiện những triệu chứng như tim nhanh, run, mất ngủ, lo âu, hồi hộp, tăng kích thích thần kinh, đổ mồ hôi và trạng thái bồn chồn kéo dài.

Ngược lại, khi tuyến giáp hoạt động suy giảm, những biểu hiện thường là mệt mỏi, giảm năng lượng, tăng cân, giảm tập trung, chậm chạp, buồn bã và suy giảm chất lượng sống.

Trong phần lớn trường hợp hiện nay, việc điều trị được tiến hành bằng thuốc điều hòa hormone, thuốc kháng giáp, hormone thay thế, iod phóng xạ hoặc can thiệp ngoại khoa khi cần thiết. Nhiều người bệnh phải sử dụng thuốc trong thời gian rất dài, có trường hợp kéo dài suốt đời cùng các đợt kiểm tra định kỳ liên tục.

Điều cần được nhìn nhận rõ là:
Y học triệu chứng thật sự rất mạnh ở tầng THÂN là nơi biểu hiện (Erscheinungsebene). Hệ thống này có khả năng kiểm soát nguy cơ cấp cứu, ổn định hormone và duy trì sự an toàn sinh học rất hiệu quả. Tuy nhiên, toàn bộ tiến trình khảo sát vẫn chủ yếu tập trung vào biểu hiện nơi cơ thể, trong khi phần vận hành đời sống bên trong của con người thường chỉ xuất hiện như một “yếu tố phụ” hoặc không được quan tâm đến.

Chính tại đây bắt đầu xuất hiện khoảng trống khảo sát. Bởi trên thực tế lâm sàng, không ít trường hợp cho thấy:
một người có thể được điều trị đúng theo hệ y khoa truyền thống, nhưng vẫn tiếp tục sống trong trạng thái bất ổn kéo dài mà không giải thích được hoàn toàn bằng hormone.

CHƯƠNG B
CASE REPORT – Hồ sơ trường hợp
Người được khảo sát trong CASE này là một nữ Heilpraktikerin đang hành nghề tại Đức và có Praxis riêng trong lĩnh vực trị liệu bổ sung. Ngoài nền tiếp cận vật lý trị liệu và chăm sóc cơ thể, người này còn có nhiều năm kinh nghiệm với Reiki, năng lượng học, thư giãn (Entspannung) và nhiều phương pháp trị liệu hỗ trợ khác.

Chi tiết này có ý nghĩa rất quan trọng đối với giá trị giám định của ca lâm sàng (CASE) này. Đây không phải là một người hoàn toàn xa lạ với y học hay trị liệu học, mà là một người đã trực tiếp làm việc với cơ thể, trạng thái tâm lý và phản ứng chức năng của con người trong đời sống nghề nghiệp thực tế.

Theo lời khai, người bệnh có tiến trình tăng – suy tuyến giáp kéo dài trên 10 năm và đã điều trị lâu dài theo hướng nội tiết học triệu chứng với thuốc điều hòa hormone cùng theo dõi định kỳ. Dù việc điều trị được duy trì liên tục, cảm giác lệ thuộc thuốc và trạng thái dao động nơi đời sống vẫn tiếp tục tồn tại.

Điểm đặc biệt của CASE này xuất hiện sau một buổi chẩn-trị theo Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs.

Sau đó không lâu, trong thời gian nghỉ hè khoảng ba tuần cùng gia đình tại Thổ -Nhĩ-Kỳ (Türkei), người bệnh đã chủ động nhắn lại với nội dung mang tính trải nghiệm sống rất rõ rệt. Điều đáng chú ý là phản hồi này gần như không tập trung vào xét nghiệm hay hormone, mà tập trung hoàn toàn vào cảm giác:
được sống nhẹ trở lại, không còn cảm giác bị kéo lệ thuộc thuốc như trước nữa, và cảm giác hạnh phúc khi cơ thể không còn nằm trong trạng thái phụ thuộc kéo dài như nhiều năm trước đó.

Về mặt giám định chức năng học (funktionsordnende Betrachtung), chi tiết này mang ý nghĩa đặc biệt.

Một người đã làm việc nhiều năm trong lĩnh vực trị liệu thường không dễ phản ứng theo kiểu hưng phấn nhất thời hay đơn thuần bị tác động bởi hiệu ứng tâm lý ngắn hạn. Chính vì đã có trải nghiệm lâu năm với cơ thể, năng lượng, trị liệu và các phản ứng tâm lý khác nhau, nên khi xuất hiện một phản hồi mang tính tồn tại như vậy sau chỉ một buổi chẩn-trị, CASE này bắt đầu vượt khỏi phạm vi của một trải nghiệm cá nhân thông thường để trở thành một dữ kiện cần được khảo sát nghiêm túc về mặt chức năng học.

CHƯƠNG C
Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs nhìn CASE này như thế nào?
Theo Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, tuyến giáp không được xem là trung tâm khởi phát bệnh lý, mà chỉ là nơi biểu hiện cuối cùng của một tiến trình vận hành kéo dài bên trong con người.

Trật tự khảo sát được đặt theo quy trình:
TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN.

Theo trật tự vận hành này, nhiều trường hợp bệnh lý kéo dài không đơn thuần được hình thành từ một cơ quan riêng lẻ, mà từ chính tiến trình vận hành sự sống đang được nối-tiếp hằng ngày nơi con người. Áp lực kéo dài, trạng thái tự ép bản thân, lo âu, kiểm soát quá mức, nội chiến nội tâm hay cảm giác luôn phải “gồng” trong đời sống có thể tạo ra một cường độ vận hành tâm lý – năng lượng (psycho-energetische Intensität) kéo dài theo thời gian.

Khi trạng thái đó tiếp tục được nối-tiếp trong nhiều năm, tiến trình thần kinh – nội tiết – miễn dịch cũng bắt đầu vận hành tương ứng theo hướng đó.

Từ góc nhìn này, P.E.R.G.® nach NGOs không đặt trọng tâm vào việc “sửa tuyến giáp”, mà tập trung vào việc:
không tiếp tục kéo dài tiến trình cuộc sống trước đây nữa.

Đó cũng là ý nghĩa của lập trình tác-ý MỚI „mPERG/New“.

Lập trình tác-ý MỚI này không làm thay thay đổi con người để trở thành một hình mẫu khác, cũng không phải ám thị tâm lý hay ép suy nghĩ tích cực, mà là:
thiết lập một hướng sống-nối-tiếp MỚI ngay trong dòng sống đang lưu chuyển bất tận của họ.

Điều cần biết thêm là:
. riêng lập trình tác-ý MỚI „mPERG/New“ vẫn chưa thể giúp cho người bị ảnh hưởng có khả năng định hướng MỚI cho cuộc sống, không tiếp tục theo hướng trước đó,
. mà lập trình tác-ý MỚI này chỉ có thể hiệu nghiệm khi được cài đặt (input) vào thần kinh não bộ bằng phương pháp gọi là „kích hoạt não bộ“ (brain stimulation, BS) „PERG-BS“ thông qua „xuyên sọ“ (transCranial Finger-Stimulation, tCFS) và „xuyên mặt“ (transFacial Finger-Stimulation, tFFS)

Cả hai phương thức „PERG-BS“„mPERG/New“ này bắt buộc phải được thực hành cùng lúc – vì khi thiếu một trong hai thì việc LÀM MỚI tác-ý định hướng cho lối sống MỚI „vô hiệu quả“ – vì giống như „hát“ mà không có nhạc „đệm“ và ngược lại cũng thế!

Ở điểm này, muốn có tác-ý MỚI thì tác-ý dẫn đến bệnh lý PHẢI được NHẬN BIẾT (Erkennen) rõ và GỌI TÊN (Benennen) chính xác, nhưng KHÔNG ĐỒNG HÓA (Nicht-Identifizieren) với nó thì mới có thể TỰ khởi phát LÀM MỚI (SELBST-Motivieren).

Khi TÁC-Ý không còn tiếp tục vận hành theo lối cũ, NĂNG sẽ được làm mới tương ứng, và THÂN bắt đầu xuất hiện những biểu hiện mới cũng tương ứng như thế.

CHƯƠNG D

NHẬN ĐỊNH (Erkenntnis)
Điều đáng chú ý nhất của CASE này không nằm riêng ở tuyến giáp, mà nằm rõ ở sự tương phản rất mạnh giữa:
một tiến trình điều trị triệu chứng kéo dài trên 10 năm

sự thay đổi chủ quan về sức khỏe xuất hiện sau chỉ một buổi chẩn-trị theo Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs.

Điều này đủ để đặt ra một câu hỏi nghiêm túc về mặt hệ thống:

Nếu một người đã điều trị đúng trong thời gian rất dài nhưng vẫn tiếp tục sống trong trạng thái lệ thuộc thuốc và bất ổn nội tâm, thì liệu việc khảo sát chỉ riêng hormone đã thật sự đủ để hiểu toàn bộ tiến trình bệnh lý nơi con người hay chưa?

CASE này đủ để cho thấy:
ổn định hormone chưa hẳn đồng nghĩa với việc con người thật sự khỏe mạnh.

Một người có thể được kiểm soát sinh học rất tốt, nhưng tiến trình vận hành bên trong vẫn tiếp tục kéo dài theo hướng tạo bệnh.

Chính tại đây, Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs mở ra một hướng khảo sát khác:
việc khảo sát chẩn trị không dừng lại ở THÂN.

Cho nên, CASE này thật sự trở thành một sự kiện cần được tiếp tục khảo sát nghiêm túc trong mối liên hệ giữa:
TÁC-Ý, trạng thái sống kéo dài, thần kinh, nội tiết, miễn dịch và biểu hiện bệnh lý nơi con người.

ĐỐI CHIẾU HAI NỀN Y HỌC

Trong CASE này, việc đối chiếu hai nền Y học nhằm xác định rõ mỗi hệ đang khảo sát con người ở tầng nào, mạnh ở đâu, giới hạn ở đâu, và để lộ khoảng trống nào khi bệnh lý kéo dài qua nhiều năm.

Y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin) có giá trị trong việc kiểm soát hormone, giảm nguy cơ cấp tính và duy trì an toàn sinh học. Tuy nhiên, nếu toàn bộ tiến trình bệnh tuyến giáp chỉ được đặt vào chỉ số hormone, thuốc, siêu âm, xạ hình và theo dõi định kỳ, thì con người vẫn chủ yếu được nhìn tại tầng biểu hiện nơi THÂN (Erscheinungsebene).

Y học TÁC-Ý (TAT-Absichtsorientierte Medizin) Tam-Đạo-Y (Drei-Wege-Medizin) P.E.R.G.® nach NGOs mở thêm một trục khảo sát phía trước biểu hiện, tức là từ TÁC-Ý qua NĂNG rồi mới đến THÂN.

D.1- Đối chiếu theo 4 TRỤ P.E.R.G.®

4 TRỤ P.E.R.G.®Y học triệu chứng (symptomorientierte Medizin)Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOsNhận định giám định
TÂMHầu như không có vị trí khảo sát riêng trong nội tiết học; dữ kiện sống của người bệnh thường chỉ được ghi như bệnh sử (Anamnese).Được xác lập là ngân hàng dữ liệu sống (Lebens-Daten-Bank), nơi dữ kiện sống được nhập, lưu và trở thành nền cho tiến trình vận hành tiếp theo.Y học triệu chứng có bệnh sử, nhưng chưa có trục TÂM như một nền dữ liệu sống trong toàn bộ tiến trình bệnh sinh.
TÁC-ÝThường được hiểu gián tiếp qua tình trạng căng thẳng, lối sống, tuân thủ thuốc hoặc yếu tố tâm lý phụ.Là trục định hướng chính của trật tự vận hành tiến trình sống-nối-tiếp,Điểm mù của Y học triệu chứng nằm ở chỗ TÁC-Ý chưa được đặt thành một trục sinh chức năng gây bệnh.
NĂNGKhông có đơn vị khảo sát tương ứng; biểu hiện gần nhất là căng thẳng thần kinh, rối loạn thần kinh thực vật hoặc bệnh tâm thể (psychosomatik).Là cường độ vận hành tâm lý – năng lượng (psycho-energetische Intensität), nối TÁC-Ý với THÂN.Khi không có trục NĂNG, Y học triệu chứng thường đi thẳng từ triệu chứng đến cơ quan mà bỏ qua cường độ sống kéo dài ở giữa.
THÂNLà trung tâm khảo sát chính qua TSH, T3, T4, kháng thể, siêu âm, xạ hình, thuốc và chỉ số sinh học.Là tầng biểu hiện cuối cùng, nơi tiến trình TÁC-Ý và NĂNG dẫn đến triệu chứng, chỉ số, cảm giác và bệnh cảnh.Y học triệu chứng rất mạnh ở THÂN, nhưng dừng lại tại THÂN. P.E.R.G.® nach NGOs bắt đầu từ trước THÂN để khảo sát nguyên gốc trật tự vận hành.

D.2 – Đối chiếu theo 4 Y

4 YY học triệu chứng (symptomorientierte Medizin)Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOsNhận định giám định
Y-LÝBệnh lý tuyến giáp được đặt trên nền rối loạn hormone, rối loạn miễn dịch, viêm tuyến giáp hoặc rối loạn chức năng cơ quan.Bệnh lý được hiểu như biểu hiện của một tiến trình vận hành từ TÁC-Ý qua NĂNG đến THÂN.Y-LÝ triệu chứng đặt cơ quan làm trọng tâm; Y-LÝ TÁC-Ý đặt tiến trình vận hành làm trọng tâm.
Y-HỌCHệ khảo sát dựa trên nội tiết học (Endokrinologie), xét nghiệm, hình ảnh học và phác đồ điều trị chuẩn.Hệ khảo sát dựa trên trật tự quy trình TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN và quan hệ giữa trạng thái sống đang vận hành với biểu hiện sinh học.Một bên hỏi “chỉ số nào lệch”; bên kia hỏi “tiến trình nào đang vận hành để sinh ra biểu hiện lệch”.
Y-THUẬTDùng thuốc kháng giáp (Thyreostatika), hormone thay thế như Levothyroxin, iod phóng xạ (Radiojodtherapie), phẫu thuật (Operation) và kiểm tra định kỳ.Dùng chẩn-trị P.E.R.G.® nach NGOs, với „PERG-BS“ và „mPERG/New“ để ngưng sự nối dài tiến trình TÁC-Ý gây bệnh lý.Y-THUẬT triệu chứng điều chỉnh biểu hiện; Y-THUẬT TÁC-Ý tác động vào hướng sống-nối-tiếp phía trước biểu hiện.
Y-HÀNHNgười bệnh được quản lý qua thuốc, lịch xét nghiệm, điều chỉnh liều và theo dõi nguy cơ.Người bệnh được đặt vào vị trí tự nhận biết và tự nối-tiếp một hướng vận hành mới trong đời sống bằng 3 yếu tố KIÊN NHẪN – KIÊN CƯỜNG – KIÊN TRÌY-HÀNH triệu chứng tạo quản lý bệnh; Y-HÀNH TÁC-Ý tự làm mới trật tự sống.

D.3Đối chiếu theo WZW của G-BA

Theo trật tự đánh giá của G-BA, một phương pháp y tế phải được xem xét trong quan hệ giữa hiệu quả (Wirksamkeit), tính phù hợp điều trị (Zweckmäßigkeit) và tính kinh tế (Wirtschaftlichkeit). G-BA mô tả việc đánh giá phương pháp là kiểm tra lợi ích, sự cần thiết y khoa và tính kinh tế; đồng thời các phương pháp trong hệ thống bảo hiểm y tế phải phục vụ một sự chăm sóc, cung cấp y tế (Versorgung) đầy đủ, phù hợp và kinh tế.

WZW của G-BAY học triệu chứng trong bệnh tuyến giápY học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOsSố liệu / điểm liên quan
Hiệu quả (Wirksamkeit)Có hiệu quả rõ trong kiểm soát hormone, thay thế hormone khi suy tuyến giáp, giảm nguy cơ của tăng tuyến giáp và ổn định chỉ số sinh học.Trong CASE này, hiệu quả chưa được xác lập theo chuẩn nghiên cứu lâm sàng, nhưng có dữ kiện chủ quan nổi bật: sau 1 buổi chẩn-trị, người bệnh phản hồi cảm giác sống nhẹ, tự do và không còn bị kéo lệ thuộc thuốc như trước.IQWiG mô tả suy tuyến giáp thường được bù bằng thuốc hormone tuyến giáp; Hashimoto là bệnh tự miễn mạn tính có thể dẫn đến suy tuyến giáp và gây mệt mỏi, khó tập trung hoặc biến đổi da.
Tính phù hợp điều trị (Zweckmäßigkeit)Rất phù hợp trong chẩn đoán, kiểm soát cấp tính, theo dõi nội tiết và ngăn biến chứng tim mạch – chuyển hóa.Phù hợp khi bệnh cảnh kéo dài nhiều năm, người bệnh vẫn bất ổn dù được theo dõi hormone, và cần khảo sát trục sống bên trong TÁC-Ý – NĂNG – THÂN.Tỷ lệ rối loạn chức năng tuyến giáp theo phân tích châu Âu được IGeL-Monitor dẫn lại: suy tuyến giáp trung bình 3,05%, tăng tuyến giáp 0,75%; ở nữ, suy tuyến giáp khoảng 5,1% và tăng tuyến giáp khoảng 1,37%.
Tính kinh tế (Wirtschaftlichkeit)Thuốc tuyến giáp nhìn riêng từng đơn vị thường không quá đắt, nhưng bệnh kéo dài tạo chi phí lặp lại qua thuốc, xét nghiệm, khám định kỳ, điều chỉnh liều và quản lý bệnh mạn tính.Nếu một trục chẩn-trị có thể giúp giảm lệ thuộc kéo dài, giảm dao động chức năng và giảm nhu cầu quản lý lặp lại, thì nó mở ra câu hỏi kinh tế cần được khảo sát, nhưng chưa thể kết luận chỉ từ một CASE.Dữ liệu Innovationsfonds/G-BA cho thấy sử dụng Levothyroxin tăng từ 2008 đến 2019: nam từ 35,9 lên 46,6 trên 1.000 người, nữ từ 134,3 lên 175,1 trên 1.000 người, tức khoảng +30%. Ở nữ 30–45 tuổi, mức tăng được nêu là +48%.
Thời gian điều trịCó thể kéo dài nhiều năm hoặc suốt đời, nhất là trong suy tuyến giáp mạn tính hoặc sau tổn thương tuyến giáp.CASE hiện tại cho thấy sự tương phản cần khảo sát: trên 10 năm điều trị triệu chứng so với thay đổi chủ quan sau 1 buổi chẩn-trị theo P.E.R.G.® nach NGOsBáo cáo phân tích tình hình kê đơn thuốc tại Đức (Arznei-Verordnungs-Report) 2023 nêu suy tuyến giáp là bệnh tuyến giáp thường gặp nhất tại Đức, khoảng 5% dân số.
Chi phí thuốc trực tiếpLevothyroxin thuộc nhóm thuốc có Festbetrag trong hệ GKV; G-BA có quyết định nhóm Festbetrag “Levothyroxin-Natrium”.P.E.R.G.® nach NGOs không được đặt ở đây như thay thế thuốc, mà như trục khảo sát bổ sung về giảm tiến trình lệ thuộc kéo dài.G-BA xác định nhóm thuốc có mức thanh toán cố định (Festbetragsgruppe) như “Levothyroxin-Natrium, Gruppe 1”; BfArM giải thích G-BA quyết định nhóm thuốc nào có thể được gom vào nhóm thuốc có mức thanh toán cố định  

Từ bảng WZW này, điểm giám định nằm ở chỗ:
nếu một bệnh lý phổ biến, kéo dài, được điều trị bằng thuốc nhiều năm, nhưng vẫn để lại cảm giác bất ổn và lệ thuộc nơi người bệnh, thì hệ thống cần có một trục khảo sát bổ sung để xem tiến trình bệnh sinh có đang bị đọc quá muộn tại tầng THÂN hay không.

CHƯƠNG E
NHẬN ĐỊNH
(Erkenntnis)
Ca lâm sàng này cho thấy một khoảng cách rất quan trọng giữa ổn định sinh học và khỏe mạnh thật sự. Trong bệnh lý tuyến giáp, Y học triệu chứng có thể đo được TSH, T3, T4, kháng thể, hình ảnh tuyến giáp và các chỉ số sinh học khác. Những dữ kiện này cần thiết, nhưng chúng không tự động trả lời câu hỏi tại sao một con người sau trên 10 năm điều trị vẫn còn cảm giác bị kéo trong lệ thuộc, dao động và bất ổn nơi đời sống.

Điểm đáng chú ý nhất của CASE này không nằm ở câu nói rằng người bệnh “không cần thuốc” hay “đã khỏi bệnh”, vì đó không phải là cách giám định nghiêm túc. Điểm đáng chú ý nằm ở sự tương phản giữa một tiến trình điều trị triệu chứng kéo dài trên 10 năm và phản hồi chủ quan mạnh mẽ sau chỉ một buổi chẩn-trị theo Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs.

Một dữ kiện đơn lẻ chưa đủ để kết luận học thuyết, nhưng đủ để đặt ra câu hỏi hệ thống.

Nếu một người bệnh đồng thời là nữ Heilpraktikerin đang hành nghề, có Praxis riêng, đã quen với nhiều phương pháp trị liệu, Reiki, năng lượng học, vật lý trị liệu và chăm sóc cơ thể, mà sau kỳ nghỉ 3 tuần cùng gia đình tại Türkiye vẫn chủ động phản hồi về cảm giác được sống nhẹ trở lại, thì dữ kiện đó không nên bị hạ xuống thành cảm xúc thoáng qua. Người có kinh nghiệm trị liệu thường phân biệt được phần nào giữa hưng phấn ngắn hạn, tác động kỳ vọng và một thay đổi sâu hơn trong cảm giác sống.

Chính vì vậy, CASE này có giá trị gợi mở về mặt chức năng học.

Nhận định trung tâm của hồ sơ là:
ổn định hormone chưa chắc đồng nghĩa với con người thật sự khỏe mạnh.

Nếu Y học triệu chứng chỉ dừng ở biểu hiện nơi THÂN, thì bệnh có thể được quản lý mà tiến trình vận hành bên trong vẫn tiếp tục.

Trong khi Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs cũng đặt câu hỏi tại chính điểm đó, nhưng:
trước khi tuyến giáp biểu hiện thành rối loạn hormone, có hay không một tiến trình TÁC-Ý kéo dài, sinh ra NĂNG kéo dài, rồi đi ra THÂN thành rối loạn thần kinh – nội tiết – miễn dịch?

Câu hỏi hệ thống vì vậy không phải là:
P.E.R.G.®  nach NGOs có thay thuốc tuyến giáp hay không?
Câu hỏi đúng phải là:
bệnh tuyến giáp đang là nơi biểu hiện của một tiến trình sống đã vận hành lệch hướng trong thời gian dài trước đó hay không?

CHƯƠNG F
XÁC ĐỊNH (Bescheinigung)
Từ CASE này có thể xác định rằng Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs không đứng trên nền phủ nhận nội tiết học hiện đại, không chống thuốc và không phủ nhận giá trị của Y học triệu chứng. Ngược lại, toàn bộ tầng THÂN vẫn cần được tôn trọng, nhất là khi có nguy cơ tim mạch, rối loạn chuyển hóa, cơn cấp nội tiết hoặc bệnh cảnh cần theo dõi y khoa.

Tuy nhiên, CASE này cũng xác định rằng việc chỉ khảo sát tuyến giáp bằng hormone, thuốc và hình ảnh học chưa đủ để hiểu toàn bộ con người đang bệnh. Khi tiến trình điều trị kéo dài trên 10 năm mà người bệnh vẫn cảm thấy lệ thuộc, bất ổn và chưa thật sự được sống nhẹ, thì cần đặt thêm một trục khảo sát khác, đó là trục TÁC-Ý – NĂNG – THÂN.

CASE này không đủ để xác lập một kết luận phổ quát cho toàn bộ bệnh lý tuyến giáp. Nhưng CASE này đủ mạnh để yêu cầu một khảo sát nghiêm túc hơn về mối liên hệ giữa trạng thái sống kéo dài, TÁC-Ý, NĂNG, thần kinh thực vật, nội tiết, miễn dịch và biểu hiện bệnh lý.

Chính tại đây, P.E.R.G.® nach NGOs xuất hiện như một hệ khảo sát chức năng gây bệnh đặt con người đúng vị trí của nó trước khi bệnh biểu hiện.

PHỤ LỤC
I – Hệ Heilpraktiker (HP) và Heilpraktiker für Psychotherapie (HP Psy) tại Đức
1. Lịch sử hình thành
Hệ Heilpraktiker (HP) là một đặc thù pháp lý và y tế của Đức. Theo Luật Heilpraktiker (Heilpraktikergesetz) năm 1939, người muốn hành nghề chữa bệnh chuyên nghiệp mà không có giấy phép bác sĩ phải có giấy phép hành nghề.

2. HP và HP Psy là gì?
Như vậy, có thể hiểu rằng:
. Heilpraktiker (HP) – có thể hiểu gần theo tinh thần Việt ngữ là “Lương Y đa khoa”, tức người hành nghề chữa lành được nhà nước Đức cấp phép hành nghề độc lập ngoài hệ bác sĩ đại học y khoa.
. Heilpraktiker für Psychotherapie (HP Psy) – “Lương Y Tâm lý Trị liệu”, tức người hành nghề tâm lý trị liệu được nhà nước Đức cấp giấy phép hành nghề độc lập trong phạm vi pháp luật quy định ngoài hệ bác sĩ tâm thần (Arzt für Psychiatrie) và nhà tâm lý trị liệu (Psychotherapeut) đại học chính quy.

Luật này định nghĩa hành nghề chữa bệnh là:
mọi hoạt động nhằm xác định, chữa trị hoặc làm giảm bệnh tật, đau khổ hoặc tổn thương thân thể nơi con người.

Điều quan trọng cần ghi rõ là người tốt nghiệp Heilpraktiker (Lương Y đa khoa) hay Heilpraktiker für Psychotherapie (Lương Y Tâm lý Trị liệu) không phải bác sĩ (Arzt), không phải bác sĩ chuyên khoa, và cũng không phải tốt nghiệp đại học y khoa.

HP là một giấy phép hành nghề chữa bệnh ngoài hệ bác sĩ, được cấp sau khi cơ quan có thẩm quyền kiểm tra rằng việc hành nghề của người đó không gây nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng.

3. Đạo luật Lương Y Đức (Heilpraktikergesetz)
Bộ Y tế Liên bang Đức (Bundesministerium für Gesundheit) nêu rõ rằng Luật Heilpraktiker giữ vai trò trung tâm trong hệ thống y tế Đức vì quy định chỉ bác sĩ và Heilpraktiker mới được hành nghề chữa bệnh; đồng thời luật này không quy định một chương trình đào tạo nhà nước hay kỳ thi tốt nghiệp theo kiểu các nghề y tế cổ điển.

Vì không có một giáo trình đào tạo thống nhất của nhà nước, nên con đường học HP thường diễn ra qua trường tư, học viện chuyên ngành, tự học có hướng dẫn, thực tập, ôn luyện giải phẫu, sinh lý, bệnh học, cấp cứu, nhiễm trùng, luật hành nghề và chẩn đoán phân biệt.

Tuy nhiên, điểm quyết định pháp lý không phải là “học ở đâu”, mà là vượt qua phần kiểm tra của cơ quan y tế có thẩm quyền. Từ năm 2018, Bộ Y tế Liên bang Đức đã ban hành hướng dẫn kiểm tra ứng viên HP nhằm tạo sự thống nhất hơn giữa các bang.

Trong thực tế, có hai dạng cần phân biệt rõ. Heilpraktiker toàn phần, thường được gọi là “HP lớn”, có phạm vi hành nghề rộng hơn trong khung pháp luật cho phép. Heilpraktiker giới hạn trong tâm lý trị liệu (Heilpraktiker beschränkt auf das Gebiet der Psychotherapie), thường gọi là HP Psy, chỉ được phép hành nghề trong lĩnh vực tâm lý trị liệu. HP Psy không phải bác sĩ tâm thần (Psychiater), không phải nhà tâm lý trị liệu được cấp phép theo luật Psychotherapeutengesetz (approbierter Psychotherapeut), và không được phép điều trị thân bệnh ngoài phạm vi tâm lý trị liệu.

HP Psy có ý nghĩa đặc biệt trong xã hội Đức vì nhiều người tìm đến hệ này khi cần trị liệu tâm lý, tư vấn khủng hoảng, hỗ trợ các bệnh tâm-thể (psychosomatik), căng thẳng (stress), kiệt sức (burnout), sang chán (trauma) hoặc những phương pháp ngoài các thủ tục quy định (Richtlinienverfahren) của hệ bảo hiểm y tế.

Tuy nhiên, giới hạn pháp lý phải ghi rõ:
HP Psy chỉ hành nghề trong phạm vi tâm lý trị liệu, phải nhận biết các bệnh cảnh nguy hiểm, nguy cơ tự sát, loạn thần, trầm cảm nặng, nghiện, rối loạn nhân cách, bệnh cơ thể cần bác sĩ và các tình huống phải chuyển tuyến.

Về kiểm tra HP Psy, nhiều cơ quan địa phương tổ chức theo dạng viết và vấn đáp. Ví dụ, tiểu bang Niedersachsen nêu phần kiểm tra viết đối với HP Psy gồm 28 câu trong 60 phút, phần vấn đáp – thực hành tối đa 45 phút; nội dung nhấn mạnh kiến thức cơ bản về bệnh học tâm thần, tâm-thể (psychosomatik), kiến thức y khoa – dược lý liên quan đến tâm lý trị liệu và khả năng xử lý người bệnh phù hợp với chẩn đoán.

Đối với hệ PERG Akademie, phần phụ lục này có ý nghĩa nền tảng vì giúp người Việt hiểu đúng bối cảnh Đức. Khi một CASE ghi rằng người bệnh là nữ Heilpraktikerin có Praxis riêng, điều đó không nên hiểu đơn giản là “người làm trị liệu tự do”. Trong bối cảnh Đức, đây là người có giấy phép hành nghề trong hệ pháp lý riêng, được phép hoạt động ngoài hệ bác sĩ nhưng vẫn chịu giới hạn luật định, đồng thời thường có kinh nghiệm thực tế với cơ thể, tâm lý, trị liệu hỗ trợ và phản ứng người bệnh. Vì vậy, phản hồi của một HP sau khi được P.E.R.G.® nach NGOs chẩn trị có giá trị quan sát khác với phản hồi của một người bệnh hoàn toàn không có nền kiến thức  trị liệu.

4. Đào tạo – thời gian học – kiểm tra – cấp phép của hệ HP và HP Psy tại Đức
Điều cần được hiểu rất rõ là:
hệ Heilpraktiker (Lương Y) Đa khoa (HP) và Heilpraktiker (Lương Y) Tâm lý Trị Liệu (Heilpraktiker für Psychotherapie – HP Psy) tại Đức không phải là những khóa học ngắn hạn mang tính “chứng chỉ trị liệu” như nhiều nơi khác.

Về mặt pháp lý, nhà nước Đức không quy định một chương trình đào tạo thống nhất bắt buộc cho HP hoặc HP Psy giống như đại học y khoa. Điều kiện quyết định để được hành nghề không nằm ở việc “đã học trường nào”, mà nằm ở khả năng vượt qua kỳ kiểm tra chuyên môn và pháp lý tại Sở Y tế địa phương (Gesundheitsamt).

Tuy nhiên, trên thực tế, phần lớn người học phải trải qua tiến trình đào tạo kéo dài nhiều năm trước khi đủ khả năng tham dự kỳ kiểm tra này.

Đối với Heilpraktiker Đa khoa (großer Heilpraktiker), thời gian học phổ biến thường kéo dài khoảng:
• 2–3 năm học chuyên sâu bán thời gian,
hoặc:
• 1–2 năm học toàn thời gian với cường độ cao.

Nhiều người còn cần thêm thời gian thực tập và ôn luyện trước khi tham dự kỳ kiểm tra của Sở Y tế địa phương (Gesundheitsamt).

Kiến thức phải học bao gồm:
• giải phẫu học (Anatomie),
• sinh lý học (Physiologie),
• bệnh học (Pathologie),
• thần kinh học (Neurologie),
• tim mạch học (Kardiologie),
• nội tiết học (Endokrinologie),
• miễn dịch học (Immunologie),
• cấp cứu y khoa (Notfallmedizin),
• bệnh truyền nhiễm (Infektionslehre),
• luật hành nghề (Berufsrecht),
• chẩn đoán phân biệt (Differentialdiagnose),
• và giới hạn pháp lý của HP.

Đối với Heilpraktiker Trị liệu Tâm lý (Heilpraktiker für Psychotherapie – HP Psy), thời gian học phổ biến thường khoảng:
• 1–2 năm,
tùy trường đào tạo, cường độ học và nền kiến thức trước đó của học viên.

Nội dung học tập tập trung nhiều vào:
• bệnh học tâm thần (Psychopathologie),
• tâm thần học căn bản (Psychiatrie),
• tâm-thể học (Psychosomatik),
• sang chấn tâm lý (Trauma),
• trầm cảm (Depression),
• loạn thần (Psychose),
• rối loạn lo âu (Angststörungen),
• tự sát học (Suizidalität),
• luật tâm thần (Psychiatrie-Recht),
• và nhận biết các tình trạng bắt buộc phải chuyển bác sĩ hoặc bệnh viện.

Sau khi có giấy phép HP Psy, phần lớn người hành nghề tiếp tục học thêm nhiều năm ở các phương pháp trị liệu chuyên biệt như:
• trị liệu Gestalt (Gestalttherapie),
• liệu pháp trò chuyện (Gesprächstherapie),
• liệu pháp hành vi (Verhaltenstherapie),
• thôi miên trị liệu (Hypnose),
• EMDR,
• trị liệu sang chấn (Traumatherapie),
• trị liệu cơ thể (Körpertherapie),
• trị liệu hệ thống (Systemische Therapie),
• hoặc các hướng tâm-thể học (Psychosomatik) khác.

Điều này có nghĩa:
một HP hoặc HP Psy tại Đức thường không chỉ trải qua một khóa học ngắn hạn,
mà là cả một tiến trình đào tạo – tự học – thực tập – kiểm tra kéo dài nhiều năm trước khi đủ khả năng mở phòng khám trị liệu riêng
(Praxis) và hành nghề độc lập.

Đây cũng là lý do hệ HP và HP Psy tại Đức vừa có tính tự do trị liệu, nhưng đồng thời vẫn chịu trách nhiệm pháp lý và sự kiểm tra nghiêm ngặt của Sở Y tế địa phương (Gesundheitsamt).

5. Giới hạn hành nghề của hệ Lương Y (Heilpraktiker – HP)và Lương Y Tâm lý Trị liệu (Heilpraktiker für Psychotherapie – HP Psy)
Điều cần được hiểu rất rõ là:
hệ Lương Y (Heilpraktiker – HP) tại Đức tuy được nhà nước cấp phép hành nghề độc lập, nhưng không đồng nghĩa với việc được quyền hành nghề vô giới hạn như bác sĩ y khoa đại học (Arzt).

Toàn bộ hoạt động của HP và HP Psy đều nằm trong khung pháp luật y tế Đức và chịu sự giám sát của cơ quan y tế địa phương (Gesundheitsamt).

HP và HP Psy không được phép thay thế hệ cấp cứu y khoa (Notfallmedizin) trong các tình trạng nguy hiểm tính mạng như:
• nhồi máu cơ tim,
• đột quỵ,
• suy hô hấp cấp,
• sốc phản vệ,
• hoặc các tình trạng cấp cứu cần hồi sức chuyên sâu.

Ngoài ra, Lương Y (HP) cũng bị giới hạn trong nhiều thủ thuật xâm lấn (invasive Eingriffe) và không được phép thực hiện một số hoạt động y khoa đặc biệt vốn thuộc phạm vi độc quyền của bác sĩ hoặc bệnh viện.

Đối với Lương Y Tâm lý Trị liệu (HP Psy), phạm vi hành nghề còn được giới hạn chặt chẽ hơn. HP Psy chỉ được phép hành nghề trong lĩnh vực tâm lý trị liệu (Psychotherapie) và Tâm-Thể (Psychosomatik), không được điều trị các bệnh lý thân thể ngoài phạm vi chuyên môn tâm lý trị liệu.

Một yêu cầu đặc biệt quan trọng trong hệ HP và HP Psy tại Đức là:
người hành nghề phải biết rõ giới hạn chuyên môn của mình và phải nhận biết khi nào cần chuyển người bệnh sang:
• bác sĩ chuyên khoa,
• bệnh viện,
• hệ cấp cứu,
• hoặc cơ sở điều trị chuyên sâu khác.

Điều này cho thấy:
dù hệ HP của Đức mang tính tự do trị liệu rất cao, nhưng đồng thời vẫn được đặt trong một khung trách nhiệm pháp lý và trách nhiệm nghề nghiệp rất nghiêm ngặt.

6. Vai trò của hệ Lương Y (Heilpraktiker – HP) và Lương Y Tâm lý Trị liệu (Heilpraktiker für Psychotherapie – HP Psy) trong xã hội Đức
Trong nhiều thập niên qua, hệ Lương Y (Heilpraktiker – HP) và Lương Y Tâm lý trị liệu (Heilpraktiker für Psychotherapie – HP Psy) đã trở thành một phần đặc biệt của đời sống y tế và tâm-thể trị liệu (Psychosomatik) tại Đức.

Nhiều người dân Đức tìm đến HP hoặc HP Psy không phải vì phủ nhận bác sĩ y khoa, mà vì họ đang tìm kiếm:
• một hướng tiếp cận toàn diện hơn,
• thời gian chờ đợi ngắn hơn,
• thời gian trị liệu ngắn hơn,
• được lắng nghe sâu hơn,
• hoặc một cách khảo sát con người vượt khỏi tầng triệu chứng sinh học.

Hệ HP đặc biệt phát triển mạnh trong các lĩnh vực:
• tâm-thể học (Psychosomatik),
• kiệt sức nghề nghiệp (Burnout),
• căng thẳng (stress) kéo dài,
• rối loạn thần kinh thực vật,
• trị liệu hỗ trợ,
• chăm sóc cơ thể,
• trị liệu năng lượng,
• và phòng ngừa bệnh lý (Prävention).

Đối với HP Psy, vai trò xã hội đặc biệt nổi bật trong bối cảnh nước Đức ngày càng xuất hiện nhiều trường hợp:
• khủng hoảng tâm lý,
• Căng thẳng (stress) nghề nghiệp,
• cô đơn xã hội,
• sang chấn tâm lý (Trauma),
• rối loạn lo âu,
• và các trạng thái kiệt sức kéo dài nơi đời sống hiện đại.

Trong thực tế, nhiều người tìm đến HP Psy vì họ mong muốn:
không chỉ được “điều trị bệnh”, mà còn được đồng hành để hiểu lại chính tiến trình sống của mình.

Đây cũng chính là môi trường mà nhiều hướng trị liệu bổ sung, tâm-thể (psychosomatik) và các phương pháp tiếp cận toàn diện đối với con người được phát triển mạnh tại Đức trong nhiều năm qua.

Trong bối cảnh đó, Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs xuất hiện như một hướng khảo sát chức năng học (funktionsordnende Betrachtung) mới, đặt trọng tâm không chỉ vào triệu chứng nơi THÂN, mà đặt trọng tâm vào trật tự vận hành bệnh – lành theo tiến trình:
TÁC-Ý – NĂNG – THÂN
đang nối-tiếp trong dòng sống lưu chuyển bất tận của con người.

II – Nguồn tham khảo (Quellen)
• Hội đồng Liên bang chung Đức (Gemeinsamer Bundesausschuss – G-BA) – Đánh giá phương pháp điều trị (Methodenbewertung). Nền tiêu chuẩn WZW gồm: hiệu quả (Wirksamkeit), tính phù hợp điều trị (Zweckmäßigkeit), tính kinh tế (Wirtschaftlichkeit); cấu trúc đánh giá các phương pháp điều trị mới trong hệ bảo hiểm y tế pháp định Đức (gesetzliche Krankenversicherung – GKV).

• Viện Chất lượng và Hiệu quả trong Y tế Đức (Institut für Qualität und Wirtschaftlichkeit im Gesundheitswesen – IQWiG) – Thông tin bệnh lý tuyến giáp: Mô tả suy tuyến giáp (Hypothyreose), viêm tuyến giáp Hashimoto (Hashimoto-Thyreoiditis), triệu chứng lâm sàng và vai trò của thuốc hormone tuyến giáp.

• Hệ thống theo dõi dịch vụ y tế cá nhân (IGeL-Monitor) – Rối loạn chức năng tuyến giáp:
Dữ liệu về tỷ lệ suy tuyến giáp (Hypothyreose) và tăng tuyến giáp (Hyperthyreose) trung bình tại châu Âu; sự khác biệt theo giới tính và độ tuổi.

• Quỹ Đổi mới Y tế của G-BA (Innovationsfonds des G-BA) – Nghiên cứu tăng tuyến giáp (Hyperthyreose): Dữ liệu về mức tăng sử dụng thuốc Levothyroxin trong giai đoạn 2008–2019 theo giới tính và nhóm tuổi trong hệ bảo hiểm y tế Đức.

• Hội đồng Liên bang chung Đức (G-BA) / Viện Dược phẩm và Thiết bị Y tế Đức (Bundesinstitut für Arzneimittel und Medizinprodukte – BfArM) – Nhóm thuốc giá cố định Levothyroxin (Festbetragsgruppe Levothyroxin):
Nền pháp lý và kinh tế của nhóm thuốc thuộc mức hoàn trả cố định (Festbetragsgruppe) đối với Levothyroxin-Natrium trong hệ bảo hiểm y tế pháp định Đức.

• Đạo luật Heilpraktiker của Đức (Heilpraktikergesetz) / Bộ Tư pháp Liên bang Đức (Bundesministerium der Justiz – BMJ): Nền pháp lý của hệ Lương Y (Heilpraktiker – HP); quy định người hành nghề chữa bệnh ngoài hệ bác sĩ phải có giấy phép hành nghề do nhà nước cấp.

• Bộ Y tế Đức (Bundesministerium für Gesundheit – BMG) – Luật Heilpraktiker (Heilpraktikerrecht): Vai trò của Đạo luật Heilpraktiker (Heilpraktikergesetz), giới hạn của hệ HP, việc không tồn tại chương trình đào tạo nhà nước thống nhất và hướng dẫn kiểm tra HP trên toàn nước Đức.

• Tiểu Bang Niedersachsen / Hamburg – Hệ Lương Y Tâm lý trị liệu (Heilpraktiker für Psychotherapie – HP Psy): Ví dụ thực tế về kỳ kiểm tra HP Psy, phạm vi hành nghề tâm lý trị liệu (Psychotherapie), nội dung thi viết – vấn đáp và yêu cầu pháp lý trong hành nghề độc lập.

III. Glossar A–Z | Việt – Đức – Anh
• Bệnh tự miễn
– Autoimmunerkrankung – Autoimmune disease
Bệnh lý – Erkrankung – Disease

• Chẩn đoán phân biệt – Differentialdiagnose – Differential diagnosis
Chẩn-trị – Diagnostik und Therapie – Diagnosis and therapy
Chỉ số hormone – Hormonwerte – Hormone levels
Cơ quan y tế địa phương – Gesundheitsamt – Local public health authority

• Điều trị triệu chứng – symptomorientierte Behandlung – Symptom-oriented treatment

• Giới hạn hành nghề – Grenzen der Berufsausübung – Limits of professional practice

• Hiệu quả – Wirksamkeit – Effectiveness
Hệ bảo hiểm y tế pháp định – gesetzliche Krankenversicherung (GKV) – Statutory health insurance
Hệ thần kinh thực vật – vegetatives Nervensystem – Autonomic nervous system
Hormone kích thích tuyến giáp – Thyreoidea-stimulierendes Hormon (TSH) – Thyroid-stimulating hormone

• Kháng thể miễn dịch – Autoantikörper – Autoantibodies
Kiểm tra định kỳ – Verlaufskontrolle – Follow-up monitoring
Kiểm soát triệu chứng – Symptomkontrolle – Symptom control

• Liệu pháp iod phóng xạ – Radiojodtherapie – Radioiodine therapy

• Miễn dịch – Immunsystem – Immune system

• Năng lượng tâm lý – psycho-energetische Intensität – Psycho-energetic intensity
Ngân hàng dữ liệu sống – Lebens-Daten-Bank – Life data bank
Nội tiết học – Endokrinologie – Endocrinology
Nội chiến nội tâm – innerer Konflikt – Inner conflict

• Phạm vi hành nghề – Tätigkeitsbereich – Scope of practice
Phản ứng chức năng – funktionelle Reaktion – Functional response
Phòng khám tư trị liệu – therapeutische Praxis – Therapeutic practice

• Rối loạn chuyển hóa – Stoffwechselstörung – Metabolic disorder

• Suy tuyến giáp – Hypothyreose – Hypothyroidism

• Tăng tuyến giáp – Hyperthyreose – Hyperthyroidism
TÁC-Ý – TAT-Absicht – Intentional orientation
Tâm lý trị liệu – Psychotherapie – Psychotherapy
Thần kinh – nội tiết – miễn dịch – Neuro-Endokrin-Immunsystem – Neuro-endocrine immune system
Thuốc kháng giáp – Thyreostatika – Antithyroid drugs
Thuốc thay thế hormone – Hormonersatztherapie – Hormone replacement therapy
Tính kinh tế – Wirtschaftlichkeit – Cost-effectiveness / Economic efficiency
Tính phù hợp điều trị – Zweckmäßigkeit – Appropriateness of treatment
Tuyến giáp – Schilddrüse – Thyroid gland

• Xạ hình tuyến giáp – Schilddrüsenszintigraphie – Thyroid scintigraphy

• Y học triệu chứng – symptomorientierte Medizin – Symptom-oriented medicine
Y học TÁC-Ý – TAT-Absichtsbasierte Medizin – TAT intention-based medicine


TÁC-Ý thế nào – SỨC KHỎE thế ấy
TÁC- Ý ra sao – cuõc SỐNG như vậy

Thứ Tư, 13.05.2026
© Ngoc Diep NGO | All rights reserved

Khám phá thêm từ P.E.R.G.® nach NGOs

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc