BIÊN KHẢO: Vị trí “HỌC THUẬT – ỨNG DỤNG” của TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs đối với học vị “DOKTORGRAD” hay “PHÁT MINH” (Patent)

Kính thưa các Bạn,

Trong hơn mười hai năm qua – kể từ ngày 11.06.2012– chúng tôi đã liên tục chia sẻ đến quý Bạn hữu, đồng nghiệp chuyên môn và độc giả trong cũng như ngoài nước nhiều loạt báo cáo lâm sàngbiên khảo chuyên đề, xoay quanh việc khảo sát và tìm hiểu sâu các phương pháp trị liệu đang hiện hành dưới những tên gọi khác nhau như vật‑lý, tâm‑lý hay thậm chí được gán cho phạm trù tâm‑linh.

Mục đích xuyên suốt của các công trình này không nằm ở việc cổ xúy hay phủ định bất kỳ phương pháp nào, mà trước hết nhằm giúp chính chúng tôi và quý Bạn có thể HIỂU RÕ và HIỂU SÂU bốn bình diện cốt lõi của mỗi phương pháp trị liệu, gồm:

  • Y lý (basic medical theory),
  • Y học (medical classification),
  • Y thuật (therapeutic technique),
  • Y hành (clinical application)

Việc phân định minh bạch bốn bình diện này là điều kiện tiên quyết để tránh những ngộ nhận nghiêm trọng trong việc tiếp cận và ứng dụng trị liệu – những sai lầm có thể dẫn đến hệ quả không chỉ là “tiền mất, tật vẫn mang” mà còn kéo theo những tác dụng phụ khó lường, cả trên phương diện thân thể lẫn tâm‑thức.

  • Xuất phát từ nền tảng hiểu biết và kinh nghiệm tích lũy đó, chúng ta mới có cơ sở để đối chiếu một cách tỉnh và ý thức về các phương pháp đang lưu hành với TAM‑ĐẠO‑Y P.E.R.G.® nach NGOs, qua đó có thể nhận diện rõ ràng những điểm TƯƠNG ĐỒNGBẤT TƯƠNG ĐỒNG – không chỉ ở hình thức biểu hiện, mà đặc biệt ở cấu trúc nội tạitrật tự vận hành.

Trong thời gian gần đây, chúng tôi ngày càng nhận được nhiều inboxE‑Mail từ quý Bạn hữu, các chuyên gia y tế cũng như độc giả quan tâm, xoay quanh một thắc mắc then chốt:

Phương pháp Năng Lượng TÂM‑THỂ Liệu Pháp P.E.R.G.® nach NGOs – do chúng tôi kiến lập và phát triển – nên được định vị ở đâu trong tương quan với các công trình nghiên cứu học thuật nhằm đạt học vị TIẾN SĨ (Doktorgrad), hay trong phạm trù PHÁT MINH / SÁNG CHẾ (Patent) theo nghĩa pháp lý hiện hành?

Những câu hỏi mang nội dung tương tự đã từng được chúng tôi trình bày và giải thích trong bài viết:
“P.E.R.G.® pp NGOs – Tài liệu pháp lý | Cung Kính Cúng Dường” (30.10.2025).
https://nangluongtamtheperg.de/…/p-e-r-g-pp-ngos-tai…/


Tuy nhiên, trước những thắc mắc mới phát sinh – ngày càng trực diện và chuyên sâu hơn – chúng tôi nhận thấy cần thiết phải đi sâu hơn nữa vào bản chất vấn đề, thông qua một BIÊN KHẢO mang tính hệ thống.

Công trình này, xét theo phân loại học thuật, có thể được xem là một nghiên cứu chuyên đề (DE: Studien‑Arbeit; EN: study work), nhưng đồng thời cũng chạm đến một chủ đề nhạy cảm và tế nhị:

Vị trí “HỌC THUẬT – ỨNG DỤNG” của TAM‑ĐẠO‑Y P.E.R.G.® nach NGOs
trong tương quan với học vị TIẾN SĨ (Doktorgrad) và khái niệm PHÁT MINH (Patent).

Biên khảo này vì vậy không nhằm trả lời câu hỏi theo lối hay không giản lược, mà hướng đến việc làm sáng tỏ ranh giới, sự giao thoa và những giới hạn nội tại giữa:

. tư duy học thuật hàn lâm,
. thực tiễn ứng dụng trị liệu,
. và khung pháp lý – sở hữu trí tuệ của thời đại hiện nay,

trong mối liên hệ trực tiếp với TAM‑ĐẠO‑Y P.E.R.G.® nach NGOs như một hệ thống Đạo – Y – Pháp mang tính chỉnh thể.

* * *

Kính thưa các Bạn, đồng nghiệp và độc giả gần xa.

Trong hệ sinh thái tri thức hiện đại, các hình thức công nhận khoa học và sở hữu trí tuệ được phân bố theo ba trục lớn:

A. Học vị hàn lâm,
B. Phát minh kỹ thuật, và
C. Hệ thống phương pháp – thương hiệu sở hữu trí tuệ.

Để hiểu đúng vị trí của TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs trong bức tranh này, cần phân biệt rành mạch từng loại theo chuẩn quốc tế (Đức/EU – DPMA – WIPO).

A. Học vị Tiến Sĩ (Doktorgrad) – một định chế hàn lâm

Học vị Tiến sĩ (Doktorgrad) là học vị cao nhất của hệ thống đại học châu Âu.
Nó chứng minh rằng người nghiên cứu:

1. xác lập một câu hỏi khoa học mới,
2. đóng góp tri thức cho lĩnh vực tương ứng,
3. thực hiện nghiên cứu theo chuẩn phương pháp luận hàn lâm,
4. bảo vệ luận án trước hội đồng chuyên môn.

Học vị này thuộc Akademischer Grad (bằng cấp hàn lâm) không liên quan đến tính ứng dụng trực tiếp, mà chứng minh năng lực phân tích – phản biện – luận chứng khoa học.

Ví dụ theo các ngành:
. Dr. med. – Y học lâm sàng.
. Dr. rer. nat. – Sinh học – Vật lý – Hóa học
. Dr.-Ing. – Kỹ thuật.
. Dr. phil. – Triết học – Tâm lý học – Nhân văn.

Bản chất: Doktorgradmột minh chứng nghiên cứu
à không phải phương pháp ứng dụng,
àkhông phải hệ thống trị liệu, và
à không thuộc lĩnh vực sở hữu trí tuệ.

  • Với TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.®: Trục này thể hiện giá trị học thuật, nghiên cứu nền tảng, chứng minh cơ sở lý luận và bằng chứng khoa học của phương pháp.

B. Phát minh (Patent)– một định chế kỹ thuật pháp lý

Một Patent được cấp khi giải pháp của nhà phát minh đáp ứng ba điều kiện:

1. Tính mới (Novelty) – chưa từng công bố.
2. Tính sáng tạo (Inventive Step) – không thể suy luận một cách hiển nhiên.
3. Tính ứng dụng kỹ thuật (Industrial Applicability) – có khả năng sản xuất hoặc triển khai bằng giải pháp vật chất.

Patent thuộc Technischer Schutz (bảo hộ kỹ thuật), áp dụng cho:
. thiết bị y tế,
. công nghệ sinh học,
. giải pháp cơ–điện tử,
. thuật toán kỹ thuật mô tả bằng thông số,
.  cấu trúc vật liệu,
.  máy móc – chip – cảm biến.

Bản chất:
Patent bảo vệ giải pháp kỹ thuật, không phải mô hình triết học, y học ứng dụng hay hệ thống phương pháp phi–xâm–lấn.

  • Với TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.®: Trục này chứng minh khía cạnh ứng dụng kỹ thuật, sáng chế hoặc phương pháp cụ thể, được pháp luật bảo hộ.

C. Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs – Vị trí khoa học độc lập thứ BA

I. Không thuộc “học vị” – TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs
. không phải học vị đại học,
. hông thuộc Doktorgrad,
. không thay thế nghiên cứu hàn lâm.

Tuy nhiên, nó dựa trên tri kiến khoa học, bao gồm:
. cơ chế nhận biết (TÂM – Bewusstsein, consciousness)
. động lực hướng đích (Ý – bewusste Absicht, conscious intention),
. phân tầng nội lực – cường độ tâm lý (NĂNG – Psycho-Schwere, Psychological intensity),
. tương tác LÀM MỚI THÂN (Körper, body)

  • Đây là lĩnh vực Applied Mind–Body Science (khoa học tâm–thân ứng dụng phi–xâm–lấn).

II. Không thuộc “phát minh kỹ thuật” – TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs
. không phải thiết bị,
. không phải giải pháp vật lý,
. không mô tả bằng thông số kỹ thuật.

Nó là một cấu trúc lý thuyết – mô hình vận hành – phương pháp ứng dụng, có:
. hệ trục lý luận nội tại,
. logic vận hành tái lập được,
. vùng ứng dụng lâm sàng phi-xâm-lấn,
. đặc tính quan sát – thực chứng – đo nghiệm được theo phạm vi của khoa học hành vi – tâm sinh học.

Vì vậy, nó không rơi vào “Technisches Patent” (phát mính kỹ thuật)

III. Vị trí pháp lý thực sự – theo chuẩn Đức/EU và quốc tế
TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs được bảo hộ theo dạng:

“Methodensystem – Anwendungslehre – Non-Invasive Applied Framework”
(Hệ thống phương pháp – Lý học ứng dụng – Khung ứng dụng phi-xâm-lấn)

Cơ sở pháp lý:

1. Cơ quan “Công nhận Sáng chế và Thương hiệu Đức” (Deutsches Patent- und Markenamt, DPMA) – Markenrecht (Luật Thương hiệu)
P.E.R.G.® nach NGOs đã được bảo hộ từ 11.06.2012, thuộc các nhóm liên quan đến:

  • Klasse 41 – đào tạo – truyền đạt hệ phương pháp,
  • Klasse 44 – các hình thức hỗ trợ sức khỏe phi-xâm-lấn,
  • Klasse 45 – định hướng – tư vấn – mô hình tri thức ứng dụng.

  • Điều này đặt PERG® nach NGOs vào nhóm sở hữu trí tuệ đặc thù dành cho hệ thống phương pháp, tương tự các “school of application” (ứng dụng học đường) quốc tế.

2. Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới – JURY / WIPO quốc tế – World Intellectual Property Organization

Phân loại vào:
“Intellectual Framework – Applied Non-Invasive Method System”,
. không phải học hàm, học vị hàn lâm (Akad. Grad)
. không phải phát minh kỹ thuật (Patent)

  • mà là phương pháp luận – học thuyết ứng dụng được bảo hộ như một trường phái (systemic protected knowledge model).

IV. Tính khoa học – y học của TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs
Là một Y-Luận-Thuyết, PERG® nach NGOs đáp ứng bốn tiêu chí khoa học:

1. Cấu trúc tính (Structurality) –
Hệ trục TÂM – Ý – NĂNG – THÂN được mô tả nhất quán, có chức năng – phạm vi – tương quan.

2. Tính Lặp lại (Reproducibility) –
Các cơ chế tác-Ý, điều chỉnh Năng (cường độ tâm-lý) và làm mới Thân có thể áp dụng lặp lại trong nhiều bối cảnh lâm sàng phi-xâm-lấn.

3. Tính Quan sát (Observability) –
Mặc dù không xâm lấn, PERG® nach NGOs cho phép quan sát thay đổi qua:
. hành vi,
. trạng thái nội lực,
. đáp ứng của thân không dược lý.

4. Tính Ứng dụng rộng(Trans-disciplinary Applicability)
PERG® nach NGOs mở rộng phát triển nhiều nhánh trị liệu (therapy) chuyên sâu:
. PERG-BS/PC-SB WEG | Giảm đau Mạn tính và Lâm chung (Pallative Care – End-of-Life Care)
. PERG-BS/Und thư (Cancer)
. PERG-BS/LONG-Covid
. PERG-BS/Tâm thần (psychiatry)
. PERG-BS/ Tâm lý Trị liệu (Psychotherapy)
. PERG-BS/Tâm-Thể trị liệu (psycho-somatic Therapy)
. PERG-BS/Hệ Tự miễn (Auto-Immunsystem)
. PERG-BS/Rối loạn Phát triển (Development Disorders)
. PERG-BS/Chấn thương (trauma)
. PERG-BS/Mang Thai (pregnancy)
. PERG-BS/Mắt (Eye)
. PERG-BS/Stress
. PERG-BS/Thần kinh Phê vị (Vagus Nerv) v.v…

  • Tất cả đều giữ mẫu số chung: TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs.

V. Con đường độc lập của PERG® nach nGOs – ứng dụng, thực chứng, và làm mới nhân sinh
Nếu học vị Tiến sĩ (Doktorgrad) đại diện cho tri thức mang tính nghiên cứu,
Phát minh (Patent) đại diện cho tri thức mang tính kỹ thuật,
thì TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs đại diện cho TRI THỨC ỨNG DỤNG THỰC CHỨNG, có mục tiêu:
. khơi mở làm mới cơ chế tự điều chỉnh Tâm–Ý–Năng–Thân,
. làm mới nhân tố người trong bối cảnh xã hội – y học hiện đại,
. hỗ trợ sức khỏe không xâm lấn,
. làm mới sự cân bằng cuộc sống tâm-thân trong thời đại biến động.

Đây là dạng TRI THỨC hướng con người trở về nội lực, mang tính HÀN LÂM ỨNG DỤNG chứ không phải hàn lâm học vị.
Một con đường;

  • độc lập,  
  • không cạnh tranh ai,
  • không trùng khuôn ai.

VI. Kết luận
TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs:

  • không phải là mộthọc vị Tiền-sĩ (Doktorgrad),
  • không phải là mộtPhát minh(Patent) kỹ thuật,
  • mà thuộc lĩnh vực thứ ba:
    HỆ THỐNG PHƯƠNG PHÁP – Y-LUẬN-THUYẾT PHI-XÂM-LẤN
  • được bảo hộ theo Luật Thương hiệu (Markenrecht)quốc tế,
  • đáp ứng đầy đủ tiêu chí của một
  • framework KHOA HỌC – Y HỌC – ỨNG DỤNG NHÂN SINH.

Đây là nền tảng KHOA HỌC – TRIẾT – Y của toàn hệ thống TAM-ĐẠO-Y PERG® nach NGOs và là cơ sở pháp lý – học thuật vững chắc cho mọi nhánh PERG® nach NGOs mai sau.

Gs. THỊ CHƠN Ngô Ngọc-Diệp
Sáng lập gia: Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp P.E.R.G.® nach NGOs
Tham khảo thực hiện xong ngày 15.12.2025
nhân kỷ niệm ngày NỐI TIẾP lần thứ 75 (16.12)

E-Mail: thicchon@arcor.de
Mobil: +49 176 4341 1238
http://www.nangluongtamtheperg.info

Khám phá thêm từ P.E.R.G.® nach NGOs

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc