ATLAS-CASE:  Chẩn – Định – Trị TRỰC TUYẾN * ĐỘNG KINH ở trẻ em theo Y Học Triệu Chứng và TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs


DẪN NHẬP

Động kinh ở trẻ em từ lâu đã là một trong những loại bệnh được quan tâm đặc biệt trong y học triệu chứng. Hàng triệu trẻ em trên thế giới đang sống cùng những cơn động kinh với nhiều mức độ khác nhau. Song song với sự phát triển của thần kinh học, điện não đồ (EEG), các thuốc chống động kinh và những phương pháp điều trị hỗ trợ khác, mà nhiều trẻ em bị động kinh đã được kiểm soát hiệu quả, giảm nguy cơ tổn thương não bộ và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Tuy nhiên, song song với những thành tựu ấy, động kinh vẫn tiếp tục đặt ra nhiều câu hỏi chưa có lời giải đáp thống nhất. Vì sao có những trẻ đáp ứng rất tốt với việc điều trị, trong khi có những trẻ khác phải sử dụng thuốc trong nhiều năm hay cả đời? Vì sao có những trường hợp điện não đồ đã ổn định nhưng vẫn tiếp tục được theo dõi lâu dài và tiếp tục sử dụng thuốc giảm liều? Vì sao nhiều trẻ đồng thời xuất hiện những triệu chứng khác như tăng động giảm chú ý (Attention Deficit Hyperactivity Disorder – ADHD), rối loạn hành vi, khó khăn trong việc chú tâm học tập hoặc nhiều biểu hiện tâm lý khác? Và quan trọng hơn, nguyên nhân nào thật sự đang dẫn đến bệnh động kinh?

Trong y học triệu chứng, những câu hỏi trên thường được khảo sát thông qua các biểu hiện lâm sàng, các kết quả cận lâm sàng, các dữ liệu thần kinh học và các nghiên cứu dịch tễ học cũng như các phương pháp điều trị đang hiện hành.

Tuy nhiên, trong quá trình nghiên cứu, giảng dạy và ứng dụng thực hành TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, chúng tôi đã có nhiều cơ hội đồng hành với trẻ em bị rối loạn phát triển với nhiều triệu chứng khác nhau.

Đa phần là các em cũng như bệnh nhân ở Việt Nam được chúng tôi CHẨN-ĐỊNH-TRỊ TRỰC TUYẾN. Phương pháp này đã được chúng tôi phát minh khi đại dịch COVID-19 bùng phát vào tháng Ba năm 2020, khi việc tiếp xúc bệnh nhân trực tiếp là điều bất khả thi bởi những biện pháp cách ly tránh lây nhiễm.

ATLAS-CASE này ghi lại diễn tiến một ca lâm sàng của một trẻ bị động kinh từ nhỏ cho đến tiếp cận TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs vào tháng Tư năm 2025. Sau lần tái khám bằng điện não đồ gần đây nhất (06.2026), người mẹ đã gửi tin nhắn với nội dung: “Bác sĩ nói không có sóng động kinh nữa ạ. Tập bài của Thầy đó. Con cám ơn Thầy!”.

Chính nội dung ngắn gọn ấy đã làm phát sinh nhiều câu hỏi cần được khảo sát. Điều gì đã diễn ra trong suốt tiến trình hơn sáu năm điều trị theo y học triệu chứng? Điều gì đã diễn ra trong thời gian đồng hành cùng TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs? Hai hướng tiếp cận này giống nhau ở điểm nào và khác nhau ở điểm nào? Đâu là đối tượng thật sự của quá trình ĐỊNH – CHẨN và ĐIỀU TRỊ theo mỗi hệ quy chiếu?

Vì vậy ATLAS-CASE này được hình thành nhằm đối chiếu tiến trình nhận biết, khảo sát và can thiệp đối với bệnh động kinh ở trẻ em giữa y học triệu chứng hiện hành và TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, dựa trên một hồ sơ thực tế đã được theo dõi trong thời gian dài.

Điều đáng ghi nhận ở ca lâm sàng này là:
. CHẨN-ĐỊNH-TRỊ TRỰC TUYẾN (online)
. được áp dụng CHẨN-ĐỊNH-TRỊ theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs CHỈ có 3 (ba) lần trong suốt 9 tháng (04.2025 – 06.2026) và thỉnh thoảng tái khám chẩn TRỰC TUYẾN kiểm tra theo dõi tình trạng sức khỏe,
. bài tập CHỈ áp dụng một TÁC-Ý duy nhất được LÀM MỚI có liên quan đến mẹ lúc mang bầu dẫn đến chứng động kinh từ lúc 3 tuổi khi bé vào mẫu giáo.
. còn triệu chứng SUYỄN lúc 1 tuổi cũng chẩn – định – trị trực tuyến một lần LÀM MỚI TÁC-Ý lúc mẹ mang bầu.

* * *

MỤC LỤC
DẪN NHẬP

CHƯƠNG A – ĐỘNG KINH Theo Y Học Triệu Chứng
I. Nhóm bệnh, định nghĩa và phân loại động kinh
II. Các triệu chứng bệnh đi kèm
III. Chẩn đoán
IV. Các phương pháp điều trị hiện hành
V. Tiến trình theo dõi – tái phát
VI. Hiện trạng và những số liệu liên quan bệnh động kinh ở trẻ em

CHƯƠNG B
ĐỘNG KINH THEO TÁC-Ý HỌC P.E.R.G.® nach NGOs
I. Quy trình 4-TRỤ theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs
II. Động kinh là nguyên nhân hay bệnh chứng
III. PHÒNG bệnh theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs

CHƯƠNG C
NHỮNG BẰNG CHỨNG XÁC MINH


CHƯƠNG D
GIÁM ĐỊNH ĐỐI CHIẾU giữa Y Học Triệu chứng và TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs

CHƯƠNG E – NHẬN ĐỊNH GIÁM ĐỊNH

CHƯƠNG F – PHỤ LỤC
I. Tài liệu tham khảo cho CHƯƠNG A
II. Glossar A–Z | VN–DE–EN
III. Hình ảnh xác minh

* * *

CHƯƠNG A – ĐỘNG KINH Theo Y Học Triệu Chứng

I. Nhóm bệnh, định nghĩa và phân loại động kinh
Theo y học triệu chứng, động kinh ở trẻ em thuộc nhóm bệnh thần kinh (Neurological Disorders), cụ thể là nhóm rối loạn động kinh (Epileptic Disorders). Từ nền tảng phân loại này, y học triệu chứng tiếp tục định nghĩa, phân loại, chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh theo các tiêu chuẩn chuyên ngành.

Động kinh là một trong những bệnh thần kinh lâu đời nhất được ghi nhận trong lịch sử y học nhân loại. Từ thời cổ đại, khi khoa học thần kinh chưa hình thành, những cơn co giật, mất ý thức hoặc những hành vi bất thường xảy ra đột ngột thường được xem là hiện tượng huyền bí, bị quy cho thần linh, ma quỷ hoặc các sức mạnh siêu nhiên. Trong nhiều nền văn hóa khác nhau, người mắc bệnh động kinh từng bị kỳ thị, bị xa lánh hoặc bị xem là người mang những năng lực đặc biệt.

Khoảng bốn trăm năm trước Công nguyên, Hippocrates là một trong những người đầu tiên phản đối cách nhìn này. Ông cho rằng động kinh không phải là một hiện tượng thần bí mà là một bệnh của não bộ. Từ đó cho đến ngày nay, cùng với sự phát triển của giải phẫu học, thần kinh học, sinh lý học thần kinh và các phương tiện kỹ thuật hiện đại, bệnh động kinh ngày càng được nghiên cứu sâu hơn và trở thành một chuyên ngành riêng trong y học.

Theo quan điểm của y học triệu chứng, động kinh là một bệnh của hệ thần kinh trung ương, đặc trưng bởi sự xuất hiện lặp đi lặp lại của các cơn động kinh xảy ra do hoạt động điện bất thường trong não bộ. Những hoạt động điện này có thể xuất hiện tại một vùng nhất định hoặc lan rộng ra nhiều vùng khác nhau của não, từ đó tạo nên những triệu chứng rất khác nhau ở từng người bệnh.

Một cơn co giật đơn lẻ chưa đủ để được gọi là bệnh động kinh.

Nhiều trẻ em có thể xuất hiện một cơn co giật trong đời do sốt cao, do rối loạn chuyển hóa, do chấn thương hoặc do những nguyên nhân cấp tính khác mà không được chẩn đoán là động kinh. Theo các tiêu chuẩn chuyên môn, chẩn đoán bệnh động kinh thường được đặt ra khi người bệnh xuất hiện ít nhất hai cơn động kinh tự phát xảy ra cách nhau trên hai mươi bốn giờ và không do các nguyên nhân cấp tính trực tiếp gây ra. Trong một số trường hợp, mặc dù mới chỉ xuất hiện một cơn động kinh nhưng nếu các dữ liệu chuyên môn cho thấy nguy cơ xuất hiện cơn động kinh tiếp theo ở mức cao thì vẫn có thể chẩn đoán là bệnh động kinh.

Điều đáng chú ý là thuật ngữ “động kinh” trong y học hiện đại không còn được xem như một bệnh duy nhất. Trải qua nhiều thập niên nghiên cứu, các nhà thần kinh học nhận thấy có rất nhiều dạng động kinh khác nhau với nguyên nhân, triệu chứng, diễn tiến và tiên lượng khác nhau. Vì vậy ngày nay người ta thường nói đến các nhóm bệnh động kinh hơn là một bệnh động kinh duy nhất.

Dựa trên vị trí xuất phát của hoạt động điện bất thường trong não, động kinh được chia thành động kinh cục bộ và động kinh tổng thể. Trong động kinh cục bộ, hoạt động điện bất thường bắt đầu từ một vùng xác định của não. Trẻ có thể chỉ xuất hiện những cử động bất thường ở một tay, một chân, một bên mặt hoặc có những cảm giác lạ mà người khác không nhận thấy được. Trong nhiều trường hợp, ý thức vẫn còn nguyên vẹn. Tuy nhiên cũng có những trường hợp hoạt động điện bất thường từ vùng cục bộ lan rộng ra toàn bộ não và dẫn đến cơn co giật toàn thân.

Động kinh tổng thể là nhóm bệnh mà hoạt động điện bất thường xuất hiện cùng lúc ở cả hai bán cầu não ngay từ đầu. Trẻ có thể đột ngột mất ý thức, co giật toàn thân, ngã xuống hoặc xuất hiện những cơn mất ý thức chỉ kéo dài vài giây. Đây là nhóm bệnh thường được người dân nhận biết nhiều nhất vì các cơn xảy ra rõ rệt và dễ quan sát.

Ngoài hai nhóm trên, còn có những trường hợp chưa thể xác định rõ nguồn gốc của cơn động kinh hoặc thuộc các hội chứng động kinh đặc biệt ở trẻ em. Sự phát triển kỹ thuật của điện não đồ, cộng hưởng từ não bộ và các nghiên cứu di truyền học đã giúp nhận diện ngày càng có nhiều hội chứng động kinh khác nhau. Có những hội chứng xuất hiện ngay trong giai đoạn sơ sinh. Có những hội chứng chỉ xuất hiện ở tuổi đến trường. Cũng có những hội chứng động kinh lành tính có thể tự giảm dần theo thời gian và có tiên lượng tương đối tốt.

Chính vì vậy, hai trẻ em cùng được chẩn đoán mắc bệnh động kinh nhưng nguyên nhân có thể hoàn toàn khác nhau, triệu chứng hoàn toàn khác nhau, thời gian điều trị khác nhau và tiên lượng khác nhau. Đây là một trong những lý do khiến bệnh động kinh trở thành một bệnh phức tạp, đòi hỏi phải được đánh giá và theo dõi lâu dài bởi các chuyên gia thần kinh nhi khoa.

II. Các triệu chứng bệnh đi kèm.
Khi nhắc đến bệnh động kinh, đa số mọi người thường nghĩ ngay đến hình ảnh một đứa trẻ đột ngột ngã xuống, co giật toàn thân, sùi bọt mép và mất ý thức. Thực tế trong y học triệu chứng, đó chỉ là một trong rất nhiều dạng triệu chứng có thể xảy ra nơi người bệnh động kinh. Có những trẻ xuất hiện những cơn co giật rất rõ ràng nên dễ được gia đình phát hiện. Tuy nhiên cũng có nhiều trẻ không hề xuất hiện những cơn co giật như người ta thường hình dung mà chỉ có những biểu hiện rất kín đáo, khiến bệnh kéo dài trong nhiều năm trước khi được chẩn đoán.

Tùy theo vùng não bị ảnh hưởng và loại động kinh đang xảy ra mà triệu chứng có thể rất khác nhau. Có trẻ đột ngột mất ý thức trong vài giây rồi trở lại bình thường như chưa có chuyện gì xảy ra. Có trẻ đang học bỗng ngừng mọi hoạt động, ánh mắt nhìn vô định trong vài giây rồi tiếp tục công việc đang làm. Có trẻ xuất hiện những cử động bất thường ở tay, chân hoặc một vùng cơ mặt. Có trẻ cảm thấy sợ hãi, lo lắng, nghe thấy âm thanh lạ, ngửi thấy mùi lạ hoặc có cảm giác kỳ lạ trong cơ thể ngay trước khi cơn động kinh xảy ra.

Ở những trường hợp nặng hơn, trẻ có thể đột ngột mất ý thức hoàn toàn, ngã xuống đất, co cứng toàn thân rồi chuyển sang những cơn co giật liên tục. Sau cơn động kinh, trẻ thường mệt mỏi, buồn ngủ, đau đầu, mất phương hướng hoặc không nhớ những gì vừa xảy ra. Có những trẻ cần vài phút để hồi phục nhưng cũng có những trẻ cần nhiều giờ hoặc thậm chí nhiều ngày mới trở lại trạng thái bình thường.

Trong quá trình nghiên cứu lâu dài, y học triệu chứng nhận thấy rằng bệnh động kinh ở trẻ em hiếm khi chỉ đơn thuần là những cơn động kinh. Nhiều trẻ đồng thời xuất hiện các khó khăn khác liên quan đến sự phát triển thể chất, tâm lý, khả năng học tập và đời sống xã hội. Chính những khó khăn này nhiều khi ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày nhiều hơn cả bản thân các cơn động kinh.

Một trong những nhóm triệu chứng thường được nhắc đến là các khó khăn về khả năng chú ý và học tập. Nhiều trẻ bị động kinh gặp khó khăn trong việc tập trung khi học, dễ bị phân tâm, khó ghi nhớ bài học hoặc cần nhiều thời gian hơn để tiếp thu kiến thức mới. Một số trẻ có kết quả học tập giảm sút mặc dù trước đó hoàn toàn bình thường. Điều này khiến không ít gia đình lầm tưởng rằng trẻ lười học hoặc thiếu cố gắng trong học tập.

Bên cạnh đó, tăng động giảm chú ý (Attention Deficit Hyperactivity Disorder – ADHD) là một bệnh chứng thường được ghi nhận với tỷ lệ cao hơn ở trẻ bị động kinh so với nhóm trẻ bình thường. Trẻ có thể khó ngồi yên, dễ mất tập trung, hành động bốc đồng hoặc gặp khó khăn trong việc hoàn thành các công việc cần sự chú tâm kéo dài. Mối liên hệ giữa động kinh và ADHD hiện nay vẫn tiếp tục được nghiên cứu và chưa có sự thống nhất hoàn toàn về nguyên nhân của sự kết hợp này.

Ngoài ADHD, nhiều trẻ còn có những rối loạn hành vi khác. Trẻ có thể dễ cáu gắt hơn, khó kiểm soát cảm xúc, phản ứng mạnh với những tình huống bình thường hoặc gặp khó khăn trong các mối quan hệ với bạn bè và người thân. Một số trẻ trở nên thu mình, ít giao tiếp hoặc mất tự tin do mặc cảm về bệnh tật.

Nhiều triệu chứng tâm lý cũng được ghi nhận với tần suất đáng kể. Lo âu, sợ hãi, căng thẳng kéo dài hoặc các giai đoạn trầm cảm có thể xảy ra ở một số trẻ bị động kinh, đặc biệt là những trẻ phải sống chung với bệnh trong thời gian dài. Nỗi lo về khả năng xuất hiện cơn động kinh bất ngờ trong trường học, khi tham gia thể thao hoặc trong các sinh hoạt thường ngày có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của trẻ.

Rối loạn giấc ngủ cũng là một vấn đề được nhắc đến thường xuyên. Nhiều trẻ khó đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc thường xuyên thức giấc giữa đêm. Một số dạng động kinh thậm chí xuất hiện chủ yếu trong khi ngủ, khiến việc theo dõi và chẩn đoán trở nên khó khăn hơn.

Ngoài những khó khăn nơi bản thân trẻ, bệnh động kinh còn ảnh hưởng đến toàn bộ gia đình. Cha mẹ thường sống trong tâm trạng lo lắng kéo dài vì sợ cơn động kinh xảy ra bất ngờ. Nhiều gia đình phải thay đổi sinh hoạt hằng ngày để theo dõi và chăm sóc con. Không ít phụ huynh luôn mang theo thuốc cấp cứu, hạn chế cho con tham gia các hoạt động thể thao hoặc tránh để con ở một mình trong thời gian dài.

Chính vì những lý do đó, trong y học triệu chứng, bệnh động kinh ngày nay không còn được nhìn nhận đơn thuần là một bệnh gây ra các cơn co giật. Đây được xem là một nhóm bệnh thần kinh phức tạp có thể ảnh hưởng đồng thời đến hoạt động của não bộ, khả năng học tập, hành vi, tâm lý, giấc ngủ, sự phát triển của trẻ và đời sống của cả gia đình.

Cho nên, việc định-chẩn và điều trị không chỉ còn tập trung vào việc kiểm soát các cơn động kinh mà cần phải quan tâm đến những bệnh chứng và triệu chứng đi kèm có thể xảy ra trong suốt quá trình phát triển của trẻ.

III. Chẩn đoán.
Đối với y học triệu chứng, việc định-chẩn bệnh động kinh không bắt đầu từ điện não đồ, cũng không bắt đầu từ thuốc điều trị mà luôn bắt đầu từ chính cơn bệnh đang xảy ra nơi người bệnh. Vì vậy bước đầu tiên và cũng là bước quan trọng nhất trong toàn bộ quá trình định-chẩn là tìm hiểu bệnh sử thật chi tiết.

Khi một trẻ được đưa đến khám vì nghi ngờ động kinh, bác sĩ thường cố gắng làm rõ điều gì đã thật sự xảy ra trong cơn bệnh. Trẻ đang làm gì trước khi cơn xảy ra? Cơn xuất hiện đột ngột hay có dấu hiệu báo trước? Trẻ có mất ý thức hay không? Có co giật hay không? Co giật xảy ra ở một vùng hay toàn thân? Cơn kéo dài bao lâu? Sau cơn trẻ có mệt mỏi, ngủ nhiều hoặc mất trí nhớ tạm thời hay không? Những thông tin này thường được thu thập từ cha mẹ, người thân, giáo viên hoặc những người đã và đang trực tiếp chứng kiến cơn bệnh.

Trong nhiều trường hợp, việc mô tả chính xác cơn bệnh có giá trị rất lớn đối với quá trình định-chẩn. Ngày nay nhiều gia đình sử dụng điện thoại di động để ghi lại hình ảnh cơn bệnh khi có thể. Những đoạn phim ngắn như vậy thường giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn rất nhiều so với việc chỉ mô tả bằng lời nói sau đó.

Sau khi tìm hiểu bệnh sử, trẻ sẽ được khám thần kinh lâm sàng. Mục đích của bước này là đánh giá tình trạng phát triển thần kinh, khả năng vận động, cảm giác, phản xạ, ngôn ngữ, trí nhớ và nhiều chức năng khác của não bộ. Ở nhiều trẻ em bị động kinh, kết quả khám thần kinh hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên cũng có những trường hợp xuất hiện các dấu hiệu bất thường giúp gợi ý nguyên nhân hoặc vị trí tổn thương trong não.

Bên cạnh tìm hiểu bệnh sử và khám lâm sàng, điện não đồ (Electroencephalography – EEG) là một trong những công cụ được sử dụng phổ biến nhất trong định-chẩn động kinh. Đây là phương pháp ghi lại hoạt động điện của não thông qua các điện cực đặt trên da đầu. Những tín hiệu điện này sau đó được hiển thị dưới dạng các đường sóng để bác sĩ chuyên khoa thần kinh phân tích.

Điện não đồ có thể được thực hiện trong lúc trẻ thức, trong khi ngủ hoặc trong những khoảng thời gian theo dõi kéo dài lâu hơn. Trong một số trường hợp, trẻ được yêu cầu thở nhanh hoặc tiếp xúc với ánh sáng nhấp nháy để làm tăng khả năng ghi nhận các bất thường điện học của não. Nếu kết quả điện não đồ đầu tiên hoàn toàn bình thường nhưng vẫn còn nghi ngờ động kinh, việc ghi điện não đồ có thể được lặp lại nhiều lần trong những thời điểm khác nhau.

Tuy nhiên, trong y học triệu chứng, điện não đồ không được xem là tiêu chuẩn duy nhất để xác lập hoặc loại trừ bệnh động kinh. Có những trẻ thật sự bị động kinh nhưng điện não đồ vẫn hoàn toàn bình thường trong một số lần kiểm tra. Ngược lại cũng có những trường hợp điện não đồ xuất hiện những bất thường nhất định nhưng người bệnh chưa từng có cơn động kinh trên lâm sàng. Chính vì vậy kết quả điện não đồ luôn phải được đánh giá cùng với toàn bộ bệnh sử và các dữ liệu lâm sàng khác.

Khi cần khảo sát cấu trúc não bộ, các phương pháp hình ảnh học như chụp cộng hưởng từ (Magnetic Resonance Imaging – MRI) thường được sử dụng. Mục đích của việc chụp cộng hưởng từ là tìm kiếm những tổn thương có thể liên quan đến động kinh như dị dạng bẩm sinh, sẹo não, tổn thương sau chấn thương, các khối u hoặc những bất thường khác của hệ thần kinh trung ương.

Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ còn chỉ định thêm các xét nghiệm máu, xét nghiệm di truyền học, xét nghiệm chuyển hóa hoặc nhiều phương pháp khảo sát chuyên sâu khác. Điều này đặc biệt quan trọng đối với trẻ nhỏ, trẻ có chậm phát triển hoặc những trường hợp động kinh xuất hiện rất sớm trong cuộc đời.

Một phần quan trọng khác của quá trình định-chẩn là chẩn đoán phân biệt. Không phải mọi cơn co giật đều là động kinh. Không phải mọi trường hợp mất ý thức đều là động kinh. Trong thực hành lâm sàng có nhiều bệnh chứng khác có thể giống động kinh như ngất do tim mạch, rối loạn giấc ngủ, rối loạn vận động, co giật do sốt cao, một số rối loạn tâm lý hoặc nhiều bệnh thần kinh khác. Vì vậy, bác sĩ phải loại trừ những khả năng này trước khi xác lập chẩn đoán động kinh.

Sau khi tổng hợp toàn bộ dữ liệu từ bệnh sử, khám lâm sàng, điện não đồ, hình ảnh học và các xét nghiệm bổ sung, bác sĩ mới đưa ra chẩn đoán cuối cùng. Tuy nhiên ngay cả khi đã xác lập chẩn đoán, quá trình định-chẩn trong bệnh động kinh vẫn chưa thật sự kết thúc. Theo sự phát triển của trẻ, theo diễn tiến của bệnh và theo những dữ liệu mới được ghi nhận trong quá trình theo dõi, chẩn đoán ban đầu có thể được điều chỉnh, bổ sung hoặc phân loại lại.

Chính vì vậy, trong y học triệu chứng, định-chẩn bệnh động kinh không phải là một hành động diễn ra trong một lần khám duy nhất mà thường là một quá trình theo dõi liên tục, thu thập dữ liệu liên tục và đánh giá liên tục trong nhiều tháng hoặc nhiều năm nhằm ngày càng hiểu rõ hơn bản chất của bệnh nơi từng trẻ cụ thể.

IV. Các phương pháp điều trị hiện hành.
Sau khi chẩn đoán bệnh động kinh được xác lập, câu hỏi tiếp theo đối với gia đình và bác sĩ là nên điều trị như thế nào. Trong y học triệu chứng, mục tiêu điều trị trước hết là kiểm soát các cơn động kinh, giảm tần suất xuất hiện cơn, giảm mức độ nghiêm trọng của cơn và hạn chế những nguy cơ có thể xảy ra do các cơn động kinh gây nên. Song song với đó là cố gắng giúp trẻ có thể phát triển, học tập và sinh hoạt gần với cuộc sống bình thường nhất có thể.

Trong phần lớn các trường hợp, thuốc chống động kinh là phương pháp điều trị đầu tiên được lựa chọn. Từ nhiều thập niên qua, đây vẫn là nền tảng điều trị quan trọng nhất trong chuyên ngành động kinh học. Tùy theo loại động kinh, tuổi của trẻ, các triệu chứng đi kèm và nhiều yếu tố khác mà bác sĩ sẽ lựa chọn loại thuốc phù hợp cho từng trường hợp.

Hiện nay có nhiều nhóm thuốc chống động kinh khác nhau đang được sử dụng. Một số thuốc đã được áp dụng trong lâm sàng từ nhiều thập niên trước và vẫn tiếp tục được sử dụng cho đến ngày nay. Một số thuốc khác được phát triển trong những năm gần đây với kỳ vọng cải thiện hiệu quả điều trị hoặc giảm bớt các tác dụng không mong muốn.

Trong thực hành lâm sàng, bác sĩ thường cố gắng lựa chọn một loại thuốc phù hợp trước tiên. Nếu trẻ đáp ứng tốt và các cơn động kinh được kiểm soát, việc điều trị có thể tiếp tục với một loại thuốc duy nhất trong thời gian dài. Trường hợp kết quả chưa đạt yêu cầu hoặc xuất hiện những khó khăn trong quá trình điều trị, thuốc có thể được thay đổi hoặc kết hợp thêm những loại thuốc khác.

Việc điều trị bằng thuốc thường không mang lại kết quả ngay lập tức. Sau khi bắt đầu sử dụng thuốc, bác sĩ cần theo dõi diễn tiến của trẻ trong một khoảng thời gian nhất định để đánh giá hiệu quả. Liều lượng thuốc thường được điều chỉnh từ từ nhằm tìm ra mức phù hợp nhất giữa hiệu quả kiểm soát cơn và khả năng dung nạp của cơ thể.

Bên cạnh hiệu quả điều trị, những tác dụng phụ của thuốc cũng là một phần quan trọng trong quá trình theo dõi. Tùy từng loại thuốc và từng trẻ mà có thể xuất hiện những biểu hiện khác nhau như buồn ngủ, mệt mỏi, giảm khả năng tập trung, thay đổi hành vi, tăng hoặc giảm cân, rối loạn tiêu hóa hoặc những tác dụng không mong muốn khác. Vì vậy việc điều trị thường đòi hỏi sự phối hợp liên tục giữa gia đình và bác sĩ trong suốt quá trình theo dõi.

Mặc dù nhiều trẻ đạt được kết quả tốt với thuốc chống động kinh, vẫn có một nhóm bệnh nhân mà các cơn động kinh tiếp tục xảy ra dù đã sử dụng thuốc đúng chỉ định. Trong y học triệu chứng, những trường hợp này thường được xếp vào nhóm động kinh kháng trị. Đây là một trong những thách thức lớn nhất của chuyên ngành thần kinh học hiện nay.

Đối với nhóm bệnh nhân động kinh kháng trị, các phương pháp điều trị khác có thể được xem xét. Một trong những phương pháp được sử dụng là phẫu thuật động kinh. Mục tiêu của phẫu thuật là xác định và loại bỏ vùng não được cho là nơi khởi phát các cơn động kinh. Tuy nhiên không phải mọi trường hợp đều phù hợp với phương pháp này. Trước khi quyết định phẫu thuật, người bệnh thường phải trải qua một quá trình đánh giá rất kỹ lưỡng với nhiều xét nghiệm và phương pháp khảo sát chuyên sâu.

Ngoài phẫu thuật, kích thích dây thần kinh phế vị (Vagus Nerve Stimulation – VNS) cũng được áp dụng trong một số trường hợp. Phương pháp này sử dụng một thiết bị được cấy vào cơ thể nhằm tạo ra các xung điện tác động lên dây thần kinh phế vị với mục tiêu làm giảm tần suất các cơn động kinh.

Một hướng điều trị khác được nhắc đến trong động kinh trẻ em là chế độ ăn Ketogen (Ketogenic Diet). Đây là một chế độ dinh dưỡng đặc biệt với tỷ lệ chất béo cao và lượng carbohydrate rất thấp. Trong một số trường hợp, phương pháp này giúp làm giảm số lượng các cơn động kinh và được áp dụng dưới sự theo dõi chặt chẽ của các chuyên gia dinh dưỡng và bác sĩ điều trị.

Bên cạnh các biện pháp điều trị trực tiếp nhằm kiểm soát cơn động kinh, trẻ em mắc bệnh động kinh còn có thể cần đến những hỗ trợ khác liên quan đến học tập, ngôn ngữ, vận động, tâm lý hoặc hành vi. Mục tiêu của những hỗ trợ này là giúp trẻ thích nghi tốt hơn với cuộc sống hằng ngày và giảm những ảnh hưởng lâu dài của bệnh.

Trong nhiều năm qua, cùng với sự phát triển của thần kinh học, các phương pháp điều trị bệnh động kinh ngày càng đa dạng hơn và mang lại kết quả tốt hơn cho nhiều bệnh nhân. Tuy nhiên, ngay cả với những tiến bộ đó, vẫn còn những trường hợp mà các cơn động kinh chưa thể được kiểm soát hoàn toàn hoặc phải tiếp tục điều trị trong thời gian rất dài.

Chính vì vậy, bệnh động kinh cho đến ngày nay vẫn được xem là một trong những bệnh thần kinh cần được theo dõi và điều trị lâu dài trong y học triệu chứng.

V. Tiến trình theo dõi – tái phát.
Đối với y học triệu chứng, việc điều trị bệnh động kinh không kết thúc khi các cơn động kinh đã được kiểm soát. Trên thực tế, nhiều bác sĩ cho rằng giai đoạn theo dõi sau điều trị có ý nghĩa quan trọng không kém giai đoạn điều trị ban đầu. Chính vì vậy, sau khi chẩn đoán được xác lập và việc điều trị được bắt đầu, trẻ thường bước vào một tiến trình theo dõi kéo dài trong nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Trong suốt thời gian này, mục tiêu của việc theo dõi không chỉ là ghi nhận số lượng các cơn động kinh còn xảy ra mà còn nhằm đánh giá toàn bộ diễn tiến bệnh. Bác sĩ cần biết trẻ có còn xuất hiện cơn động kinh hay không, khoảng thời gian không có cơn kéo dài bao lâu, việc học tập và sinh hoạt của trẻ thay đổi như thế nào, thuốc có được dung nạp tốt hay không và có xuất hiện những tác dụng không mong muốn nào trong quá trình điều trị hay không.

Thông thường, sau khi bắt đầu điều trị bằng thuốc chống động kinh, trẻ sẽ được tái khám định kỳ. Khoảng cách giữa các lần tái khám có thể khác nhau tùy từng trường hợp. Trong giai đoạn đầu, việc theo dõi thường diễn ra thường xuyên hơn nhằm đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều thuốc nếu cần thiết. Khi bệnh ổn định hơn, khoảng cách giữa các lần tái khám có thể được kéo dài.

Trong các lần tái khám, bác sĩ thường tìm hiểu lại toàn bộ diễn tiến kể từ lần khám trước. Gia đình được hỏi về các cơn động kinh có còn xảy ra hay không, thời gian xuất hiện cơn gần nhất, tình trạng học tập, hành vi, giấc ngủ và các thay đổi khác của trẻ. Bên cạnh đó, việc kiểm tra điện não đồ có thể được thực hiện nhiều lần trong quá trình theo dõi nhằm ghi nhận những thay đổi trong hoạt động điện của não bộ.

Một trong những câu hỏi được nhiều gia đình quan tâm nhất là khi nào có thể giảm thuốc hoặc ngưng thuốc. Đây cũng là một trong những quyết định khó khăn nhất trong điều trị động kinh. Nếu việc giảm thuốc được thực hiện quá sớm, nguy cơ xuất hiện trở lại các cơn động kinh có thể tăng lên. Nếu việc điều trị được kéo dài quá lâu, trẻ có thể phải tiếp tục sử dụng thuốc trong nhiều năm mặc dù không còn xuất hiện cơn động kinh trên lâm sàng.

Vì lý do đó, việc giảm thuốc thường được thực hiện rất thận trọng. Trong đa số trường hợp, bác sĩ chỉ cân nhắc giảm thuốc khi trẻ đã không còn xuất hiện cơn động kinh trong một khoảng thời gian đủ dài. Khoảng thời gian này có thể khác nhau tùy từng loại động kinh, từng hội chứng động kinh và từng trường hợp cụ thể. Việc giảm thuốc thường được tiến hành từ từ trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng để hạn chế nguy cơ xuất hiện trở lại các cơn động kinh.

Ngay cả khi thuốc đã được ngưng hoàn toàn, quá trình theo dõi thường vẫn tiếp tục. Nhiều trẻ vẫn được hẹn tái khám định kỳ và thực hiện các kiểm tra cần thiết trong một thời gian nhất định. Điều này xuất phát từ một vấn đề luôn được đặt ra trong chuyên ngành động kinh học là nguy cơ tái phát.

Trong y học triệu chứng, tái phát được hiểu là sự xuất hiện trở lại của các cơn động kinh sau một khoảng thời gian đã được kiểm soát hoặc sau khi việc điều trị đã kết thúc. Đây là một trong những mối quan tâm lớn nhất của cả bác sĩ lẫn gia đình người bệnh. Mặc dù nhiều trẻ không còn xuất hiện cơn động kinh trong nhiều năm, nguy cơ tái phát vẫn luôn được xem xét trong quá trình theo dõi.

Các nghiên cứu cho thấy nguy cơ tái phát không giống nhau ở mọi trẻ.

Một số trường hợp có tiên lượng rất tốt và không còn xuất hiện cơn động kinh sau khi ngưng thuốc. Một số trường hợp khác lại xuất hiện cơn động kinh trở lại sau nhiều tháng hoặc nhiều năm ổn định. Chính vì vậy, việc đánh giá nguy cơ tái phát đã trở thành một phần quan trọng trong quá trình theo dõi lâu dài.

Nhiều yếu tố thường được xem xét khi đánh giá nguy cơ này. Loại động kinh, tuổi khởi phát bệnh, thời gian không có cơn động kinh, kết quả điện não đồ, những bất thường trên hình ảnh học não bộ và nhiều dữ liệu khác đều có thể được đưa vào quá trình đánh giá. Tuy nhiên cho đến ngày nay, y học triệu chứng vẫn chưa thể dự đoán chính xác tuyệt đối trường hợp nào sẽ tái phát và trường hợp nào sẽ không tái phát.

Chính vì vậy, việc theo dõi lâu dài vẫn tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong điều trị động kinh. Đối với nhiều gia đình, khoảng thời gian không còn xuất hiện cơn động kinh là một tín hiệu tích cực và mang lại nhiều hy vọng. Tuy nhiên song song với niềm hy vọng ấy vẫn luôn tồn tại sự thận trọng vì khả năng tái phát vẫn có thể xảy ra trong tương lai.

Nhìn từ góc độ y học triệu chứng, tiến trình điều trị bệnh động kinh vì vậy không chỉ là câu chuyện kiểm soát cơn động kinh ở hiện tại mà còn là một quá trình theo dõi lâu dài nhằm đánh giá sự ổn định của bệnh theo thời gian. Đây cũng là lý do vì sao nhiều trẻ vẫn tiếp tục được theo dõi ngay cả khi các cơn động kinh đã không còn xuất hiện và việc điều trị bằng thuốc đã được kết thúc.

VI. Hiện trạng và những số liệu liên quan bệnh động kinh ở trẻ em.
Động kinh hiện nay được xem là một trong những bệnh thần kinh phổ biến nhất trên thế giới. Theo các số liệu được công bố trong nhiều năm qua, hàng chục triệu người đang sống cùng bệnh động kinh và mỗi năm tiếp tục có thêm nhiều trường hợp mới được chẩn đoán. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng trẻ em vẫn là một trong những nhóm được quan tâm đặc biệt vì bệnh xảy ra trong giai đoạn não bộ và nhân cách đang phát triển.

Theo các thống kê dịch tễ học, tỷ lệ mắc bệnh động kinh trong cộng đồng dao động tùy từng quốc gia và từng nhóm dân số khác nhau. Trung bình có khoảng từ năm đến mười người mắc bệnh động kinh trên mỗi một nghìn dân. Nếu tính trên quy mô toàn cầu, số người đang sống cùng bệnh động kinh hiện được ước tính trên năm mươi triệu người.

Trong số đó, trẻ em chiếm một tỷ lệ đáng kể. Nhiều nghiên cứu cho thấy nguy cơ xuất hiện bệnh động kinh cao nhất nằm trong những năm đầu đời. Đây cũng là giai đoạn mà não bộ đang phát triển mạnh mẽ nhất. Vì vậy những cơn động kinh xảy ra trong thời kỳ này luôn được giới chuyên môn đặc biệt quan tâm.

Mỗi năm trên thế giới có hàng trăm nghìn trẻ em được chẩn đoán động kinh lần đầu tiên. Tại các quốc gia phát triển, tỷ lệ mắc mới thường dao động từ ba mươi đến năm mươi trường hợp trên một trăm nghìn trẻ em mỗi năm. Ở một số khu vực có điều kiện y tế và xã hội khó khăn hơn, con số này có thể cao hơn đáng kể.

Tại châu Âu và Đức, động kinh trẻ em tiếp tục là một trong những bệnh thần kinh thường gặp nhất trong chuyên ngành thần kinh nhi khoa. Hàng chục nghìn trẻ em và thanh thiếu niên đang được theo dõi và điều trị động kinh. Mỗi năm hệ thống y tế tiếp nhận thêm nhiều trường hợp mới cần được chẩn đoán, điều trị và theo dõi lâu dài.

Nhờ sự phát triển của các phương pháp chẩn đoán và điều trị trong nhiều thập niên qua, tiên lượng của bệnh động kinh đã được cải thiện đáng kể. Một tỷ lệ lớn trẻ em có thể kiểm soát được các cơn động kinh bằng thuốc chống động kinh. Một số trẻ sau nhiều năm điều trị không còn xuất hiện cơn động kinh và có thể được cân nhắc giảm hoặc ngưng thuốc theo đánh giá của bác sĩ điều trị.

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực đó vẫn còn một nhóm không nhỏ trẻ em tiếp tục phải sống chung với bệnh trong thời gian dài. Một số trường hợp cần điều trị kéo dài nhiều năm. Một số trường hợp khác thuộc nhóm động kinh kháng trị và không đạt được kết quả mong muốn mặc dù đã sử dụng nhiều phương pháp điều trị khác nhau.

Ngoài bản thân các cơn động kinh, những bệnh chứng đi kèm cũng đang là một chủ đề được quan tâm ngày càng nhiều. Các nghiên cứu trong nhiều năm gần đây cho thấy trẻ bị động kinh có tỷ lệ gặp các khó khăn về học tập, chú ý, hành vi, tâm lý và phát triển xã hội cao hơn so với nhóm trẻ không mắc bệnh. Điều này làm cho việc chăm sóc trẻ bị động kinh không còn chỉ tập trung vào việc kiểm soát cơn động kinh mà còn phải quan tâm đến toàn bộ quá trình phát triển của trẻ.

Gánh nặng của bệnh động kinh không chỉ dừng lại ở người bệnh. Đối với nhiều gia đình, bệnh động kinh tạo ra những thay đổi lớn trong cuộc sống hằng ngày. Cha mẹ thường phải đưa trẻ đi khám định kỳ, theo dõi việc sử dụng thuốc, quan sát nguy cơ xuất hiện cơn động kinh và điều chỉnh nhiều sinh hoạt gia đình để bảo đảm an toàn cho trẻ. Những áp lực tâm lý này có thể kéo dài trong nhiều năm.

Đối với hệ thống y tế, bệnh động kinh cũng tạo ra một chi phí đáng kể. Chi phí khám bệnh, xét nghiệm, điện não đồ, chẩn đoán hình ảnh, thuốc điều trị, phục hồi chức năng, hỗ trợ học tập và nhiều dịch vụ y tế khác tạo nên một gánh nặng kinh tế không nhỏ cho xã hội. Chính vì vậy động kinh luôn nằm trong nhóm những bệnh thần kinh được quan tâm trong các chương trình chăm sóc sức khỏe cộng đồng của nhiều quốc gia.

Mặc dù các kiến thức về bệnh động kinh ngày càng được mở rộng và các phương pháp điều trị ngày càng phát triển, cho đến nay bệnh động kinh vẫn tiếp tục là một trong những thách thức lớn của thần kinh học hiện đại.

Nhiều câu hỏi liên quan đến nguyên nhân khởi phát bệnh, khả năng tiên lượng dài hạn, nguy cơ tái phát, mối liên hệ giữa động kinh với các bệnh chứng đi kèm và những khác biệt rất lớn giữa từng người bệnh vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu.

Chính vì vậy, sau nhiều thập niên nghiên cứu và điều trị, bệnh động kinh ngày nay vẫn không chỉ là một bệnh thần kinh đơn thuần mà còn là một phạm trù bệnh lý rộng lớn liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau của y học. Điều đó cũng giải thích vì sao chuyên ngành động kinh học tiếp tục phát triển và vì sao những câu hỏi liên quan đến bệnh động kinh vẫn chưa dừng lại cho đến ngày nay.

VI. Bảng Đúc Kết CHƯƠNG A

Nội dungTóm lược
Quy mô bệnhMột trong những bệnh thần kinh phổ biến nhất
Số người mắc bệnhTrên 50 triệu người trên thế giới
Nhóm tuổi thường gặpTrẻ em và người cao tuổi
Thời điểm khởi phát caoNhững năm đầu đời
Tỷ lệ mắc bệnhKhoảng 5–10 người/1.000 dân
Trẻ mắc mới mỗi nămHàng trăm nghìn trường hợp
Điều trị chủ yếuThuốc chống động kinh
Mục tiêu điều trịKiểm soát cơn động kinh
Kết quả điều trịNhiều trẻ kiểm soát được cơn
Giảm hoặc ngưng thuốcCó thể ở một số trường hợp
Động kinh kháng trịVẫn còn tồn tại
Theo dõi sau điều trịThường kéo dài nhiều năm
Nguy cơ tái phátLuôn được theo dõi
Vai trò EEGTheo dõi và hỗ trợ đánh giá
Bệnh chứng đi kèmADHD, hành vi, học tập, tâm lý
Ảnh hưởng học tậpCó thể kéo dài
Ảnh hưởng gia đìnhThường đáng kể
Gánh nặng y tếChi phí điều trị và theo dõi cao
Câu hỏi còn bỏ ngỏNguyên nhân và tiên lượng dài hạn
Nhận định chungVẫn là thách thức lớn của thần kinh học

CHƯƠNG B
ĐỘNG KINH THEO TÁC-Ý HỌC P.E.R.G.® nach NGOs


I. Quy trình 4-TRỤ theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs.
Sau khi khảo sát bệnh động kinh theo y học triệu chứng, một câu hỏi khác được đặt ra là điều gì đang có mặt để sinh ra bệnh chứng đang xảy ra nơi thân hay tâm của một con người. Đây cũng là điểm khởi đầu của TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs.

Khác với y học triệu chứng thường bắt đầu từ bệnh chứng đang xảy ra, TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs bắt đầu từ quy trình 4-TRỤ gồm TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN.

Theo quy trình này, động kinh không phải là điểm khởi đầu của sự khảo sát mà chỉ là một bệnh chứng đang được nhận biết nơi THÂN. Cũng như vậy, lo sợ, bất an, tăng động giảm chú ý, tự kỷ, chậm nói v.v… hoặc những hành vi hay tâm lý khác chỉ là những triệu chứng hay bệnh chứng ĐANG XẢY RA nơi thân gồm thân vật-lý và thân tâm-lý.

Theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs,

. TÂM được hiểu chỉ là kho dữ liệu sống (Lebens-Daten-Bank) đang có mặt nơi mỗi con người. Kho dữ liệu sống này cung cấp dữ liệu cho TÁC-Ý ĐANG hiện hành chọn để định hướng cách ứng xử đối với những tác động ĐANG có mặt ở bên trong hoặc bên ngoài ĐANG xảy ra trong từng sát-na sống.

. TÁC-Ý là sự định hướng ĐANG hiện hành. Chính sự định hướng này dẫn đến trạng thái NĂNG.

. NĂNG là trạng thái cường độ tâm lý (Psychological energetic intensity) ĐANG có mặt tương ứng với TÁC-Ý ĐANG hiện hành.

Khi TÁC-Ý ĐANG hiện hành thì NĂNG ĐANG có mặt.
Khi NĂNG ĐANG có mặt
thì bệnh ĐANG xảy ra tương ứng nơi SOMA (thân vật-lý và thân tâm-lý).

Trật tự của quy trình này ĐANG hiện hành tương tác lẫn nhau TỪNG khoảnh khắc liên tục chưa hề bị gián đoạn.

Vì vậy trong TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, bệnh không được khảo sát như một thực thể độc lập tự sinh ra nơi SOMA. Bệnh cũng không được khảo sát như một hiện tượng xuất hiện ngẫu nhiên.

Bệnh nơi THÂN vật-lý hay tâm-lý chỉ là những gì ĐANG xảy ra, ĐANG được nhận biết của một quy trình TÁC-Ý – NĂNG – THÂN ĐANG hiện hành.

Từ góc nhìn này, khi một đứa trẻ được chẩn đoán động kinh thì câu hỏi đầu tiên không phải là động kinh thuộc nhóm nào, điện não đồ ra sao hay cần loại thuốc nào, mà là:
 
TÁC-Ý nào ĐANG HIỆN HÀNH dẫn đến triệu chứng hay bệnh ĐANG XẢY RA?

II. Động kinh là nguyên nhân hay bệnh chứng.
Sau khi khảo sát quy trình 4-TRỤ gồm TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN, câu hỏi tiếp theo được đặt ra là động kinh thật sự là nguyên nhân hay chỉ là bệnh chứng ĐANG XẢY RA?

Trong đời sống thường ngày cũng như trong y học triệu chứng, khi một đứa trẻ được chẩn đoán động kinh thì gần như toàn bộ sự chú ý đều tập trung vào động kinh. Người ta khảo sát động kinh, theo dõi động kinh, điều trị động kinh và tìm cách ngăn ngừa động kinh tái xuất hiện. Càng khảo sát sâu thì kiến thức về động kinh càng nhiều hơn. Tuy nhiên trong toàn bộ tiến trình ấy, một câu hỏi khác lại ít khi được đặt ra là:

động kinh thật sự ĐANG nằm ở vị trí nào trong quy trình hình thành bệnh.

Theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, mọi bệnh chứng được nhận biết nơi con người đều ĐANG XẢY RA trên, trong và ngoài SOMA. Điều này có nghĩa rằng bệnh chứng không phải là điểm khởi đầu mà là những gì ĐANG XẢY RA.

Khi một đứa trẻ lên cơn động kinh, điều được nhận biết là những biểu hiện ĐANG XẢY RA nơi thân thể của đứa trẻ ấy. Những biểu hiện này được gọi tên là động kinh. Tuy nhiên việc được gọi tên không làm cho động kinh trở thành nguyên nhân. Động kinh vẫn chỉ là một bệnh chứng được nhận biết ĐANG XẢY RA nơi SOMA.

Nếu đặt động kinh vào quy trình 4-TRỤ thì động kinh không nằm ở TÂM. Động kinh chỉ là tình trạng ĐANG XẢY RA nơi SOMA tương ứng trạng thái NĂNG ĐANG CÓ MẶT tương ứng TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH.

Chính vì vậy động kinh không thể đồng thời vừa là nguyên nhân vừa là bệnh chứng của chính nó. Một bệnh chứng không thể tự sinh ra chính nó cũng như một cái bóng không thể tự tạo hình được.

Cho nên, điều được nhận biết ĐANG xảy ra nơi THÂN chỉ là điểm cuối của một quy trình. Vì vậy khi một đứa trẻ được chẩn đoán động kinh, TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs không dừng lại ở tên gọi động kinh mà khảo cứu để biết CÁI GÌ ĐANG HIỆN HÀNH dẫn đến tình trạng ĐANG XẢY RA đó.

Khi bệnh ĐANG XẢY RA nơi SOMA thì NĂNG nào ĐANG CÓ MẶT. Nếu một NĂNG ĐANG có mặt thì TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH là gì?

Đó là điểm khác biệt căn bản giữa y học triệu chứng và TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs khi cùng khảo sát một bệnh chứng được gọi tên là động kinh.

III. CHẨN-ĐỊNH-TRỊ và PHÒNG bệnh động kinh theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs
Khi động kinh được nhìn như một bệnh chứng được nhận biết ĐANG XẢY RA nơi THÂN thì trọng tâm của sự khảo sát không còn đặt nơi bệnh chứng ấy nữa mà được đặt nơi TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH dẫn đến bệnh chứng ấy. Chính từ điểm này mà tiến trình CHẨN-ĐỊNH-TRỊ và PHÒNG bệnh của TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs khác hoàn toàn với y học triệu chứng.

Trong y học triệu chứng, tiến trình chẩn-định thường bắt đầu từ bệnh chứng. Bệnh chứng được nhận biết, được gọi tên, được phân loại và từ đó hình thành tiến trình điều trị tương ứng. Trong TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, tiến trình định-chẩn-định-trị lại bắt đầu từ việc khảo cứu TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH dẫn đến bệnh được nhận biết ĐANG XẢY RA nơi SOMA vật-lý hay tâm-lý

Tiến trình điều trị theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs vì vậy không nhắm vào bệnh chứng đang được gọi tên là động kinh mà nhắm vào việc LÀM MỚI TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH.

Kích hoạt não bộ (brain stimulation) „PERG-BS“ bằng y thuật
. kích hoạt xuyên sọ: TransCranial Fingerstimulation (tCFS) và
. kích hoạt xuyên mặt: TransFacial Fingerstimulation (tFFS)
được sử dụng như một phương tiện hỗ trợ giúp nội dung của TÁC-Ý ĐANG hiện hành được LÀM MỚI gọi là „mPERG/New“ LÀM MỚI trạng thái NĂNG ĐANG có mặt để tình trạng ĐANG xảy ra nơi SOMA được LÀM MỚI.

Chính vì vậy, trọng tâm của sự trị liệu không nằm ở bệnh chứng mà nằm ở việc LÀM MỚI TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH.

Từ đây khái niệm PHÒNG bệnh trong TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs cũng mang một ý nghĩa khác.
. PHÒNG không phải là chờ bệnh xuất hiện rồi tìm cách ngăn bệnh tái xuất hiện.
. PHÒNG cũng không phải là theo dõi xem bệnh chứng còn hay mất.

PHÒNG là nhận biết TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH trong từng khoảnh khắc.

Khi TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH được nhận biết thì NĂNG ĐANG CÓ MẶT được nhận biết. Khi NĂNG ĐANG có mặt được nhận biết thì những bệnh chứng tương ứng ĐANG XẢY RA nơi SOMA được nhận biết. Chính vì vậy

PHÒNG theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs không bắt đầu từ bệnh mà bắt đầu từ TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH.

Đây cũng là lý do vì sao trong TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, CHẨN-ĐỊNH-TRỊ và PHÒNG không tách rời nhau mà cùng bắt đầu từ một điểm duy nhất là nhận biết TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH.

CHƯƠNG C – NHỮNG BẰNG CHỨNG XÁC MINH
Hồ sơ này được xây dựng từ tài liệu lâm sàng đã được công bố trước đó, các dữ liệu theo dõi trong quá trình đồng hành cùng gia đình và những trao đổi trực tiếp giữa người mẹ của bé với tác giả trong thời gian theo dõi kéo dài từ năm 2025 đến năm 2026.

Theo thông tin gia đình cung cấp, bé trai bắt đầu xuất hiện bệnh chứng động kinh từ khoảng ba tuổi. Sau khi được thăm khám chuyên khoa thần kinh nhi, bé được xác lập chẩn đoán động kinh và bước vào tiến trình theo dõi, tái khám và sử dụng thuốc chống động kinh định kỳ.

Trong khoảng thời gian từ ba tuổi đến tám tuổi, bé tiếp tục được theo dõi chuyên khoa, sử dụng thuốc theo chỉ định điều trị và thực hiện các lần tái khám theo lịch hẹn chu kỳ 3 tháng. Song song với bệnh chứng động kinh, gia đình đồng thời ghi nhận nhiều biểu hiện khác liên quan đến hen phế quản và tăng động giảm chú ý (ADHD).

Tháng 04 năm 2025, gia đình bắt đầu đồng hành cùng P.E.R.G.® nach NGOs. Tại thời điểm này, bé vẫn đang nằm trong tiến trình điều trị và theo dõi động kinh bằng thuốc theo chuyên khoa thần kinh nhi.

Sau khi bắt đầu thực tập theo hướng dẫn của P.E.R.G.® nach NGOs, gia đình tiếp tục duy trì việc tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ điều trị.

Khoảng ba tháng sau thời điểm bắt đầu đồng hành cùng P.E.R.G.® nach NGOs, kết quả tái khám cho phép giảm khoảng năm mươi phần trăm lượng thuốc đang sử dụng.

Gia đình tiếp tục duy trì việc thực tập theo hướng dẫn đã được thiết lập trước đó và tiếp tục theo dõi theo lịch hẹn của chuyên khoa thần kinh nhi.

Khoảng ba tháng tiếp theo, trong lần tái khám kế tiếp, lượng thuốc được tiếp tục giảm thêm và chỉ còn khoảng hai mươi lăm phần trăm so với liều lượng ban đầu.

Sau giai đoạn này, người mẹ quyết định ngưng hoàn toàn việc sử dụng thuốc cho bé và tiếp tục theo dõi diễn tiến thực tế của con mình trong đời sống hằng ngày.

Trong suốt khoảng thời gian sau khi ngưng thuốc, gia đình không ghi nhận sự xuất hiện trở lại của các cơn động kinh như trước đây.

Ngày 16.06.2026, bé được đưa đi tái khám theo lịch hẹn chuyên khoa.

Sau khi thực hiện điện não đồ (EEG), người mẹ đã gửi tin nhắn thông báo kết quả cho tác giả.

Theo nội dung trao đổi được lưu giữ, người mẹ cho biết bác sĩ không còn ghi nhận sự xuất hiện của sóng động kinh trên điện não đồ của bé.

Trong cùng nội dung trao đổi, người mẹ đồng thời gửi lời cảm ơn và cho rằng kết quả này có liên quan đến quá trình thực tập theo hướng dẫn của P.E.R.G.® nach NGOs mà gia đình đã duy trì từ tháng 04 năm 2025.

Tính từ thời điểm bắt đầu đồng hành cùng P.E.R.G.® nach NGOs vào tháng 04 năm 2025 đến lần tái khám ngày 16.06.2026, tổng thời gian theo dõi kéo dài khoảng mười bốn (14) tháng.

Tính từ thời điểm được xác lập chẩn đoán động kinh vào khoảng ba tuổi đến lần tái khám ngày 16.06.2026, tiến trình theo dõi kéo dài khoảng năm (5) năm.

Toàn bộ những dữ kiện trên là phần bằng chứng xác minh được sử dụng trong ATLAS-CASE này để đối chiếu giữa tiến trình chẩn-trị theo Y Học Triệu chứng và CHẨN-ĐỊNH-TRỊ cũng như phòng bệnh theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs.

CHƯƠNG D
Bảng Giám Định Đối Chiếu Giữa Y Học Triệu Chứng Và Tác-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs

Phạm trù giám địnhY học triệu chứngTÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs
Động kinh là gìBệnh thần kinhBệnh chứng đang xảy ra nơi THÂN
Vị trí khảo sátNão bộTÁC-Ý – NĂNG – THÂN
Điểm khởi đầuCơn động kinhTÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH
Điều được nhận biếtTriệu chứngNguyên nhân và bệnh chứng
Nguyên nhân khảo sátBất thường thần kinhTÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH
Vai trò EEGCông cụ chẩn đoán và theo dõiCông cụ ghi nhận biểu hiện
Vai trò thuốcKiểm soát cơn động kinhKhông thuộc hệ quy chiếu điều trị của P.E.R.G.® nach NGOs
Mục tiêu điều trịGiảm hoặc hết cơn động kinhLÀM MỚI TÁC-Ý
Trọng tâm can thiệpBệnh chứngTÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH
Tiến trình định-chẩnTừ bệnh chứngKhảo sát TÁC-Ý ĐANG hiện hành
Tiến trình trịThuốc và hỗ trợ thần kinhKích hoạt não bộ „PERG-BS“ với „tCFS+TFFS“ và lập trình TÁC-Ý MỚI „mPERG/New“
Vai trò „PERG-BS”Không thuộc phác đồ điều trịKích hoạt não bộ
Vai trò „mPERG/New“Không cóNội dung TÁC-Ý mới
Ý nghĩa giảm thuốcĐáp ứng điều trị tốtBệnh chứng thay đổi được ghi nhận cụ thể
Ý nghĩa ngưng thuốcTiếp tục theo dõi nguy cơ tái phátKhông còn sử dụng thuốc
Ý nghĩa EEG ngày 16.06.2026Không ghi nhận sóng động kinhGhi nhận bệnh chứng không còn ĐANG XẢY RA trên điện não đồ – EEG
ADHD đi kèmBệnh chứng đồng mắcBệnh chứng tương ứng cùng hệ quy chiếu TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH
Khái niệm khỏi bệnhKhông còn cơn động kinh trong thời gian theo dõiTÁC-Ý MỚI ĐANG HIỆN HÀNH
Khái niệm tái phátBệnh xuất hiện trở lạiTÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH
Khái niệm PHÒNGNgăn bệnh xuất hiện hoặc tái phátNhận biết TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH
Đối tượng khảo sát chínhĐộng kinhTÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH dẫn đến chứngđộng kinh
Câu hỏi trung tâmLàm sao kiểm soát động kinh?CÁI GÌ ĐANG HIỆN HÀNH dẫn đến động kinh ĐANG XẢY RA?
Giá trị hồ sơ béMột trường hợp diễn tiến lâm sàng thuận lợiMột hồ sơ xác minh cho hướng khảo sát TÁC-Ý – NĂNG – THÂN

CHƯƠNG E – KẾT LUẬN
Qua những dữ kiện đã được trình bày trong hồ sơ này có thể xác nhận rằng bé trai được chẩn đoán động kinh từ khoảng ba tuổi và đã trải qua một tiến trình theo dõi, tái khám và sử dụng thuốc chống động kinh kéo dài khoảng năm năm. Trong suốt khoảng thời gian ấy, việc định-chẩn, điều trị và theo dõi được thực hiện hoàn toàn theo quy trình của y học triệu chứng.

Những dữ kiện được lưu giữ trong hồ sơ đồng thời cho thấy từ tháng 04 năm 2025 gia đình bắt đầu đồng hành cùng P.E.R.G.® nach NGOs trong khi vẫn tiếp tục duy trì việc tái khám theo chuyên khoa thần kinh nhi. Đây là một điểm quan trọng bởi tiến trình đồng hành cùng P.E.R.G.® nach NGOs không thay thế việc theo dõi y khoa mà diễn ra song song với tiến trình theo dõi ấy.

Ba tháng sau khi bắt đầu thực tập theo hướng dẫn của P.E.R.G.® nach NGOs, lượng thuốc chống động kinh được giảm khoảng năm mươi phần trăm. Ba tháng tiếp theo, lượng thuốc tiếp tục được giảm thêm. Sau đó người mẹ quyết định ngưng hoàn toàn việc sử dụng thuốc cho con mình và tiếp tục thực tập theo hướng dẫn của P.E.R.G.® nach NGOs và theo dõi thực tế trong đời sống hằng ngày.

Theo những dữ kiện được cung cấp trong hồ sơ, từ thời điểm ngưng thuốc đến lần tái khám ngày 16.06.2026, gia đình không ghi nhận sự xuất hiện trở lại của những cơn động kinh như trước đây. Kết quả điện não đồ trong lần tái khám này theo lời người mẹ thuật lại cho thấy bác sĩ không còn ghi nhận sự xuất hiện của sóng động kinh trên điện não đồ.

Về phương diện y học triệu chứng, những dữ kiện trên xác nhận một diễn tiến lâm sàng thuận lợi. Bé không chỉ giảm thuốc theo từng giai đoạn mà còn duy trì được tình trạng ổn định trong khoảng thời gian sau khi ngưng thuốc và có kết quả điện não đồ thuận lợi trong lần tái khám gần nhất. Tuy nhiên theo nguyên tắc của y học triệu chứng, những dữ kiện này vẫn thuộc phạm vi theo dõi lâm sàng và không được sử dụng để khẳng định tuyệt đối về diễn tiến tương lai của bệnh.

Về phương diện TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs, hồ sơ này mang một ý nghĩa khác. Giá trị của hồ sơ không nằm ở bản thân bệnh chứng động kinh mà nằm ở việc cho thấy khả năng khảo sát bệnh chứng từ một hệ quy chiếu khác với y học triệu chứng. Trong hệ quy chiếu này, động kinh không được xem là nguyên nhân mà là bệnh chứng đang được nhận biết ĐANG XẢY RA nơi THÂN.

Điều được khảo sát là TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH dẫn đến bệnh động kinh đó.

Chính vì vậy hồ sơ bé trai này không được sử dụng để chứng minh rằng mọi trường hợp động kinh đều có cùng một nguyên nhân hay cùng một tiến trình can thiệp. Giá trị của hồ sơ nằm ở chỗ nó cung cấp một bằng chứng thực tế cho thấy khi bệnh chứng được khảo sát theo hệ 4-TRỤ với quy trình TÁC-Ý – NĂNG – THÂN thì có thể xuất hiện những kết quả khác với những gì thường được lý giải từ hệ quy chiếu triệu chứng học.

Từ góc độ giám định học thuật, hồ sơ này đồng thời cho thấy sự khác biệt căn bản giữa hai cách tiếp cận.
. Y học triệu chứng khảo sát bệnh chứng đang được nhận biết.
. TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs khảo cứu TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH dẫn đến bệnh ĐANG XẢY RA tương ứng.

Nghĩa là, đối với tiến trình khảo sát
. Y học triệu chứng lấy bệnh chứng ĐANG xảy ra làm trung tâm.
. TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs lấy TÁC-Ý ĐANG HIỆN HÀNH làm trung tâm.

Điều cuối cùng đáng ghi nhận ở ca lâm sàng này là:
. CHẨN-ĐỊNH-TRỊ TRỰC TUYẾN (online)
. được áp dụng CHẨN-ĐỊNH-TRỊ theo TÁC-Ý Học P.E.R.G.® nach NGOs CHỈ có 3 (ba) lần trong suốt 9 tháng (04.2025 – 06.2026) và thỉnh thoảng tái khám chẩn TRỰC TUYẾN kiểm tra theo dõi tình trạng sức khỏe,
. bài tập CHỈ áp dụng một TÁC-Ý duy nhất được LÀM MỚI có liên quan đến mẹ lúc mang bầu dẫn đến chứng động kinh từ lúc 3 tuổi khi bé vào mẫu giáo.
. còn triệu chứng SUYỄN lúc 1 tuổi cũng chẩn – định – trị trực tuyến một lần LÀM MỚI TÁC-Ý lúc mẹ mang bầu.

CHƯƠNG F – PHỤ LỤC
I. Tài liệu tham khảo cho CHƯƠNG A
. Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization – WHO)
. Liên đoàn Quốc tế Chống Động kinh (International League Against Epilepsy – ILAE)
. Cục Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (Centers for Disease Control and Prevention – CDC)
. Viện Quốc gia về Rối loạn Thần kinh và Đột quỵ Hoa Kỳ (National Institute of Neurological Disorders and Stroke – NINDS)
. Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (National Library of Medicine – NLM)

II. Glossar [A-Z | VN: EN / DE

A
Ảo giác: Hallucination / Halluzination

B
Bệnh chứng: Symptom Complex / Krankheitsbild
Bệnh thân: Somatic Disease / Körperliche Erkrankung
Bệnh tâm lý: Psychological Disease / Psychische Erkrankung
Biểu hiện: Manifestation / Erscheinung

C
Chẩn đoán: Diagnosis / Diagnose
Chánh chẩn: Main Diagnosis / Hauptdiagnose
Co giật: Seizure / Krampfanfall
Cộng hưởng từ: Magnetic Resonance Imaging (MRI) / Magnetresonanztomographie (MRT)

D
Dữ liệu sống: Life Data Bank / Lebens-Daten-Bank

Đ
Điện não đồ: Electroencephalogram (EEG) / Elektroenzephalogramm (EEG)
Động kinh: Epilepsy / Epilepsie

G
Giảm chú ý: Attention Deficit / Aufmerksamkeitsdefizit

H
Hen phế quản: Bronchial Asthma / Asthma bronchiale

K
Khảo sát: Examination / Untersuchung

L
Làm mới: Renewal / Erneuerung
Liệu pháp: Therapy / Therapie

M
mPERG: Messenger PERG / Messenger-PERG

N
NĂNG: Psychological Energetic Intensity / Psychisch-energetische Intensität
Não bộ: Brain / Gehirn
Nguyên nhân: Cause / Ursache
Nhận biết: Recognition / Erkennen

P
Phòng bệnh: Prevention / Prävention
P.E.R.G.® nach NGOs: Psychosomatic Energetic Reflex Zone Therapy on the Face according to NGOs / Psychosomatische Energetische Reflexzonentherapie am Gesicht nach NGOs
PERG-BS: PERG Brain Stimulation / Gehirnstimulation nach P.E.R.G.® nach NGOs

S
Sóng động kinh: Epileptic Activity / Epileptische Aktivität

T
TÁC-Ý: Presently, continuously operating Will / Gegenwärtig fortlaufend wirkender Wille
TÁC-Ý Học: TÁC-Ý Science / TÁC-Ý-Kunde
TÂM: Life Data Bank / Lebens-Daten-Bank
Tăng động: Hyperactivity / Hyperaktivität
THÂN: Soma (level of Body or Psyche) / Soma (Ebene von Körper oder Psyche)
Theo dõi: Follow-up / Verlaufskontrolle
TIỀN chẩn: Initial Diagnosis / VOR–Diagnose
Triệu chứng: Symptom / Symptom
Trị liệu: Treatment / Behandlung
Tự điều chỉnh: Self-Regulation / Selbstregulation
Tự nhận biết: Self-Recognition / Selbst-Erkennen
Tự chuyển hóa: Self-Transformation / Selbstwandlung
Tự động viên: Self-Motivation / Selbstmotivierung
Tái khám: Follow-up Examination / Nachuntersuchung
Tái phát: Relapse / Rückfall

Y
Y học triệu chứng: Symptom-Oriented Medicine / Symptombezogene Medizin

Hoàn tất thứ Năm, ngày 30.07.2026
© Ngoc-Diep NGO | All rights reserved

Khám phá thêm từ P.E.R.G.® nach NGOs

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc