BIÊN KHẢO M: “mRNA” – “mPERG”

Trong bối cảnh y học triệu-chứng hiện nay, công nghệ mRNA (messenger RNA) đã mở ra một kỷ nguyên điều trị mới: từ vaccine chống đại dịch đến tiêm chủng ngừa ung thư. Đây là một bước ngoặt sâu sắc, bởi mRNA không chỉ là công cụ miễn dịch mà còn là “tài liệu tạm thời” được tế bào sử dụng để tổng hợp protein.

Trong khi đó, mPERG, theo hệ thống Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, giúp đưa con người vào một hành trình hoàn toàn khác — không dùng thuốc, không tiêm chích, mà sử dụng lập trình TÁC Ý để làm mới NĂNG và tác động lên THÂN, qua đó khơi nguồn sức tự làm mới cho sức khỏe bản thân.

Biên khảo này sẽ phân tích mRNA một cách chi tiết (gốc gác, phát triển, ứng dụng ung thư, rủi ro) — để từ đó đối chiếu với mPERG, làm nổi bật vì sao Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs vẫn có thể “làm lành” mà không cần tiêm mRNA, và cho phép người đọc có cái nhìn toàn diện, sâu sắc hơn.

A. TÌM HIỂU VỀ mRNA
I. Khởi nguồn và lịch sử phát triển
mRNA (messenger RNA) được phát hiện vào giữa thế kỷ 20 như phân tử truyền tin di truyền, mang thông tin từ DNA tới ribosome để tổng hợp protein.
Năm 1990, Jon A. Wolff và cộng sự lần đầu tiên báo cáo việc tổng hợp mRNA in vitro và tiêm vào cơ bắp chuột, cho thấy mRNA có thể hoạt động trong cơ thể và mã hóa protein. Wikipedia. Tuy nhiên, việc ứng dụng lâm sàng ban đầu bị hạn chế vì mRNA rất dễ bị phân hủy và dễ kích hoạt phản ứng miễn dịch.

Một bước tiến lớn là sự phát triển công nghệ bao gói mRNA trong hạt lipid nanoparticle (LNP), giúp mRNA tồn tại đủ lâu để vào tế bào và được dịch mã. Công trình đổi nucleoside (ví dụ pseudouridine) của Katalin Karikó và Drew Weissman giảm viêm do mRNA kích hoạt, mở đường cho vaccine mRNA. Công trình của họ rất quan trọng và đã được vinh danh. TIME+1

Đại dịch COVID-19 là thời điểm then chốt: vaccine mRNA đầu tiên (Pfizer-BioNTech, Moderna) được phát triển rất nhanh, chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Wikipedia

II. Nguyên lý hoạt động và kỹ thuật
1. Nguyên lý
: mRNA tổng hợp in vitro mang mạch mã hóa cho một (hoặc nhiều) protein kháng nguyên. Khi đưa vào cơ thể (qua tiêm, bao bởi LNP), tế bào nhận mRNA sẽ dịch mã thành protein kháng nguyên, sau đó hệ miễn dịch nhận diện protein này và kích hoạt đáp ứng miễn dịch (bản thân kháng thể + tế bào T) để “nhớ” kháng nguyên.
2. Tính an toàn gốc: mRNA không vào nhân tế bào, không tích hợp DNA, và tồn tại chỉ trong thời gian ngắn trước khi bị phân hủy tự nhiên. cancer.org
3. Kỹ thuật sản xuất: tổng hợp mRNA bằng phương pháp phiên mã in vitro, điều chỉnh cấu trúc (ví dụ dùng nucleoside modified), tối ưu hóa mã hóa để tăng ổn định và biểu hiện protein. Một số thuật toán mới còn tối ưu hóa cấu trúc mRNA để tăng độ bền và hiệu quả biểu hiện. arXiv
4. Phương pháp phân phối: sử dụng LNP hoặc các hệ vector khác để bảo vệ mRNA và đưa nó vào tế bào mục tiêu.

III. Ứng dụng mRNA – đặc biệt trong ung thư
Ngoài vaccine truyền nhiễm (COVID-19), mRNA đang được thử nghiệm như liệu pháp ung thư (cancer immunotherapy). cancer.org+1. Một ví dụ nổi tiếng: mRNA-4157/V940, do Moderna phát triển, mã hóa nhiều tân kháng nguyên (neoantigens) riêng biệt theo từng bệnh nhân, được thử nghiệm phối hợp với pembrolizumab (miễn dịch liệu pháp) trên các khối u rắn. Wikipedia

Ưu điểm chính là khả năng tạo phản ứng miễn dịch mạnh (cả kháng thể lẫn tế bào), khả năng cá nhân hóa cao (tân kháng nguyên), và triển khai nhanh hơn so với vaccine truyền thống. PMC+1.

Những tin mới: theo ESMO 2025, có nghiên cứu cho thấy mRNA (với lipid nanoparticle) có thể kích hoạt phản ứng kháng khối u mà không cần mục tiêu cụ thể, tức là “khuếch đại miễn dịch” như khi cơ thể chống virus. ecancer.org

Ở một số nghiên cứu lâm sàng ung thư phổi, mRNA ung thư được dùng để “thức tỉnh” miễn dịch, giúp bệnh nhân sống lâu hơn. TUOI TRE ONLINE. Ở Nga, cũng có thông tin phát triển một vaccine mRNA ung thư cá nhân hóa, dự kiến tung ra quy mô lớn. VnEconomy+1

IV. Rủi ro, tác dụng phụ và giới hạn

1. Các phản ứng thường gặp như đau tại chỗ tiêm, mệt mỏi, sốt nhẹ – tương tự vaccine truyền thống. cancer.org. Một số trường hợp hiếm như viêm cơ tim (đã được ghi nhận với một số vaccine mRNA COVID) hoặc viêm tim mạch, nhưng tần suất thấp.
2. Vấn đề an toàn dài hạn trong ung thư: do công nghệ mRNA ung thư còn mới, vẫn cần rất nhiều thử nghiệm lâm sàng để đảm bảo không có các phản ứng trung hoặc dài hạn nguy hiểm.
3. Có một số giả thuyết và tranh luận khoa học:
Khả năng “ô nhiễm DNA” hoặc tích hợp (theo một số phê bình, nhưng dữ liệu hiện tại chưa chứng minh trực tiếp). LaborNachrichten
Khả năng lỗi dịch mã do sử dụng nucleoside modified (ví dụ pseudouridine) có thể tạo ra protein sai hoặc độc, nhưng đây là giả thuyết và cần nghiên cứu sâu hơn. LaborNachrichten
Vấn đề logistic: mRNA vaccine cần bảo quản lạnh nghiêm ngặt, chi phí cao, công nghệ sản xuất phức tạp.

B. Tìm hiểu “TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.®nach NGOs“
I. Hệ 4-Trụ của Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs là một mô hình y học toàn diện làm cơ bản cho việc làm mới sức khỏe và phát triển gồm:

TÂM – Ý – NĂNG – THÂN l

1. TÂM (Bewusstsein, consciousness) là kho chứa tất cả những thông tin tiêu cực, tích cực, vô ký nghĩa là không tích cực lẫn tiêu cực (input) do sáu giác căn đưa vào là mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý khi tiếp xúc 6 trần cảnh tương ưng sinh ra 6 thức.
2. Ý (bewusste Absicht, conscious intention)) là tác-ý có chủ định – ý nghĩ quyết định lựa chọn hành vi.
3. NĂNG (Psycho-Schwere, psychological energy ) là cường độ – mức độ tâm lý, tâm trạng từ Tâm–Ý đưa đến.
4. THÂN (Körper, body) là nơi biểu hiện cuối cùng của sự lệch lạc „bất như lý“ từ Tác-Ý, nghĩa là „không như nó đang là“ (so wie es ist) mà PHẢI theo ý của mình!

II. Hệ 4-Y của TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs
Trên nền 4-trụ, Tam-Đạo-Y triển khai 4-Y như hệ thống vận hành trị-liệu gồm

1. Y-LÝ – nhận diện quy luật Nhân-Duyên-Sinh bệnh từ TÂM đến THÂN
2. Y-HỌC – nhận biết rõ mọi bệnh lý đề do Tác-Ý làm căn nguyên sinh khởi
3. Y-THUẬTKỹ Thuật đặc biệt, can thiệp có hệ thống, chưa có trong y học triệu-chứng
4. Y-HÀNH – thực hành Làm Mới tác-ý và hành động để KHÔNG BỆNH „tiếp“

 ➡️ 4-Y không tồn tại độc lập, mà là cách vận hành của 4-trụ trong thực tiễn chẩn – trị liệu.“


III. Y-THUẬT đặc thùcủa P.E.R.G.® nach NGOs
Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs sử dụng hệ kỹ thuật kích hoạt não bộ và đọc-càiđặt lập trình MỚI cho hệ thần kinh có định hướng, bao gồm:

1. Kích hoạt não bộ (Brain Stimulation, BS) bằng hai kỹ thuật:
. tCFS –
trans-Cranial Finger Stimulation: Kích hoạt xuyên SỌ bằng đầu ngón tay
. tFFS
– trans-Cranial Finger Stimulation:Kích hoạt xuyên MẶT bằng đầu ngón tay

2. Đọc-cài đặt lập trình „mPERG“ LÀM MỚI tác-ý có nội dung dựa trên 4-Yếu tố làm nội dung: Nhận Biết – Gọi Tên – Không Đồng Hóa (tác-ý lệch gây bệnh) và TỰ Điều Chỉnh (với tác-ý mới)

2.1. Mục tiêu không phải chữa trị vi khuẩn, mà là:
. làm mới TÁC-Ý có chủ định,
. giảm NĂNG cường độ tâm lý,
. giúp THÂN
không bệnh tiếp

➡️ Đây là kỹ thuật chưa hề có trong y học triệu-chứng, và chính là điểm độc lập hệ thống của P.E.R.G.® nach NGOs

2.2. Lập trình “mPERG” là kỹ thuật ứng dụng trong khung Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, nhằm “hình thành tác-ý mới” theo hướng lành, cân bằng và làm mới năng lực tự lành, có nội dung với 4-Yếu tố sau:

(i) Nhận biết – hành giả quan sát “tác ý đang xuất hiện”, thường không được nhận diện rõ (có thể là những tác ý tiềm ẩn gây bệnh).
(ii) Gọi tên – khi tác ý được gọi đúng tên – dưới sự chẩn đoán đúng theo kỹ thuật P.E.R.G.@ nach NGOs – thì nó được đặt vào “ánh sáng nhận thức” và mất đi sức ẩn nấp vô thức.
(iii) Không đồng hóa – nghĩa là không đồng hóa với tác-ý sai lệch gây bệnh, cũng như không bị tác-ý này chi phối, không để nó trở thành hành vi tự động mà mở ra khả năng lựa chọn, định hướng mới.
(iv) TỰ điều chỉnh đồng nghĩa Tự LÀM MỚI tác-ý – sau khi nhận diện, gọi tên và không đồng hóa tác-ý sai lệch gây bệnh, hành giả sử dụng tác-ý đúng „như nó đang là“ để  “làm mới” trật tự năng lượng (năng), từ đó ảnh hưởng lên cơ thể (thân) theo hướng lành mạnh hóa.

IV. Hiệu ứng lập trình “mPERG.
Dựa vào kinh nghiệm lâm sàng, ví dụ: ca bệnh đau gáy, hai vai, nhức đầu một bên, rối loạn thị giác.
1. Sau khi chẩn theo phương pháp đặc-hiệu P.E.R.G.@ nach NGOs, bệnh nhân NHẬN BIẾT rõ kết quả “tác-ý gây bệnh” thì có cảm giác “hụt hơi như trúng tim đen”. Ngay lúc này, các triệu chứng giảm mạnh từ mức khó chịu 6/10 xuống còn 3/10
2. Sau liệu trình kích hoạt não bộ bằng những động tác “PERG-BS/tCFS-tFFS”đọc-cài đặt lập trình“mPERG”nội dung “tác-ý mới”với4-Yếu tố, bệnh nhân cho biết có cảm giác: triệu chứng dường như dứt hẳn.

=> Điều này cho thấy lập trìnhmPERG” kết hợp“kích hoạt não bộ” bằng thao tác “PERG-BS/tCFS-tFFS” đã can thiệp rất sâu vào trục TÁC Ý – NĂNG – THÂN, làm mới sự cân bằng nội tại, cơ chế mới này giúp cơ chế tự chữa lành mà không cần thêm “y vật chất”

C. ĐỐI CHIẾU Y-Lý – Y-Học – Y-Thuật – Y-Hành giữa“mRNA” “mPERG”
C.I. Giải thích
1. Y – lý:
– mRNA thuộc y lý phân tử – nó dùng thông tin di truyền (RNA) để kích hoạt tế bào tạo kháng nguyên và khởi động đáp ứng miễn dịch.
– mPERG thuộc y lý tác-ý – nó không sử dụng chất hóa học hay vật chất mới, mà lập trình mới tác-ý dẫn đến năng mới để khiến cơ chế tự làm mớithân thể.

2. Y – học:
– mRNA là liệu pháp điều trị “ngoại xâm” (tiêm, công nghệ), dùng trong việc phòng chốngvirus hoặc điều trị ung thư (miễn dịch),.
– mPERG là liệu pháp “nội sinh” — là một hệ thống tự chữa lành, không tiêm, không nhập chất mới vào cơ thể, nhưng kích hoạt cơ chế làm mới nội tại.

3. Y- thuật:
– mRNA đòi hỏi công nghệ cao — tổng hợp. mRNA, bao bọc LNP, kiểm soát điều kiện lạnh, sản xuất GMP.
– mPERG đòi hỏi kỹ thuật tinh thần – người hành giả P.E.R.G.@ nach NGOs được hướng dẫn để nhận biết tác ý, điều chỉnh năng lượng, tập “kích hoạt não bộ“ cùng „đọc-cài“ đặt lập trình có nội dung „tác-ý mới“

4. Y- hành:
– sử dụng mRNA nghĩa là tuân theo lịch tiêm, giám sát phản ứng.
– ứng dụng mPERG nghĩa là Tự luyện tập hàng ngày y-thuật kích hoạt não bộ „PERG-BS/tCFS-tFFS“ và đọc-cài đặt lập trình „mPERG“ theo lịch trình cơ thể đã „hài lòng và chấp nhận“, trong tinh thần „kiên nhẫn – kiên cường – kiên trì“ của mọi phương pháp „không xâm lấn“ (non-invasive), PERG; TỰ làm mới tác-ývà thích nghi năng lượng mới tương ứng.

C.2. Bảng đối chiếu

Tiêu chímRNAmPERG với Y-thuật Tam-Đạo-Y P.E.R.G.®
nach NGOs
Y lýSinh học phân tử, RNA. Protein, kháng nguyênTâm – Ý – Năng: làm mới nội tại,
không cần chất ngoại
Y họcVaccine, liệu pháp miễn dịch (virus, ung thư)Liệu pháp TỰ làm mới, ổn định năng lượng – không bệnh tiếp
Y thuậtTổng hợp mRNA, đóng gói LNP, tiêmTỰ kích hoạt não bộ „PERG-BS/tCFS-tFFS“, đọc cài lập trình „mPERG“ với tác-ý mới
Y hànhTuân thủ lịch tiêm, theo dõi phản ứngTỰ soi-sáng: Nhận biết tác ý – gọi tên – không đồng hóa (tác-ý gây bệnh)– Tự làm mới Tâm – Ý – Năng – Thân


D. KẾT LUẬN

Biên khảo “mRNA – mPERG” không được xây dựng nhằm phủ nhận hay đối kháng công nghệ mRNA của y học triệu-chứng. Trái lại, mục đích cốt lõi của việc đối chiếu này là làm rõ ranh giới hệ thống, bản chất vận hành và nền y-lý hoàn toàn khác nhau giữa hai con đường chăm sóc sức khỏe.

mRNA là thành tựu tiêu biểu của y học vật chất – sinh học phân tử, sử dụng thông tin di truyền và công nghệ cao để can thiệp từ bên ngoài vào cơ thể nhằm kích hoạt đáp ứng miễn dịch hoặc điều trị bệnh lý cụ thể.

Ngược lại, mPERG là một y-thuật nội sinh, vận hành trên trục TÁC-Ý – NĂNG – THÂN, không đưa bất kỳ chất ngoại lai nào vào cơ thể, không tiêm, không thuốc, mà làm mới cơ chế tự điều chỉnh của con người thông qua lập trình tác-ý có chủ định, kết hợp kích hoạt não bộ bằng thao tác không xâm lấn.

Việc đối chiếu này nhằm khẳng định rõ:
1. mPERG không phải là một biến thể, ứng dụng hay phiên bản tinh thần của mRNA, mà là một hệ thống hoàn toàn độc lập về:
– Y-lý (tác-ý – năng lượng tâm lý),
– Y-học (tự làm mới nội sinh),
– Y-thuật (kỹ thuật nhận biết gọi tên – không đồng hóa – tự điều chỉnh),
– Y-hành (thực hành chủ động của cá nhân).

2. Chính sự độc lập hệ thống này là nền tảng pháp lý – học thuật để:
– bảo vệ tính độc sáng (Originalität) của P.E.R.G.® nach NGOs trước các cơ quan và tồ chức DPMA / EUIPO / WIPO,
– làm rõ với các cơ quan thẩm định y tế như G-BA của Đức rằng: mPERG không thuộc y học xâm lấn, không phải thuốc, không phải vaccine, không phải thiết bị y tế, mà là một hệ y-thuật huấn luyện – làm mới tác-ý và năng lượng tâm lý.

Biên khảo này cũng giúp người đọc, nhà quản lý và giới chuyên môn không nhầm lẫn mPERG với các trào lưu “y học thay thế mơ hồ”, mà nhận diện rõ đây là một hệ Tam-Đạo-Y có cấu trúc, có kỹ thuật, có thực hành và có kinh nghiệm lâm sàng nhất quán.

Tóm lại, việc đặt mRNA và mPERG song song không nhằm so sánh “cái nào tốt hơn”, mà nhằm chỉ ra rằng:

„con người có nhiều con đường chăm sóc sức khỏe

và bên cạnh y học triệu-chứng hiện đại, vẫn tồn tại một con đường không xâm lấn, không phụ thuộc công nghệ, lấy TÁC-Ý làm gốc, mà Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs là một đại diện độc lập, cần được hiểu đúng, phân loại đúng và bảo hộ đúng.

E. PHỤ LỤC GIẢI TRÌNH PHÁP LÝ
I. MỤC ĐÍCH PHỤ LỤC
Phụ lục này được xây dựng nhằm làm rõ bản chất hệ thống, phạm vi ứng dụng và tính độc lập khoa học – pháp lý của Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, đặc biệt là kỹ thuật lập trình mPERG, khi được đặt trong đối chiếu với công nghệ mRNA của y học hiện đại.

Mục đích của phụ lục không phải là đánh giá hiệu quả y khoa tương đối, mà nhằm ngăn ngừa mọi khả năng nhầm lẫn, suy diễn hoặc phân loại sai khi thẩm định tại các cơ quan:

  • DPMA (Deutsches Patent- und Markenamt),
  • EUIPO (European Union Intellectual Property Office),
  • WIPO (World Intellectual Property Organization),
  • G-BA (Gemeinsamer Bundesausschuss – Ủy ban hỗn hợp liên bang Đức).

II. LÀM RÕ TÍNH ĐỘC LẬP HỆ THỐNG CỦA mPERG
1. Không trùng lặp công nghệ
. mRNA là công nghệ sinh học phân tử, sử dụng vật chất sinh học (RNA tổng hợp), quy trình sản xuất công nghiệp, tiêm hoặc đưa vào cơ thể bằng phương tiện kỹ thuật.
. mPERG không sử dụng bất kỳ vật chất sinh học, hóa học hay công nghệ sinh học nào; không tiêm, không thuốc, không thiết bị y tế xâm lấn.

=> Do đó, mPERG không thuộc phạm vi công nghệ sinh học, công nghệ gen, vaccine hay liệu pháp miễn dịch.

2. Không trùng lặp cơ chế tác động
. mRNA tác động theo cơ chế ngoại sinh, kích hoạt đáp ứng sinh học thông qua protein kháng nguyên.
. mPERG tác động theo cơ chế nội sinh, khởi phát từ TÁC-Ý có chủ định, dẫn đến điều chỉnh NĂNG tâm lý, từ đó ảnh hưởng lên THÂN.

=> Hai cơ chế này không giao thoa, không kế thừa và không phụ thuộc lẫn nhau.

III. PHÂN LOẠI PHÁP LÝ ĐỐI VỚI DPMA / EUIPO / WIPO
1. Đối tượng bảo hộ
P.E.R.G.® nach NGOs và mPERG là hệ thống phương pháp – y-thuật, bao gồm:
. cấu trúc lý thuyết (TÂM – Ý – NĂNG – THÂN; 4-Y),
. quy trình thực hành,
. thuật ngữ chuyên biệt,
. kỹ thuật hướng dẫn và huấn luyện.

2. Không phải sáng chế công nghệ
.
mPERG không yêu cầu bảo hộ patent sinh học hay kỹ thuật,
. không xung đột với bất kỳ patent mRNA, vaccine hay liệu pháp gen nào đang tồn tại.

3. Phù hợp bảo hộ nhãn hiệu và hệ thống phương pháp
P.E.R.G.® nach NGOs thuộc phạm vi:
. nhãn hiệu dịch vụ (service mark),
. hệ thống phương pháp trị-liệu không xâm lấn,
. chương trình huấn luyện và thực hành sức khỏe.

=> Việc đối chiếu với mRNA trong Biên khảo M chỉ mang tính học thuật – giải thích, không nhằm chiếm dụng, mô phỏng hay diễn giải lại công nghệ mRNA.

IV. PHÂN LOẠI Y TẾ ĐỐI VỚI cơ quan G-BA
1. Không thuộc y học xâm lấn
mPERG không tiêm, không can thiệp phẫu thuật, không đưa chất vào cơ thể.

2. Không phải thuốc, vaccine hay thiết bị y tế
. Không có
hoạt chất,
. Không có liều dùng,
. Không có chỉ định dược lý.

3. Thuộc nhóm can thiệp không xâm lấn (non-invasive)
.
Gần với huấn luyện nhận thức – hành vi có cấu trúc,
. Nhưng có đặc thù riêng: lập trình tác-ý và điều chỉnh năng lượng tâm lý theo hệ Tam-Đạo-Y.

=> Do đó, mPERG không thuộc phạm vi đánh giá hiệu quả thuốc/vaccine, mà cần được nhìn nhận như một hệ phương pháp hỗ trợ – tự làm mới sức khỏe.

V. Ý NGHĨA CỦA VIỆC ĐỐI CHIẾU mRNA – mPERG
Việc đặt mRNA và mPERG song song trong Biên khảo M có ba ý nghĩa chính:
1. Minh định ranh giới khoa học: tránh nhầm lẫn giữa y học triệu-chứng và y học tác-ý.
2. Minh định ranh giới pháp lý: khẳng định mPERG không xâm phạm, không sao chép, không cải biên công nghệ mRNA.
3. Minh định ranh giới quản lý y tế: giúp các cơ quan quản lý không xếp mPERG vào nhóm thuốc, vaccine hay thiết bị y tế.

VI. KẾT LUẬN PHỤ LỤC
Phụ lục này xác lập rõ rằng Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, với kỹ thuật mPERG, là một hệ thống độc lập, không xâm lấn, không vật chất, vận hành trên trục TÁC-Ý – NĂNG – THÂN.
Việc đối chiếu với mRNA chỉ nhằm mục đích học thuật và minh định ranh giới, hoàn toàn không tạo ra bất kỳ sự chồng lấn pháp lý, công nghệ hay y khoa nào.
Trên cơ sở đó, P.E.R.G.® nach NGOs đủ điều kiện được xem xét, phân loại và bảo hộ đúng bản chất của một hệ phương pháp y-thuật và huấn luyện sức khỏe độc lập, phù hợp với khung pháp lý của DPMA, EUIPO, WIPO và cách tiếp cận quản lý của G-BA.

„TÂM đang ở đâu – đang SỐNG nơi đó“

Nam Mô DƯỢC SƯ LƯU LY QUANG VƯƠNG PHẬT
Namo Bhaisaijya Guru Vaiḍuria Prabhà Ràjàya Tathàgatàya

Gs. THỊ CHƠN Ngô Ngọc Diệp
Tổ sư phát minh “Năng Lượng TÂM–THỂ Liệu Pháp Phản Xạ trên Mặt P.E.R.G.® pp NGOs”. Sáng lập Trung Tâm PFBC – PERG-Forschung und Behandlung Center (Trung tâm Nghiên cứu & Chẩn trị bệnh Long-COVID và Rối loạn Tâm–Thể)

Thứ BẢY ngày 09.10.2026
Tel.: (+49) 176-4341 1238
E-Mail: thichon@arcor.de

Khám phá thêm từ P.E.R.G.® nach NGOs

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc