Căn bệnh nan y „UNG THƯ HẠCH không Hodgkin“ (Non-Hodgkin-Lymphome) được hiểu và điều trị theo Tây Y như sau:
PHẦN MỘT
I. Thuật ngữ „Ung Thư Hạch không Hodgkin“ – bao gồm nhiều bệnh ác tính của hệ bạch huyết (lymphatic system) „U lympho không Hodgkin“ là loại u lympho ác tính (malignant lymphoma). Thuật ngữ “u lympho ác tính” có nghĩa đen là “khối u hạch ác tính” (malignant lymph node tumor).
Điều này liên quan đến một nhóm bệnh ung thư (cancer) bắt nguồn từ các tế bào của hệ bạch huyết và – thường, nhưng không phải luôn luôn – gây sưng hạch bạch huyết (lymph node swelling) là đặc điểm chính.
II. Định nghĩa – „U lympho không Hodgkin“ là bệnh ác tính (malignant diseases) của mô bạch huyết (lymph tissue). Vì mô bạch huyết có khắp toàn cơ thể, nên „u lympho không Hodgkin“ có thể phát sinh ở bất cứ chỗ nào trong cơ thể. Các hạch bạch huyết (lymph nodes) thường bị ảnh hưởng nghiêm trọng nhất trong bệnh „ung thư hạch không Hodgkin“, tuy nhiên những cơ quan khác như phổi, gan, tủy xương và lá lách cũng có thể bị ảnh hưởng – đặc biệt là ở giai đoạn tiến triển của bệnh.
Trong một số trường hợp hiếm hoi, u lympho không Hodgkin cũng có thể phát sinh chủ yếu ở các cơ quan nội tạng, thường ở thành dạ dày hoặc trên da, nơi chúng trở nên dễ nhận thấy dưới dạng vết đỏ phẳng hoặc những thay đổi giống như vết loét.
U lympho ác tính phát sinh từ sự thay đổi cấu trúc di truyền của các tế bào của hệ bạch huyết, được gọi là tế bào lympho. 90% u lympho không Hodgkin phát sinh từ tế bào lympho B và 10% từ tế bào lympho T.
III. Thể dạng – Có nhiều dạng „ung thư hạch không Hodgkin“ khác nhau. Tùy thuộc vào đặc điểm mô học cũng như mức độ ác tính, tốc độ phát triển và mức độ lây lan, u lympho không Hodgkin được chia thành hai nhóm chính: 1. u lympho cấp độ thấp (low-grade lymphoma)và 2. u lympho cấp độ cao (high-grade lymphoma)
1. U lympho cấp độ thấp, gọi là u lympho chậm phát triển và gây ra ít triệu chứng hơn so với u lympho cấp độ cao còn gọi là u lympho hung hãn, vì nó hung hãn và lây lan nhanh chóng khắp cơ thể.
Bệnh bạch cầu lymphocytic mãn tính (chronic lymphocytic leukemia, CLL) mặc dù có tên là “bệnh bạch cầu” (leukemia), được phân loại là ung thư hạch ác tính thấp do những phát hiện sinh học phân tử gần đây.
2. U lympho không Hodgkin hung hãn (aggressive non-Hodgkin lymphomas) – Các u lympho ác tính bao gồm u lympho tế bào B lớn lan tỏa, một trong những loại u lympho ác tính phổ biến nhất với 1/3 số trường hợp là u lympho tế bào T ngoại biên và u lympho Burkitt. Một số u lympho ác tính cao xảy ra thường xuyên hơn ở những bệnh nhân nhiễm HIV – được gọi là u lympho liên quan đến AIDS.
IV. Tần suất mắc bệnh ung thư hạch không Hodgkin – U lympho không Hodgkin tương đối hiếm. Khoảng 9.160 nam giới và 7.880 phụ nữ ở Đức mắc chứng bệnh này mỗi năm. Để so sánh: Ở Đức, hơn 69.220 phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vú (breast cancer) mỗi năm, khoảng 33.120 nam và 27.890 nữ bị ung thư ruột kết (colon cancer) và 34.560 nam và 19.280 nữ bị ung thư phổi (lung cancer).
Độ tuổi trung bình khởi phát bệnh ung thư hạch không Hodgkin là 70 tuổi ở nam và 72 tuổi ở nữ. Số ca mắc mới đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây, nhưng nguyên nhân của tình trạng này vẫn chưa được biết rõ.
V. Nguyên nhân và những yếu tố nguy cơ – Nguyên nhân của sự phát triển ung thư hạch không Hodgkin cho đến nay vẫn chưa được làm rõ. Tuy nhiên, có nhiều yếu tố khác nhau làm tăng khả năng mắc bệnh. Trong một số u lympho không Hodgkin, người ta đã phát hiện ra có nhiều thay đổi ở nhiễm sắc thể (chromosomes) là do những thay đổi tự phát ở vật di truyền (gen).
Những thay đổi ở nhiễm sắc thể này có thể dẫn đến sự dị dạng tế bào (degeneration of cells) và phát triển khối u (tumor growth). Theo kiến thức hiện nay, ung thư hạch không Hodgkin cũng có thể xảy ra do hậu quả muộn của một số bệnh nhiễm Virus. Chẳng hạn, một số chất hóa học, bức xạ phóng xạ, rối loạn hệ miễn dịch, tuổi tác và hút thuốc lá v.v… cũng đóng một vai trò nào đó.
Những yếu tố sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư hạch không Hodgkin:
1. Di truyền (genetic) – Nhiều nghiên cứu đã cho thấy rằng: Một số u lympho không Hodgkincó nhiều thay đổi ở nhiễm sắc thể – nhiễm sắc thể là vật chủ mang chất liệu di truyền của con người và có một số lượng nhất định trong mỗi tế bào. Khiếm khuyết do sự thay đổi nhiễm sắc thể này đa phần là nguyên nhân làm cho một tế bào khỏe mạnh trở thành một tế bào „dị dạng“ còn gọi là tế bào ung thư hạch.
Tuy nhiên, những thay đổi gen (genetic modification) như vậy không do bẩm sinh (not innate) cũng không bởi di truyền (not inherited); chúng chỉ xuất hiện trong cuộc sống.
Mặt khác, cho đến nay những yếu tố di truyền (Hereditary factors) hoặc khuynh hướng di truyền (genetic predisposition) đối với ung thư hạch không Hodgkin vẫn chưa được chứng minh.
2. Nhiễm virus (viral infections) – Virus đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của một số dạng ung thư hạch. Ví dụ, có mối liên hệ nhân quả (causal connection) giữa nhiễm virus Epstein-Barr (EBV) là mầm bệnh gây sốt tuyến Pfeiffer và bệnh ung thư hạch Burkitt – chủ yếu xảy ra ở Châu Phi.
Những người bị nhiễm vi-rút HIV (mầm bệnh AIDS) cũng có nguy cơ phát triển ung thư hạch không Hodgkin ở giai đoạn tiến triển của bệnh tăng lên đáng kể. Trường hợp này thường là những dạng ung thư hạch ác tính cao và cũng ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
U lympho tế bào T thường được quan sát thấy trong các trường hợp nhiễm virus gây bệnh bạch cầu tế bào T (T-cell leukemia virus) ở người HTLV-I. Virus cũng có thể đóng vai trò trong các bệnh u lympho khác, nhưng mối liên hệ này chưa được chứng minh một cách chắc chắn. Tuy nhiên, u lympho không Hodgkin không hề dễ lây nhiễm!
3. Vi khuẩn „Helicobacter pylori“ – Viêm mãn tính (chronic inflammation) niêm mạc dạ dày (gastric mucosa) do nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (cũng gây loét dạ dày) làm tăng nguy cơ phát triển ung thư hạch ác tính của các mô bạch huyết (lymphatic tissue)trong niêm mạc dạ dày (ung thư hạch MALT).
4. Chất hóa học – Các chất hóa học khác nhau cũng có thể thúc đẩy sự phát triển của ung thư hạch không Hodgkin. Ví dụ, chúng bao gồm benzen và các dung môi hữu cơ khác thường được sử dụng trong công nghiệp. Hơn nữa, việc sử dụng thường xuyên một số loại thuốc diệt cỏ (pesticides), thuốc trừ sâu (insecticides) và các sản phẩm diệt nấm (fungicides), chẳng hạn như trong nông nghiệp cũng có thể là những yếu tố nguy cơ góp phần gây bệnh ung thư hạch không Hodgkin.
5. Bức xạ phóng xạ (radioactive rays) – Bức xạ phóng xạ cũng có thể gây ra u lympho không Hodgkin do tác dụng gây tổn hại về mặt di truyền của chúng.
6. Tuổi tác . Ở tuổi già, nguy cơ phát triển ung thư hạch không Hodgkin thường tăng lên.
7. Suy giảm miễn dịch (immunodeficiency) – Bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc phải – ví dụ do dùng thuốc ức chế miễn dịch (immunosuppressive drugs) sau khi ghép tạng (organ transplantation) có nguy cơ mắc ung thư hạch không Hodgkin cao hơn.
VI. Phát hiện sớm, phòng ngừa
1. Ai thuộc nhóm nguy cơ? – Ví dụ, do các yếu tố nguy cơ được liệt kê ở trên, bệnh nhân dương tính với HIV thuộc nhóm có nguy cơ cao mắc bệnh ung thư hạch không Hodgkin. Điều tương tự cũng áp dụng đối với những bệnh nhân nhận nội tạng từ người hiến tặng bên thứ ba và phải dùng thuốc ức chế miễn dịch cực mạnh. Khi chăm sóc những bệnh nhân này, người ta chú ý đến các triệu chứng ban đầu của bệnh ung thư hạch không Hodgkin.
Hơn nữa, không có nhóm rủi ro nào có thể được xác định cho dân số nói chung mà có thể đề xuất biện pháp phòng ngừa cụ thể. Không có chương trình sàng lọc ung thư hạch không Hodgkin, chẳng hạn như nội soi từ tuổi 55 trở đi để phát hiện sớm ung thư ruột kết.
2. Triệu chứng/Dấu hiệu cảnh báo – U lympho không Hodgkin ban đầu không gây ra bất kỳ triệu chứng cụ thể nào. Sưng hạch bạch huyết thường là triệu chứng duy nhất. Những điều này thường không gây đau đớn. Tuy nhiên, sưng hạch bạch huyết cũng xảy ra trong bối cảnh các bệnh truyền nhiễm, nhưng thường mềm khi bị áp lực và biến mất trở lại sau khi tình trạng nhiễm trùng giảm bớt.
Một số bệnh nhân báo cáo các triệu chứng chung, chẳng hạn như cảm lạnh hoặc viêm cục bộ, ngoài ra còn có vài triệu chứng như sau:
* Mất cảm giác thèm ăn;
* Giảm cân ngoài ý muốn;
* Suy nhược, xanh xao, mệt mỏi;
* Ngứa
* Đổ mồ hôi đêm và sốt
Nhiều người có một trong những triệu chứng này nhưng không mắc bệnh ác tính, bởi vì mặc dù những triệu chứng này có thể xảy ra ở bệnh ung thư hạch không Hodgkin nhưng chúng không có nghĩa cụ thể đối với bệnh đó. Đặc biệt, cường độ và thời gian của các triệu chứng phải được tính đến để quyết định liệu việc chẩn đoán thêm có hợp lý hay không.
VII. trị liệu – Sau khi chẩn đoán bệnh ung thư hạch không Hodgkin đã được xác định và mức độ ung thư đã lan rộng, bác sĩ sẽ phối hợp với bệnh nhân về các phương pháp điều trị sẽ được thực hiện. Các thủ tục điều trị thường phù hợp để điều trị ung thư hạch không Hodgkin là:
1. Hóa trị (chemotherapy)
2. Xạ trị (radiotherapy)
3. Liệu pháp kháng thể (antibody therapy)
4. Chất ức chế tín hiệu (signal inhibitors)
5. Ghép tủy xương (bone marrow transplant)
Vì ung thư hạch không Hodgkin được gọi là bệnh hệ thống ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể nên phẫu thuật không phù hợp để điều trị bệnh này. Chỉ có thể loại bỏ các hạch bạch huyết riêng lẻ cho mục đích xác nhận chẩn đoán.
Phương pháp điều trị nào nêu trên được thực hiện phụ thuộc chủ yếu vào loại ung thư hạch không Hodgkin và mức độ tiến triển của bệnh ở thời điểm chẩn đoán.
Ví dụ, các u lympho có độ ác tính cao thường đáp ứng tốt với hóa trị và có thể được điều trị hiệu quả ngay cả ở giai đoạn tiến triển. Hóa trị ít hiệu quả hơn đối với các u lympho cấp độ thấp, phát triển chậm, nhưng ở giai đoạn đầu của bệnh, có thể chữa khỏi bằng xạ trị. Liệu pháp miễn dịch sử dụng kháng thể đơn dòng chỉ có thể áp dụng được đối với một số loại ung thư hạch không Hodgkin.
Độ tuổi và sức khỏe chung của bệnh nhân cũng được tính đến khi lựa chọn phương pháp điều trị.
VIII. Bệnh tái phát – Trong trường hợp ung thư hạch không Hodgkin, có thể xảy ra trường hợp sau khi điều trị thành công ban đầu – tức là sau khi ung thư hạch đã thoái triển hoàn toàn – tái phát (tái phát) xảy ra. Điều này đặc biệt thường xảy ra với u lympho cấp độ thấp. Sự tái phát có thể bùng phát trở lại ở vị trí ban đầu hoặc ở nơi khác trong cơ thể.
IX. Triển vọng chữa bệnh và triển vọng – Với sự trợ giúp của hóa trị liệu chuyên sâu, liệu pháp kháng thể và sự ra đời của phương pháp cấy ghép tế bào gốc máu (tủy xương) ngày nay, việc điều trị ung thư hạch không Hodgkin ác tính cao đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây. Ở giai đoạn đầu, bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn bằng hóa trị ở hầu hết các bệnh nhân và ở giai đoạn tiến triển ở khoảng 60% bệnh nhân.
U lympho không Hodgkin cấp độ thấp thường không thể chữa khỏi ở giai đoạn nặng. Nhưng ở đây cũng vậy, với sự trợ giúp của các phương pháp điều trị mới, kết quả điều trị có thể được cải thiện và thời gian sống sót có thể đạt được hàng chục năm.
Nguồn: Tổ Chức Ung Thư Đức (German Cancer Society) . Cổng Thông Tin Ung Thư (ONKO Internetprotal) .

Phần HAI
Ung Thư NON-Hodgkin-Lymphoma và Ý Công TÂM Pháp „PERG-BS/Immuntherapy)
I. Bệnh Nhân – bé trai 14 tuổi sau hai tháng nghiêm túc miên mật thao tác bài Ý Công TÂM Pháp „PERG-BS/Immun Therapy“ đã KHẮC PHỤC được căn bệnh nan y này!
Bé sinh năm 2004 mắc bệnh Ung Thư Non-Hodgkin-Lymphoma yết hầu kèm theo nhiều triệu chứng phụ khác như đau xương sống, hạch nổi toàn thân, ho, sốt, đổ mồ hôi, đau nhức xương cốt… nằm liệt một chỗ, không thể ngồi, đứng, đi…
Bé được Tây Y can thiệp. Đến lúc cơ địa bé KHÁNG CHỐNG HÓA TRỊ!
Nguyện vọng của bé là sau khi cơn TAI BIẾN qua đi, bé sẽ theo học ngành Y Khoa để trở thành một BÁC SĨ giúp mình và người!
SAU MỘT TUẦN được Mẹ giúp thao tác bài Ý Công PERG-BS. Bé đã hết sốt và đau nhức toàn thân (ghi lại theo hồ sơ bệnh nhân gửi đến chúng tôi ngày 04.01.2018)
Hôm thứ Năm ngày 15.03.2018, mẹ bé đã inbox báo kết quả của bé sau gần hai tháng rưỡi thao tác bài Ý Công Tâm Pháp „PERG-BS/immuntherapy“- kèm mẫu kết quả khám nghiệm.
Nguyện cho bé cùng hết thảy chúng sanh đều có DUYÊN biết thao tác bài Ý Công TÂM Pháp „PERG-BS/immuntherapy“ để tật bệnh tiêu trừ, chư tai tiêu diệt, thường hoạch kiết tường, viễn ly khổ nạn.
Bé 14 tuổi sau hơn hai tháng nghiêm túc miên mật thao tác bài Ý Công TÂM Pháp „PERG-BS/immuntherapy“ đã KHẮC PHỤC được căn bệnh nan y này!


CẢM NHẬN
Kính thưa các Bạn,
Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp P.E.R.G.® chế tác rất nhiều bài Ý Công TÂM Pháp „PERG-BS“ cho nhiều bệnh tật khổ tâm đau thân. „BS“ là chữ viết tắt của nhóm từ „brain stimulation“, có nghĩa là „Kích Hoạt Não Bộ“.
Riêng bài Ý Công TÂM Pháp „PERG-BS/general (chung)“là bài tập được phát minh đầu tiên cùng thời điểm đăng ký bản quyền y lý, y học, y thuật cùng thương hiệu và logo TÂM-THỂ P.E.R.G.®; sau đó được Cơ quan Bảo Vệ Phát Minh và Thương Hiệu Đức công nhận ngày 11.06.2012.
Bài Ý Công TÂM Pháp „PERG-BS/general“ bao gồm nhiều động tác như GÕ, XOA, VỖ, PHẨY, NẮN BÓP và ẤN các ngón tay và chân đã can thiệp và giúp bé qua được cơn tai biến. Căn bệnh – cho đến nay vẫn chưa được tây Y làm sáng tỏ – đã được chữa lành trong một thời gian ngắn.
Kính mời các Bạn theo dõi Video với đường link sau để tham khảo và thực tập cho sức khỏe của bản thân và gieo duyên lành đến những người hữu duyên hay vô duyên với TÂM-THỂ P.E.R.G.® trong tinh thần của VÔ NIỆM THÍ, ạ!
https://www.youtube.com/watch?v=Ynx2cqIz470
Khi Bồ tát CORONA viếng hành tinh này vào cuối năm 2019, sau đó bùng phát dữ dội vào đầu tháng Ba năm 2020 tại Đức thì chúng tôi có chế tác thêm bài Ý Công TÂM Pháp „PERG-BS/immuntherapy (miễn dịch liệu pháp)“ nhằm hỗ trợ thêm cho bài „PERG-BS/general (chung)“ để chuyên sâu (intensive) cho việc chuyển hóa, ổn định, cân bằng, khôi phục cũng như hình thành những tế bào MỚI B và T cho hệ miễn dịch Lymphome bằng cách Cài Đặt Lập Trình „mPERG“ để mang thông tin (messenger) thiết lập cấu trúc „gen mới“ và nuôi dưỡng tế bào trong lúc thực hiện từng động tác.
Vì thế cho nên, tất cả các bài tập „PERG-BS“ áp dụng can thiệp cho bất kỳ triệu chứng nào cũng đều có hai (02) thao tác:
1. Kích hoạt não bộ (brain stimulation, BS);
2. Cài đặt (install) lập trình „mPERG“ chuyển hóa TÁC NHÂN gây bệnh, đồng nghĩa việc truyền tín hiệu thông tin (messenger) giúp ổn định cân bằng cải thiện những tế bào „tiêu cực“ ĐANG gây bệnh nghĩa là chuyển nghiệp (gen, di truyền): đồng thời những tín hiệu này qua Ý Thức hình thành những GEN (tế bào) „mới“, nghĩa là tạo nghiệp mới lành thiện có nhân quả cho thân và tâm!
Vì vậy, các bài tập „PERG-BS/n“ của chúng tôi được đặt tên là „Ý Công TÂM Pháp“ chứ không phải là „Khí“ công; „Thể“ công hay „Thiền“ công hoặc „Dụng“ công (!) Nghĩa là dùng TÂM Ý chuyển hóa mọi PHÁP còn có thể gọi là „chuyển nghiệp“ NGAY ĐANG LÀ – pháp ở đây HIỆN ĐANG là tật dịch dị bệnh khổ tâm đau thân!
Bởi theo nội hàm bài kệ đầu tiên của 423 câu kệ Pháp Cú Kinh (Dhammapada), Phẩm SONG YẾU (yamaka-vaggo) là:
Ý DẪN ĐẦU CÁC PHÁP, Ý LÀM CHỦ, Ý TẠO

Còn vấn đề lành hẳn suốt đời hay không còn TÙY thuộc vào cách sống dinh dưỡng thân và tâm của bé hay người bị ảnh hưởng sau đó!
Vì lẽ, như chúng tôi thường xuyên thưa các Bạn rằng:
1. Bệnh tật khổ đau không dẫn đến cái chết.
2. Mà chính cái tâm ý (tác ý) sợ hãi, nỗi lo lắng, trạng thái bất an, căng thẳng… cái gọi là tâm thái „stress“ của người bệnh mới là tác động chính dẫn đến cái chết. Nó làm cho cơ địa không thể chuyển hóa, ổn định, cân bằng và khôi phục được mọi chức năng của thân-tâm.
3. Bởi mầm bệnh luôn tiềm tàng ẩn núp trong hình hài nghĩa là trong từng tế bào, gen cũng như trong từng tế bào của não bộ, hệ thần kinh cổ máy robot vận hành „tác ý“ của người bệnh.
4. Vì sao? Xin thưa rằng: Bởi những tác ý (tâm thức) tiêu cực khiến sinh ra sợ hãi, bực tức, nóng giận, thất vọng, tuyệt vọng, bất an, lo âu, buồn rầu, phiền muộn, xung đột v.v… Đó là những thứ gọi là TÂM HÀNH – nghĩa là những biểu hiện của tâm thức ra bên ngoài, hay còn được gọi là hành động của tâm ý còn gọi là TÁC Ý, khiến cho „hệ thống stress“ bị rối loạn, suy giảm chức năng!
5. Khi chức năng của cơ chế (mechanism) này vận hành bất bình thường, nó sẽ kích hoạt hàng loạt sự rối loạn đan xen với nhau cho các hệ thống khác như: Hệ nội tiết tố (hormon), hệ tuần hoàn tim mạch, hệ tiêu hóa, hệ sinh hóa, hệ bài tiết, miễn nhiễm, hệ bạch huyết trên thân (Lymphosystem) và não bộ (G-lymphoma), hệ tự miễn v.v… Nhưng quan trọng nhất là hệ THẦN KINH của TÂM Ý THỨC.
Kính mời các Bạn tham khảo thêm về lãnh vực TÂM – Ý – THỨC do Thầy Tuệ Sỹ giảng giải rất dễ hiểu nên dễ hành theo đường link chúng tôi gửi kèm bên dưới đây:
https://nangluongtamtheperg.de/2023/12/26/tu-lieu-p-e-r-g-tam-y-thuc-la-nen-tang-y-hoc-y-ly-y-thuat-cua-nang-luong-tam-the-lieu-phap-pe-r-g/
Kính thưa các Bạn,
chúng tôi rất mong các Bạn liễu tri điều này và thao tác bài Ý Công TÂM Pháp „PERG-BS/general“ thường xuyên hàng ngày để phòng chống và chữa lành tật bệnh khổ đau ngay trong thiên niên kỷ của „tật dịch bệnh, thiên tai, hoạn hoạ, chiến tranh…“ đang phủ trùm và chồng chất nhau trên hành tinh này… ngày càng gia tăng…!
Riêng đối với quan điểm của chuyên gia bác sĩ ung thư thuộc „Tổ Chức Ung Thư Đức“ biên soạn được chúng tôi trích dịch cống hiến các Bạn ít nhiều về bệnh „Ung thư Non-Hopdgkin-Lymphoma, NHL“ liên quan đến vấn đề DI TRUYỀN thì điều này XÁC CHỨNG thuyết phục tư tưởng Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp P.E.R.G.® rằng:
1. DI TRUYỀN KHÔNG DI BỆNH của chúng tôi. Kính mời các Bạn tham khảo thêm về lãnh vực DI TRUYỀN từ đâu qua bài chia sẻ sau:
https://nangluongtamtheperg.de/2024/10/05/con-hu-tai-me/
2. CHỮA „GỐC“ bệnh theo Y lý và Y học TÂM-THỂ P.E.R.G.® là „sự thay đổi GEN (nhiễm sắc thể)“ hay thay đổi cấu trúc di truyền của tế bào do TÁC Ý làm chủ, điều khiển, vận hành và điều chỉnh mọi sinh hoạt của GEN.
Ngay cả các chuyên gia về Ung Thư (onkology) vẫn còn lúng túng chưa rõ ràng về bản chất gọi là DI TRUYỀN của con người thì làm sao họ có thể biết được từ đâu sinh ra tật dịch dị bệnh khổ tâm đau thân, kể cả những bệnh nan y từ việc chữa đến điều trị như các loại ung thư (cancer), tiểu đường (diabetes), bệnh tự miễn (autoimmun diseaes) v.v…, khi họ MẶC ĐỊNH rằng:
„… Di truyền (genetic) – Nhiều nghiên cứu đã cho thấy rằng: Một số u lympho không Hodgkincó nhiều thay đổi ở nhiễm sắc thể – nhiễm sắc thể là vật chủ mang chất liệu di truyền của con người và có một số lượng nhất định trong mỗi tế bào. Khiếm khuyết do sự thay đổi nhiễm sắc thể này đa phần là nguyên nhân làm cho một tế bào khỏe mạnh trở thành một tế bào „dị dạng“ còn gọi là tế bào ung thư hạch.
những thay đổi gen (genetic modification) như vậy không do bẩm sinh (not innate) cũng không bởi di truyền (not inherited); chúng chỉ xuất hiện trong cuộc sống. Mặt khác, cho đến nay những yếu tố di truyền (Hereditary factors) hoặc khuynh hướng di truyền (genetic predisposition) đối với ung thư hạch không Hodgkin vẫn chưa được chứng minh…“
Theo chúng tôi, đây là một nhận định và kết luận của các chuyên gia bác sĩ ung thư THIẾU NHÂN QUẢ (non connection of causal and effekt). Cho nên, mọi phương pháp điều trị của tây y đề suất đều chỉ nhằm:
1. Giảm thiểu như có thể việc „phát triển lây lan“ của „cancer cells“;
2. Kéo dài „mạng sống“ của người bị ảnh hưởng bằng „drugs“;
3. Cho nên cái gọi là „tái phát“ (recidivism) là chuyện bình thường, bởi GỐC bệnh chưa được „chuyển hóa“ (transform) chứ không phải „phẫu thuật“ (operation) và những cách khác cũng không giống chẳng khác „cắt“, „hủy diệt“ tế bào „dị dạng“ (degenerate).
Tuy họ mặc định như vậy, nhưng khi nguyên nhân triệu chứng tật bệnh của bênh nhân không tìm ra được nguyên nhân bằng mọi thiết bị y tế tối tân đương đại, thì họ lại „phán“ rằng: „Bệnh của quý vị do „di truyền“ nên „hết cách chữa trị“; chỉ có thể dùng „thuốc“ để chống triệu chứng nghĩa là „ngọn“ … rồi „chờ“….thôi! May thì „khỏi“, không thì „đành chịu“… vậy!
Kính mời các Bạn tham khảo thêm về lãnh vực này qua bài chia sẻ của chúng tôi liên quan đến giải Nobel Sinh lý học và Y khoa năm 2024 về một phát hiện đột phá trong lãnh vực Điều Chỉnh GEN (gen regulation) với cái gọi là „MicroRNA“ hay „phân tử RNA“:
https://nangluongtamtheperg.de/2024/10/14/giai-nobel-sinh-ly-hoc-va-y-khoa-2024-giai-thuong-cao-nhat-cho-viec-phat-hien-ra-microrna/
Kính thưa các Bạn,
nhìn chung, tất cả mọi hiện tượng lành thiện hay bất lành ĐANG xảy ra ngay trong hình hài chúng ta, trong gia đình, cộng đồng, thế giới, nhân loại kể cả vũ trụ này và vô lượng vũ trụ khác v.v… đề không thể nằm ngoài quỹ đạo của một SỰ THẬT còn gọi là CHÂN LÝ sau:
Mọi PHÁP KHÔNG THẬT CÓ
bởi DO NHÂN DUYÊN SINH
NHÂN QUẢ luôn CÓ THẬT
ĐANG vận hành TỪNG SÁT NA
vì thế cho nên…
Bé, chúng ta và chúng sanh ĐANG là
Cái TÁC Ý của bé, chúng ta và chúng sanh ĐÃ là;
Bé, chúng ta và chúng sanh SẼ là
CáiTÁC Ý của bé, chúng ta và chúng sanh ĐANG là…m!
Nam Mô THƯỜNG BẤT KHINH Bồ Tát Ma Ha Tát
Thương kính chúc các Bạn cùng muôn loài ngày nối tiếp Thân Tâm An Lạc, luôn An Lành với Ý NHƯ VẠN SỰ như nó đang là nghĩa là BIẾT KHÔNG THÊM để THÂN có thể YÊN, TÂM có thể AN, THẾ GIỚI có thể HÒA BÌNH, NHÂN SINH có thể AN LẠC ngay sát-na đang là và trong vô lượng sát-na đang là tiếp nối!
Nam Mô DƯỢC SƯ LƯU LY QUANG VƯƠNG PHẬT
Namo Bhaisaijya Guru Vaiḍuria Prabhà Ràjàya Tathàgatàya
Gs. THỊ CHƠN Ngô Ngọc Diệp
Tổ sư phát minh „Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp P.E.R.G.®“; sáng lập “Zentrum PFBC” là chữ viết gọn của „Trung Tâm PERG Nghiên Cứu Chẩn Trị bệnh Long-COVID“ – tiếng Đức: „Zentrum PERG für Forschung und Behandlung Long-COVID Krankheiten“, tiếng Anh: “PERG-Center for Research and Treatment of Long-COVID Diseases”
Thứ NĂM ngày 17.10.2024
Trân trọng kính giới thiệu Phòng Khám Chẩn Điều Trị (Praxis) của „Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp P.E.R.G.®“ tại tổ hợp y khoa “Wendepunkt” ngay trung tâm thành phố Hannover: https://hannover-wendepunkt.de/team/
Các Bạn khắp năm Châu nếu có nhu cầu khám chẩn điều trị mọi bệnh tật hay triệu chứng đau nhức thân hay những bệnh nan y như ung thư các kiểu; các bệnh tâm lý hay tâm thần; bệnh tâm do thân gây ra; các hội chứng Long-Covid, mọi triệu chứng Rối Loạn Phát Triển ở trẻ em và Thanh Thiếu niên như tăng động (ADHD), chậm hay không nói, bạo hành, nghiện ngập v.v… bằng phương pháp Năng Lượng TÂM-THỂ P.E.R.G.® trực tiếp tại phòng khám hay trực tuyến Online, kính xin các Bạn liên hệ với chúng tôi qua các cách như sau để đặt lịch (Termin) khám chẩn điều trị:
1. Điện thoại di động: (+49) 176-4341 1238
2. E.Mail: thichon@arcor.de
3. Liên hệ : https://nangluongtamtheperg.de/contact/
4. Inbox Facebook Messenger: Ngoc Diep Ngo


Bình luận