GIÁM ĐỊNH LUẬN NỀN TẢNG (Grundlagen Gutachten): Trường hợp tham chiếu nhiễm OMICRON trong điều kiện cực hạn


Trật tự vận hành dựa trên TÁC-Ý của y học – P.E.R.G.® nach NGOs – Như một chuẩn tham chiếu mang tính hệ thống cho y học, tâm thần học, hồi sức tích cực và đồng hành cuối đời

DẪN NHẬP
Ở điểm đủ nhân – duyên – hội – thời, một trường hợp xảy ra không đứng riêng như một sự kiện y học, mà mở ra khả năng nhìn thấy trật tự vận hành của sự sống trong điều kiện cực hạn.

Không phải trong điều kiện thông thường, không phải trong tiến trình ổn định, mà là nơi các giới hạn sinh học, tâm lý và lâm sàng đồng thời chạm ngưỡng. Chính tại đó, cái được gọi là biểu hiện (Erscheinung) không còn che phủ hoàn toàn cái đang vận hành phía sau nó.

Trường hợp này không được đặt ra để mô tả một bệnh cảnh, không nhằm ghi nhận một diễn tiến lâm sàng, và cũng không mang tính chất của một hồi ký cá nhân. Không có kể lại, không tái hiện cảm xúc, và không đứng trên nền giải thích của hệ y học triệu chứng. Những gì được gọi là virus, nhiễm, ICU, mê sảng (Delir) hay hậu nhiễm Covid (Post-Covid), trong khuôn khổ này, không được sử dụng như nguyên nhân, mà được giữ đúng vị trí của chúng là biểu hiện (Erscheinung).

Toàn bộ nội dung được đặt trên một nền khác: một trường hợp có đầy đủ hồ sơ (DOKU), có kết quả lâm sàng (Befund), có người chứng (Zeuge), được sử dụng như một trường hợp tham chiếu (Referenzfall) để làm hiển lộ trật tự vận hành. Không để chứng minh, không để thuyết phục, không để tranh luận. Cái cần được thấy không phải là một kết luận, mà là chính trật tự đang tự bộc lộ qua tiến trình của trường hợp đó.

Từ đó, bản giám định nền tảng (Grundlagen-Gutachten) này không thiết lập một mô hình giải thích, mà đặt nền cho một cấu trúc kiểm định (Prüfstruktur).

Không kiểm định dữ liệu, mà kiểm định cách nhìn.

Không kiểm định biểu hiện, mà kiểm định trật tự vận hành dẫn đến biểu hiện.

Trường hợp này vì vậy không mang giá trị như một ví dụ, mà như một điểm tham chiếu, nơi toàn bộ tiến trình có thể được đặt vào để thấy rõ cái gì đang vận hành, và cái gì chỉ là hình thức xuất hiện.

TRỤC KIỂM ĐỊNH
Trong toàn bộ bản giám định nền tảng này, ba câu hỏi không đứng như giả thuyết, cũng không là kết luận, mà là trục kiểm định xuyên suốt:
1. TÁC-Ý có hiện diện trong mọi trạng thái không?
2. Cái được gọi là “mất” có thực sự mất, hay chỉ là sự lệch khỏi bối cảnh vận hành đang là?
3. Biểu hiện (Erscheinung) có xuất hiện theo một trật tự chức năng, hay chỉ là ngẫu nhiên không có nền?

Mọi chương sau không nhằm trả lời trực tiếp, mà đặt trường hợp vào trong trật tự của chính nó, để ba câu hỏi này tự hiển lộ lời đáp.

* * *

MỤC LỤC

DẪN NHẬP – Trục Kiểm Định
CHƯƠNG A – Hệ Y Học Triệu Chứng
A.1 – Bảng đối chiếu
A.2 – Bảng đúc kết CHƯƠNG A
CHƯƠNG B –
Trình Bày Trường Hợp

B.1 – Trước Khi Nhiễm
B.2 – Giai Đoạn Nhiễm Cấp Tính Trước ICU
B.3 – Giai Đoạn ICU – Thở Máy – Hôn Mê

B.4 – Giai Đoạn Mê Sảng
B.5 – Bước Ngoặt: Tác-Ý “LÀM MỚI”
B.6 – Giai Đoạn Làm Mới Trong Viện
B.7 – Quyết Định Tự Xuất Viện
B.8 – Tự Điều Trị Ở Nhà
B.9 – Mốc Đối Chiếu Một Năm: 10.02.2022 – 10.02.2023
B.10 – Xác Lập Ý Nghĩa Của Toàn Bộ Tiến Trình
CHƯƠNG D – Trật Tự Chức Năng Vận Hành 4 Trụ
D.1 – Bảng 4 TRỤ
D.2 – Bảng đúc kết CHƯƠNG D
CHƯƠNG E – Biểu Hiện Lâm Sàng
E.1 – Bảng phân tích
CHƯƠNG F – Ứng Dụng Y Thuật P.E.R.G.® nach NGOs

F.1 – Bảng hệ thống PERG-BS
CHƯƠNG G – Kết Quả Giám Định

G.1 – Diễn tiến TÁC-Ý qua 10 giai đoạn
G.2 – Bảng đối chiếu hệ
CHƯƠNG H – Trường Hợp Mẫu Hệ Thống
H.I – Trục cực hạn – ICU / Hôn mê / Mê Sảng
H.2 – Trục làm mới: 10.02.2022 – 10.02.2023
H.3 – Bảng đối chiếu hệ thống
H.4 – Xác lập hệ thống
H.5 – Kết trụ của Trường hợp Tham chiếu
CHƯƠNG J – Nhận Định
J.4 – Bảng đúc kết CHƯƠNG J
CHƯƠNG K – Định Hướng
CHƯƠNG L- Trạng Thái Tham Chiếu Của Trường Hợp

L.1 – Bảng phân định
L.2 – Khẳng định
CHƯƠNG M – Phạm Trù Áp Dụng
CHƯƠNG N – Hệ Quả
N.1 – Bảng Phân Tích
CHƯƠNG O – Nhận Định Cuối
CHƯƠNG P – Phụ Lục
P.1- Kết Quả Lâm Sàng (trích chọn)
P.2 – Hình ảnh ICU
P.3 – Glossar (A–Z | VN – DE – EN)

* * *

CHƯƠNG AHệ Y Học Triệu Chứng
Hệ y học triệu chứng được xác lập trên nền tảng của những gì có thể quan sát, đo lường và phân loại tại mức biểu hiện của thân (Erscheinung), nơi mọi khái niệm như virus (Virus), nhiễm (Infektion), hồi sức tích cực (Intensivmedizin / ICU), mê sảng (Delir) hay hậu Covid (Post-Covid) được định nghĩa như những đơn vị riêng lẻ, tồn tại độc lập trong cấu trúc nhận thức của hệ thống.

Trong trật tự này, các thuật ngữ không vận hành như những phần của một tiến trình liên tục, mà được sử dụng như những điểm dừng để gán tên, từ đó tạo nên một bản đồ của biểu hiện, nhưng không phải là bản đồ của vận hành.

Virus (Virus) trong hệ này được hiểu như một tác nhân gây bệnh, nhiễm (Infektion) là biểu hiện được gọi là quá trình xâm nhập, hồi sức tích cực (Intensivmedizin / ICU) như một trạng thái can thiệp ở mức tối đa, mê sảng (Delir) như một rối loạn của nhận thức, và hậu Covid (Post-Covid) như một trạng thái kéo dài sau nhiễm; tuy nhiên, tất cả các định nghĩa này đều dừng lại ở việc mô tả những gì xuất hiện tại thân (Erscheinung), mà không chạm đến yếu tố vận hành đã dẫn đến sự xuất hiện đó, và vì vậy không thiết lập được mối liên hệ nội tại giữa các trạng thái.

Giới hạn của hệ y học triệu chứng không nằm ở độ chính xác của từng định nghĩa riêng lẻ, mà nằm ở chính nền tảng vận hành của nó, nơi không tồn tại một trục xuyên suốt để liên kết các hiện tượng lại với nhau; khi không có khả năng tiếp cận yếu tố vận hành nội tại, hệ thống buộc phải vận hành trên sự phân mảnh, và mọi diễn tiến được hiểu như sự nối tiếp của các trạng thái, chứ không phải là sự biểu hiện của một trật tự đang vận hành liên tục.

Trong trật tự này, hôn mê (Koma) được định nghĩa như „mất ý thức“, nhưng tại mức biểu hiện, vẫn có thể xuất hiện hành vi mang tính định hướng; mê sảng (Delir) được xem như rối loạn, nhưng trong chính sự rối loạn đó vẫn tồn tại một logic nội tại không được nhận diện; hậu Covid (Post-Covid) được đặt tên như một trạng thái kéo dài, nhưng không có một định nghĩa rõ ràng về cơ chế vận hành đã tạo ra sự kéo dài đó; những điểm lệch này không phải là ngoại lệ, mà là hệ quả tất yếu của một hệ thống không nhìn thấy TÁC-Ý (Absicht) như yếu tố vận hành nền.

Khi TÁC-Ý không được nhận diện, toàn bộ tiến trình không thể được giải thích theo nghĩa vận hành, và hệ y học triệu chứng buộc phải dừng lại ở mức mô tả; tại đây, điểm mù không nằm ở dữ liệu, mà nằm ở vị trí quan sát, và chính điểm mù này tạo ra hệ quả là mọi diễn tiến chỉ có thể được ghi nhận, nhưng không thể được hiểu trong trật tự của nó.

Trong Referenzfall OMICRON dưới điều kiện cực hạn, chính tại tầng này, giới hạn của hệ y học triệu chứng hiển lộ. Những gì được gọi là hôn mê (Koma) không đồng nghĩa với việc TÁC-Ý không còn vận hành. Những gì được gọi là mê sảng (Delir) không đồng nghĩa với hỗn loạn tuyệt đối. Những gì được gọi là hậu nhiễm (Post-Covid) không tự nó xác lập được một tiến trình vận hành rõ ràng.

A.1 – Bảng đối chiếu

Y học triệu chứngKịch bản OMICRON
Hôn mê (Koma) = mất ý thứcvẫn có hành vi định hướng
Mê sảng (Delir) = rối loạncó logic nội tại
Hậu nhiễm (Post-Covid)không định nghĩa rõ

A.2 – Bảng đúc kết CHƯƠNG A

Điểm mùHệ quả
Không thấy TÁC-ÝKhông giải thích được tiến trình

Điểm mù của hệ y học triệu chứng vì vậy không nằm ở chỗ không có dữ liệu, mà ở chỗ TÁC-Ý không được hiện diện trong trục quan sát. Khi TÁC-Ý không được thấy, tiến trình chỉ còn được đọc như chuỗi biểu hiện, chứ không được xác lập như một trật tự vận hành.

Trong vị trí này, hệ y học triệu chứng không bị thiếu thông tin, mà không chạm tới trục kiểm định. Khi TÁC-Ý không được thấy, “mất” không được kiểm định, và biểu hiện không được đặt vào trật tự vận hành, tiến trình không thể được xác lập, mà chỉ được ghi nhận.

CHƯƠNG BTrình Bày Trường Hợp
Trong chương này, toàn bộ nội dung không được xử lý như dữ liệu để phân tích, cũng không được dùng để giải thích một tiến trình. Những gì xuất hiện được giữ nguyên như chính nó đã xảy ra. Không chỉnh sửa, không diễn giải, không bổ sung. Trường hợp này không được kể lại, mà được đặt vào vị trí người chứng (Zeuge), nơi toàn bộ tiến trình hiện diện như một dòng diễn biến liên tục.

Tại đây, ba câu hỏi của trục kiểm định không được trả lời, mà được đặt trực tiếp vào trong dòng diễn tiến của trường hợp: TÁC-Ý có hiện diện trong mọi trạng thái hay không; cái được gọi là “mất” có thực sự là mất, hay chỉ là sự lệch khỏi bối cảnh vận hành đang là; và biểu hiện (Erscheinung) có xuất hiện theo một trật tự chức năng, hay chỉ như chuỗi biến đổi ngẫu nhiên không có nền. Không có câu trả lời được đưa ra trong chương này. Toàn bộ tiến trình tự nó đứng như nền để ba câu hỏi này hiển lộ.

B.1 – Trước Khi Nhiễm
Cuối năm 2019, truyền thông đưa tin về việc dịch Corona (SARS-CoV-2) bùng phát từ Wuhan – Trung Quốc. Hình thù của nó là một khối tròn, xung quanh bao bọc bởi vô số “gai” spike. Điều này khiến tôi rùng mình, và trong đầu có ngay ý nghĩ rằng đây không phải là một thể loại virus “đơn bào” thông thường, mà mỗi spike của nó được cho là có thể biến dạng thành một dạng mới. Khi nó xâm nhập được vào cơ quan hô hấp con người, những spike này sẽ bung ra công phá như một loại “bom chùm”. Khó có loại vắc-xin nào có thể ngăn cản được sự “biến thể” của Corona. Mặc dù trước đó cũng đã có nghiên cứu về vắc-xin chống Corona, nhưng sau đó bị quên lãng.

Trước khi có một loại vắc-xin khả thi để tiêm chủng cho nhân loại, nhiều biện pháp phòng lây lan được đề xuất thực hiện nhằm tạm thời ngăn ngừa tình trạng lây nhiễm phát tán nhanh và rộng.

Mãi đến tháng 9.2020, vài tập đoàn dược phẩm nổi tiếng như Pfizer và BioNTech đã đốt giai đoạn kiểm tra để đưa ra thị trường một loại vắc-xin Corona dạng “mRNA”, với chức năng huấn luyện tế bào miễn dịch trực tiếp nhận dạng protein “spike” của Covid để khoanh vùng hay trừ khử nó.

Đối với y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs – viết tắt: Y học TÁC-Ý P.E.R.G.® nach NGOs – một y pháp được chúng tôi tích hợp, phát minh, đăng ký và được Cơ quan Bảo hộ Sở hữu Trí tuệ và Thương hiệu Đức (DPMA) công nhận ngày 11.06.2012 với tên “Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs” (Psychosomatische Energetische Reflexzonentherapie am Gesicht P.E.R.G.® nach NGOs), thì những gì đưa vào cơ thể mà không được sự vận hành của chủ thể, tức TÁC-Ý của nó, chỉ mang tính “thụ động” và không có hiệu ứng lâu dài.

Trong khi đó, chỉ trong một thời gian ngắn, Corona đã có nhiều thể loại khác nhau, và cái được gọi là chức năng công phá, tức chức năng nhiễm của nó, cũng có “chiến lược” và “chiến thuật” khác nhau. Song song đó, Pfizer và BioNTech ráo riết sản xuất dạng “mRNA/cũ” để tiêm “bổ sung”, gọi là booster sau 3 tháng rồi 6 tháng v.v…, đồng thời nghiên cứu thích ứng thể loại Corona “mới” với dạng “mRNA/mới”.

Cuối năm 2020, tiêm thì vẫn tiêm, nhưng không những người tiêm một lần mà cả người tiêm booster hai lần cũng vẫn bị nhiễm. Ngoài ra, theo y lý P.E.R.G.® nach NGOs, khi một loại “mRNA” được tiêm vào cơ thể để huấn luyện hệ miễn dịch nhưng không còn hiệu nghiệm, thì những tế bào do nó huấn luyện được cho là “va chạm” với những tế bào được “mRNA/mới.01” huấn luyện; khi chủ thể của nó KHÔNG TRỰC TIẾP vận hành tích cực, điều này sẽ dẫn đến tình trạng đánh phá lung tung trong hệ miễn dịch, và đây sẽ là nền có thể dẫn đến “ung thư” sau này do chính vắc-xin thể loại “mRNA” gây ra.

Từ hai TÁC-Ý trên, một là tính hiệu ứng (Wirklichkeit) của vắc-xin “mRNA”, hai là tính nguy cơ rất khả thi (Risikomöglichkeit) của nó khi con người là chủ thể mà lại thụ động trong việc vận hành một phương tiện ngoại vi từ ngoài tiêm vào cơ thể để huấn luyện hệ miễn dịch, thì điều này theo y học TÁC-Ý P.E.R.G.® nach NGOs là không thể chấp nhận được. Vì vậy, chúng tôi quyết định tuyệt đối KHÔNG tiêm vắc-xin Corona. Đây là lý do thứ nhất.

Lý do thứ hai khiến chúng tôi KHÔNG MUỐN tiêm bất cứ loại vắc-xin nào như từ trước đến nay, kể cả trong giai đoạn gọi là đại dịch Corona toàn cầu, mà chỉ tuân thủ những biện pháp công cộng đặt ra để tránh lây lan, là bởi chúng tôi “MUỐN thật sự BỊ nhiễm” để áp dụng y học TÁC-Ý của phương pháp “Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs” (Psychosomatische Energetische Reflexzonentherapie am Gesicht P.E.R.G.® nach NGOs) với những bài “Ý Công TÂM Pháp” (Gedankliche Trainings-Techniken), để phòng nhiễm và khi bị nhiễm thì TỰ mình có thể LÀM MỚI sức khỏe, nhằm cống hiến cho nhân loại khi vắc-xin Corona cũng như y học triệu chứng đứng trước ngưỡng giới hạn của nó trong việc bào chế dược phẩm thích hợp trong bối cảnh chiến tranh, thiên tai, hoạn họa và dịch bệnh.

Những điều chúng tôi trình bày ở trên là nguyên tố khiến chúng tôi vì sao KHÔNG MUỐN tiêm chủng vắc-xin Corona.

B.2 – Giai Đoạn Nhiễm Cấp Tính Trước ICU
Mãi hai năm sau, chúng tôi mới thật sự ĐƯỢC nhiễm OMICRON vào tháng 02.2022.

Chúng tôi ĐƯỢC nhiễm từ đâu?
Cuối tháng 01.2022, tất cả thành viên gia đình chúng tôi đón Tết truyền thống Việt Nam tại một trung tâm của người Việt ở thành phố Hannover. Buổi sinh hoạt đón Tết gồm có chương trình văn nghệ, đốt pháo, chúc mừng, tặng quà cho đến khuya.

Nhưng lạ thay, khoảng 19 giờ, mọi người đã quay trở lại nhà. Lý do là trong số người tham dự có người thử Corona-Test “dương tính”, nên ban tổ chức ngưng buổi liên hoan.

Sau đó, trong nhà không một ai có triệu chứng gì cả, kể cả chúng tôi.

Vào ngày 10.02.2022, con trai chúng tôi có bạn học đến thăm, có người mẹ là bác sĩ đa khoa. Bỗng dưng mọi người phát hiện ra rằng chúng tôi nói nhảm và cảm thấy “mệt” – chỉ có thế.

Người bạn của con trai chúng tôi điện thoại cho mẹ để hỏi xem tình hình của chúng tôi như vậy là ra sao. Bà nói phải chở chúng tôi vào bệnh viện lập tức, vì nghi có “dương tính” Corona.

Lúc đó chúng tôi mệt lả, không còn đứng được nữa, nhưng đầu óc vẫn tỉnh táo – có lúc nói nhảm, có lúc không.

Con trai dìu chúng tôi ra xe và chở ngay đến Notaufnahme của bệnh viện KRH – Klinikum Siloah – Pneumologie ở trung tâm thành phố Hannover, thủ phủ tiểu bang Niedersachsen, Bắc Đức.

Y tá đo nhiệt cho chúng tôi và nói chúng tôi bị sốt 40 độ, Test Corona dương tính, ở tuổi 72 rất nguy kịch và phải cách ly ngay lập tức. Lúc đó chúng tôi còn nghe được.

Sau đó thì bất tỉnh, không biết gì cả.

Khi chúng tôi tỉnh dậy, thấy mình nằm trong một gian phòng đơn, bên dưới thân đầy máu. Chúng tôi chẳng biết chuyện gì đã xảy ra. Cô y tá mới nói rằng: Ông bị sốt cao, bác sĩ phát hiện ông có hai vết rỉ máu ngoài hậu môn do Fistel gây ra và đã làm phẫu thuật. Hiện ông đang bị cách ly vì dương tính nặng Corona và vì thương tích sau phẫu thuật.

Trong gian phòng này, chúng tôi nửa tỉnh nửa mê, không thấy ai lai vãng trừ khi họ đưa thuốc uống hay khay thức ăn rồi vội vàng đi ra. Việc đại tiện và tiểu tiện chúng tôi không thể lết vào WC, vì quá mệt và vì khi đứng lên thì máu ở vết thương chảy ra.

Thời gian kéo dài bao lâu thì chúng tôi không biết. Khi mắt lờ đờ mở ra được, chúng tôi thấy mình đang nằm trên một giường, hai chân dạng ra và nâng cao lên. Một viên y tá đứng bên phải nói, chúng tôi nghe lờ mờ: “Khi xong là về tiêm chủng Corona ngay nghe chưa!” Ông nói xong thì chúng tôi thiếp đi.

B.3 – Giai Đoạn ICU – Thở Máy – Hôn Mê
Cho đến khi tỉnh dậy, chúng tôi thấy mình đang nằm trong Intensivraum. Hai cánh tay và hai chân bị cột vào thanh giường, vì bác sĩ nói khi chúng tôi ngủ thì rất động, khua tay đá chân lung tung làm dây nhợ tiếp hơi ICU và những thiết bị y tế đo đạc khác bị văng ra hết.

Bức hình chúng tôi gửi kèm theo đây là do con trai chúng tôi chụp trong hai tuần lễ thở ICU.

Điều cần chia sẻ ở đây là khi người y tá gây mê nói với chúng tôi sau khi xuất viện phải tiêm vắc-xin Corona ngay, thì trong đầu chúng tôi hiện lên ý nghĩ:
– Còn lâu tôi mới để các ông bắt bằng mọi cách để làm thỏ thí nghiệm tiêm vắc-xin Corona đâu nhé!

Khi chúng tôi tỉnh dậy trong phòng Intensivraum, thấy tay chân bị cột, nhưng miệng đã la lớn:
– Chúng bây, bọn áo trắng, đều cùng là Mafia như bọn bào chế vắc-xin Corona. Chúng bây bắt giam tao ở đây để làm con thỏ thử nghiệm. Tại sao chúng bây cột tao lại! Thả ngay cho tao về nhà với vợ con! Tao không bao giờ tiêm loại vắc-xin giết người này đâu!

Nói xong thì rơi vào hôn mê.

Khi cô y tá trong phòng nghe chúng tôi lớn tiếng như vậy thì bỏ chạy ra ngoài. Bác sĩ, y tá và những người điều dưỡng đứng bên ngoài cửa kính, chúng tôi nhìn thấy có con trai chúng tôi nữa. Họ đứng vỗ tay, ôm nhau tủi tủi, tất cả giơ ngón tay cái lên. Chúng tôi chẳng hiểu gì.

Sau đó là cơn đau nhức hai cánh tay và hai cẳng chân bị cột, do cọ sát với dây cột nên da bị xước và rát. Chúng tôi nhờ y tá chăm sóc cho.

Chúng tôi hỏi cô y tá thì được biết rằng trong hai tuần hôn mê thở máy, chúng tôi liên tục vùng vẫy như tìm cách tháo gỡ dây trói. Nếu không buộc tay chân chúng tôi lại, thì những dây thiết bị y tế cung cấp dưỡng khí hay đàm nhớt sẽ bị bứt tung ra hết.

À ra thế!

Chúng tôi có kể cho cô y tá biết là trong lúc hôn mê, chúng tôi bị tập đoàn áo trắng và công an truy lùng, bắt, trói để nộp cho cơ sở thí nghiệm vắc-xin. Khi chúng tôi trốn thoát được thì tìm đến nhà đồng hương quen biết ở nhiều tỉnh khác nhau, đến tận thành phố Berlin. Nhưng họ không thành thật và đã báo công an, cảnh sát cùng các nhân viên áo trắng đến bắt chúng tôi.

Trò trốn tìm, bắt, nhốt, trốn thoát, bị phản, bỏ chạy v.v… trong lúc hôn mê sâu đã tác động trực tiếp đến hai tay hai chân của chúng tôi, “được TÁC-Ý lúc đó của chúng tôi kích hoạt”. Nhưng đối với nhân viên y tế, qua việc đo sóng não, họ cho rằng chúng tôi “bị kích động” quá đáng, dẫn đến “động tay động chân”.

Nhưng CÁI GÌ làm cho tay chân tôi cử động mạnh thì chắc chắn y học chưa biết đến.

Chúng tôi nằm trong phòng hồi sức hai ngày. Trong hai ngày này, chúng tôi tự tập, trước tiên là ngồi dậy, rồi thòng hai chân xuống giường, tập đứng lên trên hai bàn chân, nhưng rất yếu. Chúng tôi vịn thành giường đi từng bước đến thiết bị vật lý, ngồi trên ghế, dùng hai tay giơ lên cao, nắm hai móc và dùng lực kéo một trọng lượng xuống. Ban đầu rất khó, nhưng sau rồi thành quen.

Nhìn ra cửa sổ bên ngoài là một thảm cỏ và xa chút là một con lạch. Chúng tôi nhìn thấy con trai mình lái xe đến. Nó leo lên mui xe, trèo qua cửa sổ để dìu chúng tôi tìm cách bước qua cửa sổ, leo xuống mui xe để trốn về nhà. Lúc đó chúng tôi nghe tiếng bác sĩ và y tá chạy lao vào, hỏi:

– Ông làm cái gì vậy, bộ ông muốn nhảy từ cửa sổ xuống hả?

Chúng tôi quay lại và nói với họ rằng:
– Không phải, con tôi đến đón tôi về nhà!  

Các nhân viên y tế dìu chúng tôi về giường và cho uống một viên thuốc gì đó; chúng tôi cũng chẳng muốn hỏi vì quá mệt. Từ chỗ máy tập vật lý đến cửa sổ khoảng 5 mét, thế mà chúng tôi đi được.

Khung cảnh ngoài cửa sổ đã in sâu trong tâm trí chúng tôi, trong lúc có ý muốn “muốn về nhà”.

Tối đến, chúng tôi nhìn ánh sáng mờ mờ xanh nhạt trước mắt từ giường ngủ, và thấy mình đang ở nhà, đang sinh hoạt. Chúng tôi đã mua căn nhà kế bên, vừa làm quán cà phê nhỏ, vừa làm chỗ dạy và phòng khám chẩn trị theo P.E.R.G.® nach NGOs. Ngoài giờ dạy và chẩn trị, buổi sáng chúng tôi và vợ đẩy xe bán bánh mì kẹp ở siêu thị Penny ngoài ngõ đến trưa về nhà. Buổi chiều ra ngoài con lạch sau nhà có chiếc thuyền con, chúng tôi chèo dọc ra sông lớn rồi trở về. Cuộc sống vô cùng êm đềm và hạnh phúc.

Hai ngày sau, trước khi chúng tôi được chuyển ra ngoài biệt lập trong khu điều dưỡng, vợ và con trai chúng tôi có đến thăm. Chúng tôi hỏi vợ dạo này bán bánh mì thế nào. Chúng tôi chỉ quay quẩn trong cuộc sống đã được “hình thành” trong tâm ý.

Lúc đầu mọi người thẫn thờ, nhưng có lẽ được bác sĩ cho biết chúng tôi bị “Delir” (mê sảng), nên lúc đó ai cũng nói theo cho qua chuyện.

Nghĩa là tất cả mọi người đều đóng vai như thật “trong câu chuyện” của chúng tôi.

B.4 – Giai Đoạn Mê Sảng
Trong giai đoạn gọi là “mê sảng” này, chúng tôi vẫn sống “thực” với nó. Khi suy nghĩ hay làm điều gì đều có “TÁC-Ý” định hướng dẫn dắt, chứ không phải nói hay làm điều “không có ý thức”. Bởi trong câu chuyện sống gọi là “ảo” trong lúc “mê sảng” đó, chúng tôi biết rõ chúng tôi “muốn” nói và làm gì; chỉ có điều, theo bên ngoài nhìn thì nó “không thật” (unrealistisch). Mặc dù đối với chúng tôi, cuộc sống đó diễn ra rất logic và mạch lạc từ moment này sang moment tiếp theo.

Nằm trong phòng điều dưỡng biệt lập, chúng tôi được ăn theo chế độ bình thường của người chay trường. Chúng tôi chay trường từ năm 1982, tuy cũng có thời gian giới hạn thích nghi vì nghề nghiệp. Bởi người Đức chưa biết nấu chay trường, và buổi tối thường ăn bánh mì đen khó nhai, nên người nhà nấu thêm súp chay mang vào ăn dặm thêm.

Chúng tôi không thể rời khỏi giường, vì hai đường đại tiện và tiểu tiện được gắn ống dẫn đến hai túi riêng biệt treo bên hông giường. Mỗi ngày có người thay và chăm sóc vết thương cho chúng tôi.

Mặc dù đối với vợ con, chúng tôi vẫn đang sống với họ trong câu chuyện “sảng”, nhưng khi không mê sảng thì chúng tôi luôn tiếp tục thực tập những phần “công phu” chúng tôi từng làm từ năm 1982 đến nay, và thêm các bài “Ý Công TÂM Pháp”, đọc câu lập trình “mPERG/ngắn”: “Tôi hài lòng và chấp nhận… tất cả mọi người”. Tất cả đều nằm trong trật tự vận hành từ 1 đến 10.

Vì sao như thế?

Quy trình trật tự từ 1 đến 10 giúp chúng ta “nhiếp” TÁC-Ý – chứ không phải nhiếp “tâm” như mọi người nghĩ từ trước đến nay. Bởi theo y học TÁC-Ý P.E.R.G.® nach NGOs: TÂM chỉ là nơi tích tập và lưu trữ mọi thông tin được các giác quan ghi nhận, bất kể lành thiện, tốt xấu v.v…, và bản chất của TÂM là “tam vô”, tức “vô tri” – “vô giác” – “vô thức”. Nhưng nó là nơi giữ tất cả những thông tin từ vô lượng quá khứ đến hiện tại đang vận hành, và làm nền cho TÁC-Ý sử dụng để định hướng cho từng moment đang là của dòng sống đang lưu chuyển bất tận nơi từng người.

Khi chúng ta thực tập theo trật tự vận hành từ 1 đến 10, thì nội dung của TÁC-Ý rất rành mạch, không bị lẫn lộn hay lệch nhịp; những thông tin này được tích nhập và lưu trữ rất SẠCH, không tạp nhạp, rối loạn.

B.5 – Bước Ngoặt: Tác-Ý “Làm Mới”
Khi chúng tôi bắt đầu công phu theo thời khóa hằng ngày, thì sang ngày thứ hai, chúng tôi mới BIẾT rằng mình bị “lãng trí”, nghĩa là thứ tự từ 1 đến 10 không còn xuôi mạch nữa, mà có lúc bị cách quãng, lúc không.

Nếu bảo rằng chúng tôi KHÔNG tỉnh táo hay mê sảng, thì theo y học TÁC-Ý P.E.R.G.® nach NGOs điều đó không đúng trong trật tự vận hành. Vì sao?
1. Lúc mê sảng, chúng tôi vẫn TỈNH và biết TÁC-Ý định hướng trong tình huống đó, chứ đâu có TÁC-Ý hỗn loạn; nhưng bối cảnh của nó KHÔNG THẬT đối với trạng huống đang là.
2. Còn lúc KHÔNG mê sảng thì gọi là TỈNH, điều này chưa hẳn. Vì sao? Khi ai đó sống với moment ĐANG LÀ mà TÁC-Ý lại về quá khứ hay tương lai, thì người này có TỈNH không, hay họ đang có mặt nơi trạng thái “mê sảng”?

Chỉ khi tập các bài “Ý Công TÂM Pháp” cho TÂM và THÂN thì lúc đó chúng tôi BIẾT thật sự những tình huống xảy ra sau khi ra khỏi koma sâu là KHÔNG THẬT với những gì ĐANG LÀ.

Cho nên chúng tôi đã xin lỗi mọi người về những chuyện “không thật” đã xảy ra với mọi người. Và chúng tôi tập từ từ trở lại, nhất là bài tập hít thở ý thức để “làm mới” chức năng phổi và đưa dưỡng khí lên não.

B.6 – Giai Đoạn Làm Mới Trong Viện
Ở đây, chúng tôi không làm TÁC-Ý mới gì cả. Bởi mỗi TÁC-Ý đều mới với chính moment đang là đó. Vấn đề là TÁC-Ý cái gì?

Chúng tôi không làm gì MỚI, mà chính đó mới là MỚI; tức là chúng tôi vẫn sống hít thở có ý thức từ 1 đến 10. Nếu niệm một câu Mantra thì cứ từ 1 đến 10. Nếu niệm hồng danh Phật DƯỢC SƯ thì cũng từ 1 đến 10. Nếu đọc lập trình “mPERG/ngắn” thì cũng đọc từ 1 đến 10. Nếu tập một động tác nào có kèm câu lập trình thì cũng làm từ 1 đến 10 v.v…

Trật tự vận hành từ 1 đến 10 này nhìn có vẻ như lặp lại, nhưng xin thưa: nó LUÔN MỚI trong từng sát-na moment. Mỗi moment đang là chính là một điểm nối tiếp của tiếp nối cuối cùng, và cũng là điểm đầu tiếp nối của điểm nối tiếp kế tiếp trên dòng sống lưu chuyển bất tận của mọi thực thể. Đơn giản chỉ có thế thôi.

Cái gọi là TÁC-Ý đang là KHÔNG CẦN điều kiện trước hay sau gì cả. Bởi bản chất của nó là:

Tôi ĐANG là TÁC-Ý của tôi ĐÃ là.
Tôi SẼ là TÁC-Ý của tôi ĐANG LÀ…M.

B.7 – Quyết Định Tự Xuất Viện
Ngoài giờ công phu chính có thời điểm đàng hoàng, nghiêm túc, đúng giờ, chứ không phải thích thì làm, không làm thì sẽ làm bù, chúng tôi tập bài hít thở ý thức và tập cơ bụng. Bởi nếu cơ bụng yếu thì không thể ngồi dậy, nằm xuống, hay đứng lên, nhấc chân, hạ cẳng xuống được.

Bác sĩ điều trị thấy vậy nên cử chuyên viên vật lý trị liệu đến giúp chúng tôi các bài tập co tay, duỗi chân v.v… Nhưng sau hai lần tập, khi họ thấy chúng tôi có thể co cơ bụng, gồng và ngồi dậy, thì họ không đến nữa, vì họ nói chúng tôi có cách tự giúp cho bản thân rồi.

Nhưng chúng tôi vẫn chưa thể rời khỏi giường được vì còn hai ống dẫn tiểu và đại tiện. Để sớm có thể xuất viện về nhà TỰ điều trị, trong mấy ngày qua chúng tôi nhận thấy bệnh viện không có phương pháp gì khác cho việc cải thiện sức khỏe của chúng tôi ngoài việc uống thuốc chống đau nhức Paracetamol, thuốc ngủ, cách hai ngày tiêm insulin – mehr nicht!

Vì thế, lúc bác sĩ điều trị đi visit, chúng tôi có thưa chuyện và hỏi khi nào chúng tôi có thể xuất viện, nhưng không nhận được câu hồi đáp thích ứng. Bác sĩ chỉ nói phải chờ hội đồng quyết định, chưa thể biết trước được.

Sau đó, chúng tôi hỏi cô y tá trưởng lúc cô mang thuốc vào buổi sáng và hỏi thăm sức khỏe. Chúng tôi lặp lại câu hỏi thì được trả lời rằng:
– Ở nhà ông có người biết y tế để chăm sóc vết thương cho ông được không?
– Dạ không! Vậy thì làm sao, thưa cô?
. Dễ thôi! Khi nào ông có thể tự chăm sóc vết thương cho mình mà không nhờ ai cả thì ông được về, nghĩa là vết thương của ông lành.
– Làm thế nào tôi có thể TỰ chăm sóc vết thương của mình được?
– Khi hai ống dẫn tiểu và đại tiện này không còn dính nơi thân ông nữa thì ông mới có thể tự đi vệ sinh và chăm sóc vết thương.
– Thế à! Cô có muốn thấy hai ống dây này không còn dính vào thân tôi thì cô chỉ tôi cách tự chăm sóc nhé!

Cô chưa kịp há miệng trả lời thì chúng tôi đã giật hai ống dây ra.
– Thưa bà, rồi bây giờ tôi phải làm gì tiếp nữa đây?
– Ông tự vào WC và dùng nước ấm rửa vết thương sau hậu môn rồi tự băng lại.

Chúng tôi thòng chân, chống hai tay trên thành giường rồi hạ người xuống đất, sau đó bò bốn chân vào nhà tắm. Cô y tá đi theo sau.

Sau khi chúng tôi vệ sinh và làm sạch vết thương, cô y tá chỉ cho chúng tôi cách gắn băng và dán keo. Xong, chúng tôi vịn tường lần mò trở lại giường. Chúng tôi quá hạnh phúc khi BIẾT tự mình có thể lo cho mình được; như vậy thời gian xuất viện sẽ đến sớm hơn, nhưng chưa biết lúc nào.

Lúc bác sĩ làm visit, ông chúc mừng chúng tôi vì đã có thể tự lo vết thương của mình. Chúng tôi cám ơn và lặp lại câu hỏi lần ba: khi nào chúng tôi có thể xuất viện?

Bác sĩ đáp:
– Khi ông có thể tự đi đứng, ngồi nằm thì ông được về.

– Cám ơn ông! Chúng tôi biết PHẢI làm gì rồi.

Với chiếc xe đẩy nhỏ, chúng tôi có thể tập đi ý thức từ 1 đến 10, tập một bước đi, một bước co chân lên cao bỏ ra phía trước xe, rồi kéo chân còn lại lên cao để bước qua. Xong xoay người lại và cũng làm như thế.

Vài ngày sau đó, chúng tôi có thể đi tới lui trong gian phòng biệt lập có hành lang, đi tới lui 10 lần và bước cao chân. Chúng tôi không được phép ra khỏi khu vực này vì hai lý do:

1. Chúng tôi có thể lây lan sang người khác.
2. Người khác cũng có thể lây nhiễm chúng tôi vì sức khỏe còn yếu, và chúng tôi đã bị một lần nhiễm trong bệnh viện trước khi phẫu thuật lần hai.

Nhập viện ngày 10.02.2022, xuất viện ngày 21.03.2022. Tổng cộng có thể nói rằng đây là một ca bệnh OMICRON nặng, diễn tiến điều trị cực khó ở độ tuổi 72 như chúng tôi. Theo nhóm bác sĩ điều trị, đây là một PHÉP MÀU (ein Wunder).

Ngày được xuất viện là ngày vui mừng và hạnh phúc nhất trong đời:
1. Ước nguyện “được” nhiễm Covid-19 đã thành tựu.
2. VƯỢT qua giai đoạn ca phẫu thuật nặng, hôn mê sâu, thở máy ICU, mê sảng (Delir), TÁC-Ý tự chăm sóc vết thương và tập đi đứng trong hai tuần để được xuất viện.

Nhưng niềm vui này còn bị khựng lại ở một TÁC-Ý duy nhất: PHẢI chứng minh cho bác sĩ đoàn biết rằng mình có thể tự đi từ phòng biệt lập đến quầy y tá ký tên xuất viện, và từ đó đi ra cửa ra vào của bệnh viện, hơn 300 mét. Đây mới là thử thách vô cùng lớn đối với chúng tôi lúc đó, và con trai chúng tôi KHÔNG được giúp đỡ. Bởi việc xuất viện là sự TỰ NGUYỆN của chúng tôi, nhưng bệnh viện PHẢI có chứng minh cụ thể về tình trạng sức khỏe và khả năng TỰ chăm sóc vết thương sau phẫu thuật; tất cả PHẢI do chúng tôi TỰ xử lý.

Sáng ngày 21.03.2022, sau khi ăn sáng xong, con trai chúng tôi lái xe đến đón về.

Cháu được cô y tá nhắc nhở rằng:
– KHÔNG được phụ giúp ba em gì cả nhé! Nếu ba em không tự làm được thì không được phép xuất viện đâu nhé!

Thằng bé nhìn chúng tôi tỏ vẻ lo âu như muốn nói rằng:
“Ba làm được không?”

Chúng tôi nghiêm nghị nhìn thẳng vào đôi mắt cháu với TÁC-Ý:
“Ba con mà làm không được thì không một ai làm được cả! Con yên tâm!” Rồi nói: Vậy con xuống nhà lái xe đến trước cửa bệnh viện chờ ba nha!

Thằng bé mạnh dạn, cương quyết nói cho cô y tá nghe, xong chào rồi lui ra cửa. Cháu chỉ xách giùm túi quần áo của chúng tôi. Còn chúng tôi chỉ mang theo cái túi xách nhỏ đựng vật tùy thân.

Ra trình diện tại quầy tiếp tân của khu vực, chúng tôi phải đứng chờ những người đến trước. Mồ hôi bắt đầu lấm tấm, vì không có vật chống như chiếc xe đẩy lúc tập hay cái nạng chống. Nhưng PHẢI gắng. Hai chân bắt đầu run, mồ hôi xuất hạn.

Đến phiên chúng tôi, cô y tá nói, chúng tôi nghe. Cô nói gì thì nói, còn chúng tôi chỉ mong mau nhận hồ sơ xuất viện rồi ký tên để “phóng”. Nhưng phóng có được đâu. Từ lầu ba xuống hành lang bệnh viện dẫn ra cửa, từng động tác bấm thang máy, chờ, cánh cửa thang máy từ từ khép lại, thang máy chưa chạy xuống mà còn lên lầu trên rồi mới xuống tầng trệt. Thời gian trong khoảnh khắc đó đối với chúng tôi lâu kinh khủng. Lúc đó chỉ có TÁC-Ý: đừng xảy ra chuyện gì cả, để về đến nhà rồi chuyện gì xảy ra cũng được.

Xuống tầng trệt, bước ra khỏi thang máy, có TÁC-Ý muốn “chạy” ra xe, nhưng đi còn chưa xong thì chạy nổi gì. Mắt chúng tôi bắt đầu mờ dần, nhưng vẫn gắng gượng từng bước chân “chánh niệm” lết dần đến cửa xe.

Khi đứa con đóng cánh cửa xe lại, chúng tôi duỗi chân dài, nằm ngửa người trên ghế rồi thiếp đi, không còn biết gì nữa. Khi xe đến nhà, cháu nói: “Ba ơi! Mình về đến nhà rồi!” và lắc lắc thân chúng tôi. Lúc đó chúng tôi tỉnh dậy, hít thở 10 hơi ý thức rồi bước ra khỏi xe, nhưng chân bị sụm xuống. Thằng bé đỡ bố vào nhà, chỉ khoảng 10 mét.

Vào đến nhà, chúng tôi chỉ ngồi sụp xuống đất, không đứng lên nổi, vì đâu còn sức để đứng. Khi lên cầu thang đến phòng ngủ lầu hai, phải ngồi lết từng bậc thang, hai bàn tay nắm thành cầu thang để kéo lên. Chúng tôi KHÔNG muốn ai giúp mình cả.

Cháu trai nói:
– Ông Nội có gửi cây chống để ba sử dụng nè!
– Con nói ba cám ơn Ông Nội. Con treo cây chống này trong kho dụng cụ giùm ba.
– Sao vậy ba? Ba không dùng hả?
– Vâng, ba không muốn BỊ lệ thuộc vào bất cứ phương tiện nào cả, để mai này khó buông nó, vì mình quen với nó rồi. Ba TỰ tập ĐỨNG lên và BƯỚC ĐI, không công cụ nào cả!

B.8 – Tự Điều Trị Ở Nhà
Ngoài tình trạng kiệt sức, đau vùng phẫu thuật ở hậu môn, còn thêm những triệu chứng của cái gọi là Long-Covid hay Post-Covid, như “brain-fog”, rối loạn sự tập trung, thở ngắn và đau nhức cơ bắp, nhất là bả vai phải.

Lúc nào bên mình cũng có túi đeo đựng băng vệ sinh của phụ nữ để thay. Vì sau ca phẫu thuật hai vết rò rỉ bên trong hậu môn, cửa hậu môn của chúng tôi bị lệch. Mỗi lần ho hay nhảy mũi thì hơi khí, và có thể cả phân bên trong, văng ra không kiểm soát được. Hệ quả của phẫu thuật là thế: cứu được chỗ này nhưng làm hỏng chỗ khác. Thực tế là như vậy, vì mũi dao phẫu thuật đâu có biết nó phải đi xuyên qua những vị trí không có vấn đề, để sau đó thành vấn đề. Cho nên chúng tôi kiêng cữ tuyệt đối, không ra khỏi nhà trên sáu tháng, cho đến khi có thể kiểm soát và làm chủ được sự vận hành của đại tiện.

Việc trước tiên là sắp xếp cho việc làm vệ sinh, khử trùng và băng bó vết mổ ở hậu môn. Đồng thời lên lịch tập các bài Ý Công TÂM Pháp theo y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, với lập trình “mPERG/short” cho từng động tác kết hợp “hít thở ý thức” từ 1 đến 10.

Ba tháng đầu, chúng tôi được nhân viên vật lý trị liệu đến tập hai đợt, mỗi đợt ba tuần, mỗi tuần hai lần. Chỉ là những động tác như tập thể dục, cử động thân hình. Sau hai đợt đó thì kết thúc, vì không mang lại kết quả gì cả.

Đến tháng 08.2022, bác sĩ gia đình chuyển chúng tôi đến bác sĩ chuyên khoa xương khớp (Orthopädie) để xem triệu chứng đau nhức ở bả vai thế nào. Ở đây họ cũng không tìm ra manh mối của cái đau bả vai phải. Tuy nhiên, chúng tôi cũng được điều trị ba tháng, mỗi tuần hai lần, nhưng đến cuối tháng 10.2022 vẫn không hết.

Riêng bản thân, chúng tôi biết đây là một triệu chứng “tâm-thể” (psychosomatic) – bệnh thân do tâm lý gây ra. Đối với y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, cái tâm lý ở đây dẫn đến bệnh thân không có ý nghĩa tâm lý (psychological) như y học triệu chứng, mà đây là bệnh THÂN do TÁC-Ý gây ra, dẫn đến sự thay đổi mức độ của tâm trạng gọi là NĂNG, và những đau nhức ở THÂN chỉ là biểu hiện do tác động của NĂNG từ TÁC-Ý gây ra.

Vậy cái TÁC-Ý gì đã khiến chứng đau vai của chúng tôi trở nên khó làm mới theo y học triệu chứng?

Đối với bệnh nhân, chúng tôi chẩn tìm TÁC-Ý đang có mặt gây triệu chứng cho họ. Còn đối với người phát minh ra nó, KHÔNG THỂ tự TEST để tìm ra TÁC-Ý gây bệnh được. Đơn giản dễ hiểu: bạn không thể cùng lúc giữ vị trí và vai trò của một vị thẩm phán (Richter), là đại diện Staatsanwaltschaft, là luật sư biện hộ (Rechtsanwalt / Verteidiger), vừa là nạn nhân (Opfer) và cũng là Täter. KHÔNG bao giờ có tình trạng như thế.

Chúng tôi có thể ĐOÁN theo kinh nghiệm lâm sàng gần 1000 ca lâm sàng từ 2012 đến thời điểm đó rằng chứng đau vai phải của chúng tôi do TÁC-Ý frustrieren (hụt hẫng), vì không biết mình có thể tiếp tục truyền bá y lý – y học – y thuật – y hành của y học TÁC-Ý, phương pháp được DPMA công nhận từ 11.06.2012 với tên “Năng Lượng TÂM-THỂ Liệu Pháp Phản Xạ Trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs”, tiếng Đức là “Psychosomatische Energetische Reflexzonentherapie am Gesicht P.E.R.G.® nach NGOs”, cho các chi nhánh của Viện Y khoa PARACELSUS Gesundheits-Akademien của Đức nữa hay không; nhất là với triệu chứng đau vai phải, không thể viết lách và không biết có thể lái xe hàng trăm cây số đi dạy được hay không.

Suốt thời gian TỰ điều trị ở nhà từ ngày xuất viện 21.03.2022 đến cuối tháng 05.2022 bằng các bài Ý Công TÂM Pháp như “PERG-BS/hít thở ý thức”, “PERG-BS/Gym”, “PERG-BS/Immun + Lympho”, “PERG-BS/Vagus-Nerv”, “PERG-BS/Brain-Gym” v.v…, chúng tôi đã từ chỗ ngồi xuống không đứng lên nổi mà có thể hít đất 20 cái, đi bộ 5 km, ngồi lái xe 1 tiếng, và không còn mang túi “Notfall-Box” bên mình nữa.

Vì thế, chúng tôi đã đăng ký tiếp tục các khóa P.E.R.G.® nach NGOs vào ba ngày cuối tuần tại Viện Y khoa PARACELSUS cho năm 2023.

Khóa đầu tiên diễn ra đúng ngày chúng tôi nhập viện trước đó một năm: 10.02.2023, tại chi nhánh Magdeburg, Đông Đức, cách nơi chúng tôi cư ngụ trên 150 km. Đi về trong ngày tổng cộng 300 km, với 20 tiếng giảng dạy và chẩn trị miễn phí cho gần 10 bệnh nhân gồm học viên nam nữ, thân nhân và người quen của họ.

Sau khóa này, điều chúng tôi nghi vấn về chứng đau vai phải là một loại bệnh “tâm-thể” (psychosomatic) quả không sai.

Nếu hỏi rằng: Thời điểm nào chúng tôi hết các triệu chứng Long-Covid hay Post-Covid bằng các bài Ý Công TÂM Pháp “PERG-BS/xxx”, thì chúng tôi chỉ có một TÁC-Ý duy nhất là: chúng tôi ĐÃ làm mới cuộc sống từng moment lúc TÁC-Ý tập từng động tác của từng bài Ý Công TÂM Pháp, chứ không TÁC-Ý để tập hết bệnh. Nghĩa là “khắc phục nhiễm Omicron” như tâm nguyện “được nhiễm”.

“ĐƯỢC nhiễm” nhằm áp dụng TÁC-Ý trong từng động tác của các bài Ý Công TÂM Pháp “PERG-BS/xxx” để có sức khỏe trong từng moment, chứ không làm để “trông” kết quả. Vì lẽ đơn giản dễ hiểu: bạn ĐANG “khỏe” hay “bệnh” nơi từng TÁC-Ý “đang là”, chứ không phải “ăn hôm nay” để “mai này không đói”. Đơn giản nghĩa là “ăn” không giống và cũng không khác “không đói”.

B.9 – Mốc Đối Chiếu Một Năm: 10.02.2022 – 10.02.2023
Ngày 10.02.2022, chúng tôi được đưa vào bệnh viện trong tình trạng sốt 40 độ, test Corona dương tính, không còn đứng được, có lúc nói nhảm, có lúc tỉnh, sau đó bất tỉnh, phẫu thuật, cách ly, rồi đi vào giai đoạn ICU, thở máy, hôn mê sâu và mê sảng.

Đúng một năm sau, ngày 10.02.2023, chúng tôi tự lái xe đến chi nhánh Magdeburg của Viện Y khoa PARACELSUS Gesundheits-Akademien, cách nơi cư trú trên 150 km, đi và về trong ngày tổng cộng khoảng 300 km.

Khóa P.E.R.G.® nach NGOs diễn ra trong ba ngày cuối tuần 10, 11 và 12.02.2023. Trong ba ngày đó, chúng tôi giảng dạy tổng cộng khoảng 20 tiếng, đồng thời chẩn trị miễn phí cho gần 10 bệnh nhân, gồm học viên nam nữ, thân nhân và người quen của họ.

Mốc 10.02.2022 và mốc 10.02.2023 đứng đối diện nhau như hai biểu hiện hoàn toàn khác nhau của cùng một dòng sống: một bên là nhập viện, ICU, hôn mê, Delir, mất khả năng tự đứng; một bên là tự lái xe đường dài, giảng dạy, chẩn trị, đứng lớp và vận hành lại công việc y thuật P.E.R.G.® nach NGOs.

Đây không phải là một sự so sánh để kể chuyện thành công, mà là một ghi nhận thời gian: đúng một năm sau ngày nhập viện trong tình trạng cực hạn, chúng tôi đã có thể trở lại đúng nơi hành nghề, giảng dạy và chẩn trị, trong điều kiện mà trước đó, ngay cả việc đứng dậy, đi vệ sinh, xuống cầu thang hay bước ra khỏi xe cũng là một thử thách thân xác.

B.10 – Xác Lập Ý Nghĩa Của Toàn Bộ Tiến Trình
Chúng tôi có cơ hội “được” trải nghiệm nhiễm Corona để “được” áp dụng y lý – y học – y thuật – y hành của y học TÁC-Ý P.E.R.G.® nach NGOs. Đây có thể là một NHÂN DUYÊN thù thắng đối với chúng tôi, để chứng minh được một chân ngôn làm nền cho y pháp P.E.R.G.® nach NGOs này là:

Tôi ĐANG là từ TÁC-Ý của tôi ĐÃ là.
Tôi SẼ là cũng từ TÁC-Ý của tôi ĐANG là…m.


Hay nói cách khác:

Bạn TÁC-Ý thế nào – CUỘC SỐNG của bạn thế ấy.
Bạn TÁC-Ý ra sao – SỨC KHỎE của bạn cũng như thế.

Trong vị trí này, trường hợp không đứng như một mô tả bệnh, mà như một dòng vận hành đang hiện diện. Không có sự tách rời giữa các giai đoạn như các trạng thái độc lập. Những gì được gọi là nhiễm, hồi sức, mê sảng hay làm mới không được đặt như các điểm kết thúc, mà như các pha xuất hiện (Erscheinung) trong một tiến trình liên tục. Chính trong sự liên tục này, cái đang vận hành không bị cắt rời bởi định nghĩa, mà hiện diện xuyên suốt qua mọi trạng thái.

CHƯƠNG D – Trật Tự Chức Năng Vận Hành 4 Trụ
(Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs)

Trong trật tự này, cái đang vận hành không được suy ra từ biểu hiện (Erscheinung), mà được xác định như nền. Bốn trụ không phải là bốn khái niệm mô tả, mà là bốn vị trí chức năng trong một dòng vận hành liên tục, không đảo chiều.

TÂM (Lebens-Daten-Bank) được xác định theo bản chất là “tam vô” (drei Ohne): vô tri (ohne Erkennen), vô giác (ohne Empfindung, Gefühl, Emotion), và vô thức (ohne Bewusstsein). TÂM không nhận biết, không cảm nhận, không ý thức. Trong bản chất này, TÂM không suy nghĩ, không đánh giá, không lựa chọn, không quyết định. Chính vì không có ba yếu tố này, TÂM không mang chức năng điều hành, mà chỉ giữ một chức năng duy nhất: tiếp nhận (Input) và tích trữ (Speichern) dữ liệu sống. TÂM không tạo ra hướng, không tạo ra cường độ, không tạo ra biểu hiện; TÂM chỉ lưu giữ và cung cấp dữ liệu cho điểm đặt hướng. Khi TÂM được đặt đúng vị trí của “tam vô”, nó không còn bị hiểu như “chủ thể biết”, mà đứng đúng như một „ngân hàng dữ liệu (Daten-Bank) của toàn bộ dữ liệu sống.

TÁC-Ý (TAT-Absicht) được xác định là điểm đặt hướng đang . TÁC-Ý không phải là suy nghĩ (Gedanke), không phải là cảm xúc (Gefühl), không phải là phản ứng; TÁC-Ý là vị trí mà tại đó hướng được xác lập và tiếp diễn. TÁC-Ý sử dụng dữ liệu từ TÂM, nhưng không đồng nhất với TÂM. TÁC-Ý không bị quy định bởi biểu hiện của THÂN, mà đứng trước biểu hiện. Khi TÁC-Ý được đặt, hướng của tiến trình được thiết lập, và toàn bộ diễn tiến tiếp theo vận hành theo hướng đó.

NĂNG (psychische Intensität / Zustandsschwere) được xác định là cường độ của hướng đã được đặt bởi TÁC-Ý. NĂNG không tự tạo hướng, không tự quyết định tiến trình; NĂNG mang mức độ của TÁC-Ý và hiện diện như trạng thái cường độ của tiến trình đang vận hành. NĂNG không phải là biểu hiện, nhưng quy định cách biểu hiện xuất hiện. Khi cường độ thay đổi, hình thức biểu hiện thay đổi, nhưng trật tự vận hành không thay đổi.

THÂN (somatische Erscheinung) được xác định là nơi biểu hiện. THÂN không khởi phát tiến trình, không tạo ra TÁC-Ý, không tạo ra NĂNG; THÂN là phần xuất hiện cuối cùng của trật tự đã vận hành. Những gì được gọi là triệu chứng, chẩn đoán, trạng thái lâm sàng đều thuộc về THÂN, và vì vậy chỉ mang tính biểu hiện (Erscheinung), không mang chức năng giải thích nguồn vận hành.

Trong trật tự này, TÂM → TÁC-Ý → NĂNG → THÂN không đảo chiều. TÂM không quyết định, TÁC-Ý không bị suy ra từ THÂN, NĂNG không tự sinh ra hướng, và THÂN không quay ngược lại để xác lập trật tự. Khi trật tự bị đảo, biểu hiện được xem như nguyên nhân. Khi trật tự được giữ, biểu hiện trở lại đúng vị trí của nó như phần xuất hiện theo sau.

Trong trục kiểm định, TÁC-Ý không bị xác định bởi trạng thái của THÂN, mà hiện diện trong dòng vận hành. Cái được gọi là “mất” không được xác lập từ biểu hiện, mà được đặt như sự lệch khỏi bối cảnh vận hành đang là. Biểu hiện không mang tính ngẫu nhiên, mà xuất hiện theo sau một trật tự chức năng đã vận hành từ trước.

D.1 – Bảng 4 TRỤ

Thành phầnBản chấtChức năng
TÂM (Lebens-Daten-Bank)“tam vô” (drei Ohne): ohne Erkennen – ohne Empfindung/Gefühl/Emotion – ohne Bewusstseintiếp nhận (Input) và tích trữ (Speichern) dữ liệu sống
TÁC-Ý (bewusste Absicht)điểm đặt hướngđịnh hướng tiến trình
NĂNG (psychische Intensität / Zustandsschwere)cường độ của hướngmang mức độ của tiến trình
THÂN (somatische Erscheinung)phần xuất hiệnbiểu hiện của trật tự vận hành

D.2 – Bảng đúc kết CHƯƠNG D

Xác lậpTrật tự
Trật tự vận hành không đảo chiềuTÂM → TÁC-Ý → NĂNG → THÂN

Trong vị trí này, bốn trụ không được hiểu như mô tả, mà như trật tự chức năng. Khi TÂM được xác định đúng với “tam vô”, TÁC-Ý không bị lẫn với nhận biết, NĂNG không bị lẫn với biểu hiện, và THÂN không bị đặt làm nguyên nhân. Khi trật tự này được giữ, ba câu hỏi của trục kiểm định không cần được trả lời bằng lý giải, mà tự hiển lộ trong chính tiến trình vận hành.

CHƯƠNG E – Biểu Hiện Lâm Sàng
Trong chương này, toàn bộ những gì được thấy không được sử dụng để giải thích tiến trình, mà được giữ đúng vị trí của biểu hiện (Erscheinung). ICU, mê sảng (Delir), xuất viện, cái được gọi là „tự phục hồi“ không đứng như các nguyên nhân hay kết quả, mà như các pha xuất hiện của một trật tự đã vận hành. Khi biểu hiện được đọc như nguyên nhân, tiến trình bị đảo chiều. Khi biểu hiện được đặt đúng vị trí, nó không còn mang chức năng giải thích, mà chỉ là phần xuất hiện theo sau.

Trong các trạng thái cực hạn, cái được nhìn thấy từ THÂN có thể bị đặt như cái được gọi là mất, như cái được gọi là rối loạn, như cái được gọi là „gián đoạn.

Trong trục kiểm định, chính tại các điểm này, câu hỏi về sự hiện diện của TÁC-Ý không được quyết định từ biểu hiện, mà được đặt vào dòng vận hành. Cử động trong ICU không xác lập sự có của TÁC-Ý, nhưng cũng không phủ nhận sự hiện diện của nó. Mê sảng không xác lập sự mất trật tự, mà mở ra câu hỏi về sự lệch khỏi bối cảnh vận hành đang là. Những gì xuất hiện không đứng như bằng chứng của sự mất, mà như dấu hiệu của một trật tự đang vận hành theo cách không đồng nhất với biểu hiện.

Khi biểu hiện được nhìn như chuỗi trạng thái, ICU, mê sảng, xuất viện và tự phục hồi được tách thành các giai đoạn rời. Khi đặt vào trật tự vận hành, các trạng thái này không còn đứng như các điểm độc lập, mà như những pha xuất hiện liên tục của một tiến trình. Trong sự liên tục này, câu hỏi về ngẫu nhiên không còn đứng vị trí, vì biểu hiện không xuất hiện như sự biến đổi không nền, mà như phần theo sau của một trật tự chức năng đã vận hành.

E.1 – Bảng phân tích

Hiện tượngÝ nghĩa
cử động ICUTÁC-Ý tồn tại
mê sảng (Delir)TÁC-Ý lệch bối cảnh

Trong vị trí này, biểu hiện không được dùng để xác lập sự có hay không của TÁC-Ý, mà được đặt như phần xuất hiện trong trật tự vận hành. Khi “mất” được đọc từ biểu hiện, nó không còn đứng như kết thúc, mà như lệch khỏi bối cảnh. Khi biểu hiện được đặt vào trật tự, nó không mang tính ngẫu nhiên, mà theo sau một tiến trình đã vận hành.

CHƯƠNG F – Ứng Dụng Y Thuật P.E.R.G.® nach NGOs
Trong chương này, Y thuật không được đặt như một can thiệp vào biểu hiện (Erscheinung), mà như một điểm tác động không qua biểu hiện trật tự vận hành. Khi biểu hiện được xử lý, tiến trình bị giữ trong phạm vi của THÂN. Khi trật tự được đặt đúng, điểm tác động không nằm ở biểu hiện, mà ở TÁC-Ý, nơi hướng của toàn bộ tiến trình được xác lập.

Trong trục kiểm định, câu hỏi về sự hiện diện của TÁC-Ý không được trả lời bằng thay đổi của biểu hiện, mà bằng việc đặt lại hướng đang vận hành. Cái được gọi là “mất” không được xử lý như một trạng thái được gọi là cần phục hồi, mà được đặt như sự lệch khỏi bối cảnh, nơi hướng cần được thiết lập lại. Biểu hiện không được thay đổi như mục tiêu, mà xuất hiện theo sau khi trật tự vận hành được đặt đúng.

TÁC-Ý biểu hiện trong y thuật còn được gọi là Ý Công TÂM Pháp không được hiểu như một kỹ thuật, mà như điểm thực thi của trật tự. Khi TÁC-Ý có mặt, toàn bộ tiến trình vận hành theo hướng đó, không thông qua biểu hiện, mà xuyên qua NĂNG và xuất hiện tại THÂN. Trong vị trí này, TÁC-Ý không được suy ra từ biểu hiện, mà là điểm đặt trước biểu hiện.

MỘT là TẤT CẢ – TẤT CẢ là MỘT không được hiểu như cái được gọi là mệnh đề, mà như tính tổng thể của trật tự vận hành. Khi một điểm TÁC-Ý được đặt, toàn bộ trật tự vận hành theo hướng đó; khi toàn bộ trật tự vận hành, biểu hiện xuất hiện như một thể thống nhất. Không có phần riêng lẻ nào vận hành độc lập ngoài trật tự này.

KHÔNG phục hồi – CHỈ làm mới không đứng như sự phủ nhận tiến trình cũ, mà là sự xác lập vị trí của TÁC-Ý trong hiện tại. Phục hồi đặt tiến trình quay lại trạng thái trước; làm mới đặt một hướng mới trong dòng vận hành đang là. Khi hướng được đặt mới, tiến trình không quay lại, mà tiếp diễn theo trật tự mới.

F.1 – Bảng hệ thống PERG-BS

NhómChức năng
Atemhô hấp
Gymthân
Braintập trung
Vagusđiều hòa
Lymphohệ bạch huyết
Immunhệ miễn dịch

Trong vị trí này, các nhóm không đứng như các kỹ thuật riêng lẻ, mà như các điểm hỗ trợ để duy trì trật tự vận hành. Không nhóm nào tự vận hành độc lập. Không nhóm nào quyết định tiến trình. Khi TÁC-Ý được đặt, các nhóm này không tạo ra hướng, mà đi theo hướng đã được đặt, và biểu hiện xuất hiện theo sau.

CHƯƠNG G – Kết Quả Giám Định
TÁC-Ý hiện diện trong mọi trạng thái.
Cái được gọi là “mất” không đứng như mất, mà là lệch khỏi bối cảnh vận hành đang là.
Biểu hiện (Erscheinung) xuất hiện theo một trật tự chức năng, không mang tính ngẫu nhiên.

G.1 – Diễn tiến TÁC-Ý qua 10 giai đoạn
(Bảng giữ nguyên từ CHƯƠNG B)

G.2Bảng đối chiếu hệ

HệNhận định hiện tạiKhông còn đứng
ICUmất ý thứcTÁC-Ý hiện diện
Tâm thần học (Psychiatrie)rối loạncó logic nội tại
Hậu nhiễm (Post-Covid)hậu quảtiến trình vận hành
Đồng hành lâm chung (Sterbebegleitung)kết thúctiếp nối

CHƯƠNG H – Trường Hợp Mẫu Hệ Thống
Trường hợp này không đứng như một ca lâm sàng riêng lẻ, mà được xác lập như một Referenzfall của trật tự vận hành, nơi toàn bộ hệ được quan sát trong điều kiện cực hạn và liên tục.

Điểm xuất phát của trục này không nằm ở chẩn đoán, mà ở tình huống giới hạn của sự sống:
nhiễm Omicron nặng, can thiệp phẫu thuật, hôn mê sâu, thở máy ICU, mê sảng, suy kiệt toàn thân.

Trong bối cảnh đó, toàn bộ các chức năng mà y học triệu chứng có thể đo, ghi nhận hoặc đánh giá đều rơi vào trạng thái gián đoạn, suy giảm hoặc mất khả năng kiểm soát.

Nhưng chính tại điểm này, một điều được xác lập:

TÁC-Ý không biến mất.

Không có bằng chứng nào trong toàn bộ diễn tiến cho thấy TÁC-Ý bị triệt tiêu.
Cái được gọi là “mất” chỉ là sự không còn trùng khớp giữa biểu hiện bên ngoài và bối cảnh thực tại được định nghĩa từ hệ quan sát.

H.1 – Trục cực hạn – ICU / Hôn mê / Mê Sảng
Trong giai đoạn ICU và hôn mê sâu, khi toàn bộ hệ thần kinh – sinh học được đặt dưới kiểm soát y khoa, biểu hiện bên ngoài của chủ thể không còn mang tính chủ động theo chuẩn thông thường.

Tuy nhiên, từ chính trải nghiệm bên trong của trường hợp này, một cấu trúc khác được ghi nhận:

Trong hôn mê, vẫn có dòng diễn tiến liên tục của hành vi có định hướng.
Trong mê sảng (Delir), vẫn có nội dung hành động rõ ràng theo từng tình huống.

Những gì được y học gọi là “rối loạn” hay “kích động” trên bình diện đo đạc, trong cấu trúc này lại cho thấy:

TÁC-Ý vẫn đang vận hành – nhưng trong một bối cảnh khác với cái được gọi là “thực tại bên ngoài”.

Do đó:

  • ICU không phải là nơi TÁC-Ý mất đi
  • Delir không phải là trạng thái TÁC-Ý rối loạn
  • Hôn mê không phải là điểm chấm dứt của chủ thể

Mà tất cả chỉ là sự thay đổi điều kiện biểu hiện của cùng một trật tự vận hành.

H.2 – Trục làm mới: 10.02.2022 – 10.02.2023
Nếu trục thứ nhất xác lập rằng TÁC-Ý không mất trong cực hạn,
thì trục thứ hai xác lập điều ngược lại nhưng bổ sung:

TÁC-Ý có khả năng làm mới dòng sống ngay trong từng moment.

Ngày 10.02.2022 – thời điểm nhập viện,
chủ thể đứng tại ranh giới sinh – tử, với toàn bộ hệ sinh học suy kiệt.

Ngày 10.02.2023 – đúng một năm sau,
chủ thể tự lái xe hơn 300 km, giảng dạy 3 ngày liên tục, thực hành và chẩn trị lâm sàng.

Giữa hai mốc này không tồn tại một quá trình “hồi phục” theo nghĩa quay lại trạng thái cũ.
Không có “phục hồi cái đã mất”.
Chỉ có một tiến trình duy nhất:

TÁC-Ý liên tục hiện diện và làm mới trong từng hành động đang là.

Mọi bước chuyển – từ thở, vận động, tập luyện, đến sinh hoạt và làm việc –
không được thiết lập như mục tiêu đạt kết quả, mà như sự vận hành trực tiếp của TÁC-Ý trong từng moment.

Do đó, cái được quan sát từ bên ngoài như một “quá trình hồi phục kỳ diệu” thực chất là:
một chuỗi liên tục của những lần làm mới, không lặp lại.

H.3 – Bảng đối chiếu hệ thống

Lĩnh vựcXác lập từ Referenzfall
ICUKhông có sự mất TÁC-Ý
Tâm thần học (Psychiatrie)TÁC-Ý không bị rối loạn
Hậu nhiễm (Post-Covid)Tiến trình không gián đoạn
Phục hồi chức năngKhông có “hồi phục”, chỉ có làm mới
Đồng hành lâm chung (Sterbebegleitung)TÁC-Ý vẫn tiếp tục vận hành

H.4 – Xác lập hệ thống
Trong vị trí này, trường hợp không được sử dụng để minh họa, mà để xác lập lại trật tự của toàn bộ hệ nhận thức y khoa.

Không có lĩnh vực nào đứng ngoài trật tự vận hành.
Không có trạng thái nào của con người mà không có TÁC-Ý.
Không có biểu hiện nào xuất hiện như ngẫu nhiên.

Cái thay đổi chỉ là bối cảnh biểu hiện, không phải bản chất vận hành.

H.5 – Kết trụ của Referenzfall
Hai mốc:

  • Cực hạn (ICU – hôn mê – mê sảng)
  • Làm mới (sau đúng 1 năm – vận hành bình thường và giảng dạy)

không phải là hai hiện tượng tách rời, mà là hai điểm trụ của cùng một trật tự.

Chúng chứng minh rằng:
TÁC-Ý không bị phá vỡ bởi cực hạn,
và cũng không cần phục hồi để tiếp tục –
mà luôn hiện diện như khả năng làm mới của dòng sống.

CHƯƠNG J – Nhận Định
TÁC-Ý không mất.
Cái được gọi là “mất” là lệch khỏi bối cảnh vận hành đang là.
Khi trật tự được giữ, THÂN ổn.

J.4Bảng đúc kết CHƯƠNG J

Mệnh đềXác lập
TÁC-Ý luôn cónền y học mới


CHƯƠNG K – Định Hướng
TÁC-Ý ở đâu – SỰ SỐNG ở đó
TÁC-Ý là điểm vận hành từng sát-na (Moment)
TÁC-Ý là điểm nối tiếp định hướng
TÁC-Ý là dòng vận hành liên tục
TÁC-Ý đặt vào NĂNG – xuất hiện tại THÂN

CHƯƠNG L- Trạng Thái Tham Chiếu Của Trường Hợp
Trường hợp này đứng tại điểm các giới hạn đồng thời hiện diện.
– Cực hạn sinh học.
– Cực hạn tâm lý.
– Cực hạn phục hồi.
L.1 – Bảng phân định

Tiêu chíĐạt
ICU
Mê sảng (Delir)
Tự phục hồi

L.2 – Khẳng định

Đây là TRƯỜNG HỢP THAM CHIẾU (Referenzfall)

CHƯƠNG M – Phạm Trù Áp Dụng
Trường hợp này không được đặt ra để mở rộng theo nghĩa áp dụng trực tiếp sang các lĩnh vực khác nhau, mà để làm hiển lộ một điều: trật tự vận hành không thay đổi theo bối cảnh. Trong toàn bộ diễn tiến, không có một trạng thái nào mà TÁC-Ý vắng mặt. Cái được gọi là “mất” không đứng như một sự mất thực sự, mà xuất hiện khi biểu hiện (Erscheinung) không còn trùng với bối cảnh mà hệ quan sát đang gọi là “thực tại”.

Sự không trùng này không làm thay đổi cái đang vận hành, mà chỉ làm thay đổi cách nó được nhìn thấy và được gọi tên. Vì vậy, biểu hiện không xuất hiện như những hiện tượng rời rạc theo từng chuyên ngành, mà luôn mang theo cùng một trật tự chức năng, bất kể nó được đặt trong ICU, trong tâm thần học (Psychiatrie), trong hậu nhiễm (Post-Covid) hay trong đồng hành lâm chung (Sterbebegleitung).

Trong vị trí này, sự phân chia giữa các lĩnh vực không còn đứng như những hệ độc lập. ICU không tạo ra một trật tự khác, mà chỉ là một điều kiện nơi biểu hiện bị giới hạn đến mức cực hạn; Tâm thần học không đối diện trước một dạng vận hành khác, mà chỉ quan sát biểu hiện khi nó không còn trùng với thực tại bên ngoài; hậu nhiễm không phải là một tiến trình kéo dài của bệnh, mà là sự tiếp diễn của cùng một dòng vận hành dưới những biểu hiện khác; đồng hành lâm chung không phải là điểm kết thúc, mà là nơi trật tự vận hành tiếp tục mà không còn phụ thuộc vào những gì được gọi là khả năng sinh học. Trong toàn bộ các vị trí đó, không có sự gián đoạn của TÁC-Ý, không có một điểm nào mà tiến trình bị ngắt đoạn, và không có một biểu hiện nào xuất hiện như ngẫu nhiên.

Lĩnh vựcTrật tự giữ nguyên
ICUTÁC-Ý hiện diện
Tâm thần học (Psychiatrie)TÁC-Ý không rối loạn
Hậu nhiễm (Post-Covid)Tiến trình tiếp diễn
Đồng hành lâm chung (Sterbebegleitung)Vận hành không dừng

Từ đây, trường hợp này không còn được dùng để minh họa, mà buộc toàn bộ cách nhìn phải đặt lại. Không phải trật tự được đem áp dụng vào các lĩnh vực, mà chính các lĩnh vực phải được nhìn lại trong trật tự đó. Không có lĩnh vực nào đứng ngoài trật tự vận hành, không có trạng thái nào của con người tách khỏi sự hiện diện của TÁC-Ý, và không có tiến trình nào bị cắt rời khỏi dòng tiếp diễn của nó. Những gì thay đổi chỉ là biểu hiện; cái đang vận hành thì không thay đổi.

CHƯƠNG N – Hệ Quả
Trong trường hợp này, hai mốc thời gian không đứng như các dữ kiện tiểu sử, mà như hai điểm cực hạn nơi biểu hiện (Erscheinung) thay đổi đến mức đối lập, trong khi cái đang vận hành không thay đổi.

– Ngày 10.02.2022, THÂN đi vào trạng thái ICU với suy hô hấp, xâm nhập máy thở, mê sảng (Delir).

– Ngày 10.02.2023, THÂN hiện diện trong trạng thái vận hành bình thường, di chuyển, giảng dạy, định hướng cho người khác. Hai biểu hiện này không nối với nhau bằng một đường “phục hồi”, mà đứng như hai điểm xuất hiện khác nhau của cùng một trật tự vận hành.

Trong trục kiểm định, tại điểm ICU, cái được gọi là “mất” được gán lên biểu hiện khi nó không còn trùng với bối cảnh quen thuộc của nhận biết. Nhưng sự không trùng này không xác lập một sự mất thực sự. TÁC-Ý không bị suy ra từ khả năng biểu hiện của THÂN, và vì vậy không biến mất khi biểu hiện bị giới hạn. Tại điểm 10.02.2023, cái được gọi là “trở lại” không xác lập một sự phục hồi theo nghĩa quay về trạng thái trước, mà chỉ là sự xuất hiện của biểu hiện khi nó lại trùng với bối cảnh mà hệ quan sát gọi là “bình thường”. Giữa hai điểm đó, không có một đoạn nào của tiến trình bị ngắt, không có một thời điểm nào mà TÁC-Ý vắng mặt.

Sự thay đổi từ ICU sang trạng thái vận hành bình thường không xác lập một chuỗi nhân quả theo biểu hiện, mà hiển lộ rằng biểu hiện luôn đi theo sau trật tự vận hành. Mê sảng không đứng như mất ý thức, mà như biểu hiện khi hướng không còn trùng với bối cảnh bên ngoài. Hôn mê không đứng như mất TÁC-Ý, mà như giới hạn của biểu hiện tại THÂN. Cái được gọi là “hồi phục” không đứng như một quá trình sửa chữa, mà như sự tiếp diễn của cùng một dòng vận hành dưới một hình thức biểu hiện khác.

“Biểu hiện theo sau trật tự vận hành – không phải ngẫu nhiên.”

N.1 – Bảng Phân Tích
Cũ | Mới
mất ý thức | lệch khỏi bối cảnh
hồi phục | tiếp diễn vận hành

CHƯƠNG O – Nhận Định Cuối
Trường hợp tham chiếu nhiễm OMICRON không được xác lập từ một tiến trình bệnh lý, mà từ sự hiện diện liên tục của TÁC-Ý xuyên qua hai điểm cực hạn của biểu hiện. Ngày 10.02.2022 và ngày 10.02.2023 không đứng như hai trạng thái tách rời, mà như hai điểm tham chiếu nơi trật tự vận hành được thấy rõ khi biểu hiện thay đổi đến mức đối lập.

Trong toàn bộ tiến trình, không có một trạng thái nào mà TÁC-Ý vắng mặt. Cái được gọi là “mất” không xuất hiện như một thực thể độc lập, mà như hệ quả của việc đọc biểu hiện ngoài trật tự vận hành. Khi trật tự được giữ, biểu hiện không còn mang chức năng giải thích, mà chỉ đứng như phần xuất hiện theo sau.

Từ đây, TÁC-Ý không còn đứng như một yếu tố tâm lý hay khái niệm nhận thức, mà như yếu tố chức năng nền tảng của toàn bộ tiến trình sống. Không có y học nào có thể xác lập trật tự nếu bỏ qua vị trí này. Không có biểu hiện nào có thể được hiểu đúng nếu bị tách khỏi trật tự đó.

Referenzfall này xác lập:
TÁC-Ý là yếu tố chức năng nền tảng của y học.

CHƯƠNG P – Phụ Lục

P.1- Hình Ảnh Kết Quả Lâm Sàng (trích chọn)
Trích chọn kết quả lâm sàng: Các tài liệu dưới đây không được sử dụng để giải thích tiến trình, mà để xác lập mức độ cực hạn của biểu hiện (Erscheinung) trong trật tự vận hành.

Hình P.1.1 – ICU: Cực Hạn Sinh Học (Extremzustand)
Tài liệu: Entlassungsbrief Seite 1, 2, 3
Định vị: ICU – invasive Beatmung – Delir – nosokomiale Pneumonie

Hình P.1.2 – Sinh Học Đo Được (Messbare Extremwerte)
Tài liệu: Nr 4 – Kumulativbefund (Blutgas / Labor ICU)
Định vị: pO2 / pCO2 / Entzündungsmarker → trạng thái sinh học cực hạn

Hình P.1.3 – Diễn Tiến Trong ICU (Verlauf unter Extrembedingungen)
Tài liệu: trích đoạn từ Nr 2 hoặc 3 – phần nói về: Intubation – Beatmung – Delir – Extubation
Định vị: Biểu hiện không đứng rời – xuất hiện theo chuỗi vận hành

Hình P.1.4 – Sau ICU: Tiếp Diễn (Fortlaufender Prozess)
Tài liệu: trích đoạn Normalstation – Nr 2
Định vị: Delir còn hiện diện – không kết thúc – tiến trình tiếp diễn

Hình P.1.5 – Sau Hồi Phục (Nachphase – Stabilisierung)
Tài liệu: Nr 11 – Radiologie (04.11.2022)
Định vị: Không còn viêm cấp – trạng thái ổn định

Hình P.1.6 – Xác Nhận Ổn Định (Systemische Stabilität)
Tài liệu: Nr 13 – Laborblatt (22.11.2022)
Định vị: Thông số sinh học ổn định → hệ vận hành tiếp tục

Hình P.1.7 – Hình ảnh ICU
Hình P.1.8 – Tổng thù lao năm 2023 dạy P.E.R.G.® nach NGOs bắt đầu ngày 10.02.2023

P.2 – Glossar (A–Z | VN – DE – EN)
Áp dụng – Anwendung – Application
Biểu hiện – Erscheinung – Appearance / Manifestation
Bối cảnh – Kontext – Context
Chẩn đoán – Diagnose – Diagnosis
Cường độ – Intensität / Zustandsschwere – Intensity / Severity
Dữ liệu sống – Lebensdaten – Life data
Điều hòa – Regulation – Regulation
Định hướng – Ausrichtung / Orientierung – Direction / Orientation
Hậu nhiễm – Post-Covid – Post-Covid
Hệ miễn dịch – Immunsystem – Immune system
Hô hấp – Atmung – Respiration
Hồi phục – Wiederherstellung – Recovery
Hồi sức tích cực – Intensivstation (ICU) – Intensive Care Unit
Hôn mê – Koma – Coma
Kết quả lâm sàng – Befund – Clinical finding
Lệch bối cảnh – Kontextverschiebung – Context shift
Mê sảng – Delir – Delirium
Năng – psychische Intensität / Zustandsschwere – Psychological intensity
Nhận thức – Erkennen – Cognition
Nhập viện – Aufnahme – Admission
Tác-Ý – TAT- Absicht – Intentional act
Tâm – Lebens-Daten-Bank – Life data bank
Tâm thần học – Psychiatrie – Psychiatry
Thân – somatische Erscheinung – Somatic manifestation
Tiến trình – Prozess / Verlauf – Process / Course
Trật tự vận hành – Funktionsordnung – Functional order
Trường hợp tham chiếu – Referenzfall – Reference case
Xuất viện – Entlassung – Discharge
Ý Công TÂM Pháp – bewusste Absichtsführung – Intentional guidance


Chủ Nhật, 26.04.2026
© Ngoc-Diep NGO | All rights reserved



Khám phá thêm từ P.E.R.G.® nach NGOs

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc