GIÁM ĐỊNH LUẬN (Grundlagen Gutachten): BỆNH TÂM LÝ và TÂM THẦN – CÁI GÌ VẬN HÀNH?(Trường hợp điển hình: ÁÍ KỶ (Narcissism) và RỐI LOẠN NHÂN CÁCH (Personality disorders)

DẪN NHẬP
Trong hệ thống hiện hành, các biểu hiện hành vi lệch chuẩn trong quan hệ, nhận thức và điều chỉnh bản thân được quy chiếu vào các bệnh danh thuộc hai nhóm: tâm lý (psychisch / psychological) và tâm thần (psychiatrisch / psychiatric). Việc quy chiếu này được chuẩn hóa trong chẩn đoán, mã hóa và điều trị, từ đó xác lập toàn bộ khung vận hành của y học triệu chứng và tâm lý trị liệu.

Trong khung vận hành đó, biểu hiện được ghi nhận, được đặt tên và trở thành đối tượng can thiệp. Bệnh danh giữ vai trò trung tâm của toàn bộ quá trình tiếp cận. Mọi can thiệp đều diễn ra trên những gì đã xuất hiện.

Tại đây xác lập một điểm mù có tính hệ thống:
điểm khởi phát của biểu hiện không nằm trong cùng một khung vận hành với biểu hiện.

Khi điểm khởi phát không được đưa vào hệ quy chiếu, chuỗi vận hành bị cắt đoạn. Hệ thống chỉ tiếp cận phần đã hình thành và lặp lại phần đó trong các hình thức khác nhau của chẩn đoán và điều trị.

Trong cấu trúc này, các bệnh danh như „ái kỷ“ (Narzissmus / narcissism) và „rối loạn nhân cách“ (Persönlichkeits-Störungen / Personality disorders) không phải là yếu tố vận hành. Chúng là kết quả đã định hình sau một quá trình mà hệ thống hiện hành không truy cập được.

Giới hạn của hệ không nằm ở kỹ thuật can thiệp, mà nằm ở vị trí tiếp cận. Khi tiếp cận bắt đầu từ biểu hiện, toàn bộ vận hành bị khóa trong phạm vi biểu hiện.

Giám định này giữ nguyên hệ thống phân loại và chức năng của y học triệu chứng trong phạm vi của nó. Đồng thời, nó tách rõ đối tượng không thuộc phạm vi đó và đặt vào vị trí giám định trung tâm.

• Hai nhóm bệnh danh psychisch / psychiatrisch: phạm vi mô tả và phân loại biểu hiện
• Y học triệu chứng và tâm lý trị liệu: phạm vi can thiệp trên biểu hiện
• Đối tượng không được xác lập trong hai phạm vi trên: điểm khởi phát của biểu hiện

Chủ thể vận hành của chúng là gì?

Từ câu hỏi này, toàn bộ giám định luận này được triển khai.

* * *

MỤC LỤC
DẪN NHẬP
CHƯƠNG A –  Cấu Trúc Bệnh Danh: “TÂM LÝ” (psychisch) khác “TÂM THẦN” (psychiatrisch)

A.1 – Định Nghĩa Vận Hành
A.2 – Trục Phân Biệt Giám Định
A.3 – Triệu Chứng, Không Phải Nguyên Nhân
A.4 – Sai Lệch Của Hệ Thống Hiện Nay
A.5 – Bảng Đối Chiếu Giám Định
A.6 -Nhận Định

CHƯƠNG B – Các Phương Pháp Chẩn Trị – Vị Trí & Giới Hạn
B.1
– Tỷ Lệ Triệu Chứng Tâm Lý Và Tâm Thần (Dữ Liệu G-Ba / Gkv)
B.2
Đại cương bốn phương pháp tâm lý trị liệu ở đức được G-BA công nhận
B.3
Các phương pháp này thực sự làm gì?
B.4 – Điểm Mù
B.5 – Hệ Quả Hệ Thống
B.6 – Bảng Tổng Kết (G-BA / GKV
)
B.7 – Nhận Định

CHƯƠNG C – Chủ Thể Vận Hành – Hai Cách Nhìn
C.1 – Theo Y Học Triệu Chứng
C.2 – Theo Y Học Tác-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs
C.3 – Ái Kỷ / Rối Loạn Nhân Cách – Đại Cương Và Chẩn Trị
C.4 – Chủ Thể Vận Hành Áp Dụng Vào Ái Kỷ / Rối Loạn Nhân Cách
C.5 – Bảng Đối Chiếu 4 TRỤ – 4 Y (tổng kết giám định luận)
C.6 – NHẬN ĐỊNH


CHƯƠNG D – Phụ Lục
D.1 – Glossar (A-Z | VN – DE – EN
D.2 – Tài Liệu Tham Khảo

CẢM NHẬN

* * *

CHƯƠNG A
Cấu Trúc Bệnh Danh: “TÂM LÝ” (psychisch) khác “TÂM THẦN” (psychiatrisch)

A.1- Định Nghĩa Vận Hành
Trong y học triệu chứng, hai khái niệm “tâm lý”“tâm thần” không được hiểu như hai bản chất khác nhau, mà được dùng để chỉ hai trạng thái khác nhau của cùng một dòng biểu lộ nơi con người, vì vậy, việc phân chia không đi từ gốc sinh khởi mà đi từ những gì đã xuất hiện.

“Tâm lý” (psychisch) được dùng cho những rối loạn diễn ra trong cảm xúc, hành vi và nhận thức nhưng người đó vẫn còn giữ được mối liên hệ với thực tại, nghĩa là họ còn biết mình đang ở đâu, đang làm gì, còn phân biệt được mình với hoàn cảnh xung quanh, dù sự ổn định này đã bị xáo trộn.

“Tâm thần” (psychiatrisch) được dùng khi mối liên hệ với thực tại đã rạn vỡ, ở đó có thể xuất hiện hoang tưởng, ảo giác, mất kiểm soát hành vi hoặc những biến dạng sâu trong cách hiểu và tiếp nhận thế giới, khiến toàn bộ đời sống nội tâm và hành vi bị chi phối.

Cách phân định này được trình bày nhất quán trong các hệ phân loại như Bảng phân loại bệnh quốc tế (ICD – International Classification of Diseases) và Cẩm nang chẩn đoán và thống kê rối loạn tâm thần (DSM – Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders), nơi các rối loạn được sắp xếp theo mức độ còn hay mất liên hệ với thực tại.

Điểm then chốt nằm ở đây:
không phải nặng hay nhẹ, mà là còn hay mất trục liên hệ với thực tại.

A.2 – Trục Phân Biệt Giám Định
Từ cách hiểu trên, hệ thống không tách biệt theo tên gọi riêng lẻ của từng bệnh, mà dựa vào những tiêu chí cụ thể để nhận diện tình trạng của người bệnh trong thực tế.

Trước hết là mối liên hệ với thực tại tức khả năng người đó còn định hướng được bản thân trong thế giới hay không. Tiếp đến là khả năng tự điều chỉnh, thể hiện ở việc họ còn kiểm soát được cảm xúc và hành vi đến mức nào. Song song với đó là mức độ biến dạng của nhận thức, cho thấy sự thay đổi xảy ra ở bề mặt hay đã đi vào chiều sâu của cách hiểu. Cuối cùng là khả năng chịu trách nhiệm hành vi, một tiêu chí vừa mang ý nghĩa lâm sàng vừa mang ý nghĩa pháp lý.

Các tiêu chí này được giảng dạy trong giáo trình tâm lý học lâm sàng và tâm thần học, đồng thời được sử dụng trực tiếp trong chẩn đoán và điều trị; tuy nhiên, chúng chỉ giúp xác định trạng thái đang thấy, chứ không đi đến phần làm cho trạng thái đó xuất hiện.

A.3 – Triệu Chứng –  Không Phải Nguyên Nhân
Trong thực hành, người ta dựa vào những dấu hiệu cụ thể để nhận diện bệnh, chẳng hạn như tự đề cao bản thân (grandiosity), nhu cầu được ngưỡng mộ (need for admiration), thiếu đồng cảm (lack of empathy), xu hướng thao túng (manipulation) hay bất ổn cảm xúc (emotional instability).

Những dấu hiệu này được mô tả rõ ràng trong DSM và ICD, được dùng để ghép thành các chẩn đoán như ái kỷ (Narzissmus) hay rối loạn nhân cách (Persönlichkeits-Störungen), từ đó làm căn cứ cho điều trị.

Điều cần đặt đúng chỗ là: những gì đang được liệt kê chỉ là hình tướng bên ngoài; chúng cho thấy cái gì đang xảy ra, nhưng không cho biết cái gì làm cho nó xảy ra.

A.4 – Sai Lệch Của Hệ Thống Hiện Nay
Từ cách tiếp cận này, một chuỗi nhầm lẫn dần hình thành trong thực hành.

Người ta lấy triệu chứng làm bệnh, lấy tên gọi làm nguyên nhân, và lấy bảng phân loại làm hiểu biết. Những điều này không được tuyên bố thành nguyên tắc, nhưng lại được lặp lại liên tục trong đào tạo và điều trị.

Khi điểm xuất phát nằm ở phần đã lộ ra, mọi can thiệp đều đi theo sau phần đó; việc xử lý trở thành sự điều chỉnh cái đang thấy, trong khi phần làm cho nó xuất hiện vẫn đứng ngoài tầm tiếp cận.

A.5 – Bảng Đối Chiếu Giám Định

Tiêu chíTâm lý (psychisch)Tâm thần (psychiatrisch)
Liên hệ thực tạiCònBị phá vỡ
Cấu trúc nhận thứcBiến dạng nhẹ – trungBiến dạng sâu
Kiểm soát hành viCòn một phầnMất
Vai trò triệu chứngBiểu lộBiểu lộ
Chủ thể chi phốiChưa được làm rõChưa được làm rõ

A.6 – Nhận Định
Hai nhóm “tâm lý” và “tâm thần” được trình bày rõ ràng trong y học triệu chứng, giúp nhận diện và phân loại những gì đang diễn ra nơi con người.

Tuy vậy, toàn bộ cách tiếp cận này dừng lại ở phần biểu lộ; nó cho biết tình trạng ra sao, nhưng không chạm đến cái đang chi phối tình trạng đó.

Câu hỏi vì thế vẫn còn bỏ ngỏ: điều gì thực sự đang đứng phía sau và làm cho tất cả những điều này xảy ra?

CHƯƠNG B – Các Phương Pháp Chẩn Trị – Vị Trí & Giới Hạn
B.1 – Tỷ Lệ Triệu Chứng Tâm Lý Và Tâm Thần (Dữ Liệu G-BA / GKV)
Trong hệ thống bảo hiểm y tế và quản lý điều trị tại Đức, các rối loạn “tâm lý” và “tâm thần” chiếm một tỷ trọng lớn trong tổng số ca bệnh; trong đó, các nhóm như trầm cảm, rối loạn lo âu và rối loạn thích ứng nằm ở phần chiếm đa số, còn các rối loạn loạn thần và các tình trạng mất liên hệ thực tại chiếm tỷ lệ thấp hơn nhưng đòi hỏi nguồn lực điều trị cao hơn.

Dữ liệu từ các báo cáo của Hội đồng Tối cao Y tế Tự quản Kiểm định Phương pháp tâm lý trị liệu áp dụng được các Bảo hiểm Sức khỏe chi phí chẩn trị (Gemeinsamer Bundesausschuss, G-BA) và tố chức Bảo hiểm Sức khỏe Công (Gesetzliche Krankenversicherung, GKV) cho thấy: phần lớn nhu cầu điều trị tập trung ở nhóm còn giữ liên hệ thực tại, trong khi phần mất liên hệ thực tại thường là yếu tố kéo dài thời gian điều trị và tăng chi phí.

Từ đây hình thành một thực tế vận hành: hệ thống được tổ chức để xử lý số lượng lớn các biểu hiện thuộc tầng “tâm lý”, đồng thời duy trì các cấu trúc chuyên sâu cho tầng “tâm thần”.

B.2 – Đại Cương Bốn Phương Pháp Tâm Trị Liệu ở Đức Được G-BA Công Nhận
Trong khung điều trị chính thức, bốn phương pháp được G-BA công nhận bao gồm:

1. Liệu pháp hành vi (Verhaltenstherapie, Behavioral therapy – VT): tập trung vào việc thay đổi hành vi thông qua điều kiện hóa, luyện tập và điều chỉnh phản ứng.
2. Liệu pháp tâm lý chiều sâu (Tiefenpsychologisch fundierte Psychotherapie / Psychotherapy based on depth psychology – TP): làm việc với các xung đột nội tâm có nguồn gốc từ trải nghiệm trước đó, hướng đến việc làm rõ và giải tỏa các động lực bên trong.
3. Phân tâm học (Analytische Psychotherapie / Analytical psychotherapy – AP): đi sâu vào cấu trúc vô thức, phân tích các mô thức lặp lại và lịch sử phát triển của cá nhân.
4. Liệu pháp hệ thống (Systemische Therapie – Systemic therapy – ST): đặt cá nhân trong mạng lưới quan hệ và tìm cách thay đổi các mô thức tương tác trong hệ đó.

Bốn phương pháp này khác nhau về cách tiếp cận, nhưng cùng đứng trên một nền chung của tâm lý trị liệu hiện đại.

B.3 – Các Phương Pháp Này Thực Sự Làm Gì?
Dù khác nhau về hình thức, các phương pháp trên đều hướng vào việc điều chỉnh những gì đang được trải nghiệm và thể hiện.

Chúng thay đổi hành vi, sắp xếp lại cách nghĩ, làm rõ xung đột nội tâm và thiết lập lại quan hệ; nhờ đó, trạng thái của người bệnh có thể được cải thiện, mức độ căng thẳng giảm xuống và khả năng thích nghi được nâng lên.

Toàn bộ quá trình này diễn ra trên cùng một tầng: nơi cảm xúc được cảm nhận, suy nghĩ được hình thành và hành vi được thể hiện ra bên ngoài.

B.4 – Điểm Mù
Trong toàn bộ khung vận hành đó, một câu hỏi không được đặt ra một cách trực tiếp:
cái gì đang định hướng toàn bộ tiến trình này?

Không có phương pháp nào xác định rõ chủ thể định hướng là gì; não bộ được nghiên cứu như cơ quan sinh học, cảm xúc được xem như trạng thái, ký ức được xem như dữ liệu quá khứ, còn “nhân cách” được mô tả như một cấu trúc tâm lý.

Tuy nhiên, không có thành phần nào trong số đó tự đứng ra để định hướng toàn bộ tiến trình; chúng đều được quan sát như những phần đang thay đổi, không phải là nơi khởi phát của sự thay đổi.

Điểm không được đặt vào hệ quy chiếu chính là điểm làm cho toàn bộ tiến trình có hướng.

B.5 – Hệ Quả Các Phương Pháp.
Khi điểm định hướng không được làm rõ, toàn bộ can thiệp diễn ra trên phần đã hình thành.

Triệu chứng có thể giảm, trạng thái có thể ổn định hơn, nhưng cách mà quá trình được dẫn dắt vẫn giữ nguyên; từ đó, cùng một dạng biểu hiện có thể quay trở lại hoặc chuyển sang một hình thức khác.

Người bệnh có thể cần quay lại điều trị nhiều lần, hoặc duy trì sự hỗ trợ trong thời gian dài; hệ thống vì thế trở thành nơi tiếp nhận và xử lý liên tục các biểu hiện mà không chạm đến phần làm cho chúng hình thành.

B.6 – Bảng Tổng Kết (G-BA / GKV)
Tiêu chí
Thực tế của các phương pháp
Phân bố bệnhChủ yếu ở nhóm “tâm lý” (trầm cảm, lo âu)
Thời gian điều trịKéo dài theo số buổi trị liệu
Kết quảGiảm triệu chứng, cải thiện thích nghi
Tái phátXuất hiện trong một tỷ lệ đáng kể
Chi phíTăng theo thời gian và số lần điều trị
Trục định hướngKhông được làm rõ trong hệ

B.7 – Nhận Định
Các phương pháp chẩn trị hiện hành được tổ chức chặt chẽ, có cơ sở lý thuyết rõ ràng và mang lại hiệu quả trong việc cải thiện trạng thái của người bệnh.

Tuy vậy, toàn bộ khung này vận hành trên phần đã biểu lộ; nó điều chỉnh những gì đang xảy ra, nhưng không chạm đến điểm làm cho quá trình đó được dẫn dắt.

Câu hỏi vì thế vẫn đứng nguyên tại vị trí của nó:
cái gì đang giữ vai trò định hướng trong toàn bộ tiến trình này?

CHƯƠNG C
Chủ Thể Vận Hành – Hai Cách Nhìn

C.1 – THEO Y HỌC TRIỆU CHỨNG

Trong y học triệu chứng,
cái được gọi là “chủ thể” không đứng thành một điểm rõ ràng, mà bị phân tán vào nhiều thành phần khác nhau, vì vậy, khi đi vào chẩn đoán và điều trị, người ta không làm việc với một trung tâm định hướng, mà với nhiều yếu tố cùng lúc.

Não bộ được xem là nền sinh học quyết định hoạt động tâm thần; cấu trúc nhân cách được mô tả như khuôn mẫu ổn định của hành vi và cảm xúc; trải nghiệm quá khứ được coi là nguồn hình thành xung đột; môi trường hiện tại được xem như yếu tố kích hoạt và duy trì.

Các yếu tố này được nghiên cứu riêng lẻ, rồi kết hợp lại để giải thích trạng thái của người bệnh, tuy nhiên, sự kết hợp đó không tạo ra một điểm đứng chung, mà chỉ tạo ra một mạng lưới các yếu tố tác động qua lại.

Khi không có một trung tâm định hướng rõ ràng, việc giải thích trở thành sự phân bổ nguyên nhân vào nhiều phía; mỗi phương pháp chọn một điểm để tiếp cận, nhưng không phương pháp nào chỉ ra được nơi toàn bộ tiến trình được dẫn dắt.

C.2 – THEO Y HỌC TÁC-Ý TAM-ĐẠO-Y P.E.R.G.® nach NGOs
Trong Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, câu hỏi trung tâm không đặt ở chỗ con người đang biểu lộ gì, mà đặt ở chỗ cái gì đang dẫn toàn bộ tiến trình đi đến biểu lộ đó.

Bởi vậy, trật tự của hệ này không khởi đi từ triệu chứng, cũng không khởi đi từ cảm xúc, nhận thức hay não bộ, mà khởi đi từ một chuỗi vận hành khác: TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN. Chính tại đây, toàn bộ nền tảng của một cách nhìn y học mới được đặt ra.

Trong chuỗi này, TÂM không phải là ý thức, không phải là chủ thể biết, cũng không phải là nơi tự mình quyết định điều gì. TÂM được hiểu là ngân hàng dữ liệu sống (Lebens-Daten-Bank / Data-Life-Bank), là nơi tiếp nhận, lưu giữ và tích tụ toàn bộ những gì đời sống đã ghi vào con người. Tất cả những gì sáu giác quan đã tiếp xúc, mọi âm thanh đã nghe, hình ảnh đã thấy, cảm giác đã nếm trải, lời nói đã tiếp nhận, trạng thái đã đi qua, kinh nghiệm đã in dấu, đều được thu vào đó và ở lại trong đó như dữ liệu sống của một đời người. TÂM vì thế không phải là nơi phát lệnh. Nó là nơi chứa. Không phải là nơi làm. Nó là nơi giữ. Bản chất của TÂM, theo hệ này, là “vô tam”: vô tri, vô giác, vô thức. Chính vì không tri, không giác, không thức, TÂM mới không phân xử, không lựa chọn, không định hướng, mà chỉ ghi nhận và lưu trữ tất cả như nó đã đi vào.

Điểm này là một ranh giới học thuyết rất rõ. Khi TÂM bị hiểu lầm thành chủ thể biết, thành trung tâm tư duy, thành nơi ra quyết định, thì toàn bộ chuỗi vận hành bị đảo vị trí ngay từ đầu. Trong Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.®, TÂM không làm gì cả ngoài chức năng tiếp nhận và tích lũy. Nó giống như kho dữ liệu sống của toàn bộ đời người, nơi quá khứ không biến mất mà tiếp tục được giữ lại dưới dạng dấu vết, nền tảng, xu hướng và khả năng gợi lại.

Vì vậy, TÂM không vận hành theo nghĩa chủ động; nhưng nếu không có TÂM, sẽ không có nền dữ liệu nào để bất kỳ hướng đi nào có thể được đặt ra.

Từ nền này, TÁC-Ý xuất hiện. TÁC-Ý không phải là suy nghĩ thoáng qua, không phải là cảm xúc nhất thời, cũng không phải là nội dung lời nói trong đầu. TÁC-Ý là điểm định hướng. Nó là chỗ mà chiều đi được đặt. Nói cách khác, nếu TÂM là nơi giữ dữ liệu, thì TÁC-Ý là nơi chọn hướng sống từ trong nền dữ liệu đó. Chính vì vậy, trong toàn bộ bốn trụ, TÁC-Ý mới là chủ thể vận hành. Không phải vì nó ồn ào hơn cảm xúc. Không phải vì nó dễ thấy hơn hành vi. Mà vì từ nơi này, toàn bộ tiến trình mới có hướng, có lực, có kết quả.

TÁC-Ý không hiện ra như một vật thể có thể sờ thấy, nhưng nó bộc lộ qua toàn bộ cách con người đặt mình vào đời sống. Một người liên tục quy ngã, buộc người khác xác nhận mình, cưỡng ép thực tại phải thuận theo mình, không phải vì “nhân cách” tự nó vận hành, mà vì một TÁC-Ý đã được đặt theo hướng đó. Một người liên tục lui vào sợ hãi, tránh né, thu mình, không phải vì triệu chứng tự tạo ra đời sống cho nó, mà vì hướng đặt đã nghiêng theo chiều đó. TÁC-Ý không phải là câu chữ được nói ra, mà là chiều đang sống. Chính vì là chiều đang sống, nó mới là trụ vận hành trung tâm.

Khi TÁC-Ý đã được đặt, NĂNG xuất hiện như hệ quả trực tiếp. NĂNG ở đây không phải là một khái niệm mơ hồ, cũng không phải là “năng lượng” theo nghĩa chung chung. Trong hệ này, NĂNG là cường độ tâm lý được tạo thành từ hướng đặt của TÁC-Ý. Nó là trọng lượng, sức ép, độ nặng, độ căng, độ thôi thúc mà TÁC-Ý tạo ra trong toàn bộ đời sống nội tâm và sinh hoạt của con người.

NĂNG vì vậy không đứng riêng. Nó không tự sinh. Nó đi theo hướng đặt. TÁC-Ý thế nào, NĂNG thế đó. Hướng càng mạnh, NĂNG càng dày. Hướng càng kéo dài, NĂNG càng tích tụ. Hướng càng lệch, NĂNG càng tạo áp lực lệch lên toàn bộ phần còn lại.

Điều này giải thích vì sao hai người có thể cùng trải qua một biến cố mà không đi đến cùng một trạng thái. Biến cố không tự quyết định kết quả. Dữ liệu trong TÂM không tự quyết định kết quả. Cái quyết định chiều hình thành của NĂNG nằm ở TÁC-Ý. Cũng vì vậy, cảm xúc không còn được hiểu là khởi điểm, mà chỉ là một phần trong dòng biểu lộ của NĂNG. Khi NĂNG đã dồn nén, kéo căng, lệch hướng hoặc đóng cứng, cảm xúc, nhận thức, hành vi và quan hệ sẽ lần lượt mang dấu của chính cường độ đó. NĂNG vì thế là cầu nối giữa phần định hướng và phần biểu lộ; nó là khoảng giữa, nhưng không độc lập. Nó luôn mang dấu vết của nơi đã đặt hướng.

Cuối cùng, THÂN là nơi toàn bộ tiến trình hiện ra. THÂN ở đây không chỉ là cơ thể vật lý, mà là toàn bộ phần biểu lộ ra bên ngoài và có thể nhận thấy được: cảm xúc, hành vi, ngôn ngữ, phản ứng, triệu chứng, rối loạn, bệnh danh, rối loạn chức năng, thậm chí cả những biểu hiện cơ thể sau cùng. Nói cách khác, THÂN là nơi cái vô hình của hướng đặt và cường độ đã trở thành cái hữu hình trong đời sống cụ thể. Những gì y học triệu chứng nhìn thấy, mô tả, phân loại và điều trị, phần lớn đều nằm ở trụ này.

Vì vậy, nếu chỉ dừng ở THÂN, người ta sẽ thấy rất nhiều thứ: lo âu, trầm cảm, thao túng, grandiosity, entitlement, lack of empathy, mất kiểm soát, hoang tưởng, ảo giác, lệch chuẩn quan hệ. Nhưng tất cả những điều đó chỉ là phần cuối của chuỗi. Chúng cho thấy cái gì đang lộ ra, chứ không cho thấy cái gì đã đặt hướng và tạo lực để đưa đến sự lộ ra ấy.

Khi THÂN bị nhầm thành điểm khởi đầu, toàn bộ hệ y học bị giữ lại ở phần cuối. Khi THÂN được đặt về đúng vị trí của nó, người ta mới thấy rằng biểu hiện không tự vận hành; nó là điểm đến của một chuỗi đã khởi sự từ trước.

Bốn trụ này không đứng rời nhau như bốn ngăn riêng biệt. Chúng nối nhau thành một dòng chảy liên tục bất tận. TÂM cung cấp nền dữ liệu sống. TÁC-Ý lấy từ nền đó mà đặt hướng. NĂNG hình thành theo hướng đã đặt. THÂN biểu lộ toàn bộ hướng và lực ấy ra thành đời sống cụ thể. Mối liên hệ này không phải là quan hệ cơ học, mà là quan hệ tương tức: trụ sau không thể tách khỏi trụ trước, và trụ trước chỉ trở nên thấy được qua trụ sau. Nhờ THÂN mà người ta thấy dấu của NĂNG. Nhờ NĂNG mà người ta lần ra hướng của TÁC-Ý. Nhờ TÁC-Ý mà người ta hiểu TÂM đã và đang được sử dụng như thế nào trong đời sống đó.

Cũng chính ở đây, sự khác biệt của hệ này với y học triệu chứng mới hiện lên trọn vẹn:
Y học triệu chứng bắt đầu từ phần lộ ra và đi ngược vào trong bằng phân loại, lý giải và can thiệp.
Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs bắt đầu từ câu hỏi về chủ thể định hướng và đặt lại toàn bộ tiến trình theo trật tự logic vận hành tự nhiên của dòng sống. Nó không phủ nhận giá trị của phần biểu lộ. Nó chỉ đặt phần biểu lộ về đúng vị trí sau cùng của nó. Bởi vậy, nó không xem triệu chứng là nguyên nhân, không xem bệnh danh là căn nguyên, cũng không xem cảm xúc hay não bộ là chủ thể. Nó nhận diện rõ: chủ thể vận hành nằm ở TÁC-Ý.

Cũng chính tại đây, sự khác biệt của hệ này không chỉ với y học triệu chứng, mà với toàn bộ các hệ tư tưởng, tôn giáo, tín ngưỡng, nhân sinh quan và khoa học khác mới hiện ra trọn vẹn. ởi vì toàn bộ những gì được gọi tên, phân loại hay giải thích chỉ là những cách nhìn khác nhau trên cùng một dòng vận hành, trong khi trật tự được đặt ở đây không đi từ cách nhìn, mà đi từ chính nền của sự vận hành đó – trật tự logic vận hành tự nhiên của dòng sống, một dòng luôn lưu chuyển bất tận trong mọi hình thái biểu lộ của nó.

Từ nền này, toàn bộ vấn đề ái kỷ (Narzissmus) và rối loạn nhân cách (Persönlichkeits-Störungen) được soi lại theo một vị trí hoàn toàn khác. Khi TÁC-Ý đặt bản thân làm trung tâm, buộc thực tại phải xác nhận mình, sử dụng người khác như phương tiện phản chiếu, thì NĂNG tương ứng sẽ tích tụ theo chiều quy ngã ấy; và khi NĂNG đó đi vào THÂN, nó sẽ hiện ra thành các dạng tự đề cao, đòi hỏi đặc quyền, thiếu đồng cảm, thao túng quan hệ và các dạng lệch chuẩn nhân cách khác. Điều đang được gọi tên trong y học triệu chứng, từ đây, không còn là điểm đầu của hiểu biết, mà là phần cuối của một chuỗi đã có hướng từ trước.

Bởi vậy, trong Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs, nói đến bệnh không thể chỉ nói đến triệu chứng; nói đến rối loạn không thể chỉ nói đến cấu trúc tâm lý; nói đến chữa trị không thể chỉ dừng ở điều chỉnh hành vi, cảm xúc hay nhận thức. Nếu không chạm đến TÁC-Ý, người ta chỉ đang sắp xếp lại phần cuối.

Nếu không hiểu TÂM chỉ là nền dữ liệu của sự sống, người ta sẽ lẫn lộn giữa nơi chứa và nơi định hướng. Nếu không nhận ra NĂNG chỉ là cường độ được sinh ra từ hướng đặt, người ta sẽ ngộ nhận cảm xúc là nguyên nhân. Và nếu không đặt THÂN về đúng vị trí biểu lộ, người ta sẽ tiếp tục nhầm cái hiện ra là cái vận hành.

Từ đó, bốn trụ TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN không chỉ là sơ đồ khái niệm, mà là toàn bộ trật tự nền của một hệ y học mới. Chính nhờ trật tự này, câu hỏi “cái gì vận hành?” mới có thể được trả lời một cách dứt khoát:

không phải triệu chứng vận hành con người, không phải bệnh danh vận hành con người, mà TÁC-Ý là chủ thể định hướng, NĂNG là cường độ đi theo hướng ấy, THÂN là nơi nó hiện ra, còn TÂM là nền dữ liệu sống mà từ đó toàn bộ tiến trình có điều kiện để diễn ra.

C.3 – Ái Kỷ (Narcissim) / Rối Loạn Nhân Cách (Personality Disorders)
Đại cương – nhận diện – chẩn trị trong y học triệu chứng

C.3.1 Đặt Vấn Đề
Trong đời sống thường ngày, các từ như “ái kỷ” hay “rối loạn nhân cách” được sử dụng rất dễ dàng; người ta gán cho nhau những nhãn này để mô tả hành vi khó chịu, lệch chuẩn hoặc gây tổn thương trong quan hệ, nhưng phần lớn không biết nội dung y học cụ thể của chúng là gì.

Trong y học, hai khái niệm này không phải là lời phán xét, mà là những thuật ngữ chuyên môn được xây dựng trên các tiêu chí rõ ràng nhằm nhận diện những mô thức hành vi và trải nghiệm có tính ổn định, lặp lại và gây ảnh hưởng đến khả năng thích nghi của cá nhân.

Việc đặt lại đúng nội dung của hai khái niệm này là cần thiết, bởi nếu không hiểu rõ chúng đang chỉ điều gì, toàn bộ phần giám định tiếp theo sẽ bị đọc như những nhận xét cảm tính thay vì một phân tích có cơ sở.

C.3.2 Ái Kỷ (narcissim) Là Gì?
Trong các hệ phân loại như DSM (Cẩm nang chẩn đoán và thống kê rối loạn tâm thần) và ICD (Bảng phân loại bệnh quốc tế), ái kỷ được mô tả như một kiểu mẫu đặc trưng của cách cá nhân nhìn nhận bản thân và quan hệ với người khác.

Người mang đặc điểm này thường có xu hướng cảm nhận bản thân vượt trội, xem mình là đặc biệt hoặc xứng đáng với sự đối xử ưu tiên; đi kèm với đó là nhu cầu được công nhận, được chú ý và được ngưỡng mộ một cách liên tục.

Song song với sự phóng đại về bản thân là sự suy giảm khả năng cảm nhận người khác; họ khó đặt mình vào vị trí của người đối diện, khó nhận ra hoặc không quan tâm đến cảm xúc và nhu cầu của người khác, và trong nhiều trường hợp, sử dụng người khác như phương tiện để củng cố hình ảnh của chính mình.

Những đặc điểm này không xuất hiện rời rạc mà tạo thành một mô thức tương đối ổn định, thể hiện trong nhiều hoàn cảnh sống khác nhau như gia đình, công việc và các mối quan hệ xã hội.

C.3.3 Rối Loạn Nhân Cách (personality disorders) Là Gì?
Rối loạn nhân cách được hiểu là những mô thức kéo dài của cách suy nghĩ, cảm nhận và hành xử, lệch khỏi chuẩn chung của xã hội và gây khó khăn cho chính người đó hoặc cho môi trường xung quanh.

Các mô thức này không phải là phản ứng tạm thời, mà hình thành sớm, kéo dài theo thời gian và xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau; vì vậy, chúng trở thành một phần tương đối ổn định trong cách cá nhân sống và tương tác.

Trong DSM, rối loạn nhân cách được chia thành ba nhóm lớn:
1. nhóm lập dị (A),
2. nhóm kịch tính – bốc đồng (B) và
3. nhóm lo âu – né tránh (C);
trong đó, ái kỷ nằm trong nhóm B cùng với các dạng rối loạn như ranh giới hay chống đối xã hội.

Điểm chung của các rối loạn này là tính cứng nhắc, khó thay đổi và sự lan rộng của chúng vào nhiều lĩnh vực đời sống, từ quan hệ cá nhân đến hoạt động xã hội.

C.3.4 Mối Liên Hệ Giữa Ái Kỷ Và Rối Loạn Nhân Cách
Ái kỷ không đứng tách rời, mà được xem là một dạng cụ thể trong nhóm rối loạn nhân cách; tuy nhiên, không phải mọi biểu hiện ái kỷ đều đạt đến mức rối loạn.

Trong đời sống, nhiều người có thể mang những đặc điểm ái kỷ ở mức độ nhất định mà không bị xem là bệnh lý; ranh giới chỉ được đặt ra khi các đặc điểm này trở nên cứng nhắc, kéo dài và gây ảnh hưởng rõ rệt đến chức năng sống và quan hệ.

Vì vậy, cần phân biệt giữa đặc điểm tính cách và rối loạn: một bên là khuynh hướng, bên kia là trạng thái đã đạt đến mức gây suy giảm chức năng.

C.3.5 Cách Chẩn Đoán Trong Y Học Triệu Chứng
Việc chẩn đoán trong y học triệu chứng dựa trên sự kết hợp giữa quan sát lâm sàng, phỏng vấn cấu trúc và đối chiếu với các tiêu chí được quy định trong DSM và ICD.

Các tiêu chí này bao gồm số lượng dấu hiệu cần có, thời gian kéo dài của các biểu hiện và mức độ ảnh hưởng của chúng đến đời sống cá nhân và xã hội.

Khi các điều kiện được đáp ứng, một bệnh danh được đặt ra; từ đó, người bệnh được đưa vào các hướng điều trị tương ứng theo các phương pháp đã được công nhận.

C.3.6 Các Phương Pháp Chẩn Trị Áp Dụng
Trong thực hành, các trường hợp ái kỷ và rối loạn nhân cách thường được tiếp cận bằng các phương pháp như liệu pháp hành vi, liệu pháp tâm lý chiều sâu, phân tâm học hoặc liệu pháp hệ thống.

Các phương pháp này hướng đến việc điều chỉnh hành vi, thay đổi cách nghĩ, làm rõ xung đột nội tâm và cải thiện các mô thức quan hệ; thông qua đó, người bệnh có thể giảm bớt căng thẳng, nâng cao khả năng thích nghi và thiết lập lại sự cân bằng trong đời sống.

C.3.7 Hiệu Quả Và Giới Hạn Thực Tế
Kết quả điều trị thường được ghi nhận ở sự giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện khả năng thích nghi; người bệnh có thể kiểm soát tốt hơn hành vi, hiểu rõ hơn về bản thân và xây dựng được các mối quan hệ ổn định hơn.

Tuy nhiên, quá trình này thường kéo dài, đòi hỏi sự tham gia liên tục và trong nhiều trường hợp, các biểu hiện có thể quay trở lại hoặc xuất hiện dưới dạng khác; điều này cho thấy việc điều chỉnh đạt được chủ yếu nằm ở phần đã biểu lộ.

C.3.8 – Đặt Lại Vấn Đề
Toàn bộ phần trình bày trên cho thấy rõ ái kỷ và rối loạn nhân cách là gì trong y học triệu chứng, chúng được nhận diện ra sao và được xử lý bằng cách nào.

Nhưng chính tại điểm này, một câu hỏi vẫn còn nguyên vị trí của nó:
cái gì đang dẫn dắt để những mô thức này hình thành và lặp lại?

C.3.9 – Bảng Đối Chiếu Ái Kỷ (narcissism) và Rối Loạn Nhân Cách (personality disorders)

Tiêu chíÁi kỷ (Narzissmus)Rối loạn nhân cách (Persönlichkeits-Störungen)
Bản chấtMột dạng đặc thùMột nhóm rối loạn gồm nhiều dạng
Vị trí trong phân loạiThuộc nhóm B (kịch tính – bốc đồng)Bao gồm nhóm A, B, C
Trục nổi bậtTự quy chiếu bản thân làm trung tâmLệch chuẩn toàn diện trong cách sống và quan hệ
Nhận thức về bản thânPhóng đại, xem mình đặc biệtCó thể lệch theo nhiều hướng (thấp – cao – méo mó)
Quan hệ với người khácSử dụng người khác để phản chiếu giá trị bản thânKhó duy trì quan hệ ổn định, tùy theo từng dạng
Đồng cảmGiảm rõ rệt hoặc thiếuCó thể giảm, lệch hoặc không ổn định
Hành viTìm kiếm công nhận, thể hiện, kiểm soátCứng nhắc, lặp lại, khó thay đổi
Phạm vi biểu hiệnTập trung vào trục “cái tôi”Lan rộng nhiều lĩnh vực: cảm xúc – hành vi – nhận thức
Mức độCó thể từ đặc điểm tính cách → rối loạnKhi đã chẩn đoán: mang tính bệnh lý rõ
Khả năng thích nghiCó thể vẫn hoạt động xã hội tốt ở mức nhất địnhThường suy giảm chức năng xã hội rõ hơn
Nhận thức vấn đềThường không thấy mình có vấn đềTùy dạng: có thể có hoặc không
Trục vận hành (theo GĐL)TÁC-Ý quy ngã (ego-centric orientation)TÁC-Ý lệch hướng theo nhiều dạng khác nhau
Vai trò triệu chứngBiểu lộ của hướng quy ngãBiểu lộ của các hướng lệch khác nhau
Chủ thể vận hànhKhông được xác định trong y học triệu chứngKhông được xác định trong y học triệu chứng

Ghi chú:
Trong hệ phân loại DSM (Cẩm nang chẩn đoán và thống kê rối loạn tâm thần), rối loạn nhân cách (personality disorders) được chia thành 3 nhóm chính:
• Nhóm A (lập dị – xa cách): Gồm các dạng có xu hướng tách rời thực tại xã hội, suy nghĩ và hành vi khác thường (ví dụ: hoang tưởng, phân liệt dạng nhẹ)
• Nhóm B (kịch tính – bốc đồng – cảm xúc mạnh): Gồm các dạng có biểu hiện cảm xúc mãnh liệt, hành vi khó kiểm soát, quan hệ không ổn định (ví dụ: ái kỷ – narcissism, ranh giới, chống đối xã hội)
• Nhóm C (lo âu – né tránh – phụ thuộc): Gồm các dạng mang tính lo sợ, thiếu tự tin, phụ thuộc vào người khác (ví dụ: né tránh, phụ thuộc, ám ảnh cưỡng chế nhân cách)

Tuy Nhiên – cách chia nhóm này dừng lại ở nhận diện và phân loại; cái đang định hướng các mô thức đó không nằm trong phạm vi này.

C.4Chủ Thể Vận Hành Áp Dụng Vào Ái Kỷ và Rối Loạn Nhân Cách
Khi đặt lại câu hỏi về chủ thể vận hành, ái kỷ không còn được nhìn như một bệnh danh cần giải thích, mà được nhìn như một hướng đặt đã hình thành và đang chi phối toàn bộ đời sống của cá nhân, từ đó, cái cần nhận ra không nằm ở biểu hiện, mà nằm ở chính hướng đặt đó.

Trong trường hợp này, hướng đặt mang tính quy ngã (ego-centric orientation), nghĩa là toàn bộ tiến trình được xoay quanh việc đặt bản thân làm trung tâm, mọi sự việc, mọi quan hệ, mọi đánh giá đều được quy chiếu về chính mình, và giá trị của thế giới bên ngoài chỉ được xác định thông qua việc nó có xác nhận hay không xác nhận bản thân đó.

Từ hướng đặt này, một chuỗi phản ứng xuất hiện một cách nhất quán. Thực tại không còn được tiếp nhận như nó đang là, mà bị buộc phải phù hợp với hình ảnh mà cá nhân đang giữ về chính mình. Những gì không khớp sẽ bị phủ nhận, bóp méo hoặc loại bỏ; những gì phù hợp sẽ được giữ lại và khuếch đại.

Trong mối quan hệ với người khác, cùng một hướng đặt tiếp tục vận hành theo cùng một chiều. Người khác không còn được nhìn như một chủ thể độc lập, mà được sử dụng như bề mặt phản chiếu để củng cố hình ảnh bản thân; giá trị của họ không nằm ở chính họ, mà ở việc họ có phục vụ được hướng đặt này hay không.

Từ đây, các biểu hiện thường được mô tả trong y học triệu chứng lần lượt xuất hiện. Sự phóng đại bản thân (grandiosity) không phải là điểm khởi đầu, mà là kết quả của việc đặt mình vào vị trí trung tâm. Cảm giác đặc quyền (entitlement) không tự sinh, mà hình thành khi thực tại bị buộc phải xoay quanh mình. Sự thiếu đồng cảm (lack of empathy) không phải là một khiếm khuyết riêng lẻ, mà là hệ quả tất yếu khi người khác chỉ còn là phương tiện phản chiếu.

Nhìn theo trục này, toàn bộ các dấu hiệu không còn đứng rời rạc; chúng nối lại thành một dòng liền mạch, đi từ hướng đặt đến biểu lộ. Điều đang được gọi tên trong chẩn đoán, vì vậy, không phải là nguyên nhân, mà là phần đã lộ ra sau khi hướng đã được đặt và cường độ đã hình thành.

Từ đó, ái kỷ không còn được xem như một thực thể bệnh lý tự vận hành, mà như một trạng thái biểu lộ của một hướng đã có trước đó; và khi hướng này tiếp tục được duy trì, toàn bộ chuỗi biểu lộ sẽ tiếp tục lặp lại dưới cùng một cấu trúc, dù hình thức có thể thay đổi.

C.5 Bảng Đối Chiếu 4 TRỤ – 4 Y
(tổng kết giám định luận)

Trụ / YY học triệu chứng (narcissism / personality disorders)Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs
TÂMKhông được xác định rõ; thường bị lẫn với tâm lý, ý thức, ký ức, vô thứcDữ liệu sống (Lebens-Daten-Bank); nơi tiếp nhận và tích lũy toàn bộ dữ liệu đời sống, tự nó không định hướng
TÁC-ÝKhông được đặt thành một điểm riêng; bị phân tán vào não, nhân cách, cảm xúc, hoàn cảnhChủ thể định hướng; nơi đặt chiều đi cho toàn bộ tiến trình
NĂNGĐược hiểu như cảm xúc, trạng thái tâm lý, xung năngCường độ tâm lý được hình thành theo hướng đặt của TÁC-Ý
THÂNNơi xuất hiện triệu chứng, hành vi, bệnh danhNơi toàn bộ chuỗi TÂM – TÁC-Ý – NĂNG biểu lộ ra thành triệu chứng, hành vi, rối loạn
Y LÝĐi từ bệnh danh, triệu chứng, phân loạiĐi từ trật tự logic vận hành tự nhiên của dòng sống đang lưu chuyển bất tận
Y HỌCXác định bệnh, lập chẩn đoán, giải thích theo mô hình tâm lý – tâm thần họcXác định chuỗi vận hành TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN và vị trí thật của phần đang biểu lộ
Y THUẬTChẩn trị bằng điều chỉnh hành vi, nhận thức, cảm xúc, quan hệChẩn trị bằng tác động đúng vào nơi đặt hướng để chuyển toàn bộ chuỗi vận hành
Y HÀNHTheo dõi, trị liệu, quản lý triệu chứng và thích nghi xã hộiỨng dụng trật tự đã thấy vào chẩn trị, ứng xử, giáo dục và đời sống thực tế
Bệnh danhLà đối tượng trung tâm của chẩn đoán và trị liệuChỉ là tên gọi của phần cuối đã biểu lộ
Triệu chứngLà đơn vị nhận diện và đánh giáLà dấu hiện ra của một hướng đã được đặt từ trước
Narzissmus / PSĐược xem là bệnh lý nhân cách cần xử lýĐược nhìn như phần biểu lộ của một TÁC-Ý lệch hướng và NĂNG đi theo hướng đó
Chủ thể vận hànhKhông hiện ra rõ ràng trong hệTÁC-Ý là chủ thể định hướng

Ghi Chú:
Trong bảng này, 4 TRỤ cho thấy cái gì đang nối nhau thành một chuỗi vận hành; còn 4 Y cho thấy mỗi nền y học đặt chuỗi đó ở đâu, hiểu nó ra sao, xử lý nó bằng cách nào và đưa nó vào đời sống thực tế như thế nào.

Nếu nhìn theo bảng này, ái kỷ (narcissism) và rối loàn nhân cách (personality disorders) không còn đứng riêng như hai bệnh danh phải giải thích, mà hiện ra như phần cuối của một trật tự đã đi qua đủ bốn trụ và được mỗi nền y học đặt vào một cách hiểu khác nhau.

C.6 Nhận Định
Bảng đối chiếu trên không chỉ cho thấy sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận, mà đặt toàn bộ vấn đề về Narzissmus và Persönlichkeits-Störungen vào đúng trật tự của nó; từ đó, cái đang được thấy không còn đứng rời rạc, mà nối lại thành một chuỗi liền mạch từ nền đến biểu lộ.

Trong y học triệu chứng, toàn bộ trọng tâm được đặt ở THÂN; từ những gì đang lộ ra, hệ thống đi ngược vào bằng phân loại, chẩn đoán và điều chỉnh, vì vậy việc chẩn trị dừng lại ở phần cuối của tiến trình, nơi triệu chứng, hành vi và bệnh danh xuất hiện.

Trong khi đó, điểm định hướng không hiện ra như một vị trí độc lập; nó bị phân tán vào não, vào cảm xúc, vào ký ức và vào cấu trúc nhân cách, khiến toàn bộ tiến trình được hiểu như một tập hợp các yếu tố tương tác, thay vì một dòng có hướng.

Khi đặt lại theo trật tự TÂM – TÁC-Ý – NĂNG – THÂN, cấu trúc này được sắp xếp lại một cách rõ ràng; từ nền dữ liệu sống, một hướng được đặt ra, cường độ đi theo hướng đó hình thành, và cuối cùng toàn bộ quá trình hiện ra thành biểu lộ cụ thể.

Từ vị trí này, ái kỷ (narcissism) và rối loạn nhân cách (personality) không còn là điểm khởi đầu của hiểu biết, mà hiện ra như phần cuối của một chuỗi đã đi qua đủ bốn trụ; những gì được gọi là triệu chứng không tự vận hành, mà mang dấu của hướng đã được đặt từ trước đó.

Các phương pháp chẩn trị hiện hành, vì tác động vào NĂNG và THÂN, có thể làm dịu, điều chỉnh hoặc sắp xếp lại phần biểu lộ; tuy nhiên, khi điểm định hướng không được chạm đến, hướng vẫn giữ nguyên, và cùng một cấu trúc có thể tiếp tục lặp lại dưới những hình thức khác nhau.

Tại đây, một xác lập được đặt ra rõ ràng:
giám định luận này không chỉ dừng lại ở việc chỉ ra giới hạn của hệ hiện hành, mà đồng thời đặt ra một hệ y học mới – Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs.

Hệ này không được xây dựng trên bệnh danh, không đi từ triệu chứng và không lấy biểu lộ làm điểm khởi đầu; nó đi từ trật tự logic vận hành tự nhiên của dòng sống đang lưu chuyển bất tận, trong đó TÁC-Ý giữ vai trò chủ thể định hướng, NĂNG hình thành theo hướng đã đặt và THÂN là nơi toàn bộ quá trình hiện ra.

Phương pháp „Năng lượng Tâm-Thể Liệu pháp Phản xạ trên Mặt P.E.R.G.® nach NGOs“ (Psychosomatische Energetische Reflexzonentherapie am Gesicht nach NGOs) đã được Cơ quan Bảo vệ Sở hữu Trí tuệ và Thương hiệu Đức (Deutsches Patent- und Markenamt – DPMA) bảo hộ từ ngày 11.06.2012, đặt nền thực hành cụ thể cho trật tự này trong việc chẩn trị.

Từ đó, một ranh giới được xác định rõ:
y học triệu chứng xử lý phần đã biểu lộ, trong khi Y học TÁC-Ý Tam-Đạo-Y P.E.R.G.® nach NGOs đi thẳng vào nơi hoàn toàn có thẩm quyền quyết định và định hướng của toàn bộ tiến trình.

Đây không phải là sự đối kháng, mà là việc đặt đúng vị trí của y học triệu chứng và đồng thời cống hiến một hệ mới trong ngành y học – Y học TÁC-Ý – cùng hiện diện trong một trật tự vận hành chung của y học, nơi mỗi hệ thực hiện phần việc của mình trong dòng vận hành của đời sống.

CHƯƠNG D – Phụ Lục
D.1 –
Glossar A–Z | VN – DE – EN
. Ái kỷ – Narzissmus / Narcissism
. Ảo giác – Halluzination / Hallucination

. Bệnh danh – Krankheitsbezeichnung / Diagnosis label

. Cảm xúc – Emotion / Emotion
. Chẩn đoán – Diagnose / Diagnosis
. Chẩn trị – Diagnostik und Therapie / Diagnosis and Treatment
. Chủ thể vận hành – Operatives Subjekt / Operating Subject

. Dữ liệu sống – Lebens-Daten-Bank / Life Data Bank

. Hành vi – Verhalten / Behavior
. Hoang tưởng – Wahn / Delusion

. Ký ức – Gedächtnis / Memory

. Liên hệ thực tại – Realitätsbezug / Reality contact

. Năng (cường độ tâm lý) – Psycho-energetische Intensität / Psycho-energetic intensity
. Nhận thức – Kognition / Cognition
. Nhân cách – Persönlichkeit / Personality

. Phân loại bệnh – Klassifikation von Krankheiten / Disease classification
. Phản ứng – Reaktion / Reaction

. Rối loạn nhân cách – Persönlichkeits-Störungen / Personality disorders

. Tác-ý – TAT-Absicht / Intentional Direction
. Tâm – Lebens-Daten-Bank / Life Data Bank
. Tâm lý – Psychisch / Psychological
. Tâm thần – Psychiatrisch / Psychiatric
. Thân – Körper, Ausdruck / Body, Expression
. Triệu chứng – Symptom / Symptom

. Vô thức – Unbewusst / Unconscious

D.2 – Tài Liệu Tham Khảo
1. Y học triệu chứng (DE / EN)
.
World Health Organization (WHO)
  https://www.who.int/
. American Psychiatric Association (APA)
 
https://www.psychiatry.org/
.
ICD – International Classification of Diseases (WHO)
  https://www.who.int/standards/classifications/classification-of-diseases
. DSM-5-TR – Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders
  https://www.psychiatry.org/psychiatrists/practice/dsm
 
2. Hệ thống y tế Đức (G-BA / GKV)
.
Gemeinsamer Bundesausschuss (G-BA)
  https://www.g-ba.de/
. Gesetzliche Krankenversicherung (GKV)
. Richtlinien Psychotherapie (G-BA)
. Gesundheitsberichte der Krankenkassen (AOK, DAK, TK)

3. Tâm lý trị liệu (DE)
.
Gemeinsamer Bundesausschuss (G-BA)
. Verhaltenstherapie (VT)
. Tiefenpsychologisch fundierte Psychotherapie (TP)
. Analytische Psychotherapie (AP)
. Systemische Therapie (ST)

4. P.E.R.G.® nach NGOs
.
Psychosomatische Energetische Reflexzonentherapie am Gesicht P.E.R.G.® nach NGOs
  https://nangluongtamtheperg.de/
. Deutsches Patent- und Markenamt (DPMA) – Schutz seit 11.06.2012
  https://www.dpma.de/
. Paracelsus Gesundheits-Akademie – Deutschland
  https://www.paracelsus.de/

CẢM NHẬN
Khi toàn bộ chuỗi vận hành được đặt lại đúng trật tự, điều đang được gọi là bệnh không còn đứng như một thực thể cần chống lại, mà hiện ra như dấu hiệu cho thấy một hướng đang được sống.

Tại đó, cái cần nhận ra không nằm ở biểu hiện đang lộ ra, mà nằm ở chính nơi đang đặt hướng cho toàn bộ tiến trình.

Khi hướng được thấy, biểu hiện tự trở về đúng vị trí của nó; không còn là nguyên nhân, không còn là trung tâm, mà chỉ là phần được dẫn ra từ một dòng vận hành đã có trước đó.

Từ đây, việc chẩn trị không còn là xử lý cái đang xảy ra, mà là trở về đúng nơi đang đặt hướng; và khi hướng không còn bị đặt lệch, toàn bộ phần biểu lộ tự thay đổi theo.

TÁC-Ý ở đâu – thế nào,
đời SỐNG hiện ra ở đó – như vậy.


Thứ Hai, 20.04.2026
© NGÔ Ngọc-Diệp | All rights reserved

Khám phá thêm từ P.E.R.G.® nach NGOs

Đăng ký ngay để tiếp tục đọc và truy cập kho lưu trữ đầy đủ.

Tiếp tục đọc